Bài kiểm tra đánh giá: Tiếng Hàn TOPIK I

20 câu
40 phút
Có đáp án

Thông tin đề

Môn
Ngoại ngữ - Tiếng Hàn
Kỳ thi
Languages
Số câu
20 câu
Thời gian
40 phút
Đáp án
✓ Có giải thích

Nội dung đề (20 câu)

  1. Câu 1.

    Từ “사과” trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

    • A.

      Quả táo

    • B.

      Quả chuối

    • C.

      Quả cam

    • D.

      Quả nho

  2. Câu 2.

    Từ “학교” trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

    • A.

      Trường học

    • B.

      Bệnh viện

    • C.

      Ngôi nhà

    • D.

      Cửa hàng

  3. Câu 3.

    Từ “한국어” trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

    • A.

      Tiếng Hàn

    • B.

      Tiếng Anh

    • C.

      Người Hàn Quốc

    • D.

      Trường học Hàn Quốc

  4. Câu 4.

    Từ “어머니” trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

    • A.

      Bố

    • B.

      Mẹ

    • C.

      Anh trai

    • D.

      Chị gái

  5. Câu 5.

    Số đếm thuần Hàn của số 3 là gì?

    • A.

      삼

    • B.

      셋

    • C.

      넷

    • D.

      둘

  6. Câu 6.

    Trong câu “이것은 책이에요.”, trợ từ ‘은/는’ được dùng để làm gì?

    • A.

      Trợ từ chủ đề

    • B.

      Trợ từ tân ngữ

    • C.

      Trợ từ nơi chốn

    • D.

      Trợ từ sở hữu

  7. Câu 7.

    Trong câu “저는 학교에 가요.”, trợ từ ‘에’ chỉ điều gì?

    • A.

      Chủ ngữ

    • B.

      Tân ngữ

    • C.

      Nơi chốn / hướng đến

    • D.

      Sở hữu

  8. Câu 8.

    Trong câu “도서관에서 책을 읽어요.”, trợ từ ‘에서’ thể hiện điều gì?

    • A.

      Nơi chốn diễn ra hành động

    • B.

      Thời gian

    • C.

      Tân ngữ

    • D.

      Chủ ngữ

  9. Câu 9.

    Trong câu “친구와 영화를 봤어요.”, trợ từ ‘와’ có nghĩa là gì?

    • A.

      Với

    • B.

      Từ

    • C.

      Đến

    • D.

      Của

  10. Câu 10.

    Cụm từ “안 가요” có nghĩa là gì?

    • A.

      Đi

    • B.

      Không đi

    • C.

      Không thích

    • D.

      Đang đi

  11. Câu 11.

    Trong câu “어제 학교에 갔어요.”, từ ‘갔어요’ thể hiện thì gì?

    • A.

      Quá khứ

    • B.

      Hiện tại

    • C.

      Tương lai

    • D.

      Mệnh lệnh

  12. Câu 12.

    Cụm từ “먹고 있어요” có nghĩa là gì?

    • A.

      Đã ăn

    • B.

      Sẽ ăn

    • C.

      Đang ăn

    • D.

      Ăn đi

  13. Câu 13.

    Trong câu “선생님이 책을 읽으세요.”, đuôi ‘으세요’ thể hiện điều gì?

    • A.

      Kính ngữ

    • B.

      Quá khứ

    • C.

      Tương lai

    • D.

      Phủ định

  14. Câu 14.

    Trước khi bắt đầu bữa ăn, người Hàn thường nói câu nào?

    • A.

      안녕하세요

    • B.

      잘 먹겠습니다

    • C.

      감사합니다

    • D.

      죄송합니다

  15. Câu 15.

    Từ “주세요” trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

    • A.

      Làm ơn cho tôi

    • B.

      Xin chào

    • C.

      Cảm ơn

    • D.

      Xin lỗi

  16. Câu 16.

    Đọc đoạn văn sau: “안녕하세요. 제 이름은 지민이에요. 저는 학생이에요. 저는 아침 8시에 학교에 가요. 학교에서 한국어를 배워요.” - 지민은 아침 몇 시에 학교에 가요?

    • A.

      6시

    • B.

      7시

    • C.

      8시

    • D.

      9시

  17. Câu 17.

    Điền dạng chia đúng của động từ vào chỗ trống: “저는 아침에 빵을 ______. (먹다 + 아요)

  18. Câu 18.

    Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh: 저는 / 학교에서 / 한국어를 / 배워요.

  19. Câu 19.

    Giới thiệu ngắn về bản thân bằng tiếng Hàn: tên, quốc tịch, nghề nghiệp. Viết 2–3 câu.

  20. Câu 20.

    Viết 2 câu bằng tiếng Hàn về việc bạn thường làm vào buổi sáng.

Đáp án và giải thích từng câu có trong chế độ .