Thông tin đề
- Môn
- Học ngoại ngữ · A1
- Kỳ thi
- Languages
- Số câu
- 20 câu
- Thời gian
- 30 phút
- Đáp án
- ✓ Có giải thích
Nội dung đề (20 câu)
- Câu 1.
Từ 'manager' có nghĩa là gì?
- A.
Người phụ trách một nhóm/đội
- B.
Người giúp đỡ bạn
- C.
Nơi bạn làm việc
- D.
Một loại điện thoại
- A.
- Câu 2.
Từ trái nghĩa với 'start' là:
- A.
Begin
- B.
Stop
- C.
Open
- D.
Go
- A.
- Câu 3.
'Schedule' có nghĩa là:
- A.
Danh sách thời gian cho các sự kiện
- B.
Một loại thức ăn
- C.
Một loại phương tiện
- D.
Một chương trình máy tính
- A.
- Câu 4.
'Report' trong ngữ cảnh kinh doanh có nghĩa là:
- A.
Tường thuật bằng lời nói hoặc văn bản về một việc gì đó
- B.
Một loại ghế
- C.
Một nơi để họp
- D.
Một loại tiền
- A.
- Câu 5.
'Customer' có nghĩa là gì?
- A.
Người mua sản phẩm hoặc dịch vụ
- B.
Người làm việc trong cửa hàng
- C.
Người dạy học
- D.
Người ra lệnh
- A.
- Câu 6.
'Deliver' có nghĩa là:
- A.
Mang hàng đến một nơi
- B.
Làm ra một thứ gì đó
- C.
Mua một thứ gì đó
- D.
Giúp ai đó
- A.
- Câu 7.
'Contract' là:
- A.
Thỏa thuận pháp lý giữa mọi người
- B.
Một loại máy móc
- C.
Một loại thư
- D.
Một nơi để làm việc
- A.
- Câu 8.
Từ nào có nghĩa là 'một nhóm người cùng làm việc cho một công ty'?
- A.
Team
- B.
Phone
- C.
Table
- D.
Book
- A.
- Câu 9.
Vui lòng gửi cho tôi một ________ với chi tiết.
- A.
email
- B.
office
- C.
meeting
- D.
schedule
- A.
- Câu 10.
Cuộc họp lúc 9:00. Xin hãy ________.
- A.
on time
- B.
late
- C.
early
- D.
after
- A.
- Câu 11.
Tôi cần ________ tập tin cho sếp của tôi.
- A.
send
- B.
go
- C.
run
- D.
sleep
- A.
- Câu 12.
________ hôm nay rất đông. Nhiều người đang mua hàng.
- A.
store
- B.
report
- C.
contract
- D.
schedule
- A.
- Câu 13.
Chúng tôi sẽ có một ________ với khách hàng mới vào ngày mai.
- A.
meeting
- B.
lunch
- C.
holiday
- D.
ticket
- A.
- Câu 14.
Ông ấy là ________ của phòng marketing.
- A.
manager
- B.
employee
- C.
customer
- D.
assistant
- A.
- Câu 15.
Nếu bạn cần 'reply' một email, bạn nên ________.
- A.
viết phản hồi
- B.
xóa nó
- C.
bỏ qua nó
- D.
in nó
- A.
- Câu 16.
'Salary' là tiền bạn nhận được khi làm việc. Từ nào khác có nghĩa tương tự 'salary'?
- A.
Pay
- B.
Price
- C.
Bill
- D.
Cost
- A.
- Câu 17.
Hoàn thành câu: Her ________ is very busy this week. (a list of appointments)
- Câu 18.
Hoàn thành câu: Please write a ________ about the project. (a document with information)
- Câu 19.
Hãy mô tả thói quen làm việc hàng ngày của bạn, sử dụng ít nhất 3 từ trong danh sách: office, meeting, schedule, report, customer.
- Câu 20.
Tại sao việc đến đúng giờ trong các cuộc họp lại quan trọng? Viết 2-3 câu.
Đáp án và giải thích từng câu có trong chế độ .
Your form
11 people have taken this exam