Bài kiểm tra đánh giá: Kỹ thuật Prompt
Thông tin đề
- Môn
- Năng Lực Số - Bài 2: Kỹ thuật Prompt
- Kỳ thi
- Skills
- Số câu
- 20 câu
- Thời gian
- 30 phút
- Đáp án
- ✓ Có giải thích
Nội dung đề (20 câu)
- Câu 1.
Theo bài học, Prompt là gì?
- A.
Một ngôn ngữ lập trình để điều khiển máy tính.
- B.
Câu lệnh, yêu cầu hoặc câu hỏi mà con người nhập vào để giao tiếp và điều khiển AI tạo ra kết quả mong muốn.
- C.
Một thuật toán được AI sử dụng để xử lý dữ liệu.
- D.
Một loại phần mềm hỗ trợ soạn thảo văn bản.
- A.
- Câu 2.
Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của Prompt?
- A.
Là dạng văn bản, có thể kèm hình ảnh, file dữ liệu.
- B.
Chất lượng Prompt ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng kết quả.
- C.
Prompt luôn phải dài và chi tiết để AI hiểu.
- D.
Có thể điều chỉnh, bổ sung qua nhiều lượt hội thoại.
- A.
- Câu 3.
Trong câu prompt: "Hãy đóng vai là một giáo viên Toán cấp 3, giải thích định lý Pytago cho học sinh mới học.", thành phần nào sau đây xác định AI đóng vai "giáo viên Toán"?
- A.
Context
- B.
Role
- C.
Task
- D.
Constraint
- A.
- Câu 4.
Thành phần "Context" trong Prompt có vai trò gì?
- A.
Xác định vai trò mà AI sẽ đảm nhận.
- B.
Cung cấp bối cảnh, thông tin nền giúp AI hiểu rõ tình huống.
- C.
Định dạng đầu ra mà người dùng mong muốn.
- D.
Ràng buộc về độ dài, phong cách của câu trả lời.
- A.
- Câu 5.
Trong prompt: "Viết một đoạn văn 100 từ giới thiệu đặc điểm của giống chó Poodle, dành cho trẻ em 8 tuổi.", nhiệm vụ (Task) là gì?
- A.
Giới thiệu đặc điểm của giống chó Poodle.
- B.
Viết đoạn văn 100 từ.
- C.
Dành cho trẻ em 8 tuổi.
- D.
Giới thiệu đặc điểm của giống chó Poodle dành cho trẻ em 8 tuổi.
- A.
- Câu 6.
Thành phần "Constraint" (Ràng buộc) trong Prompt dùng để làm gì?
- A.
Xác định ngôn ngữ AI sẽ sử dụng.
- B.
Đặt ra các giới hạn, yêu cầu cụ thể về đầu ra (độ dài, phong cách, số lượng).
- C.
Cung cấp thông tin bối cảnh cho AI.
- D.
Gán cho AI một vai trò chuyên gia.
- A.
- Câu 7.
Muốn AI trả lời bằng bảng, ta nên sử dụng thành phần nào của Prompt?
- A.
Role
- B.
Task
- C.
Output Format
- D.
Tone
- A.
- Câu 8.
Yêu cầu AI "viết với giọng điệu thân thiện, gần gũi" thuộc thành phần nào?
- A.
Role
- B.
Context
- C.
Output Format
- D.
Tone
- A.
- Câu 9.
Kỹ thuật Zero-shot Prompt là gì?
- A.
Đưa ra một ví dụ mẫu để AI học theo.
- B.
Đưa ra nhiều ví dụ mẫu để AI học theo.
- C.
Yêu cầu AI thực hiện nhiệm vụ mà không cần cung cấp ví dụ trước.
- D.
Sử dụng nhiều lượt hội thoại để tinh chỉnh kết quả.
- A.
- Câu 10.
Kỹ thuật One-shot Prompt khác Zero-shot ở điểm nào?
- A.
One-shot cung cấp một ví dụ mẫu, Zero-shot không có ví dụ.
- B.
One-shot cung cấp nhiều ví dụ, Zero-shot chỉ một ví dụ.
- C.
One-shot dùng cho nhiệm vụ phức tạp hơn.
- D.
Zero-shot luôn cho kết quả tốt hơn.
- A.
- Câu 11.
Kỹ thuật Few-shot Prompt sử dụng bao nhiêu ví dụ mẫu?
- A.
Không có ví dụ nào.
- B.
Một ví dụ duy nhất.
- C.
Một vài ví dụ (thường là 2-5).
- D.
Hàng trăm ví dụ.
- A.
- Câu 12.
Multi-turn Prompt có đặc điểm gì?
- A.
Là một prompt duy nhất, không cần chỉnh sửa.
- B.
Là cuộc hội thoại nhiều lượt, người dùng có thể bổ sung và tinh chỉnh yêu cầu qua các lượt.
- C.
Luôn đưa ra nhiều ví dụ mẫu.
- D.
Chỉ dùng cho các tác vụ lập trình.
- A.
- Câu 13.
Khi bạn muốn AI hiểu rõ ngữ cảnh và yêu cầu, nhưng chưa biết diễn đạt chính xác, bạn nên bắt đầu bằng:
- A.
Few-shot Prompt với nhiều ví dụ.
- B.
Zero-shot Prompt rồi dần tinh chỉnh qua Multi-turn.
- C.
One-shot Prompt với một ví dụ.
- D.
Không cần prompt, cứ đặt câu hỏi.
- A.
- Câu 14.
Rủi ro nào sau đây là một trong những rủi ro khi sử dụng AI sinh nội dung?
- A.
AI luôn trả lời đúng sự thật.
- B.
AI có thể tạo ra thông tin sai lệch (hallucination).
- C.
AI không thể xử lý ngôn ngữ tự nhiên.
- D.
AI làm việc quá chậm.
- A.
- Câu 15.
Để hạn chế rủi ro "AI tạo ra thông tin sai lệch", người dùng nên:
- A.
Tin tưởng hoàn toàn vào kết quả AI.
- B.
Yêu cầu AI đưa ra nhiều phiên bản khác nhau.
- C.
Kiểm tra, xác minh thông tin từ nhiều nguồn đáng tin cậy.
- D.
Sử dụng prompt dài hơn.
- A.
- Câu 16.
Vì sao kỹ thuật Prompt (Prompt Engineering) lại quan trọng khi làm việc với AI?
- A.
Giúp AI trở nên thông minh hơn.
- B.
Giúp tiết kiệm thời gian, tăng hiệu suất và đạt kết quả chính xác hơn.
- C.
Làm cho AI không thể trả lời sai.
- D.
Thay thế hoàn toàn công việc của con người.
- A.
- Câu 17.
Thành phần của Prompt xác định vai trò mà AI sẽ đảm nhận (ví dụ: giáo viên, chuyên gia dinh dưỡng) được gọi là ______.
- Câu 18.
Kỹ thuật Prompt trong đó người dùng cung cấp một vài ví dụ mẫu để AI học theo cách thực hiện nhiệm vụ được gọi là ______.
- Câu 19.
Hãy viết một đoạn văn ngắn (khoảng 150 từ) trình bày quy trình xây dựng và tinh chỉnh một Prompt hiệu quả. Lấy ví dụ cụ thể minh họa cho một trong các bước.
- Câu 20.
Nêu ít nhất 3 rủi ro khi sử dụng AI tạo sinh nội dung và đề xuất biện pháp khắc phục cho mỗi rủi ro.
Đáp án và giải thích từng câu có trong chế độ .
Your form
3 people have taken this exam