Bài Kiểm Tra Giữa Kỳ: CNTT, Prompt Engineering Markdown, Phần cứng & Quản lý Tri thức
Exam info
- Subject
- Công nghệ Thông tin
- Exam type
- University
- Questions
- 50
- Duration
- 90 min
- Answers
- ✓ With explanations
Questions (50)
- Q 1.
Theo nội dung bài học, “Công thức Prompt 3 Phần” chuẩn kỹ thuật gồm ba thành phần nào?
- A.
Bối cảnh, Nhiệm vụ, Yêu cầu
- B.
Bối cảnh, Nhiệm vụ, Không cần
- C.
Mục tiêu, Thao tác, Đầu ra
- D.
Vấn đề, Giải pháp, Kết luận
- A.
- Q 2.
Vì sao một prompt viết liền thành một đoạn văn dài dễ dẫn đến ảo giác AI hơn prompt có cấu trúc Markdown?
- A.
Vì đoạn văn dài khiến AI không đọc được hết nội dung
- B.
Vì AI phải tự “đoán” đâu là bối cảnh, đâu là nhiệm vụ và đâu là ràng buộc định dạng
- C.
Vì đoạn văn dài không chứa được ký tự Markdown
- D.
Vì mô hình chỉ hiểu câu hỏi ngắn hơn 20 từ
- A.
- Q 3.
Trong ví dụ giải thích “Điện toán đám mây”, phần
## Yêu cầuđóng vai trò gì?- A.
Giới hạn độ dài dưới 150 từ, yêu cầu dùng ẩn dụ đời thường và nêu 3 dịch vụ quen thuộc
- B.
Cung cấp thông tin về người học là sinh viên CNTT mới nhập môn
- C.
Chỉ định AI không cần giải thích kiến trúc phần cứng máy chủ phức tạp
- D.
Bắt buộc AI trả lời bằng bảng biểu và danh sách Markdown
- A.
- Q 4.
Mục đích của phần
## Không cầntrong một prompt có cấu trúc là gì?- A.
Loại trừ những nội dung AI không cần trả lời, ví dụ kiến trúc phần cứng máy chủ phức tạp
- B.
Yêu cầu AI trả lời dài hơn để giải thích đầy đủ mọi khía cạnh
- C.
Lưu trữ kết quả trả lời vào kho tri thức cá nhân dưới dạng tệp .md
- D.
Đánh dấu đây là câu hỏi cần dùng thuật toán tối ưu O(n)
- A.
- Q 5.
Ba lợi thế kỹ thuật được nêu khi giao tiếp với AI bằng Markdown là gì?
- A.
Tiêu diệt ảo giác, tiết kiệm chi phí token, tái sử dụng liền mạch
- B.
Tăng dung lượng RAM, tăng tốc độ CPU, mở rộng số nhân xử lý
- C.
Tự động mã hóa dữ liệu, sao lưu định kỳ, phân quyền người dùng
- D.
Tăng độ phân giải màn hình, giảm thời gian khởi động, tối ưu năng lượng
- A.
- Q 6.
Vì sao việc chia tài liệu bằng các thẻ Markdown được ví như “biển báo chỉ dẫn” trong cơ chế Attention?
- A.
Vì nó cho phép AI nhận biết cấu trúc phân cấp và phân bổ trọng số chú ý đúng vào từng mệnh lệnh
- B.
Vì Markdown biến các mô hình LLM thành hệ điều hành cài đặt mới
- C.
Vì Markdown làm cho máy chủ đọc được trực tiếp câu lệnh như mã nguồn
- D.
Vì Markdown giúp nén dữ liệu đầu vào về mặt vật lý
- A.
- Q 7.
Trong quy trình 4 bước xây dựng kho tri thức cá nhân, bước nào là lưu phản hồi của AI thành tệp .md?
- A.
Bước 1: Soạn Prompt chuẩn 3 phần
- B.
Bước 2: Yêu cầu AI trả lời bằng định dạng Markdown
- C.
Bước 3: Sao chép và lưu trữ thành tệp .md
- D.
Bước 4: Tra cứu và tích lũy tri thức học tập
- A.
- Q 8.
Bản chất của Công nghệ Thông tin được tổng hợp trong bài là gì?
- A.
Ngành ứng dụng phần cứng, phần mềm và mạng Internet nhằm tự động hóa việc thu thập, xử lý, lưu trữ và truyền tải dữ liệu số
- B.
Ngành chỉ nghiên cứu phần cứng và không liên quan đến phần mềm
- C.
Ngành chuyên sản xuất phim ảnh và nội dung giải trí số
- D.
Ngành chỉ tập trung vào lập trình giao diện người dùng
- A.
- Q 9.
Chu trình xử lý thông tin 4 bước trong các sản phẩm công nghệ được sắp xếp theo thứ tự nào?
- A.
Input → Processing → Storage → Output
- B.
Storage → Input → Output → Processing
- C.
Processing → Input → Storage → Output
- D.
Input → Output → Processing → Storage
- A.
- Q 10.
Trong ẩn dụ “CNTT giống hệ thống Bưu điện số”, thành phần “Kho lưu trữ” tương ứng với khối nào?
- A.
Storage – nơi dữ liệu được lưu trong bộ nhớ hoặc cơ sở dữ liệu
- B.
Input – nơi gửi yêu cầu qua bàn phím, camera, cảm biến
- C.
Processing – nơi CPU giải mã và tính toán
- D.
Output – nơi kết quả xuất ra màn hình hoặc máy in
- A.
- Q 11.
Trong kịch bản ứng dụng Ví MoMo, ngay sau bước “INPUT – Nhập số tiền 200k và mã PIN”, bước tiếp theo là gì?
- A.
PROCESS – CPU kiểm tra số dư và OTP
- B.
STORAGE – Ghi log vào cơ sở dữ liệu máy chủ ngân hàng
- C.
OUTPUT – Thông báo “Chuyển thành công!”
- D.
INPUT – Nhập lại mã PIN để xác nhận thêm một lần nữa
- A.
- Q 12.
Vị trí Business Analyst (BA) khác với các vị trí khác ở điểm nào?
- A.
Là cầu nối giữa khách hàng và team kỹ thuật, cần kỹ năng giao tiếp tốt
- B.
Chịu trách nhiệm huấn luyện mô hình AI trên tập dữ liệu lớn
- C.
Chịu trách nhiệm phát hiện và ngăn chặn các cuộc tấn công mạng
- D.
Thiết kế giao diện và bảo đảm tính thẩm mỹ của sản phẩm
- A.
- Q 13.
Trong nông nghiệp công nghệ cao, cơ chế nào giúp hệ thống tự động kích hoạt máy bơm tưới nhỏ giọt khi đất khô?
- A.
Cảm biến IoT đo độ ẩm đất và nhiệt độ không khí
- B.
Máy bay không người lái quét sức khỏe cây trồng
- C.
Camera AI tại ngã tư đếm lưu lượng xe
- D.
Hệ thống bệnh án điện tử đồng bộ toàn quốc
- A.
- Q 14.
Câu hỏi cốt lõi đặc trưng của Data Science là gì?
- A.
Máy tính giải được không? Nhanh cỡ nào?
- B.
Xây phần mềm thế nào cho bền và dễ mở rộng?
- C.
Cài đặt, kết nối mạng và giữ an toàn ra sao?
- D.
Dữ liệu này kể câu chuyện gì để ra quyết định?
- A.
- Q 15.
Trong bảng so sánh, tỷ trọng “code và lý thuyết” của Software Engineering được mô tả như thế nào?
- A.
50% Toán/Thuật toán + 50% Code
- B.
80% Lập trình ứng dụng + 20% Quy trình
- C.
40% Scripting + 60% Cấu hình hệ thống
- D.
40% Thống kê toán + 60% Code phân tích
- A.
- Q 16.
Câu phỏng vấn nào đặc trưng cho hướng đi từ Computer Science?
- A.
Tối ưu thuật toán tìm đường đi ngắn nhất từ O(N²) xuống O(N log N)
- B.
Làm sao để backend không nghẽn khi 100.000 người cùng bấm “Mua ngay” lúc 0h?
- C.
Làm sao chuyển hướng truy cập sang máy chủ Singapore trong 2 giây khi máy chủ Hà Nội mất điện?
- D.
Viết truy vấn SQL để tìm nhóm khách hàng ngừng mua khi doanh thu giảm 15%
- A.
- Q 17.
Hướng Information Technology tập trung vào điều gì?
- A.
Vận hành và hạ tầng: quản trị máy chủ Cloud, bảo mật mạng, đảm bảo uptime cao
- B.
Nghiên cứu mô hình AI/ML và phát minh thuật toán mới
- C.
Thiết kế Microservices và kiểm thử phần mềm tự động
- D.
Trực quan hóa dữ liệu Dashboard và khai phá Big Data
- A.
- Q 18.
Theo khuyến nghị “NÊN LÀM” khi lựa chọn chuyên ngành, sinh viên nên ưu tiên học nội dung nào?
- A.
Học thật chắc Toán rời rạc, Cấu trúc dữ liệu và Hệ điều hành
- B.
Học vẹt tên các chuyên ngành để tra cứu nhanh
- C.
Nhảy thẳng vào học Framework phức tạp ngay khi vào đại học
- D.
Tự giới hạn bản thân vì cho rằng mình không giỏi toán
- A.
- Q 19.
Tên tệp nào dưới đây tuân thủ đúng chuẩn đặt tên chuyên nghiệp được nêu trong bài?
- A.
Ảnh đại diện sinh viên bản cuối (1).png
- B.
Bao cao cuoi ky 2026 ban final (2).docx
- C.
2026-08-23_it101_final-report_v2.docx
- D.
Báo cáo cuối kỳ 2026.docx
- A.
- Q 20.
Vì sao quy chuẩn đặt tên cấm kỵ khoảng trắng trong tên tệp?
- A.
Vì khoảng trắng làm tên tệp khó đọc trên màn hình
- B.
Vì trình thông dịch dòng lệnh (CLI/Terminal) hiểu nhầm thành hai tham số riêng biệt, gây sập kịch bản tự động hóa
- C.
Vì hệ điều hành không cho phép lưu tệp có dấu cách
- D.
Vì khoảng trắng làm tệp không còn mở rộng đúng định dạng
- A.
- Q 21.
Theo “Quy tắc Vàng”, tên tệp Web, HTML, CSS và URL nên dùng phong cách đặt tên nào?
- A.
kebab-case, ví dụ user-profile.html và custom-style.css
- B.
snake_case, ví dụ user_profile.html
- C.
PascalCase, ví dụ UserProfile.html
- D.
camelCase, ví dụ userProfile.html
- A.
- Q 22.
Với tệp Python và tên bảng trong cơ sở dữ liệu SQL, phong cách đặt tên được khuyến nghị là gì?
- A.
camelCase
- B.
snake_case, ví dụ data_loader.py và bảng order_items
- C.
kebab-case
- D.
PascalCase
- A.
- Q 23.
Tên class trong Java, C# và TypeScript nên viết theo phong cách nào?
- A.
camelCase, ví dụ studentManager
- B.
snake_case, ví dụ student_manager
- C.
kebab-case, ví dụ student-manager
- D.
PascalCase, ví dụ StudentManager hoặc PaymentController
- A.
- Q 24.
Theo quy tắc chuẩn khi viết tiêu đề bằng Markdown, điều nào là đúng?
- A.
Dùng ký tự # từ H1 đến H6 kèm 1 khoảng trắng, và mỗi tài liệu chỉ nên có đúng 1 thẻ H1
- B.
Không cần khoảng trắng sau ký tự # và có thể đặt nhiều thẻ H1
- C.
Chỉ được dùng tối đa cấp H3, không dùng H4 đến H6
- D.
Tiêu đề không được dùng dấu gạch ngang ở đầu dòng
- A.
- Q 25.
Cú pháp Markdown nào tạo ra chữ in đậm và chữ in nghiêng?
- A.
**chữ đậm**và*chữ nghiêng* - B.
# chữ đậmvà## chữ nghiêng - C.
__chữ đậm__và~chữ nghiêng~ - D.
> chữ đậmvà--- chữ nghiêng
- A.
- Q 26.
Điểm khác biệt giữa cú pháp nhúng ảnh và cú pháp siêu liên kết trong Markdown là gì?
- A.
Nhúng ảnh dùng
, còn liên kết dùng[Chữ hiển thị](Đường dẫn URL) - B.
Cả hai đều phải bắt đầu bằng dấu chấm than
- C.
Liên kết bắt buộc dùng http:// còn ảnh bắt buộc dùng https://
- D.
Ảnh không cần đường dẫn, chỉ liên kết mới cần đường dẫn
- A.
- Q 27.
Cú pháp nào dùng để tạo khối trích dẫn và đường kẻ ngang trong Markdown?
- A.
>cho trích dẫn và---cho đường kẻ ngang - B.
*cho trích dẫn và###cho đường kẻ ngang - C.
**cho trích dẫn và~~cho đường kẻ ngang - D.
[]()cho trích dẫn và![]()cho đường kẻ ngang
- A.
- Q 28.
Mã nguồn thô nào sẽ hiển thị thành chữ bị gạch ngang sau khi render?
- A.
~~Thông tin cũ đã hủy~~ - B.
**Thông tin cũ đã hủy** - C.
*Thông tin cũ đã hủy* - D.
> Thông tin cũ đã hủy
- A.
- Q 29.
Theo nguyên tắc phân tách ổ đĩa, ổ C:\ và ổ D:\ nên được sử dụng như thế nào?
- A.
Ổ C:\ dành cho hệ điều hành và ứng dụng; ổ D:\ chứa toàn bộ đồ án, bài tập và tài liệu học tập
- B.
Ổ C:\ chứa toàn bộ tài liệu vì có dung lượng lớn hơn
- C.
Ổ D:\ chỉ dùng để cài đặt phần mềm, còn ổ C:\ lưu tài liệu
- D.
Không cần tách ổ, chỉ cần dọn thư mục Downloads thường xuyên
- A.
- Q 30.
“Quy tắc 3 Cấp Thư Mục” khuyến nghị cấu trúc nào là hợp lý?
- A.
Ổ đĩa > Môn học > Bài tập > Tệp
- B.
Ổ đĩa > Khoá học > Giai đoạn > Học kỳ > Môn > Bài tập > Tệp
- C.
Ổ đĩa > Bài tập > Môn học > Tệp
- D.
Không có giới hạn số tầng, miễn là đặt tên thư mục rõ ràng
- A.
- Q 31.
Trong mô hình PARA, các môn học đã qua và bài tập kỳ trước đã hoàn tất nên được đặt ở nhóm nào?
- A.
Projects – Dự án đang làm
- B.
Areas – Trách nhiệm duy trì
- C.
Resources – Kho tài nguyên học tập
- D.
Archives – Kho lưu trữ đóng băng
- A.
- Q 32.
Nguyên tắc “Zero Desktop / Zero Downloads” mỗi tối khuyến nghị điều gì?
- A.
Giữ lại mọi tệp tải vì có thể cần dùng lại sau này
- B.
Chuyển tệp tải về vào đúng thư mục môn học trên ổ D hoặc xóa vĩnh viễn file rác
- C.
Sao lưu toàn bộ Desktop lên Cloud mỗi tối
- D.
Đặt tên lại tất cả tệp trong Downloads theo chuẩn ISO
- A.
- Q 33.
Trên Windows, phím tắt để đổi tên nhanh một tệp hoặc thư mục là gì, và trên macOS tương ứng là gì?
- A.
F2 trên Windows và Return (Enter) trên macOS
- B.
Ctrl + Shift + N trên Windows và Cmd + Shift + N trên macOS
- C.
Shift + Delete trên Windows và Cmd + Option + Delete trên macOS
- D.
Enter trên Windows và F2 trên macOS
- A.
- Q 34.
Bốn chức năng cốt lõi của hệ điều hành gồm những gì?
- A.
Quản lý tiến trình, quản lý bộ nhớ, quản lý hệ thống tệp, quản lý thiết bị ngoại vi
- B.
Quản lý tiến trình, quản lý bộ nhớ, thiết kế giao diện, xuất bản nội dung
- C.
Quản lý hệ thống tệp, sao lưu dữ liệu, phân tích dữ liệu, dự báo xu hướng
- D.
Cấp phát tài nguyên, cung cấp giao diện, bảo mật và phân quyền, điều phối thiết bị ngoại vi
- A.
- Q 35.
Kernel (nhân) của hệ điều hành được ví như gì trong ẩn dụ tòa chung cư?
- A.
Hệ thống điện nước, thang máy và máy phát điện dự phòng
- B.
Ban Quản lý điều phối tài nguyên, cấp phép và giám sát an ninh
- C.
Các hộ cư dân sinh sống trong tòa nhà
- D.
Bảng hướng dẫn sản phẩm tại sảnh lễ tân
- A.
- Q 36.
Vì sao hệ điều hành thiết lập bộ nhớ ảo (Virtual Memory)?
- A.
Để tránh tình trạng tràn bộ nhớ làm sập máy tính
- B.
Để tăng tốc độ truy xuất dữ liệu lên tới nano-giây
- C.
Để lưu trữ vĩnh viễn dữ liệu khi tắt máy
- D.
Để cung cấp giao diện đồ họa cho người dùng
- A.
- Q 37.
Trong chức năng Quản lý Thiết bị Ngoại vi (I/O Management), các trình điều khiển (Drivers) đóng vai trò gì?
- A.
Làm cầu nối giao tiếp chuẩn giữa hệ điều hành và bàn phím, chuột, màn hình, máy in
- B.
Lưu trữ dữ liệu lâu dài trên ổ cứng
- C.
Giải mã lệnh và điều phối các bộ phận trong CPU
- D.
Phân bổ thời gian CPU cho các tiến trình
- A.
- Q 38.
Theo bài học, kiến trúc Windows NT Kernel và nhóm đối tượng phù hợp nhất được mô tả như thế nào?
- A.
Kiến trúc lai (Hybrid Kernel), tương thích phần cứng và game tốt, phù hợp đại chúng, game thủ và lập trình .NET/C#
- B.
Kiến trúc nguyên thủy, không tương thích phần cứng mới
- C.
Kiến trúc chuyên dụng cho máy chủ doanh nghiệp và chỉ hỗ trợ dòng lệnh
- D.
Kiến trúc giống hệt macOS về mặt tên gọi và công cụ
- A.
- Q 39.
Ý tưởng cốt lõi của Kiến trúc Von Neumann là gì?
- A.
Lưu cả công thức lệnh lẫn dữ liệu vào cùng một bộ nhớ
- B.
Tách biệt hoàn toàn bộ nhớ chương trình và bộ nhớ dữ liệu
- C.
Dùng băng chuyền để thay thế hoàn toàn vai trò của bộ nhớ
- D.
Lưu mọi dữ liệu vĩnh viễn trên RAM để không mất khi tắt máy
- A.
- Q 40.
Chu trình lệnh của CPU được thực hiện theo thứ tự nào?
- A.
Fetch → Decode → Execute → Store
- B.
Decode → Fetch → Store → Execute
- C.
Execute → Store → Fetch → Decode
- D.
Fetch → Execute → Decode → Store
- A.
- Q 41.
Sự phân biệt giữa Control Unit (CU) và ALU là gì?
- A.
CU lấy lệnh từ RAM và điều phối thực thi; ALU trực tiếp thực hiện các phép toán số học và logic
- B.
CU thực hiện phép cộng nhị phân; ALU lưu trữ kết quả vào RAM
- C.
CU và ALU là hai tên gọi khác nhau cho cùng một thành phần của CPU
- D.
CU quản lý ổ cứng, ALU quản lý card mạng
- A.
- Q 42.
Trong phân cấp bộ nhớ, phát biểu nào là đúng?
- A.
Thanh ghi có tốc độ truy xuất nhanh nhất và nằm ngay trong lõi CPU
- B.
RAM có tốc độ truy xuất nhanh hơn bộ đệm Cache
- C.
SSD NVMe là bộ nhớ khả biến nên mất dữ liệu khi mất điện
- D.
Bộ đệm Cache có dung lượng lớn hơn thanh ghi
- A.
- Q 43.
Quy trình 4 bước thẩm định an toàn script AI gồm những bước nào theo đúng thứ tự?
- A.
Soi lệnh nguy hiểm → Chế độ Dry-Run → Thử trong Sandbox → Thực thi kèm Log
- B.
Thực thi kèm Log → Thử trong Sandbox → Chế độ Dry-Run → Soi lệnh nguy hiểm
- C.
Chế độ Dry-Run → Soi lệnh nguy hiểm → Thực thi kèm Log → Thử trong Sandbox
- D.
Thử trong Sandbox → Thực thi kèm Log → Soi lệnh nguy hiểm → Chế độ Dry-Run
- A.
- Q 44.
Khi thẩm định lệnh xóa do AI gợi ý, cách thực hiện chế độ Dry-Run trên Windows và macOS là gì?
- A.
Windows thêm tham số -WhatIf; macOS thay lệnh xóa bằng lệnh echo để in thử danh sách tệp
- B.
Windows chạy Remove-Item -Force ngay; macOS chạy rm -rf ngay
- C.
Windows dùng Format-Volume; macOS dùng sudo mkfs
- D.
Cả hai hệ điều hành đều dùng tham số --dry-run giống nhau
- A.
- Q 45.
Ý nghĩa của bước “Thử trong Sandbox” trong quy trình thẩm định script là gì?
- A.
Tạo thư mục rác giả định, sao chép dữ liệu mẫu vào để chạy thử script trước
- B.
Chạy script trực tiếp trên thư mục tài liệu thật rồi khôi phục nếu lỗi
- C.
Yêu cầu trợ lý AI xác nhận rằng script không có lỗi rồi mới chạy
- D.
Tăng tốc độ chạy script bằng cách bỏ qua bước soi lệnh nguy hiểm
- A.
- Q 46.
Toán tử
>> audit.log 2>&1được dùng để làm gì khi chạy script chính thức?- A.
Ghi lại nhật ký thực thi, hướng cả thông báo lỗi vào cùng tệp audit.log để dễ kiểm tra lại
- B.
Xóa vĩnh viễn tệp log sau khi kiểm tra
- C.
Chạy script với quyền quản trị cao nhất
- D.
Gửi toàn bộ kết quả script về một máy chủ từ xa
- A.
- Q 47.
Máy tính phát 3 tiếng “Bíp... Bíp... Bíp...” liên tục khi bật nguồn, quạt vẫn quay nhưng màn hình tối đen. Linh kiện nào nên được kiểm tra trước tiên?
- A.
CPU
- B.
Lỏng chân RAM
- C.
Hỏng SSD
- D.
Hết pin CMOS
- A.
- Q 48.
Chip ROM giữ vai trò gì trong quy trình khởi động máy tính?
- A.
Chứa mã khởi động BIOS/UEFI, kiểm tra phần cứng và đánh thức máy trước khi hệ điều hành hoạt động
- B.
Chứa các tab trình duyệt đang mở
- C.
Thực hiện các phép toán số học và logic cơ bản
- D.
Lưu trữ vĩnh viễn tệp tin, hệ điều hành và phần mềm
- A.
- Q 49.
Sau khi BIOS/UEFI hoàn tất kiểm tra POST, bước tiếp theo trong quy trình khởi động là gì?
- A.
Tìm ổ cứng SSD và nạp nhân hệ điều hành vào RAM
- B.
Hiển thị ngay giao diện Desktop để người dùng sử dụng
- C.
Cấp nguồn điện và CPU đọc mã BIOS/UEFI từ ROM
- D.
Tự động cài lại hệ điều hành từ ổ dự phòng
- A.
- Q 50.
Khi mở quá nhiều ứng dụng cùng lúc khiến máy chạy chậm, giải thích nào là đúng?
- A.
RAM bị đầy, hệ điều hành phải dùng ổ cứng thay thế (Memory Swapping) nên máy chậm; cách khắc phục là nâng cấp RAM hoặc đóng bớt ứng dụng
- B.
CPU hết pin CMOS nên không thể tính toán
- C.
Hệ thống tệp bị hỏng nên mất khả năng sắp xếp file
- D.
Card mạng chậm nên các ứng dụng online tải chậm
- A.
Answers and explanations are in mode.