Bài kiểm tra đánh giá: Principles of Management
Thông tin đề
- Môn
- Nguyên lý quản trị
- Kỳ thi
- University
- Số câu
- 15 câu
- Thời gian
- 25 phút
- Đáp án
- ✓ Có giải thích
Nội dung đề (15 câu)
- Câu 1.
Quản trị (Management) được định nghĩa là gì?
- A.
Quá trình thiết kế, tổ chức, lãnh đạo và kiểm soát các nguồn lực của tổ chức để đạt được mục tiêu một cách hiệu quả và hiệu suất
- B.
Việc ra lệnh cho nhân viên thực hiện công việc hàng ngày
- C.
Quá trình sản xuất hàng hóa và dịch vụ của doanh nghiệp
- D.
Hoạt động mua bán và kiếm lợi nhuận của tổ chức
- A.
- Câu 2.
Ai được mệnh danh là "Cha đẻ của nguyên lý quản trị hiện đại" (Father of Modern Management)?
- A.
Frederick Taylor
- B.
Max Weber
- C.
Henri Fayol
- D.
Peter Drucker
- A.
- Câu 3.
Henri Fayol đã đề xuất bao nhiêu nguyên lý quản trị?
- A.
10 nguyên lý
- B.
12 nguyên lý
- C.
14 nguyên lý
- D.
16 nguyên lý
- A.
- Câu 4.
Nguyên lý "Phân chia công việc" (Division of Work) của Fayol nhằm mục đích gì?
- A.
Tăng cường sự kiểm soát của cấp trên đối với cấp dưới
- B.
Chuyên môn hóa lao động để nâng cao hiệu quả và năng suất
- C.
Giảm chi phí hoạt động của doanh nghiệp
- D.
Tạo ra sự cạnh tranh giữa các nhân viên
- A.
- Câu 5.
Nguyên lý "Thống nhất mệnh lệnh" (Unity of Command) có nội dung là gì?
- A.
Mỗi nhân viên chỉ nhận mệnh lệnh từ một cấp trên duy nhất
- B.
Mỗi nhân viên có thể nhận mệnh lệnh từ nhiều cấp trên
- C.
Người quản lý phải thống nhất với nhau trước khi ra mệnh lệnh
- D.
Mệnh lệnh phải được thống nhất trong toàn bộ tổ chức
- A.
- Câu 6.
Nguyên lý "Thống nhất chỉ đạo" (Unity of Direction) khác với "Thống nhất mệnh lệnh" ở điểm nào?
- A.
Áp dụng ở cấp độ cá nhân nhân viên
- B.
Áp dụng ở cấp độ tổ chức - các hoạt động có cùng mục tiêu phải có một người chỉ huy và một kế hoạch
- C.
Liên quan đến việc phân chia công việc
- D.
Chỉ áp dụng trong các doanh nghiệp lớn
- A.
- Câu 7.
Bốn chức năng quản trị cơ bản (theo quy trình POLC) gồm những chức năng nào?
- A.
Planning, Organizing, Leading, Controlling
- B.
Producing, Organizing, Leading, Controlling
- C.
Planning, Operating, Leading, Communicating
- D.
Planning, Organizing, Listening, Controlling
- A.
- Câu 8.
Chức năng nào của quản trị được xem là chức năng khởi đầu và là tiền đề cho các chức năng khác?
- A.
Tổ chức (Organizing)
- B.
Lãnh đạo (Leading)
- C.
Hoạch định (Planning)
- D.
Kiểm soát (Controlling)
- A.
- Câu 9.
Các cấp quản trị trong một tổ chức gồm những cấp nào?
- A.
Quản trị cao cấp, quản trị cấp trung, quản trị cấp cơ sở
- B.
Quản trị chiến lược, quản trị chiến thuật, quản trị vận hành
- C.
Ban giám đốc, phòng ban, nhân viên
- D.
Chủ tịch, giám đốc, nhân viên
- A.
- Câu 10.
Cấp quản trị nào chịu trách nhiệm chính trong việc hoạch định tầm nhìn, sứ mệnh và chiến lược tổng thể của tổ chức?
- A.
Quản trị cấp cơ sở (First-line managers)
- B.
Quản trị cấp trung (Middle managers)
- C.
Quản trị cao cấp (Top managers)
- D.
Nhân viên văn phòng
- A.
- Câu 11.
Theo Katz, ba nhóm kỹ năng cần thiết của một nhà quản trị gồm:
- A.
Kỹ năng kỹ thuật, kỹ năng nhân sự, kỹ năng tư duy
- B.
Kỹ năng kỹ thuật, kỹ năng nhân sự, kỹ năng tài chính
- C.
Kỹ năng kỹ thuật, kỹ năng nhân sự, kỹ năng tư duy (conceptual)
- D.
Kỹ năng lãnh đạo, kỹ năng giao tiếp, kỹ năng ra quyết định
- A.
- Câu 12.
Frederick Taylor được biết đến với phong trào nào trong lịch sử quản trị?
- A.
Phong trào quản trị theo quá trình (Process Management)
- B.
Phong trào quản trị khoa học (Scientific Management)
- C.
Phong trào quan hệ con người (Human Relations)
- D.
Phong trào quản trị hệ thống (System Management)
- A.
- Câu 13.
Điền vào chỗ trống: Một trong những nguyên lý quan trọng của Fayol là nguyên lý "Thứ bậc" (Scalar Chain), quy định rằng nhà quản trị cấp cao nhất đến nhà quản trị cấp thấp nhất phải được nối bằng một chuỗi _______ rõ ràng.
- Câu 14.
Theo mô hình quản trị POLC, hãy liệt kê đầy đủ tên bốn chức năng quản trị cơ bản bằng tiếng Anh và nêu ngắn gọn vai trò của mỗi chức năng.
- Câu 15.
Anh/Chị hãy phân tích mối liên hệ giữa 4 chức năng quản trị (Planning, Organizing, Leading, Controlling) và giải thích vì sao đây là một quy trình khép kín. Lấy một ví dụ thực tế từ một doanh nghiệp Việt Nam (có thể là công ty sản xuất, thương mại hoặc dịch vụ) để minh họa cho quy trình này.
Đáp án và giải thích từng câu có trong chế độ .