Công nghệ Thông tin University

Bài Kiểm Tra Giữa Kỳ: CNTT, Prompt Engineering Markdown, Phần cứng & Quản lý Tri thức

50 questions
90 min
Answer key

Exam info

Subject
Công nghệ Thông tin
Exam type
University
Questions
50
Duration
90 min
Answers
✓ With explanations

Questions (50)

  1. Q 1.

    Theo nội dung bài học, “Công thức Prompt 3 Phần” chuẩn kỹ thuật gồm ba thành phần nào?

    • A.

      Bối cảnh, Nhiệm vụ, Yêu cầu

    • B.

      Bối cảnh, Nhiệm vụ, Không cần

    • C.

      Mục tiêu, Thao tác, Đầu ra

    • D.

      Vấn đề, Giải pháp, Kết luận

  2. Q 2.

    Vì sao một prompt viết liền thành một đoạn văn dài dễ dẫn đến ảo giác AI hơn prompt có cấu trúc Markdown?

    • A.

      Vì đoạn văn dài khiến AI không đọc được hết nội dung

    • B.

      Vì AI phải tự “đoán” đâu là bối cảnh, đâu là nhiệm vụ và đâu là ràng buộc định dạng

    • C.

      Vì đoạn văn dài không chứa được ký tự Markdown

    • D.

      Vì mô hình chỉ hiểu câu hỏi ngắn hơn 20 từ

  3. Q 3.

    Trong ví dụ giải thích “Điện toán đám mây”, phần ## Yêu cầu đóng vai trò gì?

    • A.

      Giới hạn độ dài dưới 150 từ, yêu cầu dùng ẩn dụ đời thường và nêu 3 dịch vụ quen thuộc

    • B.

      Cung cấp thông tin về người học là sinh viên CNTT mới nhập môn

    • C.

      Chỉ định AI không cần giải thích kiến trúc phần cứng máy chủ phức tạp

    • D.

      Bắt buộc AI trả lời bằng bảng biểu và danh sách Markdown

  4. Q 4.

    Mục đích của phần ## Không cần trong một prompt có cấu trúc là gì?

    • A.

      Loại trừ những nội dung AI không cần trả lời, ví dụ kiến trúc phần cứng máy chủ phức tạp

    • B.

      Yêu cầu AI trả lời dài hơn để giải thích đầy đủ mọi khía cạnh

    • C.

      Lưu trữ kết quả trả lời vào kho tri thức cá nhân dưới dạng tệp .md

    • D.

      Đánh dấu đây là câu hỏi cần dùng thuật toán tối ưu O(n)

  5. Q 5.

    Ba lợi thế kỹ thuật được nêu khi giao tiếp với AI bằng Markdown là gì?

    • A.

      Tiêu diệt ảo giác, tiết kiệm chi phí token, tái sử dụng liền mạch

    • B.

      Tăng dung lượng RAM, tăng tốc độ CPU, mở rộng số nhân xử lý

    • C.

      Tự động mã hóa dữ liệu, sao lưu định kỳ, phân quyền người dùng

    • D.

      Tăng độ phân giải màn hình, giảm thời gian khởi động, tối ưu năng lượng

  6. Q 6.

    Vì sao việc chia tài liệu bằng các thẻ Markdown được ví như “biển báo chỉ dẫn” trong cơ chế Attention?

    • A.

      Vì nó cho phép AI nhận biết cấu trúc phân cấp và phân bổ trọng số chú ý đúng vào từng mệnh lệnh

    • B.

      Vì Markdown biến các mô hình LLM thành hệ điều hành cài đặt mới

    • C.

      Vì Markdown làm cho máy chủ đọc được trực tiếp câu lệnh như mã nguồn

    • D.

      Vì Markdown giúp nén dữ liệu đầu vào về mặt vật lý

  7. Q 7.

    Trong quy trình 4 bước xây dựng kho tri thức cá nhân, bước nào là lưu phản hồi của AI thành tệp .md?

    • A.

      Bước 1: Soạn Prompt chuẩn 3 phần

    • B.

      Bước 2: Yêu cầu AI trả lời bằng định dạng Markdown

    • C.

      Bước 3: Sao chép và lưu trữ thành tệp .md

    • D.

      Bước 4: Tra cứu và tích lũy tri thức học tập

  8. Q 8.

    Bản chất của Công nghệ Thông tin được tổng hợp trong bài là gì?

    • A.

      Ngành ứng dụng phần cứng, phần mềm và mạng Internet nhằm tự động hóa việc thu thập, xử lý, lưu trữ và truyền tải dữ liệu số

    • B.

      Ngành chỉ nghiên cứu phần cứng và không liên quan đến phần mềm

    • C.

      Ngành chuyên sản xuất phim ảnh và nội dung giải trí số

    • D.

      Ngành chỉ tập trung vào lập trình giao diện người dùng

  9. Q 9.

    Chu trình xử lý thông tin 4 bước trong các sản phẩm công nghệ được sắp xếp theo thứ tự nào?

    • A.

      Input → Processing → Storage → Output

    • B.

      Storage → Input → Output → Processing

    • C.

      Processing → Input → Storage → Output

    • D.

      Input → Output → Processing → Storage

  10. Q 10.

    Trong ẩn dụ “CNTT giống hệ thống Bưu điện số”, thành phần “Kho lưu trữ” tương ứng với khối nào?

    • A.

      Storage – nơi dữ liệu được lưu trong bộ nhớ hoặc cơ sở dữ liệu

    • B.

      Input – nơi gửi yêu cầu qua bàn phím, camera, cảm biến

    • C.

      Processing – nơi CPU giải mã và tính toán

    • D.

      Output – nơi kết quả xuất ra màn hình hoặc máy in

  11. Q 11.

    Trong kịch bản ứng dụng Ví MoMo, ngay sau bước “INPUT – Nhập số tiền 200k và mã PIN”, bước tiếp theo là gì?

    • A.

      PROCESS – CPU kiểm tra số dư và OTP

    • B.

      STORAGE – Ghi log vào cơ sở dữ liệu máy chủ ngân hàng

    • C.

      OUTPUT – Thông báo “Chuyển thành công!”

    • D.

      INPUT – Nhập lại mã PIN để xác nhận thêm một lần nữa

  12. Q 12.

    Vị trí Business Analyst (BA) khác với các vị trí khác ở điểm nào?

    • A.

      Là cầu nối giữa khách hàng và team kỹ thuật, cần kỹ năng giao tiếp tốt

    • B.

      Chịu trách nhiệm huấn luyện mô hình AI trên tập dữ liệu lớn

    • C.

      Chịu trách nhiệm phát hiện và ngăn chặn các cuộc tấn công mạng

    • D.

      Thiết kế giao diện và bảo đảm tính thẩm mỹ của sản phẩm

  13. Q 13.

    Trong nông nghiệp công nghệ cao, cơ chế nào giúp hệ thống tự động kích hoạt máy bơm tưới nhỏ giọt khi đất khô?

    • A.

      Cảm biến IoT đo độ ẩm đất và nhiệt độ không khí

    • B.

      Máy bay không người lái quét sức khỏe cây trồng

    • C.

      Camera AI tại ngã tư đếm lưu lượng xe

    • D.

      Hệ thống bệnh án điện tử đồng bộ toàn quốc

  14. Q 14.

    Câu hỏi cốt lõi đặc trưng của Data Science là gì?

    • A.

      Máy tính giải được không? Nhanh cỡ nào?

    • B.

      Xây phần mềm thế nào cho bền và dễ mở rộng?

    • C.

      Cài đặt, kết nối mạng và giữ an toàn ra sao?

    • D.

      Dữ liệu này kể câu chuyện gì để ra quyết định?

  15. Q 15.

    Trong bảng so sánh, tỷ trọng “code và lý thuyết” của Software Engineering được mô tả như thế nào?

    • A.

      50% Toán/Thuật toán + 50% Code

    • B.

      80% Lập trình ứng dụng + 20% Quy trình

    • C.

      40% Scripting + 60% Cấu hình hệ thống

    • D.

      40% Thống kê toán + 60% Code phân tích

  16. Q 16.

    Câu phỏng vấn nào đặc trưng cho hướng đi từ Computer Science?

    • A.

      Tối ưu thuật toán tìm đường đi ngắn nhất từ O(N²) xuống O(N log N)

    • B.

      Làm sao để backend không nghẽn khi 100.000 người cùng bấm “Mua ngay” lúc 0h?

    • C.

      Làm sao chuyển hướng truy cập sang máy chủ Singapore trong 2 giây khi máy chủ Hà Nội mất điện?

    • D.

      Viết truy vấn SQL để tìm nhóm khách hàng ngừng mua khi doanh thu giảm 15%

  17. Q 17.

    Hướng Information Technology tập trung vào điều gì?

    • A.

      Vận hành và hạ tầng: quản trị máy chủ Cloud, bảo mật mạng, đảm bảo uptime cao

    • B.

      Nghiên cứu mô hình AI/ML và phát minh thuật toán mới

    • C.

      Thiết kế Microservices và kiểm thử phần mềm tự động

    • D.

      Trực quan hóa dữ liệu Dashboard và khai phá Big Data

  18. Q 18.

    Theo khuyến nghị “NÊN LÀM” khi lựa chọn chuyên ngành, sinh viên nên ưu tiên học nội dung nào?

    • A.

      Học thật chắc Toán rời rạc, Cấu trúc dữ liệu và Hệ điều hành

    • B.

      Học vẹt tên các chuyên ngành để tra cứu nhanh

    • C.

      Nhảy thẳng vào học Framework phức tạp ngay khi vào đại học

    • D.

      Tự giới hạn bản thân vì cho rằng mình không giỏi toán

  19. Q 19.

    Tên tệp nào dưới đây tuân thủ đúng chuẩn đặt tên chuyên nghiệp được nêu trong bài?

    • A.

      Ảnh đại diện sinh viên bản cuối (1).png

    • B.

      Bao cao cuoi ky 2026 ban final (2).docx

    • C.

      2026-08-23_it101_final-report_v2.docx

    • D.

      Báo cáo cuối kỳ 2026.docx

  20. Q 20.

    Vì sao quy chuẩn đặt tên cấm kỵ khoảng trắng trong tên tệp?

    • A.

      Vì khoảng trắng làm tên tệp khó đọc trên màn hình

    • B.

      Vì trình thông dịch dòng lệnh (CLI/Terminal) hiểu nhầm thành hai tham số riêng biệt, gây sập kịch bản tự động hóa

    • C.

      Vì hệ điều hành không cho phép lưu tệp có dấu cách

    • D.

      Vì khoảng trắng làm tệp không còn mở rộng đúng định dạng

  21. Q 21.

    Theo “Quy tắc Vàng”, tên tệp Web, HTML, CSS và URL nên dùng phong cách đặt tên nào?

    • A.

      kebab-case, ví dụ user-profile.html và custom-style.css

    • B.

      snake_case, ví dụ user_profile.html

    • C.

      PascalCase, ví dụ UserProfile.html

    • D.

      camelCase, ví dụ userProfile.html

  22. Q 22.

    Với tệp Python và tên bảng trong cơ sở dữ liệu SQL, phong cách đặt tên được khuyến nghị là gì?

    • A.

      camelCase

    • B.

      snake_case, ví dụ data_loader.py và bảng order_items

    • C.

      kebab-case

    • D.

      PascalCase

  23. Q 23.

    Tên class trong Java, C# và TypeScript nên viết theo phong cách nào?

    • A.

      camelCase, ví dụ studentManager

    • B.

      snake_case, ví dụ student_manager

    • C.

      kebab-case, ví dụ student-manager

    • D.

      PascalCase, ví dụ StudentManager hoặc PaymentController

  24. Q 24.

    Theo quy tắc chuẩn khi viết tiêu đề bằng Markdown, điều nào là đúng?

    • A.

      Dùng ký tự # từ H1 đến H6 kèm 1 khoảng trắng, và mỗi tài liệu chỉ nên có đúng 1 thẻ H1

    • B.

      Không cần khoảng trắng sau ký tự # và có thể đặt nhiều thẻ H1

    • C.

      Chỉ được dùng tối đa cấp H3, không dùng H4 đến H6

    • D.

      Tiêu đề không được dùng dấu gạch ngang ở đầu dòng

  25. Q 25.

    Cú pháp Markdown nào tạo ra chữ in đậm và chữ in nghiêng?

    • A.

      **chữ đậm** và *chữ nghiêng*

    • B.

      # chữ đậm và ## chữ nghiêng

    • C.

      __chữ đậm__ và ~chữ nghiêng~

    • D.

      > chữ đậm và --- chữ nghiêng

  26. Q 26.

    Điểm khác biệt giữa cú pháp nhúng ảnh và cú pháp siêu liên kết trong Markdown là gì?

    • A.

      Nhúng ảnh dùng ![Mô tả ảnh](Link ảnh), còn liên kết dùng [Chữ hiển thị](Đường dẫn URL)

    • B.

      Cả hai đều phải bắt đầu bằng dấu chấm than

    • C.

      Liên kết bắt buộc dùng http:// còn ảnh bắt buộc dùng https://

    • D.

      Ảnh không cần đường dẫn, chỉ liên kết mới cần đường dẫn

  27. Q 27.

    Cú pháp nào dùng để tạo khối trích dẫn và đường kẻ ngang trong Markdown?

    • A.

      > cho trích dẫn và --- cho đường kẻ ngang

    • B.

      * cho trích dẫn và ### cho đường kẻ ngang

    • C.

      ** cho trích dẫn và ~~ cho đường kẻ ngang

    • D.

      []() cho trích dẫn và ![]() cho đường kẻ ngang

  28. Q 28.

    Mã nguồn thô nào sẽ hiển thị thành chữ bị gạch ngang sau khi render?

    • A.

      ~~Thông tin cũ đã hủy~~

    • B.

      **Thông tin cũ đã hủy**

    • C.

      *Thông tin cũ đã hủy*

    • D.

      > Thông tin cũ đã hủy

  29. Q 29.

    Theo nguyên tắc phân tách ổ đĩa, ổ C:\ và ổ D:\ nên được sử dụng như thế nào?

    • A.

      Ổ C:\ dành cho hệ điều hành và ứng dụng; ổ D:\ chứa toàn bộ đồ án, bài tập và tài liệu học tập

    • B.

      Ổ C:\ chứa toàn bộ tài liệu vì có dung lượng lớn hơn

    • C.

      Ổ D:\ chỉ dùng để cài đặt phần mềm, còn ổ C:\ lưu tài liệu

    • D.

      Không cần tách ổ, chỉ cần dọn thư mục Downloads thường xuyên

  30. Q 30.

    “Quy tắc 3 Cấp Thư Mục” khuyến nghị cấu trúc nào là hợp lý?

    • A.

      Ổ đĩa > Môn học > Bài tập > Tệp

    • B.

      Ổ đĩa > Khoá học > Giai đoạn > Học kỳ > Môn > Bài tập > Tệp

    • C.

      Ổ đĩa > Bài tập > Môn học > Tệp

    • D.

      Không có giới hạn số tầng, miễn là đặt tên thư mục rõ ràng

  31. Q 31.

    Trong mô hình PARA, các môn học đã qua và bài tập kỳ trước đã hoàn tất nên được đặt ở nhóm nào?

    • A.

      Projects – Dự án đang làm

    • B.

      Areas – Trách nhiệm duy trì

    • C.

      Resources – Kho tài nguyên học tập

    • D.

      Archives – Kho lưu trữ đóng băng

  32. Q 32.

    Nguyên tắc “Zero Desktop / Zero Downloads” mỗi tối khuyến nghị điều gì?

    • A.

      Giữ lại mọi tệp tải vì có thể cần dùng lại sau này

    • B.

      Chuyển tệp tải về vào đúng thư mục môn học trên ổ D hoặc xóa vĩnh viễn file rác

    • C.

      Sao lưu toàn bộ Desktop lên Cloud mỗi tối

    • D.

      Đặt tên lại tất cả tệp trong Downloads theo chuẩn ISO

  33. Q 33.

    Trên Windows, phím tắt để đổi tên nhanh một tệp hoặc thư mục là gì, và trên macOS tương ứng là gì?

    • A.

      F2 trên Windows và Return (Enter) trên macOS

    • B.

      Ctrl + Shift + N trên Windows và Cmd + Shift + N trên macOS

    • C.

      Shift + Delete trên Windows và Cmd + Option + Delete trên macOS

    • D.

      Enter trên Windows và F2 trên macOS

  34. Q 34.

    Bốn chức năng cốt lõi của hệ điều hành gồm những gì?

    • A.

      Quản lý tiến trình, quản lý bộ nhớ, quản lý hệ thống tệp, quản lý thiết bị ngoại vi

    • B.

      Quản lý tiến trình, quản lý bộ nhớ, thiết kế giao diện, xuất bản nội dung

    • C.

      Quản lý hệ thống tệp, sao lưu dữ liệu, phân tích dữ liệu, dự báo xu hướng

    • D.

      Cấp phát tài nguyên, cung cấp giao diện, bảo mật và phân quyền, điều phối thiết bị ngoại vi

  35. Q 35.

    Kernel (nhân) của hệ điều hành được ví như gì trong ẩn dụ tòa chung cư?

    • A.

      Hệ thống điện nước, thang máy và máy phát điện dự phòng

    • B.

      Ban Quản lý điều phối tài nguyên, cấp phép và giám sát an ninh

    • C.

      Các hộ cư dân sinh sống trong tòa nhà

    • D.

      Bảng hướng dẫn sản phẩm tại sảnh lễ tân

  36. Q 36.

    Vì sao hệ điều hành thiết lập bộ nhớ ảo (Virtual Memory)?

    • A.

      Để tránh tình trạng tràn bộ nhớ làm sập máy tính

    • B.

      Để tăng tốc độ truy xuất dữ liệu lên tới nano-giây

    • C.

      Để lưu trữ vĩnh viễn dữ liệu khi tắt máy

    • D.

      Để cung cấp giao diện đồ họa cho người dùng

  37. Q 37.

    Trong chức năng Quản lý Thiết bị Ngoại vi (I/O Management), các trình điều khiển (Drivers) đóng vai trò gì?

    • A.

      Làm cầu nối giao tiếp chuẩn giữa hệ điều hành và bàn phím, chuột, màn hình, máy in

    • B.

      Lưu trữ dữ liệu lâu dài trên ổ cứng

    • C.

      Giải mã lệnh và điều phối các bộ phận trong CPU

    • D.

      Phân bổ thời gian CPU cho các tiến trình

  38. Q 38.

    Theo bài học, kiến trúc Windows NT Kernel và nhóm đối tượng phù hợp nhất được mô tả như thế nào?

    • A.

      Kiến trúc lai (Hybrid Kernel), tương thích phần cứng và game tốt, phù hợp đại chúng, game thủ và lập trình .NET/C#

    • B.

      Kiến trúc nguyên thủy, không tương thích phần cứng mới

    • C.

      Kiến trúc chuyên dụng cho máy chủ doanh nghiệp và chỉ hỗ trợ dòng lệnh

    • D.

      Kiến trúc giống hệt macOS về mặt tên gọi và công cụ

  39. Q 39.

    Ý tưởng cốt lõi của Kiến trúc Von Neumann là gì?

    • A.

      Lưu cả công thức lệnh lẫn dữ liệu vào cùng một bộ nhớ

    • B.

      Tách biệt hoàn toàn bộ nhớ chương trình và bộ nhớ dữ liệu

    • C.

      Dùng băng chuyền để thay thế hoàn toàn vai trò của bộ nhớ

    • D.

      Lưu mọi dữ liệu vĩnh viễn trên RAM để không mất khi tắt máy

  40. Q 40.

    Chu trình lệnh của CPU được thực hiện theo thứ tự nào?

    • A.

      Fetch → Decode → Execute → Store

    • B.

      Decode → Fetch → Store → Execute

    • C.

      Execute → Store → Fetch → Decode

    • D.

      Fetch → Execute → Decode → Store

  41. Q 41.

    Sự phân biệt giữa Control Unit (CU) và ALU là gì?

    • A.

      CU lấy lệnh từ RAM và điều phối thực thi; ALU trực tiếp thực hiện các phép toán số học và logic

    • B.

      CU thực hiện phép cộng nhị phân; ALU lưu trữ kết quả vào RAM

    • C.

      CU và ALU là hai tên gọi khác nhau cho cùng một thành phần của CPU

    • D.

      CU quản lý ổ cứng, ALU quản lý card mạng

  42. Q 42.

    Trong phân cấp bộ nhớ, phát biểu nào là đúng?

    • A.

      Thanh ghi có tốc độ truy xuất nhanh nhất và nằm ngay trong lõi CPU

    • B.

      RAM có tốc độ truy xuất nhanh hơn bộ đệm Cache

    • C.

      SSD NVMe là bộ nhớ khả biến nên mất dữ liệu khi mất điện

    • D.

      Bộ đệm Cache có dung lượng lớn hơn thanh ghi

  43. Q 43.

    Quy trình 4 bước thẩm định an toàn script AI gồm những bước nào theo đúng thứ tự?

    • A.

      Soi lệnh nguy hiểm → Chế độ Dry-Run → Thử trong Sandbox → Thực thi kèm Log

    • B.

      Thực thi kèm Log → Thử trong Sandbox → Chế độ Dry-Run → Soi lệnh nguy hiểm

    • C.

      Chế độ Dry-Run → Soi lệnh nguy hiểm → Thực thi kèm Log → Thử trong Sandbox

    • D.

      Thử trong Sandbox → Thực thi kèm Log → Soi lệnh nguy hiểm → Chế độ Dry-Run

  44. Q 44.

    Khi thẩm định lệnh xóa do AI gợi ý, cách thực hiện chế độ Dry-Run trên Windows và macOS là gì?

    • A.

      Windows thêm tham số -WhatIf; macOS thay lệnh xóa bằng lệnh echo để in thử danh sách tệp

    • B.

      Windows chạy Remove-Item -Force ngay; macOS chạy rm -rf ngay

    • C.

      Windows dùng Format-Volume; macOS dùng sudo mkfs

    • D.

      Cả hai hệ điều hành đều dùng tham số --dry-run giống nhau

  45. Q 45.

    Ý nghĩa của bước “Thử trong Sandbox” trong quy trình thẩm định script là gì?

    • A.

      Tạo thư mục rác giả định, sao chép dữ liệu mẫu vào để chạy thử script trước

    • B.

      Chạy script trực tiếp trên thư mục tài liệu thật rồi khôi phục nếu lỗi

    • C.

      Yêu cầu trợ lý AI xác nhận rằng script không có lỗi rồi mới chạy

    • D.

      Tăng tốc độ chạy script bằng cách bỏ qua bước soi lệnh nguy hiểm

  46. Q 46.

    Toán tử >> audit.log 2>&1 được dùng để làm gì khi chạy script chính thức?

    • A.

      Ghi lại nhật ký thực thi, hướng cả thông báo lỗi vào cùng tệp audit.log để dễ kiểm tra lại

    • B.

      Xóa vĩnh viễn tệp log sau khi kiểm tra

    • C.

      Chạy script với quyền quản trị cao nhất

    • D.

      Gửi toàn bộ kết quả script về một máy chủ từ xa

  47. Q 47.

    Máy tính phát 3 tiếng “Bíp... Bíp... Bíp...” liên tục khi bật nguồn, quạt vẫn quay nhưng màn hình tối đen. Linh kiện nào nên được kiểm tra trước tiên?

    • A.

      CPU

    • B.

      Lỏng chân RAM

    • C.

      Hỏng SSD

    • D.

      Hết pin CMOS

  48. Q 48.

    Chip ROM giữ vai trò gì trong quy trình khởi động máy tính?

    • A.

      Chứa mã khởi động BIOS/UEFI, kiểm tra phần cứng và đánh thức máy trước khi hệ điều hành hoạt động

    • B.

      Chứa các tab trình duyệt đang mở

    • C.

      Thực hiện các phép toán số học và logic cơ bản

    • D.

      Lưu trữ vĩnh viễn tệp tin, hệ điều hành và phần mềm

  49. Q 49.

    Sau khi BIOS/UEFI hoàn tất kiểm tra POST, bước tiếp theo trong quy trình khởi động là gì?

    • A.

      Tìm ổ cứng SSD và nạp nhân hệ điều hành vào RAM

    • B.

      Hiển thị ngay giao diện Desktop để người dùng sử dụng

    • C.

      Cấp nguồn điện và CPU đọc mã BIOS/UEFI từ ROM

    • D.

      Tự động cài lại hệ điều hành từ ổ dự phòng

  50. Q 50.

    Khi mở quá nhiều ứng dụng cùng lúc khiến máy chạy chậm, giải thích nào là đúng?

    • A.

      RAM bị đầy, hệ điều hành phải dùng ổ cứng thay thế (Memory Swapping) nên máy chậm; cách khắc phục là nâng cấp RAM hoặc đóng bớt ứng dụng

    • B.

      CPU hết pin CMOS nên không thể tính toán

    • C.

      Hệ thống tệp bị hỏng nên mất khả năng sắp xếp file

    • D.

      Card mạng chậm nên các ứng dụng online tải chậm

Answers and explanations are in mode.