Bài 2: Dấu hiệu sinh tồn (Mạch - Nhiệt độ - Nhịp thở - Huyết áp)
Exam info
- Subject
- Điều Dưỡng Cơ Bản - Cấp cứu ban đầu
- Exam type
- University
- Questions
- 30
- Duration
- 10 min
- Year
- 2026
- Answers
- ✓ With explanations
- School
- Đại học Nam Cần Thơ
Questions (30)
- Q 1.
Theo dõi dấu hiệu sinh tồn có vai trò quan trọng nhất là gì?
- A.
Giúp phát hiện những bất thường của các cơ quan trong cơ thể
- B.
Giúp người bệnh yên tâm hơn về tình trạng sức khỏe
- C.
Giúp giảm chi phí điều trị cho người bệnh
- D.
Giúp thay thế các xét nghiệm cận lâm sàng khác
- A.
- Q 2.
Giới hạn bình thường của mạch ở người lớn là bao nhiêu?
- A.
50 - 70 lần/phút
- B.
60 - 80 lần/phút
- C.
70 - 90 lần/phút
- D.
80 - 100 lần/phút
- A.
- Q 3.
Trước khi lấy dấu hiệu sinh tồn, người bệnh phải được nằm nghỉ ngơi tại giường ít nhất bao lâu?
- A.
5 phút
- B.
10 phút
- C.
15 phút
- D.
30 phút
- A.
- Q 4.
Thân nhiệt bình thường dao động trong ngày từ 0,5 - 1°C, thường thấp nhất vào thời gian nào?
- A.
Từ 1 - 4 giờ sáng
- B.
Từ 6 - 9 giờ sáng
- C.
Từ 12 - 14 giờ
- D.
Từ 18 - 20 giờ
- A.
- Q 5.
Sốt cao được phân loại ở mức nhiệt độ nào?
- A.
37,5°C - 38°C
- B.
>38°C - 39°C
- C.
>39°C - 40°C
- D.
>40°C
- A.
- Q 6.
Nhiệt độ thấp (hạ thân nhiệt) được xác định khi nhiệt độ cơ thể ở mức nào?
- A.
Dưới 37°C
- B.
Dưới 36°C
- C.
Dưới 35°C
- D.
Dưới 34°C
- A.
- Q 7.
Khi đo nhiệt độ ở miệng, nhiệt kế được đặt ở vị trí nào?
- A.
Trên lưng lưỡi
- B.
Dưới lưỡi hoặc bên má
- C.
Giữa hai hàm răng
- D.
Sát vòm họng
- A.
- Q 8.
Khi đo nhiệt độ ở nách, cần giữ nhiệt kế trong thời gian bao lâu?
- A.
3 phút
- B.
5 phút
- C.
7 phút
- D.
10 phút
- A.
- Q 9.
Khi đo nhiệt độ ở hậu môn, nhiệt kế được đưa vào sâu bao nhiêu cm?
- A.
1 - 2 cm
- B.
2 - 3 cm
- C.
4 - 5 cm
- D.
5 - 7 cm
- A.
- Q 10.
Theo quy tắc chung, khi nhiệt độ cơ thể tăng 1°C thì mạch sẽ tăng bao nhiêu nhịp?
- A.
Tăng 5 nhịp/phút
- B.
Tăng 10 nhịp/phút
- C.
Tăng 15 nhịp/phút
- D.
Tăng 20 nhịp/phút
- A.
- Q 11.
Vị trí nào KHÔNG phải là vị trí thường dùng để đếm mạch?
- A.
Động mạch thái dương nông
- B.
Động mạch cảnh chung
- C.
Động mạch mu chân
- D.
Tĩnh mạch cảnh ngoài
- A.
- Q 12.
Khi đếm mạch quay, người điều dưỡng sử dụng các ngón tay nào?
- A.
Ngón cái
- B.
Ngón 1 - 2 - 3
- C.
Ngón 2 - 3 - 4
- D.
Ngón 3 - 4 - 5
- A.
- Q 13.
Thời gian đếm mạch quay là bao lâu?
- A.
30 giây
- B.
45 giây
- C.
60 giây
- D.
120 giây
- A.
- Q 14.
Yếu tố nào sau đây làm giảm tần số mạch?
- A.
Sử dụng thuốc kích thích
- B.
Sử dụng thuốc an thần
- C.
Vận động thể lực
- D.
Lo lắng, sợ hãi
- A.
- Q 15.
Nhịp thở kiểu Cheyne - Stokes thường gặp trong trường hợp nào?
- A.
Xuất huyết não, u não
- B.
Hen phế quản
- C.
Viêm phổi
- D.
Hôn mê do tiểu đường
- A.
- Q 16.
Đặc điểm của nhịp thở kiểu Kussmaul là gì?
- A.
Thở nông, đều, nhanh
- B.
Hít vào sâu, ngừng thở ngắn, thở ra nhanh, ngừng thở kéo dài
- C.
Thở đều, sâu, chậm
- D.
Khó thở và tạm ngừng thở luân chuyển
- A.
- Q 17.
Yếu tố nào sau đây làm tăng nhịp thở?
- A.
Thuốc giảm đau, gây mê
- B.
Thuốc an thần
- C.
Amphetamines, Cocaine
- D.
Tư thế nghỉ ngơi
- A.
- Q 18.
Khi đếm nhịp thở, người điều dưỡng cần lưu ý điều gì?
- A.
Báo trước cho người bệnh để họ hợp tác
- B.
Để người bệnh không biết đang được đếm nhịp thở
- C.
Đếm nhịp thở trong 30 giây rồi nhân đôi
- D.
Đếm ngay khi vừa bắt mạch xong
- A.
- Q 19.
Huyết áp được đo bằng đơn vị nào?
- A.
mmHg
- B.
cmH2O
- C.
kPa
- D.
Atm
- A.
- Q 20.
Huyết áp kẹp được xác định khi nào?
- A.
Hiệu số giữa HA tối đa và HA tối thiểu lớn hơn 60 mmHg
- B.
Hiệu số giữa HA tối đa và HA tối thiểu nhỏ hơn 40 mmHg
- C.
Hiệu số giữa HA tối đa và HA tối thiểu ≤ 20 mmHg
- D.
Hiệu số giữa HA tối đa và HA tối thiểu ≥ 20 mmHg
- A.
- Q 21.
Huyết áp tối đa bình thường ở người lớn nằm trong khoảng nào?
- A.
80 - 120 mmHg
- B.
90 - <140 mmHg
- C.
100 - 150 mmHg
- D.
110 - 160 mmHg
- A.
- Q 22.
Vị trí đo huyết áp thường dùng nhất trong lâm sàng là ở đâu?
- A.
Cánh tay
- B.
Đùi
- C.
Cổ chân
- D.
Cổ tay
- A.
- Q 23.
Khi đo huyết áp, băng quấn (túi hơi) được đặt cách nếp khuỷu tay khoảng bao nhiêu cm?
- A.
1 - 2 cm
- B.
3 - 5 cm
- C.
6 - 8 cm
- D.
10 - 12 cm
- A.
- Q 24.
Khi xả hơi để đo huyết áp, tốc độ xả hơi là bao nhiêu?
- A.
1 mmHg/giây
- B.
3 mmHg/giây
- C.
5 mmHg/giây
- D.
10 mmHg/giây
- A.
- Q 25.
Kết quả huyết áp đo ở đùi thường cao hơn ở cánh tay bao nhiêu mmHg?
- A.
5 mmHg
- B.
10 mmHg
- C.
20 mmHg
- D.
30 mmHg
- A.
- Q 26.
Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến huyết áp?
- A.
Tuổi tác
- B.
Màu sắc quần áo
- C.
Stress, lo lắng
- D.
Hút thuốc, uống rượu
- A.
- Q 27.
Khi nào người điều dưỡng cần báo ngay kết quả đo dấu hiệu sinh tồn?
- A.
Khi kết quả nằm trong giới hạn bình thường
- B.
Khi kết quả đo không bình thường
- C.
Khi người bệnh yêu cầu
- D.
Cuối ca trực
- A.
- Q 28.
Trong thời gian lấy dấu sinh hiệu, người điều dưỡng cần lưu ý điều gì?
- A.
Có thể tiến hành các thủ thuật khác để tiết kiệm thời gian
- B.
Không được tiến hành các thủ thuật khác trên người bệnh
- C.
Được phép nói chuyện với người bệnh về các vấn đề khác
- D.
Có thể nhờ người bệnh tự đo để giảm tải công việc
- A.
- Q 29.
Nhiệt kế thủy ngân cần được kiểm tra như thế nào trước khi sử dụng?
- A.
Vẩy thủy ngân xuống dưới 35°C
- B.
Vẩy thủy ngân lên trên 42°C
- C.
Vẩy thủy ngân về mức 37°C
- D.
Không cần kiểm tra trước khi sử dụng
- A.
- Q 30.
Trong trường hợp cấp cứu mạch nhanh nhỏ, khó bắt, vị trí nào nên được ưu tiên để bắt mạch?
- A.
Động mạch quay
- B.
Động mạch thái dương
- C.
Động mạch bẹn
- D.
Động mạch chày sau
- A.
Answers and explanations are in mode.