Bài kiểm tra đánh giá: Chương 1 - Quản trị Logistics

20 questions
35 min
Answer key

Exam info

Subject
Quản trị Logistics
Exam type
University
Questions
20
Duration
35 min
Answers
✓ With explanations

Questions (20)

  1. Q 1.

    Theo Chương 1, chuỗi cung ứng (supply chain) bao gồm các hoạt động nào sau đây?

    • A.

      Chỉ bao gồm khâu sản xuất và phân phối

    • B.

      Từ nguyên liệu thô → sản xuất → vận chuyển → bán hàng → dịch vụ sau bán

    • C.

      Chỉ liên quan đến kho bãi và vận tải

    • D.

      Chỉ áp dụng cho doanh nghiệp sản xuất, không áp dụng cho dịch vụ

  2. Q 2.

    Quản trị logistics (Logistics Management) được hiểu chủ yếu là:

    • A.

      Quản lý tài chính doanh nghiệp

    • B.

      Quy hoạch, thực hiện và kiểm soát dòng lưu chuyển hàng hóa, dịch vụ và thông tin từ điểm gốc đến điểm tiêu thụ

    • C.

      Quản lý nguồn nhân lực trong kho

    • D.

      Chỉ tập trung vào hoạt động xuất khẩu

  3. Q 3.

    Theo mô hình 5 giai đoạn cơ bản của chuỗi cung ứng trong tài liệu, các giai đoạn được sắp xếp theo thứ tự nào?

    • A.

      Sell → Buy → Make → Move → Serve

    • B.

      Buy → Make → Move → Sell → Serve

    • C.

      Make → Buy → Serve → Move → Sell

    • D.

      Buy → Move → Make → Sell → Serve

  4. Q 4.

    Trong chuỗi cung ứng một chai nước, 'Move' (di chuyển) đề cập đến hoạt động nào?

    • A.

      Mua nhựa PET từ nhà cung cấp

    • B.

      Sản xuất chai tại nhà máy

    • C.

      Vận chuyển chai nước từ nhà máy đến kho và đến điểm bán

    • D.

      Bán chai nước tại cửa hàng tiện lợi

  5. Q 5.

    Hoạt động nào KHÔNG thuộc giai đoạn 'Make' (sản xuất) trong chuỗi cung ứng chai nước?

    • A.

      Thổi chai nhựa PET

    • B.

      Chiết rót nước vào chai

    • C.

      Dán nhãn và đóng gói

    • D.

      Vận chuyển chai nước đến siêu thị

  6. Q 6.

    Đối với chuỗi cung ứng rau tươi, yếu tố nào sau đây được xem là ĐẶC THÙ so với chuỗi cung ứng chai nước?

    • A.

      Không có khâu sản xuất

    • B.

      Đòi hỏi bảo quản lạnh và giao hàng nhanh do tính chất hàng hóa dễ hỏng

    • C.

      Không cần giai đoạn 'Buy'

    • D.

      Không có giai đoạn 'Sell'

  7. Q 7.

    Trong case study khách sạn, câu hỏi 'What to buy?' (Mua cái gì?) nhằm xác định:

    • A.

      Các nguyên vật liệu, hàng hóa cần mua để phục vụ hoạt động khách sạn

    • B.

      Khách hàng mục tiêu của khách sạn

    • C.

      Giá bán phòng khách sạn

    • D.

      Địa điểm xây dựng khách sạn

  8. Q 8.

    Giai đoạn 'Serve' (Phục vụ) trong chuỗi cung ứng khách sạn đề cập đến:

    • A.

      Nhập nguyên liệu vào kho

    • B.

      Chế biến món ăn tại nhà bếp

    • C.

      Cung cấp dịch vụ lễ tân, phòng, ăn uống,... đến khách hàng

    • D.

      Quảng cáo khách sạn trên mạng xã hội

  9. Q 9.

    Trong mô hình 7Rs của Logistics, 'Right Quantity' (Số lượng phù hợp) đề cập đến:

    • A.

      Sản phẩm phải đúng chủng loại

    • B.

      Số lượng sản xuất, đặt hàng, vận chuyển phải phù hợp với nhu cầu

    • C.

      Sản phẩm phải đến đúng nơi

    • D.

      Giá bán phải cạnh tranh

  10. Q 10.

    Theo ví dụ sản xuất 1000 cuốn sách trong tài liệu, 'Right Quality' (Chất lượng phù hợp) KHÔNG bao gồm tiêu chí nào?

    • A.

      Trang sách không bị nhàu, ố, rách, ẩm

    • B.

      Mực in rõ ràng, đều màu

    • C.

      Giá bán sách phải rẻ nhất thị trường

    • D.

      Bìa và trang sách gọn gàng, ngay ngắn

  11. Q 11.

    Yếu tố nào sau đây thuộc tiêu chí 'Right Place' (Đúng nơi) trong 7Rs?

    • A.

      Thời điểm giao hàng

    • B.

      Điều kiện môi trường kho chứa và vị trí trưng bày tại cửa hàng

    • C.

      Chi phí vận chuyển

    • D.

      Số lượng đơn hàng

  12. Q 12.

    Yếu tố 'Right Time' (Đúng thời điểm) trong logistics đặc biệt quan trọng vì:

    • A.

      Giúp tăng chi phí sản xuất

    • B.

      Tránh phạt do trễ deadline, đáp ứng nhu cầu thị trường theo mùa vụ

    • C.

      Làm giảm chất lượng sản phẩm

    • D.

      Không ảnh hưởng đến khách hàng

  13. Q 13.

    'Right Customer' (Đúng khách hàng) trong 7Rs liên quan đến:

    • A.

      Xác định ai sẽ đại diện nhận đơn hàng, ký hợp đồng và làm việc với công ty

    • B.

      Chọn phương tiện vận chuyển

    • C.

      Thiết kế bao bì sản phẩm

    • D.

      Quyết định giá bán sản phẩm

  14. Q 14.

    Yếu tố 'Right Cost' (Đúng chi phí) trong 7Rs bao gồm:

    • A.

      Chỉ chi phí nguyên vật liệu

    • B.

      Tổng chi phí sản xuất, lưu kho, vận chuyển, hợp đồng và giá phạt (trễ hẹn, mất mát, thiếu hàng,...)

    • C.

      Chỉ chi phí quảng cáo

    • D.

      Chỉ chi phí nhân sự

  15. Q 15.

    Tại sao 'Right Contents' lại là yếu tố quan trọng đầu tiên trong 7Rs đối với ngành xuất bản?

    • A.

      Vì nội dung quyết định giá bán

    • B.

      Vì nội dung phù hợp với đối tượng độc giả mới tạo ra giá trị và đáp ứng nhu cầu thị trường

    • C.

      Vì nội dung quyết định phương tiện vận chuyển

    • D.

      Vì nội dung giúp giảm chi phí kho bãi

  16. Q 16.

    Một công ty sản xuất áo thun nhận đơn hàng 5.000 áo cho một thương hiệu thời trang. Họ giao hàng đúng ngày, đúng số lượng, chất lượng tốt nhưng giao nhầm size L trong khi khách đặt size M. Theo 7Rs, lỗi thuộc về yếu tố nào?

    • A.

      Right Time

    • B.

      Right Quantity

    • C.

      Right Product (Right Contents)

    • D.

      Right Cost

  17. Q 17.

    Hãy liệt kê ĐẦY ĐỦ 5 giai đoạn cơ bản của chuỗi cung ứng theo thứ tự được trình bày trong Chương 1.

  18. Q 18.

    Giải thích ngắn gọn (3-4 dòng) tại sao giai đoạn 'Move' (Vận chuyển) được coi là khâu then chốt ảnh hưởng đến cả 'Right Place' và 'Right Time' trong mô hình 7Rs. Lấy 1 ví dụ minh họa.

  19. Q 19.

    Một cửa hàng cà phê specialty cần xây dựng chuỗi cung ứng phục vụ 200 khách/ngày. Hãy áp dụng MÔ HÌNH 7Rs để phân tích các yếu tố cần cân nhắc trong chuỗi cung ứng của cửa hàng này (mỗi R nêu ít nhất 2 yếu tố cụ thể).

  20. Q 20.

    So sánh chuỗi cung ứng của một CHAI NƯỚC ĐÓNG CHAI với chuỗi cung ứng RAU TƯƠI theo 5 giai đoạn (Buy – Make – Move – Sell – Serve). Chỉ ra ít nhất 3 ĐIỂM KHÁC BIỆT quan trọng nhất và giải thích ý nghĩa của những khác biệt này đối với công tác quản trị logistics.

Answers and explanations are in mode.

Similar Quản trị Logistics exams