Lịch sử văn hóa Việt Nam thời Bắc thuộc 2026 TP. Hồ Chí Minh HUS University

Ảnh hưởng của Trung Quốc và Ấn Độ đối với Việt Nam thời Bắc thuộc

20 questions
20 min
Answer key

Exam info

Subject
Lịch sử văn hóa Việt Nam thời Bắc thuộc
Exam type
University
Questions
20
Duration
20 min
Year
2026
Answers
✓ With explanations

Questions (20)

  1. Q 1.

    Hai xu hướng cơ bản trong quá trình tiếp xúc giữa Việt Nam và Trung Quốc thời Bắc thuộc là gì?

    • A.

      Trung Quốc chủ động đồng hóa, còn cư dân Việt hoàn toàn chấp nhận mọi thay đổi.

    • B.

      Cưỡng bức và đồng hóa từ phía Trung Quốc, đối lập với chống cưỡng bức và giải Hán hóa của người Việt.

    • C.

      Tiếp thu văn hóa hoàn toàn tự nguyện, không có bất kỳ yếu tố cưỡng bức nào.

    • D.

      Việt hóa toàn bộ văn hóa Trung Quốc ngay từ đầu thế kỷ I.

  2. Q 2.

    Trình tự nào thể hiện đúng các vương triều phương Bắc cai trị Việt Nam theo thời gian?

    • A.

      Triệu → Hán → Tấn → Ngô → Tùy → Nam triều → Đường.

    • B.

      Triệu → Hán → Ngô → Nam triều → Tấn → Tùy → Đường.

    • C.

      Triệu → Hán → Ngô → Tấn → Nam triều → Tùy → Đường.

    • D.

      Hán → Triệu → Ngô → Tấn → Tùy → Nam triều → Đường.

  3. Q 3.

    Nhận định nào mô tả đúng nhất về bối cảnh văn hóa của Trung Quốc và Việt Nam trước cuộc xâm lược của nhà Hán?

    • A.

      Cả hai nước đều có hệ thống văn hóa bác học và bộ máy hành chính trung ương hoàn chỉnh như nhau.

    • B.

      Trung Quốc đã có văn hóa dân gian và bác học phong phú; Việt Nam còn chủ yếu mang tính dân gian và tổ chức trung ương còn sơ khai.

    • C.

      Văn hóa Việt Nam đã phát triển vượt xa văn hóa Trung Quốc về tổ chức chính trị và giáo dục.

    • D.

      Việt Nam đã có hệ thống chữ viết phức tạp nên không thể bị chính sách đồng hóa của người Hán tác động.

  4. Q 4.

    Mục tiêu chính trị nổi bật của các triều đại phương Bắc trong thời Bắc thuộc là gì?

    • A.

      Đồng hóa hoàn toàn tư tưởng, phong tục và tôn giáo của cư dân Việt.

    • B.

      Đẩy mạnh khai thác tài nguyên để tăng cường năng lực kinh tế của triều đình.

    • C.

      Xây dựng và củng cố chính quyền đô hộ, siết chặt ách cai trị đối với nhân dân.

    • D.

      Khuyến khích các thành phần địa phương tự quản lý và tham gia quyết định chính sách đô hộ.

  5. Q 5.

    Chính sách kinh tế của các triều đại phương Bắc trong thời Bắc thuộc có đặc điểm chủ yếu nào?

    • A.

      Tạo điều kiện để kinh tế địa phương hoạt động tự do và cân bằng.

    • B.

      Chuyển giao đất đai và quyền sở hữu ruộng đất cho cư dân địa phương.

    • C.

      Giảm tô thu và dừng hoàn toàn việc khai khoáng để bảo vệ nguồn lực trong nước.

    • D.

      Đẩy mạnh vơ vét, thu tô và khai thác tài nguyên phục vụ chính quyền đô hộ.

  6. Q 6.

    Vai trò của cư dân Việt trong quá trình tiếp xúc với văn hóa Trung Quốc được thể hiện tốt nhất qua nhận định nào?

    • A.

      Cư dân Việt hoàn toàn bị đồng hóa và không còn khả năng bảo vệ bản sắc dân tộc.

    • B.

      Cư dân Việt vừa giữ bản sắc, vừa có chủ động tiếp thu những yếu tố tinh hoa của văn hóa Trung Quốc để tạo nên chuyển biến tích cực.

    • C.

      Cư dân Việt chỉ tiếp nhận những gì có lợi cho chính quyền đô hộ và từ chối mọi yếu tố khác.

    • D.

      Cư dân Việt không có ảnh hưởng đáng kể đến quá trình phát triển của xã hội trong thời Bắc thuộc.

  7. Q 7.

    Việc sử dụng công cụ bằng sắt tác động tích cực đến nông nghiệp thời Bắc thuộc bằng cách nào?

    • A.

      Nâng cao năng suất canh tác, thúc đẩy công trình thủy lợi và làm phát triển các cây trồng mới.

    • B.

      Làm cho các công trình thủy lợi trở nên không cần thiết.

    • C.

      Chỉ tăng cường sản xuất vũ khí mà không tác động đến sản xuất nông nghiệp.

    • D.

      Khiến người dân không còn sử dụng sức kéo của trâu, bò trong sản xuất.

  8. Q 8.

    Đặc điểm nổi bật của giao thông thời Bắc thuộc từ thế kỷ VII là gì?

    • A.

      Giao thông đường bộ thay thế hoàn toàn giao thông đường thủy.

    • B.

      Các thuyền lớn với vài chục mái chèo chỉ phục vụ hoạt động quân sự.

    • C.

      Mạng lưới thủy bộ cơ bản nối liền các trung tâm hành chính như phủ, huyện và châu.

    • D.

      Việc thông thương bị đình chỉ nên mạng lưới giao thông suy giảm.

  9. Q 9.

    Đặc điểm nào mô tả đúng sự phát triển của thủ công nghiệp trong thời Bắc thuộc?

    • A.

      Chỉ nghề dệt được duy trì, còn các ngành nghề khác dần biến mất.

    • B.

      Nghề khai mỏ hoàn toàn thay thế các ngành thủ công nghiệp.

    • C.

      Từ thế kỷ VII, nghề làm thủy tinh trở thành ngành nghề quan trọng nhất.

    • D.

      Nhiều ngành nghề mới xuất hiện như làm giấy, thủy tinh, chạm khảm xà cừ; nghề dệt nổi bật từ thế kỷ VII.

  10. Q 10.

    Hoạt động buôn bán trong và ngoài nước thời Bắc thuộc phát triển trên cơ sở nào?

    • A.

      Sự phát triển của giao thông, nông nghiệp và thủ công nghiệp.

    • B.

      Nhu cầu cấp quân trang duy nhất của các đội quân đô hộ.

    • C.

      Sự suy giảm của nông nghiệp và thủ công nghiệp trong nước.

    • D.

      Việc đóng cửa hoàn toàn thương mại trong nước và chỉ duy trì thương mại với Trung Quốc.

  11. Q 11.

    Việc nhà Hán bãi bỏ chế độ Lạc tướng vào năm 43 dẫn đến thay đổi nào đối với người dân Âu Lạc?

    • A.

      Họ tiếp tục giữ quyền tự trị và được tham gia trực tiếp vào bộ máy cai trị.

    • B.

      Họ từ thế chế làm chủ chuyển sang thành những người chịu sự cai trị và phụ thuộc của ngoại bang.

    • C.

      Họ trở thành công dân bình đẳng của Nhà Hán và được tham gia quản lý hành chính.

    • D.

      Nhà Hán rút toàn bộ chính quyền về nước và từ bỏ việc cai trị Việt Nam.

  12. Q 12.

    Quan hệ xã hội bao trùm suốt thời Bắc thuộc chủ yếu là quan hệ giữa những nhóm nào?

    • A.

      Các giai tầng nông dân Việt và quý tộc bản địa.

    • B.

      Người Hán đô hộ và những người Hán đã bị Việt hóa.

    • C.

      Quân sĩ phương Bắc và các nhóm thương nhân trong thành phố.

    • D.

      Kẻ thống trị ngoại tộc của chính quyền đô hộ và nhân dân Âu Lạc bị đô hộ.

  13. Q 13.

    Hai giai cấp cơ bản hình thành trong bối cảnh Bắc thuộc là gì?

    • A.

      Quý tộc và nông dân, trong đó nông dân bao gồm cả thợ thủ công.

    • B.

      Quan lại đô hộ và quân sĩ ngoại bang.

    • C.

      Địa chủ và nô lệ.

    • D.

      Thương nhân và tăng lăng Phật giáo.

  14. Q 14.

    Giai cấp quý tộc thời Bắc thuộc bao gồm những thành phần nào?

    • A.

      Chỉ có quan lại đô hộ và gia đình của họ.

    • B.

      Chỉ có người Hán bị Việt hóa và quý tộc bản địa.

    • C.

      Người Hán làm quan lại đô hộ, người Hán bị Việt hóa và quý tộc bản địa.

    • D.

      Toàn bộ nông dân, thợ thủ công và những người bị cưỡng bức thành nô tì.

  15. Q 15.

    Việc sử dụng chữ Hán trong thời Bắc thuộc tạo điều kiện cho những hoạt động nào?

    • A.

      Chỉ việc ghi chép nghi lễ tôn giáo và không dùng trong quản lý.

    • B.

      Hành chính, văn học và học tập, qua đó hình thành tầng lớp trí thức Hán học ở Giao Chỉ.

    • C.

      Thay thế hoàn toàn ngôn ngữ và phong tục bản địa.

    • D.

      Không có vai trò trong sự hình thành tầng lớp trí thức của Giao Chỉ.

  16. Q 16.

    Mối quan hệ giữa Nho giáo, Phật giáo, Đạo giáo với văn hóa Việt Nam thời Bắc thuộc được thể hiện tốt nhất ở nhận định nào?

    • A.

      Cả ba truyền thống tôn giáo đều bị xã hội Việt Nam từ chối.

    • B.

      Chỉ Phật giáo được tiếp nhận, còn Nho giáo và Đạo giáo bị cấm hoàn toàn.

    • C.

      Ba truyền thống được giữ nguyên, hoàn toàn không dung hợp với tín ngưỡng bản địa.

    • D.

      Ba truyền thống được truyền bá vào Việt Nam rồi dần dung hợp với tín ngưỡng và phong tục bản địa.

  17. Q 17.

    Điều nào làm nên đặc thù của đội ngũ trí thức - nhà sư Việt Nam thời Bắc thuộc?

    • A.

      Họ phải thông thạo chữ Hán và tri thức Nho - Đạo kết hợp với Phật giáo Đại thừa Trung Quốc.

    • B.

      Họ chỉ được đào tạo về kỹ thuật canh tác và chế tạo công cụ.

    • C.

      Họ hoàn toàn dựa vào truyền thống dân gian và không cần biết chữ Hán.

    • D.

      Họ là quan lại đô hộ được triều đình phong chức.

  18. Q 18.

    Trong bối cảnh các trường học phương Bắc phục vụ đồng hóa và đào tạo nhân lực cai trị, vai trò của chùa Phật giáo là gì?

    • A.

      Trung tâm luyện quân và kho trữ binh khí của chính quyền đô hộ.

    • B.

      Trung tâm thương mại chuyên trao đổi hàng hóa với Trung Quốc.

    • C.

      Trung tâm giáo dục tự chủ, nuôi dưỡng văn hóa dân tộc và tạo ra những nhân lực có trí thức.

    • D.

      Hệ thống trường học chính thức của triều đình, không khác gì trường học phương Bắc.

  19. Q 19.

    Hiện tượng nào cho thấy sự chuyển giao văn hóa - kỹ thuật giữa Trung Quốc và vùng Đông Nam Á trong bối cảnh Bắc thuộc diễn ra theo nhiều chiều?

    • A.

      Mọi kỹ thuật của Trung Quốc đều được Việt Nam tiếp nhận nguyên xi, không có sự sáng tạo của người bản địa.

    • B.

      Người Giao Chỉ tiếp thu kỹ thuật làm giấy, dệt và chế tạo phân rồi sáng tạo thêm loại giấy mật hương; ngược lại, Hoa tộc cũng tiếp thu lúa nước, dâu nuôi tằm và cây chè của vùng Đông Nam Á.

    • C.

      Chỉ có ảnh hưởng một chiều từ Trung Quốc sang Việt Nam, không có sự tiếp thu ngược lại.

    • D.

      Hai vùng không có sự trao đổi văn hóa - kỹ thuật nào trong thời kỳ này.

  20. Q 20.

    Vì sao người Việt - Mường có thể giữ được bản sắc dân tộc ngay cả khi mất nước trong thời Bắc thuộc?

    • A.

      Nhờ tổ chức cộng đồng làng duy trì truyền thống văn hóa, ý thức dựng nước và ý chí giành độc lập.

    • B.

      Nhờ chính quyền đô hộ bảo vệ tự do văn hóa hoàn toàn cho các cư dân.

    • C.

      Nhờ việc các cư dân rời bỏ hoàn toàn làng quê và hòa nhập vào các thành phố Trung Quốc.

    • D.

      Nhờ sự tăng cường của thương mại với Trung Quốc làm tan mất các truyền thống bản địa.

Answers and explanations are in mode.