Bài kiểm tra đánh giá năng lực: Tiếng Hàn TOPIK Cơ bản (Trình độ bắt đầu)
Thông tin đề
- Môn
- Tiếng Hàn (Korean Language)
- Kỳ thi
- Languages
- Số câu
- 20 câu
- Thời gian
- 35 phút
- Đáp án
- ✓ Có giải thích
Nội dung đề (20 câu)
- Câu 1.
Trong bảng chữ cái Hangul, có bao nhiêu phụ âm cơ bản?
- A.
10
- B.
14
- C.
19
- D.
24
- A.
- Câu 2.
Chữ cái nào sau đây là nguyên âm trong tiếng Hàn?
- A.
ㄱ
- B.
ㄴ
- C.
ㅏ
- D.
ㅂ
- A.
- Câu 3.
Phụ âm ㄱ trong tiếng Hàn phát âm gần giống với âm nào trong tiếng Anh?
- A.
"n"
- B.
"k/g"
- C.
"m"
- D.
"s"
- A.
- Câu 4.
Âm tiết '한' (han) được tạo thành từ những chữ cái nào?
- A.
ㅎ + ㅏ + ㄴ
- B.
ㅎ + ㅓ + ㄴ
- C.
ㅎ + ㅏ + ㄹ
- D.
ㅎ + ㅓ + ㄹ
- A.
- Câu 5.
'안녕하세요' có nghĩa là gì?
- A.
Tạm biệt
- B.
Cảm ơn
- C.
Xin chào
- D.
Xin lỗi
- A.
- Câu 6.
'감사합니다' (gamsahamnida) được dùng trong tình huống nào?
- A.
Khi gặp ai đó lần đầu
- B.
Khi muốn cảm ơn ai đó
- C.
Khi muốn xin lỗi ai đó
- D.
Khi chào tạm biệt
- A.
- Câu 7.
'사과' (sagwa) trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
- A.
Táo
- B.
Chuối
- C.
Cam
- D.
Dưa hấu
- A.
- Câu 8.
Số '오' (o) trong tiếng Hàn là số mấy?
- A.
3
- B.
4
- C.
5
- D.
6
- A.
- Câu 9.
'엄마' (eomma) trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
- A.
Bố
- B.
Mẹ
- C.
Chị gái
- D.
Anh trai
- A.
- Câu 10.
'오늘' (oneul) trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
- A.
Hôm qua
- B.
Hôm nay
- C.
Ngày mai
- D.
Tuần này
- A.
- Câu 11.
Trong câu '저는 학생입니다', trợ từ '는' có chức năng gì?
- A.
Đánh dấu tân ngữ
- B.
Đánh dấu chủ ngữ
- C.
Đánh dấu thời gian
- D.
Đánh dấu địa điểm
- A.
- Câu 12.
Trật tự câu cơ bản trong tiếng Hàn là gì?
- A.
SVO (Chủ ngữ - Động từ - Tân ngữ)
- B.
VSO (Động từ - Chủ ngữ - Tân ngữ)
- C.
SOV (Chủ ngữ - Tân ngữ - Động từ)
- D.
OSV (Tân ngữ - Chủ ngữ - Động từ)
- A.
- Câu 13.
Trong câu '저는 한국 사람입니다', cụm từ '한국 사람' có nghĩa là gì?
- A.
Người Việt Nam
- B.
Người Hàn Quốc
- C.
Người Nhật Bản
- D.
Người Trung Quốc
- A.
- Câu 14.
Câu '오늘 날씨가 좋아요' có nghĩa là gì?
- A.
Hôm nay thời tiết xấu
- B.
Ngày mai thời tiết tốt
- C.
Hôm nay thời tiết tốt
- D.
Hôm qua thời tiết tốt
- A.
- Câu 15.
Trợ từ nào đánh dấu tân ngữ trong câu tiếng Hàn?
- A.
은/는
- B.
이/가
- C.
을/를
- D.
에
- A.
- Câu 16.
Câu '학교에 갑니다' (hakgyo-e gamnida) có nghĩa là gì?
- A.
Tôi đang ở trường
- B.
Tôi đi đến trường
- C.
Tôi từ trường về
- D.
Tôi thích trường
- A.
- Câu 17.
Điền vào chỗ trống để hoàn thiện câu sau: '저___ 학생___니다' (Tôi là học sinh)
- Câu 18.
Dịch câu sau sang tiếng Hàn: 'Tôi uống nước mỗi ngày'
- Câu 19.
Hãy viết một đoạn giới thiệu bản thân bằng tiếng Hàn từ 3-5 câu, bao gồm: tên, quốc tịch, tuổi và sở thích của bạn.
- Câu 20.
Dịch đoạn văn sau sang tiếng Hàn: 'Xin chào. Tôi tên là Lan. Tôi là người Việt Nam. Tôi 20 tuổi. Tôi thích học tiếng Hàn. Tôi học tiếng Hàn mỗi ngày.'
Đáp án và giải thích từng câu có trong chế độ .