Exam info
- Subject
- Dược liệu chứa lipid
- Exam type
- Other
- Questions
- 20
- Duration
- 45 min
- Answers
- ✓ With explanations
Questions (20)
- Q 1.
Theo định nghĩa khái quát, lipid được xem là các phân tử nhỏ có tính chất kỵ nước hoặc lưỡng cực, được hình thành hoàn toàn hoặc một phần từ những đơn vị cấu trúc nào?
- A.
Nhóm amino và nhóm carboxyl
- B.
Nhóm ketoacyl và nhóm isoprene
- C.
Nhóm monosaccharide và nucleotide
- D.
Nhóm hydroxyl và nhóm phospho
- A.
- Q 2.
Đặc điểm nào phù hợp nhất với lipid tự nhiên?
- A.
Thường tan tốt trong nước
- B.
Thường tan trong dung môi hữu cơ kém phân cực như benzene, ether và chloroform
- C.
Thường bay hơi mạnh ở nhiệt độ thường
- D.
Luôn ở trạng thái lỏng ở 15 độ C
- A.
- Q 3.
Khi phân loại lipid dựa trên loại alcohol tạo nên chất béo, cặp alcool và lipid tương ứng nào là đúng?
- A.
Glycerol - acylglycerol
- B.
Sterol - cerid
- C.
Glycerol - sterid
- D.
Alcol mạch dài - cyanolipid
- A.
- Q 4.
Dầu và mỡ acylglycerol khác nhau chủ yếu ở đặc điểm nào?
- A.
Dầu thường chứa nhiều acid béo chưa no, còn mỡ thường chứa nhiều acid béo no
- B.
Dầu chỉ có nguồn gốc động vật, còn mỡ chỉ có nguồn gốc thực vật
- C.
Dầu luôn không mùi, còn mỡ luôn có mùi đặc trưng
- D.
Dầu không chứa cholesterol, còn mỡ luôn chứa cholesterol
- A.
- Q 5.
Acid oleic và acid linoleic thuộc nhóm nào?
- A.
Acid béo no
- B.
Acid béo chưa no
- C.
Acid béo có nhóm hydroxyl
- D.
Acid béo mạch vòng
- A.
- Q 6.
Mối quan hệ giữa số nối đôi carbon-carbon và nhiệt độ chảy của acid béo cùng số nguyên tử carbon được diễn giải đúng nhất là gì?
- A.
Số nối đôi càng nhiều thì nhiệt độ chảy càng cao
- B.
Số nối đôi không ảnh hưởng đến nhiệt độ chảy
- C.
Trong cùng số nguyên tử carbon, số nối đôi cis tăng thì nhiệt độ chảy thường giảm
- D.
Acid có nối đôi trans luôn có nhiệt độ chảy thấp hơn acid tương ứng có nối đôi cis
- A.
- Q 7.
Chỉ số acid của dầu mỡ được hiểu đúng là gì?
- A.
Số miligam KOH cần thiết để xà phòng hóa toàn bộ ester trong 1 g dầu mỡ
- B.
Số miligam KOH cần thiết để trung hòa acid tự do trong 1 g dầu mỡ
- C.
Số miligam KOH cần thiết để trung hòa acid tự do và xà phòng hóa ester trong 1 g dầu mỡ
- D.
Số gram iodine được hấp thụ bởi 1 g dầu mỡ
- A.
- Q 8.
Mối liên hệ nào giữa ba chỉ số hóa học của dầu mỡ là đúng?
- A.
Chỉ số xà phòng bằng tổng chỉ số acid và chỉ số ester
- B.
Chỉ số acid bằng tổng chỉ số ester và chỉ số xà phòng
- C.
Chỉ số ester luôn bằng chỉ số xà phòng
- D.
Chỉ số xà phòng không liên quan đến chỉ số ester
- A.
- Q 9.
Nếu chỉ số acid của một mẫu dầu mỡ tăng, điều gì có thể được suy ra?
- A.
Mẫu dầu mỡ có chất lượng tốt hơn
- B.
Mẫu dầu mỡ có chất lượng kém hơn
- C.
Mẫu dầu mỡ chắc chắn không chứa ester
- D.
Mẫu dầu mỡ không thể bị xà phòng hóa
- A.
- Q 10.
Phát hiện dầu cá bị pha paraffin có thể dựa vào đặc điểm nào?
- A.
Paraffin bị xà phòng hóa mạnh và tạo nhiều glycerol
- B.
Paraffin tan tốt trong dung dịch kiềm và làm dung dịch trong hơn
- C.
Paraffin không bị xà phòng hóa, không tan trong dung dịch kiềm và làm dung dịch bị đục
- D.
Paraffin có chỉ số iod rất cao
- A.
- Q 11.
Trong phương pháp chế tạo dầu mỡ bằng dung môi hữu cơ, các bước xử lý trước khi chiết dầu gồm những gì?
- A.
Loại tạp cơ học và vỏ hạt, chia nhỏ, sấy khô, loại dung môi và tạp tan trong dung môi
- B.
Lên men, rang, sấy và đông khô
- C.
Hydrogen hóa, xà phòng hóa và làm nguội
- D.
Thủy phân, sấy và bào mòn
- A.
- Q 12.
Ưu điểm nổi bật của phương pháp nóng chảy khô trong chế tạo dầu mỡ là gì?
- A.
Có thể điều chỉnh nhiệt độ để điều chế dầu mỡ cần làm nóng chảy ở nhiệt độ thấp
- B.
Không cần làm nóng nguyên liệu
- C.
Chất chiết được tách hoàn toàn bằng cách lọc vật lý
- D.
Chỉ dùng được cho nguyên liệu động vật
- A.
- Q 13.
Acid ricinoleic tự do trong dầu thầu dầu có tác dụng chính nào?
- A.
Kích thích nhu động ruột
- B.
Làm tăng độ đặc của mỡ
- C.
Diệt trực khuẩn lao
- D.
Là tiền chất chuyên biệt của prostaglandin
- A.
- Q 14.
Về tính độc của thầu dầu, nhận định nào đúng?
- A.
Dầu thầu dầu chứa hàm lượng ricin rất cao và có thể gây tử vong khi uống
- B.
Hạt và khô dầu thầu dầu rất độc vì chứa ricin
- C.
Ricin trong hạt chỉ gây dị ứng nhẹ và không nguy hiểm
- D.
Lá thầu dầu có độc tính cao hơn hạt
- A.
- Q 15.
Thành phần nào chiếm tỷ lệ lớn nhất trong dầu đại phong tử?
- A.
Các acid béo vòng, chiếm khoảng 90%
- B.
Các glycerophosphatid, chiếm khoảng 90%
- C.
Các glycolipid, chiếm khoảng 90%
- D.
Theobromin, chiếm khoảng 90%
- A.
- Q 16.
Khi sản xuất bơ cacao, các hạt cacao được xử lý theo trình tự nào phù hợp nhất?
- A.
Rang trước, lên men sau, rồi mới làm sạch
- B.
Lên men trong thùng gỗ, làm sạch, rang hạt rồi ép lấy bơ
- C.
Sấy khô, nghiền nhỏ rồi thủy phân toàn bộ hạt
- D.
Ép tươi ngay sau khi thu hoạch rồi mới lên men
- A.
- Q 17.
Acid oleic và acid elaidic có cùng 18 nguyên tử carbon và cùng một nối đôi, nhưng nối đôi có cấu hình cis và trans khác nhau. Nhận định nào sau đây là đúng?
- A.
Acid cis có nhiệt độ chảy cao hơn và cấu trúc chuỗi thẳng hơn.
- B.
Acid trans có nhiệt độ chảy thấp hơn và chuỗi hydrocarbon gấp khúc nhiều hơn.
- C.
Acid trans có nhiệt độ chảy cao hơn và cấu trúc chuỗi hydrocarbon gần thẳng hơn.
- D.
Cấu hình cis và trans không ảnh hưởng đến nhiệt độ chảy khi số nguyên tử carbon và số nối đôi như nhau.
- A.
- Q 18.
Đặc điểm nào phù hợp nhất với lanolin, một dược liệu hoặc nguyên liệu chứa lipid được đề cập trong bài?
- A.
Không tan trong nước nhưng có khả năng giữ lượng nước lớn hơn nhiều lần trọng lượng của nó.
- B.
Tan tốt trong nước và hòa tan trong các dung môi hữu cơ kém phân cực.
- C.
Không tan trong nước, tan trong dung môi hữu cơ kém phân cực và có khả năng giữ nước khoảng gấp hai lần trọng lượng.
- D.
Có nhiệt độ chảy rất thấp và luôn ở trạng thái lỏng ở nhiệt độ thường.
- A.
- Q 19.
Thành phần chủ yếu của dầu hoa anh thảo thuộc nhóm axit béo có hoạt tính sinh học nổi bật là gì?
- A.
Các ester của acid gamma-linolenic.
- B.
Các hydrocarbon paraffin có chuỗi carbon từ 26 đến 32.
- C.
Các sterol tự do và myricyl palmitat.
- D.
Các acid béo mạch vòng chiếm khoảng 90% trong dầu.
- A.
- Q 20.
Khi sử dụng acid béo omega-3 với liều trên 3 g mỗi ngày, cần lưu ý nguy cơ tác dụng phụ nào theo tài liệu?
- A.
Gia tăng nguy cơ xuất huyết.
- B.
Gây tăng mạnh chỉ số xà phòng hóa của toàn bộ dầu mỡ trong cơ thể.
- C.
Làm tăng đột ngột nhiệt độ chảy của toàn bộ acid béo trong cơ thể.
- D.
Làm tăng hoàn toàn nhiệt độ chảy của toàn bộ chất béo trong cơ thể.
- A.
Answers and explanations are in mode.