Bài kiểm tra đánh giá: Ghi nhớ từ vựng (thuộc nghĩa và cách phát âm)

20 câu
30 phút
Có đáp án

Thông tin đề

Môn
Tiếng Anh (Học ngoại ngữ)
Kỳ thi
Languages
Số câu
20 câu
Thời gian
30 phút
Đáp án
✓ Có giải thích

Nội dung đề (20 câu)

  1. Câu 1.

    Từ 'mother' trong tiếng Anh có nghĩa là gì?

    • A.

      Bố

    • B.

      Mẹ

    • C.

      Chị/em gái

    • D.

      Bà

  2. Câu 2.

    Từ nào sau đây có nghĩa là 'người đàn ông'?

    • A.

      Woman

    • B.

      Man

    • C.

      Child

    • D.

      Teacher

  3. Câu 3.

    Từ 'happy' trái nghĩa với từ nào dưới đây?

    • A.

      Sad

    • B.

      Big

    • C.

      Kind

    • D.

      New

  4. Câu 4.

    Chọn từ đúng để hoàn thành câu: 'My father and my mother are my ______.'

    • A.

      parents

    • B.

      children

    • C.

      brothers

    • D.

      daughters

  5. Câu 5.

    Từ 'doctor' dùng để chỉ ai?

    • A.

      Giáo viên

    • B.

      Bác sĩ

    • C.

      Luật sư

    • D.

      Lính cứu hoả

  6. Câu 6.

    Từ 'small' có nghĩa là gì?

    • A.

      Nhỏ

    • B.

      Lớn

    • C.

      Cao

    • D.

      Buồn

  7. Câu 7.

    Từ 'orange' là tên của loại quả nào?

    • A.

      Táo

    • B.

      Cam

    • C.

      Chuối

    • D.

      Bánh

  8. Câu 8.

    Từ 'airport' có nghĩa là gì?

    • A.

      Nhà ga

    • B.

      Bến xe

    • C.

      Sân bay

    • D.

      Cảng biển

  9. Câu 9.

    Chọn phiên âm đúng của từ 'student'.

    • A.

      /ˈstjuːdnt/

    • B.

      /ˈstʌdənt/

    • C.

      /ˈstjuːdent/

    • D.

      /ˈsteɪdənt/

  10. Câu 10.

    Từ nào sau đây có phiên âm /tʃaɪld/?

    • A.

      cat

    • B.

      child

    • C.

      cake

    • D.

      chair

  11. Câu 11.

    Phiên âm đúng của từ 'book' là:

    • A.

      /bʊk/

    • B.

      /buːk/

    • C.

      /bɒk/

    • D.

      /beɪk/

  12. Câu 12.

    Chọn từ có phiên âm /ˈbɪzi/ (bận rộn).

    • A.

      baby

    • B.

      busy

    • C.

      big

    • D.

      bag

  13. Câu 13.

    Từ 'jeans' được phát âm là:

    • A.

      /dʒiːnz/

    • B.

      /dʒeɪnz/

    • C.

      /jɪnz/

    • D.

      /dʒɪns/

  14. Câu 14.

    Từ 'father' có phiên âm đúng là:

    • A.

      /ˈfʌðə(r)/

    • B.

      /ˈfɑːðə(r)/

    • C.

      /ˈfʊːðə(r)/

    • D.

      /ˈfɛðə(r)/

  15. Câu 15.

    Trong các từ sau, từ nào có phiên âm chứa âm /ɔː/ (giống âm trong 'tall')?

    • A.

      dog

    • B.

      short

    • C.

      sofa

    • D.

      clock

  16. Câu 16.

    Chọn phát biểu đúng về tính từ sở hữu:

    • A.

      'her' có nghĩa là 'của nó'

    • B.

      'their' có nghĩa là 'của họ'

    • C.

      'our' có nghĩa là 'của các bạn'

    • D.

      'his' có nghĩa là 'của cô ấy'

  17. Câu 17.

    Điền phiên âm đúng (IPA) của từ 'mother' vào chỗ trống: / ____ /. (Viết phiên âm theo đúng ký hiệu IPA)

  18. Câu 18.

    Dịch sang tiếng Anh từ 'chú/bác' và viết phiên âm của nó. Trả lời theo định dạng: từ - phiên âm. Ví dụ: brother - /ˈbrʌðə(r)/.

  19. Câu 19.

    Em hãy trình bày một kỹ thuật ghi nhớ từ vựng tiếng Anh mà em thấy hiệu quả nhất. Trả lời cần có: (1) tên kỹ thuật, (2) cách áp dụng, (3) ít nhất hai ví dụ minh hoạ từ danh sách từ vựng ở tài liệu, có kèm phiên âm.

  20. Câu 20.

    Viết một đoạn hội thoại ngắn (4–6 lượt lời) giới thiệu về gia đình của em. Sử dụng ít nhất 5 từ vựng trong danh sách đã học và ghi phiên âm ngay sau mỗi từ vựng đó. Lưu ý dùng đúng tính từ sở hữu (my, your, his, her, our, their).

Đáp án và giải thích từng câu có trong chế độ .