Kỹ thuật cơ khí, học tập đại học, làm việc nhóm và quản lý dự án University

Bài kiểm tra Chương 1–4: Kỹ thuật cơ khí và các kỹ năng nền tảng

20 questions
30 min
Answer key

Exam info

Subject
Kỹ thuật cơ khí, học tập đại học, làm việc nhóm và quản lý dự án
Exam type
University
Questions
20
Duration
30 min
Answers
✓ With explanations

Questions (20)

  1. Q 1.

    Mục tiêu sớm nhất của các nền tảng kỹ thuật do tổ tiên con người xây dựng là gì?

    • A.

      Mở rộng quy mô cộng đồng và kiểm soát nhiều nguồn tài nguyên.

    • B.

      Chuẩn bị phương tiện chiến tranh và giành quyền lực.

    • C.

      Tạo nền tảng cho các thành phố kỹ thuật phức tạp.

    • D.

      Duy trì sự sống và tạo điều kiện để cải thiện đời sống.

  2. Q 2.

    Công cụ Shadoof dùng để nâng nước từ kênh lên ruộng chủ yếu dựa trên nguyên lý cơ học nào?

    • A.

      Mặt phẳng nghiêng.

    • B.

      Đòn bẩy.

    • C.

      Con lăn và ván trượt.

    • D.

      Thủy lực và khí nén.

  3. Q 3.

    Việc tính toán độ dốc chính xác cho cầu dẫn nước của người La Mã có ý nghĩa quan trọng nhất là gì?

    • A.

      Bảo đảm nước chảy ổn định theo trọng lực từ nguồn nước về khu dân cư.

    • B.

      Bảo đảm mọi vị trí trên cầu đều cao hơn mặt đất xung quanh.

    • C.

      Giúp đưa nước lên cao bằng bơi đặt ở mọi vị trí.

    • D.

      Thay thế toàn bộ kênh mở bằng một đường ống khép kín.

  4. Q 4.

    Sự xuất hiện của động cơ hơi nước gắn với James Watt đã làm thay đổi chủ yếu nguồn lực nào trong sản xuất và giao thông?

    • A.

      Sức lao động của con người và sức kéo của động vật.

    • B.

      Sức gió và năng lượng thủy lực.

    • C.

      Năng lượng điện.

    • D.

      Năng lượng mặt trời trực tiếp.

  5. Q 5.

    Trong bối cảnh Cách mạng Công nghiệp 4.0, yêu cầu quan trọng nhất đối với kỹ sư cơ khí ngoài việc thành thạo máy móc là gì?

    • A.

      Chỉ chuyên sâu vào một lĩnh vực cơ khí duy nhất.

    • B.

      Chỉ theo dõi hoạt động của máy móc đã có.

    • C.

      Tích hợp kiến thức từ nhiều lĩnh vực để giải quyết vấn đề liên ngành.

    • D.

      Chỉ tập trung vào bảo trì và sửa chữa thiết bị hiện hữu.

  6. Q 6.

    Trường hợp nào thể hiện rõ nhất tính tự chủ trong học tập ở bậc đại học?

    • A.

      Cố vấn học tập sắp xếp toàn bộ lịch học và kiểm tra từng bài nộp.

    • B.

      Sinh viên chủ động lập lộ trình, quản lý thời gian và điều chỉnh công việc theo mục tiêu.

    • C.

      Phụ huynh theo dõi lịch học tập do nhà trường gửi về gia đình.

    • D.

      Sinh viên chờ thầy cô phân công mọi nhiệm vụ và thời hạn.

  7. Q 7.

    Hoạt động nào sau đây phù hợp nhất với phương pháp học tập tiếp cận chủ động ở bậc đại học?

    • A.

      Chỉ nghe giảng và ghi chép đầy đủ lời thầy giảng.

    • B.

      Viết tiểu luận, nghiên cứu tài liệu và thực hiện một dự án thực tế.

    • C.

      Chỉ học thuộc các định nghĩa mà không liên hệ với vấn đề thực tiễn.

    • D.

      Chỉ dựa vào bài kiểm tra cuối kỳ để đánh giá toàn bộ quá trình học.

  8. Q 8.

    Theo phương pháp ghi chép Cornell, trang giấy được tổ chức như thế nào?

    • A.

      Ba phần gồm cột nội dung chính, cột gợi ý và phần tóm tắt.

    • B.

      Một sơ đồ bắt đầu từ chủ đề trung tâm rồi dùng nhánh liên kết các ý.

    • C.

      Các mục lớn được sắp xếp theo thứ bậc và mỗi mục có các ý nhỏ bên dưới.

    • D.

      Chép nguyên văn từng câu của giảng viên từ đầu đến cuối buổi học.

  9. Q 9.

    Khi cần xác định nhanh một thuật ngữ hoặc thông tin trong tài liệu chuyên ngành, kỹ thuật đọc phù hợp nhất là gì?

    • A.

      Đọc quét: di chuyển mắt nhanh trên văn bản và tìm các từ khóa.

    • B.

      Đọc lướt: chủ yếu xem đầu mục, phần mở đầu, kết luận và tóm tắt.

    • C.

      Đọc chủ động: đánh dấu, ghi chú và đặt câu hỏi trong toàn bộ tài liệu.

    • D.

      Tóm tắt toàn bộ tài liệu bằng ngôn ngữ của bản thân.

  10. Q 10.

    Theo Ma trận Eisenhower, một nhiệm vụ quan trọng nhưng không khẩn cấp nên được xử lý như thế nào?

    • A.

      Làm ngay và tạm dừng tất cả công việc khác.

    • B.

      Giao ngay cho người khác mà không cần lập kế hoạch.

    • C.

      Đưa vào kế hoạch và sắp xếp thực hiện theo thứ tự ưu tiên.

    • D.

      Loại bỏ khỏi danh sách vì chưa đến hạn.

  11. Q 11.

    Điều nào phân biệt làm việc nhóm thực sự với một nhóm người chỉ đặt cạnh nhau làm việc riêng lẻ?

    • A.

      Chỉ cần một hoặc hai người cùng tham gia.

    • B.

      Các thành viên phối hợp, chia sẻ kiến thức, kỹ năng và nguồn lực để đạt một mục tiêu chung.

    • C.

      Mọi thành viên chỉ làm việc dưới sự giám sát chặt chẽ của một người.

    • D.

      Các thành viên đặt cùng mục tiêu nhưng hoàn thành công việc riêng.

  12. Q 12.

    Các thành viên bắt đầu bực bội khi ý kiến bị phản đối và còn thách thức quyền quyết định của trưởng nhóm. Nhóm đang ở giai đoạn nào của Mô hình Tuckman?

    • A.

      Giai đoạn 2: Xung đột.

    • B.

      Giai đoạn 3: Ổn định hóa.

    • C.

      Giai đoạn 4: Hoạt động trôi chảy.

    • D.

      Giai đoạn 1: Hình thành.

  13. Q 13.

    Sự khác biệt cốt lõi giữa lãnh đạo nhóm và điều phối nhóm là gì?

    • A.

      Lãnh đạo chỉ giao việc, còn điều phối chỉ truyền cảm hứng.

    • B.

      Lãnh đạo là việc của trưởng nhóm, còn điều phối là việc của thư ký.

    • C.

      Lãnh đạo tập trung vào định hướng và truyền cảm hứng, còn điều phối tập trung vào kế hoạch chi tiết và đồng bộ hoạt động.

    • D.

      Lãnh đạo chỉ liên quan đến ra quyết định, còn điều phối chỉ liên quan đến giải quyết xung đột.

  14. Q 14.

    Phản hồi mang tính xây dựng đối với đồng đội nên được trình bày theo cách nào?

    • A.

      Nêu cảm nhận chung chung như “làm việc chưa tốt” mà không chỉ rõ hành vi.

    • B.

      Dùng thật nhiều thuật ngữ chuyên môn để tạo cảm giác nghiêm túc.

    • C.

      Chỉ nêu lỗi sai và điểm yếu để thúc ép đồng đội thay đổi.

    • D.

      Chỉ ra hành vi và kết quả cụ thể, đồng thời tránh công kích cá nhân hoặc cảm tính.

  15. Q 15.

    Theo Mô hình Giải quyết mâu thuẫn Win-Win, sau khi các bên đều lắng nghe và hiểu vấn đề, bước tiếp theo cần thực hiện là gì?

    • A.

      Đề xuất ngay các phương án giải quyết.

    • B.

      Đánh giá và chọn phương án mà mọi bên cảm thấy chấp nhận được.

    • C.

      Xác định vấn đề cốt lõi và phân biệt yếu tố cá nhân với vấn đề công việc.

    • D.

      Quy định mức phạt cho thành viên có ý kiến khác với trưởng nhóm.

  16. Q 16.

    Khái niệm nào mô tả đầy đủ nhất về một dự án theo tài liệu học tập?

    • A.

      Quá trình lập kế hoạch, tổ chức, phân bổ nguồn lực và giám sát diễn ra.

    • B.

      Tập hợp hoạt động liên quan, có thời hạn xác định, nguồn lực hữu hạn và mục tiêu cụ thể.

    • C.

      Sản phẩm hoàn toàn mới hoặc một cải tiến chưa từng xuất hiện.

    • D.

      Công việc chỉ có thể kết thúc sau khi những công việc khác đã hoàn thành.

  17. Q 17.

    Bộ yếu tố ràng buộc kinh điển mà quản lý dự án phải cân đối gồm những gì?

    • A.

      Khả thi, độc đáo, tạm thời và có mục tiêu.

    • B.

      Nhà quản lý, khách hàng, nhà cung cấp và người bảo trợ.

    • C.

      Nhân lực, vật tư, ngân sách và chất lượng.

    • D.

      Phạm vi, thời gian, chi phí và chất lượng.

  18. Q 18.

    Công việc nào sau đây là một công việc phụ thuộc?

    • A.

      Công việc có thể thực hiện hoàn toàn độc lập với các công việc khác.

    • B.

      Công việc bị giới hạn về thời gian bắt đầu và kết thúc.

    • C.

      Công việc không thể bắt đầu hoặc kết thúc cho đến khi một công việc khác hoàn thành hoặc đạt mốc xác định.

    • D.

      Công việc được chia thành nhiều phương án tương đương về chi phí.

  19. Q 19.

    Nếu công việc B chỉ được phép bắt đầu sau khi công việc A đã bắt đầu, mối quan hệ phụ thuộc nào được sử dụng?

    • A.

      Bắt đầu liên kết Bắt đầu, viết tắt SS.

    • B.

      Bắt đầu liên kết Hoàn thành, viết tắt SF.

    • C.

      Hoàn thành liên kết Hoàn thành, viết tắt FF.

    • D.

      Hoàn thành liên kết Bắt đầu, viết tắt FS.

  20. Q 20.

    Trong giai đoạn khởi tạo dự án, nhóm kết quả nào thường được tạo ra để định hướng toàn bộ dự án?

    • A.

      Báo cáo hiệu suất và tài liệu yêu cầu thay đổi.

    • B.

      Kế hoạch quản lý dự án toàn diện.

    • C.

      Sản phẩm hoàn chỉnh và tài liệu lưu trữ dự án.

    • D.

      Điều lệ dự án và danh sách các bên liên quan.

Answers and explanations are in mode.