Nghe nói đọc viết Languages

Bài kiểm tra đánh giá: Kỹ năng Nghe nói đọc viết

20 câu
30 phút
Có đáp án

Thông tin đề

Môn
Nghe nói đọc viết
Kỳ thi
Languages
Số câu
20 câu
Thời gian
30 phút
Đáp án
✓ Có giải thích

Nội dung đề (20 câu)

  1. Câu 1.

    Trong quá trình nghe, giai đoạn đầu tiên thường được gọi là gì?

    • A.

      Phản hồi lại người nói

    • B.

      Tiếp nhận âm thanh

    • C.

      Ghi nhớ thông tin

    • D.

      Đánh giá nội dung

  2. Câu 2.

    Đặc điểm nào sau đây là của ngôn ngữ nói?

    • A.

      Có thể sửa trước khi gửi

    • B.

      Thường lặp lại và có từ đệm

    • C.

      Tuân thủ cấu trúc câu chặt chẽ

    • D.

      Không có ngữ điệu

  3. Câu 3.

    Kỹ thuật đọc lướt (skimming) nhằm mục đích gì?

    • A.

      Tìm thông tin chi tiết cụ thể

    • B.

      Nắm ý chính của bài đọc

    • C.

      Chỉ đọc các từ mới

    • D.

      Đọc to từng từ

  4. Câu 4.

    Cấu trúc phổ biến của một bài luận học thuật là gì?

    • A.

      Mở bài, thân bài, kết luận

    • B.

      Chủ đề, hỗ trợ, kết luận

    • C.

      Tóm tắt, phân tích, đánh giá

    • D.

      Giới thiệu, phương pháp, kết quả

  5. Câu 5.

    Ví dụ nào sau đây minh họa quá trình nghe theo hướng từ trên xuống (top-down)?

    • A.

      Nghe âm thanh một từ để nhận diện nó

    • B.

      Sử dụng kiến thức nền về chủ đề để đoán nghĩa

    • C.

      Phân tích ngữ pháp của câu trước

    • D.

      Nghe từng âm để ghép thành từ

  6. Câu 6.

    Vai trò của ngữ điệu trong giao tiếp là gì?

    • A.

      Biểu thị thái độ và cảm xúc của người nói

    • B.

      Đảm bảo ngữ pháp chính xác

    • C.

      Giúp người nghe nắm được từ vựng

    • D.

      Tạo ra các âm tiết mới

  7. Câu 7.

    Kỹ thuật đọc quét (scanning) được dùng để làm gì?

    • A.

      Đọc hiểu toàn bộ văn bản

    • B.

      Tìm nhanh một thông tin cụ thể

    • C.

      Phân tích ý tưởng của tác giả

    • D.

      Đánh giá độ tin cậy của văn bản

  8. Câu 8.

    Câu chủ đề (topic sentence) trong một đoạn văn thường có chức năng gì?

    • A.

      Kết luận lại nội dung đoạn

    • B.

      Giới thiệu ý chính của đoạn

    • C.

      Trình bày chi tiết hỗ trợ

    • D.

      Chuyển sang đoạn tiếp theo

  9. Câu 9.

    Sự khác biệt giữa quá trình nghe từ trên xuống (top-down) và từ dưới lên (bottom-up) là gì?

    • A.

      Top-down dùng âm thanh, bottom-up dùng ngữ nghĩa

    • B.

      Top-down dùng kiến thức nền, bottom-up dùng âm thanh/ngữ pháp

    • C.

      Bottom-up tốt hơn top-down

    • D.

      Không có sự khác biệt

  10. Câu 10.

    Trong một bài thuyết trình, mở đầu hiệu quả thường như thế nào?

    • A.

      Bắt đầu bằng một câu hỏi gây chú ý hoặc một câu chuyện ngắn

    • B.

      Giới thiệu tất cả nội dung chi tiết ngay

    • C.

      Xin lỗi trước vì thiếu thời gian

    • D.

      Nói luyên thuyên để lấy thời gian

  11. Câu 11.

    Suy luận (inference) trong đọc hiểu là gì?

    • A.

      Đọc nghĩa đen của từng từ

    • B.

      Rút ra kết luận dựa trên thông tin ngầm hiểu

    • C.

      Tìm từ đồng nghĩa

    • D.

      Tóm tắt đoạn văn ngắn gọn

  12. Câu 12.

    Phương tiện liên kết (cohesive device) nào sau đây dùng để thay thế cho một danh từ đã nhắc trước đó?

    • A.

      Từ ngữ trỏ (reference) như “it, this, they”

    • B.

      Phép lặp từ vựng

    • C.

      Từ nối (conjunction) như “however”

    • D.

      Từ cảm thán

  13. Câu 13.

    Tại sao ghi chép (note-taking) quan trọng trong nghe học thuật?

    • A.

      Giúp người nghe nhớ và tổ chức thông tin

    • B.

      Thay thế việc nghe hiểu

    • C.

      Giúp người nói nói chậm lại

    • D.

      Là một kỹ năng bắt buộc trong mọi cuộc trò chuyện

  14. Câu 14.

    Sự khác biệt giữa ngôn ngữ nói trang trọng và không trang trọng là gì?

    • A.

      Ngôn ngữ trang trọng thường có từ viết tắt, ngôn ngữ không trang trọng thì không

    • B.

      Ngôn ngữ trang trọng thường dùng từ ngữ chuẩn mực, chính xác và tránh biệt ngữ

    • C.

      Không có sự khác biệt

    • D.

      Ngôn ngữ trang trọng chỉ dùng trong văn viết

  15. Câu 15.

    Chiến lược nào sau đây thể hiện việc đọc phê phán (critical reading) hiệu quả?

    • A.

      Chấp nhận mọi ý kiến của tác giả

    • B.

      Đặt câu hỏi về mục đích, quan điểm và bằng chứng của tác giả

    • C.

      Đọc nhanh để lấy thông tin

    • D.

      Ghi nhớ từng chi tiết

  16. Câu 16.

    Mục đích chính của việc trích dẫn nguồn trong bài viết học thuật là gì?

    • A.

      Làm cho bài viết dài hơn

    • B.

      Ghi nhận công lao của tác giả gốc và chứng minh sự tin cậy

    • C.

      Tránh sự kiểm tra của giáo viên

    • D.

      Tăng số từ vựng học thuật

  17. Câu 17.

    Trong giao tiếp, việc nghe và phản hồi có chủ đích, như đặt câu hỏi, tóm tắt và phản hồi, được gọi là nghe ______.

  18. Câu 18.

    Trong văn bản học thuật, việc sử dụng ý tưởng của người khác mà không ghi rõ nguồn gọi là ______.

  19. Câu 19.

    Hãy thảo luận về tầm quan trọng của kiến thức nền trong nghe hiểu. Nêu ít nhất hai ví dụ minh họa.

  20. Câu 20.

    Vì sao việc trích dẫn nguồn là cần thiết trong văn viết học thuật? Phân tích hậu quả của đạo văn.

Đáp án và giải thích từng câu có trong chế độ .