Dẫn đường hàng không và Quản lý hoạt động bay TP. Hồ Chí Minh University

Bài kiểm tra Chương 5: Dẫn đường hàng không

20 questions
45 min
Answer key

Exam info

Subject
Dẫn đường hàng không và Quản lý hoạt động bay
Exam type
University
Questions
20
Duration
45 min
Answers
✓ With explanations

Questions (20)

  1. Q 1.

    Theo nội dung chương, Quản lý hoạt động bay (ATM) được hiểu đúng nhất là gì?

    • A.

      Một hệ thống tích hợp các chức năng nhằm bảo đảm hoạt động bay an toàn, điều hòa và hiệu quả.

    • B.

      Chỉ là hoạt động cấp huấn lệnh cất cánh, hạ cánh của kiểm soát viên sân bay.

    • C.

      Một hệ thống chỉ dùng để định vị tàu bay bằng tín hiệu vệ tinh.

    • D.

      Quy trình cấp phép và đào tạo người lái máy bay của quốc gia.

  2. Q 2.

    Vì sao dịch vụ quản lý hoạt động bay thường được tổ chức theo mô hình độc quyền tự nhiên?

    • A.

      Vì không thể có hai hệ thống điều hành độc lập trong cùng một vùng trời và việc đầu tư hạ tầng là rất lớn.

    • B.

      Vì không phận không có giới hạn nên có thể cho nhiều nhà cung cấp cùng khai thác độc lập.

    • C.

      Vì các quốc gia không cần tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế trong quản lý không lưu.

    • D.

      Vì hoạt động bay không cần sự tham gia của Nhà nước trong bất kỳ trường hợp nào.

  3. Q 3.

    Tại Việt Nam, đơn vị được Nhà nước giao nhiệm vụ cung cấp dịch vụ bảo đảm hoạt động bay trong VVHN và VVHM là đơn vị nào?

    • A.

      Tổng công ty Quản lý bay Việt Nam (VATM).

    • B.

      Cục Hàng không Việt Nam trực tiếp điều hành từng chuyến bay.

    • C.

      Tổng công ty Hàng không dân dụng Việt Nam.

    • D.

      Một tổ chức tư nhân do ICAO chỉ định trực tiếp.

  4. Q 4.

    Mốc nào thuộc về trách nhiệm của Phụ ước 11 của ICAO?

    • A.

      Tổ chức và cung cấp dịch vụ không lưu, bao gồm tổ chức các vùng thông báo bay.

    • B.

      Tiêu chuẩn cấp phép và năng định đối với phi công và kiểm soát viên không lưu.

    • C.

      Các nguyên tắc và quy tắc bay cơ bản.

    • D.

      Các tiêu chuẩn viễn thông hàng không và dẫn đường.

  5. Q 5.

    FIR được phân định nhằm mục đích chính nào?

    • A.

      Xác định khu vực không phận để cung cấp dịch vụ không lưu theo các nguyên tắc của ICAO.

    • B.

      Chỉ xác định các sân bay quốc tế của một quốc gia.

    • C.

      Phân chia không phận thành các lớp từ A đến G theo mức độ kiểm soát.

    • D.

      Xác định đường bay cố định bắt buộc của mọi chuyến bay quốc tế.

  6. Q 6.

    Hai FIR của Việt Nam là VVHN và VVHM. Điều nào sau đây phù hợp với phạm vi địa lý của chúng?

    • A.

      VVHN bao phủ khu vực phía Bắc và một phần Vịnh Bắc Bộ; VVHM bao phủ khu vực phía Nam và phần lớn Biển Đông.

    • B.

      VVHN chỉ bao gồm sân bay Nội Bài, còn VVHM chỉ bao gồm sân bay Tân Sơn Nhất.

    • C.

      VVHN bao phủ toàn bộ Biển Đông, còn VVHM chỉ bao phủ vùng đất liền phía Nam.

    • D.

      Hai FIR có ranh giới hoàn toàn trùng với ranh giới hành chính của các tỉnh phía Nam.

  7. Q 7.

    Trong không phận không được kiểm soát, trách nhiệm chính về bảo đảm phân cách thuộc về đơn vị nào?

    • A.

      Kiểm soát viên không lưu.

    • B.

      Phi công.

    • C.

      Nhà cung cấp dịch vụ bảo đảm hoạt động bay.

    • D.

      Cơ quan khí tượng.

  8. Q 8.

    Mỗi chuyến bay theo quy tắc IFR phải nộp kế hoạch bay trước khi thực hiện. Kế hoạch bay chủ yếu chứa đựng nhóm thông tin nào?

    • A.

      Sân bay khởi hành và đến, đường bay, mực bay, loại tàu bay, thời gian dự kiến và phương thức khai thác.

    • B.

      Chỉ số tiêu thụ nhiên liệu và tên người sử dụng máy bay.

    • C.

      Chỉ lịch trình bảo trì thiết bị mặt đất của các trạm dẫn đường.

    • D.

      Danh sách hành khách, thông tin hành lý và giá vé.

  9. Q 9.

    Hệ thống quản lý tiến trình bay giúp điều gì trong quá trình điều hành?

    • A.

      Theo dõi trạng thái chuyến bay, hỗ trợ chuyển giao giữa các đơn vị kiểm soát và điều phối luồng không lưu.

    • B.

      Thay thế hoàn toàn việc lập kế hoạch bay của phi công.

    • C.

      Tự động phát tín hiệu khẩn cấp khi tàu bay mất liên lạc.

    • D.

      Chỉ dùng để lưu trữ thông tin hành khách của chuyến bay.

  10. Q 10.

    Sự khác biệt cốt lõi giữa VFR và IFR nằm ở đâu?

    • A.

      VFR dựa chủ yếu vào quan sát trực tiếp, còn IFR dựa vào thiết bị dẫn đường và huấn lệnh của kiểm soát viên.

    • B.

      VFR chỉ được dùng ở các sân bay, còn IFR chỉ được dùng trên không phận đường dài.

    • C.

      VFR không yêu cầu kế hoạch bay, còn IFR bắt buộc phải có kế hoạch bay.

    • D.

      VFR luôn có mức phân cách cao hơn IFR.

  11. Q 11.

    Trong Class C, chuyến bay IFR được phân cách với loại tàu bay nào?

    • A.

      Chỉ với các chuyến bay IFR khác.

    • B.

      Với tất cả các tàu bay, kể cả IFR và VFR.

    • C.

      Không được phân cách với bất kỳ tàu bay nào.

    • D.

      Chỉ với các tàu bay VFR, không với IFR.

  12. Q 12.

    Đơn vị nào chịu trách nhiệm quản lý vùng trời đường dài, thường ở các tầng cao như từ FL290 trở lên?

    • A.

      TWR.

    • B.

      APP.

    • C.

      ACC.

    • D.

      Nhà cung cấp dịch vụ bảo đảm hoạt động bay khu vực.

  13. Q 13.

    Ba trụ cột kỹ thuật của hệ thống CNS gồm những thành phần nào?

    • A.

      Thông tin liên lạc, dẫn đường và giám sát.

    • B.

      Quản lý luồng không lưu, quản lý vùng trời và dịch vụ không lưu.

    • C.

      Kế hoạch bay, tiến trình bay và giấy phép lái xe.

    • D.

      VHF, HF và GNSS.

  14. Q 14.

    CPDLC được sử dụng để làm gì?

    • A.

      Trao đổi thông điệp văn bản điện tử chuẩn hóa giữa phi công và kiểm soát viên.

    • B.

      Phát tín hiệu vị trí và độ cao của tàu bay theo chu kỳ.

    • C.

      Cung cấp đường hạ cánh theo góc và phương ngang.

    • D.

      Đo khoảng cách tàu bay với trạm mặt đất.

  15. Q 15.

    Trong chu trình thông tin liên lạc, sau khi phi công đọc lại huấn lệnh, kiểm soát viên không lưu thực hiện bước tiếp theo là gì?

    • A.

      Xác nhận nội dung đọc lại chính xác.

    • B.

      Ngay lập tức chuyển giao tàu bay cho đơn vị tiếp theo.

    • C.

      Phát tín hiệu khẩn cấp vì chưa xác nhận.

    • D.

      Tự động cấp lại cùng một huấn lệnh.

  16. Q 16.

    Sự kết hợp giữa VOR và DME cho phép tàu bay xác định điều gì?

    • A.

      Phương vị và khoảng cách so với trạm mặt đất.

    • B.

      Chỉ hướng bay tuyệt đối theo hướng Bắc.

    • C.

      Chỉ độ cao của tàu bay so với mực biển.

    • D.

      Mã nhận dạng và mã khẩn cấp của tàu bay.

  17. Q 17.

    Điểm khác biệt chính giữa RNAV và RNP trong dẫn đường theo tính năng yêu cầu là gì?

    • A.

      RNAV cho phép bay theo điểm tọa độ, còn RNP quy định yêu cầu về năng lực dẫn đường và khả năng tự giám sát của hệ thống.

    • B.

      RNAV chỉ dùng trên mặt đất, còn RNP chỉ dùng trên không phận.

    • C.

      RNAV không cần thiết bị trên tàu bay, còn RNP chỉ cần đài mặt đất.

    • D.

      RNAV là hệ thống giám sát, còn RNP là hệ thống thông tin liên lạc.

  18. Q 18.

    Hệ thống giám sát nào hoạt động dựa trên tín hiệu phản xạ từ mục tiêu và không yêu cầu tàu bay phát tín hiệu trả lời?

    • A.

      ADS-B.

    • B.

      PSR.

    • C.

      SSR.

    • D.

      MLAT.

  19. Q 19.

    ATFM quản lý và điều phối những yếu tố nào để không vượt quá năng lực của hệ thống không phận và sân bay?

    • A.

      Số lượng và thời gian khai thác của các chuyến bay.

    • B.

      Màu sơn và tình trạng thể thích của tàu bay.

    • C.

      Số lượng nhân sự tại các sân bay và các hãng hàng không.

    • D.

      Chỉ phương hướng của các đường bay hàng không quốc tế.

  20. Q 20.

    Trong mô hình tổ chức không phận hiện đại, mối quan hệ giữa CNS và ATM được mô tả đúng nhất là gì?

    • A.

      CNS cung cấp công cụ và dữ liệu kỹ thuật, còn ATM sử dụng dữ liệu đó để điều hành không phận và luồng giao thông.

    • B.

      ATM là toàn bộ hệ thống kỹ thuật, còn CNS chỉ là quy trình hành chính.

    • C.

      CNS và ATM là hai hệ thống độc lập, không có mối liên hệ trực tiếp.

    • D.

      ATM chỉ là một phần của hệ thống giám sát, không liên quan đến thông tin liên lạc.

Answers and explanations are in mode.