Bài kiểm tra đánh giá: Lịch sử văn minh thế giới 1
Thông tin đề
- Môn
- Lịch sử văn minh thế giới 1
- Kỳ thi
- University
- Số câu
- 20 câu
- Thời gian
- 60 phút
- Đáp án
- ✓ Có giải thích
Nội dung đề (20 câu)
- Câu 1.
Nền văn minh nào được xem là khởi nguồn của chữ viết và đô thị ở Lưỡng Hà?
- A.
Sumer
- B.
Ai Cập cổ đại
- C.
Babylon
- D.
Assyria
- A.
- Câu 2.
Bộ luật thành văn quan trọng nhất của vương quốc Babylon cổ đại là:
- A.
Bộ luật Hammurabi
- B.
Luật Mười hai bảng
- C.
Bộ luật Justinian
- D.
Luật Manu
- A.
- Câu 3.
Công trình nào sau đây là một trong bảy kỳ quan thế giới cổ đại gắn liền với Ai Cập?
- A.
Ngọn hải đăng Alexandria
- B.
Vườn treo Babylon
- C.
Kim tự tháp Giza
- D.
Đền Artemis
- A.
- Câu 4.
Hệ thống chữ viết của người Ai Cập cổ đại thường được gọi là:
- A.
Chữ Phạn
- B.
Chữ hình nêm
- C.
Chữ Hy Lạp
- D.
Chữ tượng hình
- A.
- Câu 5.
Thành bang nào của Hy Lạp cổ đại nổi tiếng với nền giáo dục quân sự khắt khe?
- A.
Athens
- B.
Corinth
- C.
Sparta
- D.
Thebes
- A.
- Câu 6.
Đế chế Ba Tư (Achaemenid) được thành lập bởi:
- A.
Darius I
- B.
Xerxes
- C.
Cyrus Đại đế
- D.
Alexander Đại đế
- A.
- Câu 7.
Trong xã hội Ấn Độ cổ đại, hệ thống đẳng cấp được tôn giáo nào củng cố và giải thích?
- A.
Phật giáo
- B.
Kỳ Na giáo
- C.
Bà la môn giáo
- D.
Lão giáo
- A.
- Câu 8.
Nhà triết học Hy Lạp nào được coi là người thầy của Plato và bị kết án uống thuốc độc?
- A.
Aristotle
- B.
Socrates
- C.
Heraclitus
- D.
Democritus
- A.
- Câu 9.
Điểm chung của các nền văn minh cổ đại phương Đông (Ai Cập, Lưỡng Hà, Ấn Độ, Trung Hoa) là gì?
- A.
Hình thành trên đồng bằng ven biển
- B.
Phát triển dọc lưu vực các sông lớn
- C.
Có nền kinh tế thương nghiệp hàng hải
- D.
Thể chế dân chủ chủ nô
- A.
- Câu 10.
Trước khi trở thành đế chế, chính thể của La Mã cổ đại là:
- A.
Quân chủ chuyên chế
- B.
Cộng hòa
- C.
Dân chủ trực tiếp
- D.
Đầu sỏ quân sự
- A.
- Câu 11.
Chữ La-tinh (Latinh) về sau trở thành chữ viết phổ biến ở châu Âu có nguồn gốc từ:
- A.
Chữ tượng hình Ai Cập
- B.
Chữ hình nêm Lưỡng Hà
- C.
Chữ cái Hy Lạp
- D.
Chữ Phạn
- A.
- Câu 12.
Ý nghĩa sâu sắc nhất của việc phát minh ra chữ viết đối với nhân loại là:
- A.
Giúp các vua chúa ghi chép chiến công
- B.
Cho phép lưu giữ và truyền bá tri thức qua các thế hệ
- C.
Thúc đẩy buôn bán giữa các vùng
- D.
Làm xuất hiện giai cấp thống trị
- A.
- Câu 13.
Hai bộ sử thi Iliad và Odyssey của Hy Lạp cổ đại được gán cho tác giả nào?
- A.
Hesiod
- B.
Sophocles
- C.
Homer
- D.
Sappho
- A.
- Câu 14.
Nền dân chủ Athens cổ đại thực chất là nền dân chủ cho:
- A.
Tất cả cư dân
- B.
Phụ nữ và nô lệ
- C.
Thương nhân giàu có
- D.
Công dân nam tự do
- A.
- Câu 15.
Vai trò chính của sông Nile đối với nền văn minh Ai Cập cổ đại là:
- A.
Bảo vệ Ai Cập khỏi ngoại xâm
- B.
Cung cấp đất đai màu mỡ và nguồn nước thủy lợi
- C.
Giúp khai thác vàng
- D.
Ngăn cách giữa Thượng và Hạ Ai Cập
- A.
- Câu 16.
Theo diễn trình lịch sử, vì sao văn minh Hy Lạp cổ đại được coi là “cái nôi” của văn minh phương Tây?
- A.
Vì là nơi đầu tiên có chữ viết
- B.
Vì có đế chế rộng lớn nhất
- C.
Vì quân đội hùng mạnh nhất
- D.
Vì đặt nền tảng cho triết học, khoa học, dân chủ và nghệ thuật
- A.
- Câu 17.
Lưỡng Hà là tên gọi của vùng đất nằm giữa hai con sông Tigris và ...........
- Câu 18.
Hãy kể tên ít nhất hai thành tựu tiêu biểu của văn minh La Mã cổ đại và giải thích ngắn vì sao chúng có giá trị lâu dài.
- Câu 19.
Phân tích những thành tựu tiêu biểu của văn minh Ấn Độ cổ đại (từ thiên niên kỷ III TCN đến thế kỷ VI) và nêu ảnh hưởng của văn minh Ấn Độ đến khu vực Đông Nam Á.
- Câu 20.
So sánh tổ chức nhà nước của Ai Cập cổ đại và Hy Lạp cổ đại, đồng thời giải thích vai trò của điều kiện địa lý đến sự khác biệt đó.
Đáp án và giải thích từng câu có trong chế độ .