Bài kiểm tra Cường giáp và bệnh Basedow
Exam info
- Subject
- Bệnh học nội khoa – Cường giáp và bệnh Basedow
- Exam type
- University
- Questions
- 30
- Duration
- 45 min
- Answers
- ✓ With explanations
Questions (30)
- Q 1.
Một người tự ý dùng liều lớn levothyroxine, xuất hiện sụt cân, run tay và mạch nhanh. Xét nghiệm cho thấy TSH giảm, độ tập trung iod phóng xạ thấp và thyroglobulin bình thường hoặc thấp. Chẩn đoán nào phù hợp nhất?
- A.
Nhiễm độc giáp do hormone tuyến giáp ngoại sinh, không phải cường giáp nguyên phát
- B.
Bệnh Basedow
- C.
Cường giáp thứ phát do u tuyến yên tiết TSH
- D.
Viêm giáp bán cấp
- A.
- Q 2.
Theo nội dung học liệu, nguyên nhân và đặc điểm dịch tễ nào phù hợp nhất với cường giáp nguyên phát?
- A.
Bệnh Basedow chiếm khoảng 60–80% nguyên nhân, thường gặp ở nữ và ở độ tuổi 20–50
- B.
Bướu giáp đa nhân nhiễm độc là nguyên nhân phổ biến nhất ở người trẻ
- C.
U độc giáp đơn thường chiếm phần lớn cường giáp nguyên phát
- D.
Viêm giáp yên lặng là nguyên nhân thường gặp nhất gây cường giáp
- A.
- Q 3.
Cơ chế nào trực tiếp giải thích việc tuyến giáp tăng tổng hợp và bài tiết hormone trong bệnh Basedow?
- A.
Kháng thể kháng TPO làm ngăn gắn iod vào thyroglobulin
- B.
Kháng thể kháng thyroglobulin phá hủy nhanh mô tuyến giáp
- C.
TSI và TRAb gắn vào thụ thể TSH trên tế bào tuyến giáp và kích thích sản xuất hormone
- D.
Hormon giáp ngoại sinh ức chế trục giải phóng TSH
- A.
- Q 4.
Một bệnh nhân có TPO-Ab và Tg-Ab dương tính. Xét nguyên thể nào giúp phân biệt bệnh Basedow với viêm giáp Hashimoto hiệu quả nhất?
- A.
TPO-Ab dương tính đơn thuần
- B.
Tg-Ab dương tính đơn thuần
- C.
TRAb hoặc TSI dương tính
- D.
ANA dương tính
- A.
- Q 5.
Cặp bệnh nền nào dưới đây đều được nêu là nguy cơ hoặc tiền căn của bệnh Basedow?
- A.
Đái tháo đường type 1 và bệnh Addison
- B.
Thiếu máu thiếu sắt và loét dạ dày
- C.
Viêm phế quân và gãy xương
- D.
Suy thận mạn và tăng huyết áp
- A.
- Q 6.
Theo nội dung học liệu, nhận định nào về nhiễm SARS-CoV-2, vaccine và bệnh Basedow là phù hợp?
- A.
Nhiễm SARS-CoV-2 và vaccine được ghi nhận là có thể thúc đẩy khởi phát hoặc tái phát Basedow trong khoảng 4–30 ngày
- B.
Không có bất kỳ mối liên hệ nào giữa nhiễm SARS-CoV-2, vaccine và Basedow
- C.
Mọi trường hợp Basedow sau vaccine đều do vaccine gây ra trực tiếp
- D.
Chỉ sử dụng iod quá mức mới có thể liên quan đến Basedow
- A.
- Q 7.
Bệnh nhân nữ có khẩu phần tăng, sụt cân dù ăn nhiều, thường sợ nóng, ra mồ hôi và đi tiêu phân mềm. Cụm biểu hiện nào phù hợp nhất?
- A.
Hội chứng cường giáp
- B.
Suy giáp mạn
- C.
Đái tháo đường không kiểm soát
- D.
Suy vỏ thượng thận
- A.
- Q 8.
Dấu hiệu thần kinh nào phù hợp với nhiễm độc giáp?
- A.
Run đầu ngón tay tần số cao, biên độ thấp, đều kèm phản xạ gân xương tăng
- B.
Run lúc nghỉ tần số thấp, biên độ lớn kèm giảm phản xạ
- C.
Run khi chạm đích tăng dần theo vận động
- D.
Bệnh thần kinh ngoại vi với giảm phản xạ và teo cơ
- A.
- Q 9.
Cụm biểu hiện tim mạch nào có thể xuất hiện trong hội chứng cường giáp?
- A.
Nhịp tim nhanh thường xuyên, mạch rộng nảy mạnh, hiệu áp rộng, rung nhĩ và suy tim cung lượng cao
- B.
Nhịp tim chậm, huyết áp thấp và hiệu áp hẹp
- C.
Mạch yếu, chỉ số huyết áp thấp và da xanh
- D.
Huyết áp tâm thu thấp kèm suy tim phải thường xuyên
- A.
- Q 10.
Nhóm triệu chứng nào phù hợp nhất với ảnh hưởng tiêu hóa và chuyển hóa của nhiễm độc giáp?
- A.
Ăn nhiều nhưng sụt cân, đi tiêu tăng số lần, sợ nóng, khát và tiểu nhiều
- B.
Táo bón kèm chán ăn và tăng cân
- C.
Hấp thu kém kèm sụt cân dù khẩu phần tăng
- D.
Khát và tiểu nhiều kèm nhiễm trùng đường tiết niệu
- A.
- Q 11.
Biểu hiện cơ và da nào có thể gặp trong nhiễm độc giáp?
- A.
Yếu cơ gần gốc chi, teo cơ quanh vai, da nóng ẩm và có thể bong móng
- B.
Yếu cơ cơ vòng mắt kèm nháy mắt, không có teo cơ
- C.
Yếu cơ kèm chậm thả lỏng gân xương và da lạnh
- D.
Loạn vận động kèm cứng và run lúc nghỉ
- A.
- Q 12.
Biểu hiện nào phù hợp với bệnh lý mắt do Basedow?
- A.
Lồi mắt kèm thâm nhiễm cơ vận nhãn, có thể gây nhìn đôi và biến chứng loét giác mạc
- B.
Mọi bệnh nhân Basedow đều có bệnh lý mắt nặng
- C.
Lồi mắt là đặc trưng thường gặp của viêm giáp Hashimoto
- D.
Mắt luôn nhìn thẳng và không có biến chứng thị lực
- A.
- Q 13.
Đặc điểm nào mô tả đúng phù niêm trước xương chày trong bệnh Basedow?
- A.
Do thâm nhiễm glycosaminoglycan, xuất hiện ở trước xương chày với da màu vàng hoặc tím đỏ và bề mặt da cam
- B.
Luôn xuất hiện lan lên trên đầu gối và không có giới hạn về vị trí
- C.
Là phù không lõm điển hình của suy giáp toàn thân
- D.
Chỉ xuất hiện ở vùng da đầu và không liên quan đến bệnh Basedow
- A.
- Q 14.
Bệnh nhân cường giáp nặng xuất hiện sốt cao, mất nước, vã mồ hôi, loạn nhịp nhanh, mê sảng và suy tim tiến triển nhanh. Tình trạng nào phù hợp nhất?
- A.
Cơn bão giáp
- B.
Cơn bão suy giáp
- C.
Cường giáp nguyên phát không có biến chứng
- D.
Cơn suy thượng thận cấp
- A.
- Q 15.
Kết quả xét nghiệm nào phù hợp nhất để xác nhận cường giáp nguyên phát ở bệnh nhân có triệu chứng lâm sàng điển hình?
- A.
TSH dưới 0,1 mUI/L và FT₄ tăng
- B.
TSH tăng và FT₄ giảm
- C.
TSH và FT₄ đều bình thường
- D.
TSH tăng đồng thời FT₄ tăng
- A.
- Q 16.
Một bệnh nhân có triệu chứng nhiễm độc giáp, FT₃ tăng nhưng FT₄ vẫn bình thường. Khả năng nào phù hợp nhất theo nội dung học liệu?
- A.
Nhiễm độc giáp do T₃, chiếm khoảng 5% trường hợp cường giáp
- B.
Suy giáp trung tâm không có triệu chứng
- C.
Cường giáp giả luôn có FT₄ tăng
- D.
Viêm giáp mãn tính luôn đi kèm FT₃ tăng và FT₄ bình thường
- A.
- Q 17.
Kết quả nào gợi ý cường giáp thứ phát thay vì cường giáp nguyên phát?
- A.
FT₄ tăng nhưng TSH bình thường không phù hợp hoặc tăng
- B.
FT₄ tăng kèm TSH giảm rõ
- C.
FT₄ giảm kèm TSH tăng
- D.
FT₄ và TSH đều bình thường
- A.
- Q 18.
Mối liên hệ nào giữa cơ chế và độ tập trung iod phóng xạ là đúng?
- A.
Basedow, bướu đa nhân nhiễm độc và u độc thường tăng hấp thu; viêm giáp do phá hủy mô thường giảm hấp thu
- B.
Mọi nguyên nhân nhiễm độc giáp đều làm tăng đồng đều độ hấp thu iod
- C.
Basedow có hấp thu thấp trong khi viêm giáp có hấp thu cao
- D.
Độ hấp thu iod không liên quan đến hoạt động tuyến giáp
- A.
- Q 19.
Xét nghiệm thyroglobulin có thể giúp phân biệt hai tình trạng nào?
- A.
Cường giáp giả và viêm giáp giải phóng hormone
- B.
Basedow và bướu giáp đa nhân nhiễm độc
- C.
Suy giáp trung tâm và suy giáp nguyên phát
- D.
U độc giáp và ung thư tuyến giáp
- A.
- Q 20.
Sự kết hợp giữa các phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào là phù hợp?
- A.
Siêu âm tuyến giáp hỗ trợ đánh giá bướu giáp và tăng sinh mạch máu; khi nghi ngờ nguyên nhân thứ phát có thể chỉ định MRI hoặc CT tuyến yên
- B.
Siêu âm tuyến giáp chống chỉ định và không cần thiết trong mọi trường hợp
- C.
Xạ hình tuyến giáp không cần thiết khi đã có siêu âm
- D.
CT tuyến giáp được chỉ định thường quy cho mọi trường hợp cường giáp
- A.
- Q 21.
Bệnh nhân lớn tuổi sống tại vùng thiếu iod có bướu giáp nhiều nút, một số nút hoạt động tăng. Hình ảnh học và đặc điểm lâm sàng nào phù hợp nhất?
- A.
Bướu giáp đa nhân nhiễm độc với hấp thu iod không đồng đều hoặc nhiều vùng nóng
- B.
Bệnh Basedow với hấp thu iod tăng đồng đều toàn tuyến
- C.
Viêm giáp yên lặng với hấp thu iod thấp
- D.
Cường giáp giả với toàn tuyến tăng hấp thu đồng đều
- A.
- Q 22.
Cơ chế nào giải thích đúng tác dụng của nhóm thuốc kháng giáp tổng hợp?
- A.
Ngăn hữu hóa iod và gắn iod vào thyroglobulin, ức chế kết hợp DIT; PTU còn ức chế chuyển T₄ thành T₃ ngoại vi
- B.
Chỉ ức chế bài tiết TSH từ tuyến yên
- C.
Phá hủy trực tiếp toàn bộ mô tuyến giáp
- D.
Kích thích thụ thể TSH làm tăng tổng hợp hormone
- A.
- Q 23.
Về lựa chọn thuốc và liều dùng, phương án nào phù hợp nhất khi điều trị bệnh Basedow bằng thuốc kháng giáp?
- A.
Methimazole là thuốc chọn lựa số 1; liều tấn công 15–30 mg mỗi ngày và duy trì 5–10 mg mỗi ngày
- B.
Methimazole liều tấn công 150–300 mg mỗi ngày và duy trì 50–100 mg mỗi ngày
- C.
Propylthiouracil là thuốc chọn lựa số 1 với mọi bệnh nhân Basedow
- D.
Methimazole liều tấn công 2,5–5 mg mỗi ngày ở mọi bệnh nhân
- A.
- Q 24.
Phụ nữ mang thai ba tháng đầu được chẩn đoán Basedow. Phương án thuốc nào phù hợp với nội dung học liệu?
- A.
Dùng PTU trong ba tháng đầu, sau đó chuyển sang methimazole
- B.
Dùng methimazole ngay trong ba tháng đầu rồi chuyển sang PTU
- C.
Ưu tiên iốt phóng xạ để điều trị dứt điểm
- D.
Dùng iod vô cơ liều cao liên tục suốt thai kỳ
- A.
- Q 25.
Khi đang dùng thuốc kháng giáp, bệnh nhân xuất hiện sốt và đau họng kèm vàng da. Cách xử lý phù hợp nhất là gì?
- A.
Ngưng thuốc, đến tái khám và kiểm tra công thức máu cùng chức năng gan
- B.
Chỉ uống thêm một viên thuốc và tiếp tục tái khám sau một tháng
- C.
Giảm một nửa liều vì đây là tác dụng phụ thường gặp
- D.
Tiếp tục thuốc và chỉ cần bổ sung vitamin uống khi vàng da
- A.
- Q 26.
Phương án nào mô tả đúng thời gian điều trị và điều kiện có thể ngừng thuốc kháng giáp trong bệnh Basedow?
- A.
Điều trị khoảng 12–18 tháng, thường khoảng 15 tháng; chỉ ngừng khi đã đủ thời gian, bình giáp lâm sàng và cận lâm sàng, đang dùng liều thấp, TSH bình thường và TRAb âm tính
- B.
Có thể ngừng sau ba tháng nếu TSH tăng
- C.
Phải dùng liên tục suốt đời và không có nguy cơ tái phát
- D.
Không cần xét nghiệm TRAb trước khi ngừng thuốc
- A.
- Q 27.
Vai trò đúng nhất của propranolol trong điều trị nhiễm độc giáp là gì?
- A.
Kiểm soát nhanh các triệu chứng đối giao cảm như hồi hộp và nhịp tim nhanh nhưng không làm giảm tổng hợp hormone
- B.
Thay thế hoàn toàn thuốc kháng giáp để điều trị bệnh Basedow
- C.
Ức chế trực tiếp sự hữu hóa iod trong tuyến giáp
- D.
Làm tăng mức tập trung iod trong tuyến giáp
- A.
- Q 28.
Trong cơn bão giáp, nhóm xử trí nào phù hợp nhất theo nội dung học liệu?
- A.
PTU kết hợp iod vô cơ, corticosteroid và các biện pháp hỗ trợ; cân nhắc điều trị tích cực như phẫu thuật hoặc iốt phóng xạ khi cần
- B.
Chỉ dùng propranolol để điều trị cơn bão giáp
- C.
Chỉ dùng thuốc kháng giáp tổng hợp để điều trị cơn bão giáp
- D.
Dùng iod vô cơ đơn thuần trong nhiều tuần
- A.
- Q 29.
Hai bệnh nhân sau cần kế hoạch điều trị tích cực. Kết hợp nào là đúng?
- A.
Bệnh nhân thứ nhất dùng iốt phóng xạ sau khi thử thai, đo hấp thu 24 giờ, ngừng thuốc kháng giáp 3–7 ngày và ngừng iod ít nhất hai tuần; bệnh nhân thứ hai không được dùng iốt phóng xạ nên có thể cắt gần toàn phần tuyến giáp sau khi đã bình giáp
- B.
Bệnh nhân thứ nhất không cần thử thai trước iốt phóng xạ; bệnh nhân thứ hai phải dùng iốt phóng xạ dù không thể dùng
- C.
Cả hai bệnh nhân đều phải dùng iốt phóng xạ trước khi cân nhắc phẫu thuật
- D.
Phẫu thuật phải cắt toàn bộ tuyến giáp trong mọi trường hợp Basedow
- A.
- Q 30.
Sau khi điều trị bệnh Basedow bằng thuốc kháng giáp và iốt phóng xạ, bệnh nhân tăng cân, mệt mỏi. Kết quả TSH cao, FT₄ thấp và anti-TPO rất cao phù hợp với diễn tiến nào?
- A.
Suy giáp sau điều trị, có thể phối hợp với bệnh lý Hashimoto tự miễn
- B.
Tái phát bệnh Basedow
- C.
Cường giáp do dùng hormone giáp ngoại sinh
- D.
Cường giáp thứ phát
- A.
Answers and explanations are in mode.