Bài kiểm tra đánh giá: Anh Văn chuyên môn Xây dựng (CN126E)
Exam info
- Subject
- Anh Văn chuyên môn Xây dựng
- Exam type
- University
- Questions
- 20
- Duration
- 35 min
- Answers
- ✓ With explanations
Questions (20)
- Q 1.
Trong tiếng Anh chuyên ngành Xây dựng, từ nào sau đây có nghĩa là 'nền móng'?
- A.
Foundation
- B.
Ceiling
- C.
Pavement
- D.
Roofing
- A.
- Q 2.
Từ 'beam' trong xây dựng được dịch sang tiếng Việt là gì?
- A.
Cột
- B.
Dầm
- C.
Tường
- D.
Sàn
- A.
- Q 3.
Thuật ngữ 'column' trong kết cấu xây dựng chỉ vật liệu nào?
- A.
Dầm ngang
- B.
Cột chịu lực thẳng đứng
- C.
Tấm lát sàn
- D.
Mái nhà
- A.
- Q 4.
'Concrete' trong tiếng Anh có nghĩa là gì?
- A.
Xi măng
- B.
Gạch
- C.
Bê tông
- D.
Thép
- A.
- Q 5.
Từ nào sau đây chỉ 'cốt thép' (thép gia cường trong bê tông)?
- A.
Steel beam
- B.
Reinforcement (rebar)
- C.
Scaffolding
- D.
Formwork
- A.
- Q 6.
'Cement' trong tiếng Anh chuyên ngành xây dựng có nghĩa là gì?
- A.
Cát
- B.
Đá
- C.
Xi măng
- D.
Sỏi
- A.
- Q 7.
'Scaffolding' trong xây dựng được hiểu là gì?
- A.
Cầu thang
- B.
Giàn giáo
- C.
Lan can
- D.
Ván khuôn
- A.
- Q 8.
Từ 'brick' trong tiếng Anh chỉ vật liệu nào?
- A.
Gỗ
- B.
Kính
- C.
Gạch
- D.
Ngói
- A.
- Q 9.
'Site engineer' trong tiếng Anh có nghĩa là gì?
- A.
Giám sát công trường
- B.
Kỹ sư công trường
- C.
Kiến trúc sư
- D.
Thợ xây
- A.
- Q 10.
'Blueprint' trong xây dựng có nghĩa là gì?
- A.
Bản vẽ kỹ thuật (bản thiết kế)
- B.
Báo cáo tài chính
- C.
Hợp đồng xây dựng
- D.
Giấy phép xây dựng
- A.
- Q 11.
'Curing' trong quy trình đổ bê tông có nghĩa là gì?
- A.
Trộn bê tông
- B.
Đổ bê tông
- C.
Bảo dưỡng bê tông
- D.
Phá bê tông
- A.
- Q 12.
Cụm từ 'load-bearing wall' có nghĩa là gì?
- A.
Tường ngăn cách
- B.
Tường chịu lực
- C.
Tường trang trí
- D.
Tường rào
- A.
- Q 13.
'Excavation' trong xây dựng là quá trình nào?
- A.
San lấp mặt bằng
- B.
Đào móng / đào đất
- C.
Xây tường
- D.
Sơn tường
- A.
- Q 14.
Thiết bị nào sau đây là 'crane' trong tiếng Anh?
- A.
Xe lu
- B.
Máy xúc
- C.
Cần cẩu
- D.
Xe tải
- A.
- Q 15.
'Hard hat' trong công trường xây dựng là gì?
- A.
Mũ bảo hộ
- B.
Găng tay
- C.
Giày bảo hộ
- D.
Kính bảo hộ
- A.
- Q 16.
Cụm từ nào dùng để chỉ 'khu vực cấm vào' trên công trường?
- A.
Emergency exit
- B.
Restricted area
- C.
Assembly point
- D.
First aid station
- A.
- Q 17.
Điền vào chỗ trống: 'The workers are pouring ______ into the foundation to make it strong.'
- Q 18.
Điền vào chỗ trống: 'Before construction begins, the contractor must submit the architectural ______ and get approval from the local authority.'
- Q 19.
Dựa vào vốn từ vựng đã học, viết một đoạn văn ngắn (khoảng 80–120 từ) bằng tiếng Anh mô tả quy trình xây dựng một ngôi nhà dân dụng. Yêu cầu sử dụng ít nhất 8 trong số các từ sau: foundation, excavation, concrete, beam, column, brick, scaffolding, cement, reinforcement, blueprint.
- Q 20.
Một khách hàng nước ngoài gửi email yêu cầu bạn (với vai trò kỹ sư công trường) giải thích sự khác nhau giữa 'load-bearing wall' và 'partition wall' trong thiết kế tòa nhà. Hãy viết email trả lời bằng tiếng Anh (khoảng 100–150 từ), sử dụng các thuật ngữ chuyên ngành phù hợp và có lời chào/lễ phép chuẩn mực.
Answers and explanations are in mode.