Tiếng Trung cấp độ A1 Languages

Bài kiểm tra giữa kỳ: Giới thiệu bản thân, gia đình và ngôi trường

20 questions
75 min
Answer key

Exam info

Subject
Tiếng Trung cấp độ A1
Exam type
Languages
Questions
20
Duration
75 min
Answers
✓ With explanations

Questions (20)

  1. Q 1.

    Trong câu 我是越南人。, theo mẹo “tìm 是 rồi nhìn phía sau”, thông tin quan trọng nhất nằm ở đâu?

    • A.

      Ở 我

    • B.

      Ở 越南人

    • C.

      Ở 是

    • D.

      Ở dấu chấm câu

  2. Q 2.

    Chữ 姓 được ghép từ 女 và 生. Khi viết chữ này, phần nào viết trước?

    • A.

      女, vì áp dụng quy tắc trái trước–phải sau

    • B.

      生, vì áp dụng quy tắc trên trước–dưới sau

    • C.

      生, vì áp dụng quy tắc ngoài trước–trong sau

    • D.

      女, vì áp dụng quy tắc giữa trước–hai bên sau

  3. Q 3.

    Một hồ sơ ghi: Họ Lý, tên Văn An, 20 tuổi, đến từ Hà Nội, chuyên ngành tiếng Anh và thích đọc sách. Câu nào chuyển đúng toàn bộ thông tin này sang tiếng Trung?

    • A.

      我叫李文安,今年二十岁,来自中国。

    • B.

      我姓李,叫李文安。我今年二十岁,来自河内。我学英语。我喜欢看书。

    • C.

      我姓李,叫李文安。我今年十八岁,来自河内。我学汉语。我喜欢音乐。

    • D.

      我叫李文安。我是医生,在医院工作。我来自越南。

  4. Q 4.

    Khi đọc chọn lọc một hồ sơ sinh viên để tìm thông tin, chiến lược nào phù hợp nhất?

    • A.

      Đọc từ đầu đến cuối và dịch chính xác mọi chữ

    • B.

      Xác định loại thông tin cần tìm, săn từ khóa rồi đọc câu chứa từ khóa

    • C.

      Chỉ đọc các con số rồi bỏ qua toàn bộ phần chữ

    • D.

      Chỉ đọc tên và bỏ qua những câu giới thiệu thân phận hoặc sở thích

  5. Q 5.

    Trong câu 我喜欢汉语,也喜欢英语。, từ 也 có vai trò gì?

    • A.

      Chỉ ra rằng người nói chỉ thích tiếng Trung

    • B.

      Bổ sung một thông tin tương tự: người nói cũng thích tiếng Anh

    • C.

      Biến câu trần thành câu hỏi

    • D.

      Chỉ ra nơi người nói thích học tiếng Anh

  6. Q 6.

    Chọn câu trả lời đúng và đầy đủ cho câu hỏi 你家有几口人?

    • A.

      我家有五口人。

    • B.

      我家五口。

    • C.

      我有五口人。

    • D.

      我家五口人。

  7. Q 7.

    Trong hai câu 这是我的姐姐。她是老师。, đại từ 她 thay thế cho đối tượng nào?

    • A.

      Anh trai

    • B.

      Chị gái

    • C.

      Mẹ

    • D.

      Giáo viên

  8. Q 8.

    Chọn câu đúng để nói rằng cô Lin làm việc ở bệnh viện.

    • A.

      她工作在医院。

    • B.

      她在医院工作。

    • C.

      在她医院工作。

    • D.

      她医院在工作。

  9. Q 9.

    Trong câu 爸爸和妈妈都是医生。, từ 都 nhấn mạnh điều gì?

    • A.

      Cả bố và mẹ đều là bác sĩ

    • B.

      Chỉ bố là bác sĩ

    • C.

      Câu đang hỏi ai là bác sĩ

    • D.

      Bố và mẹ làm việc ở một địa điểm

  10. Q 10.

    Chọn câu đúng để hẹn: Chúng ta gặp nhau lúc 3 giờ chiều ở thư viện.

    • A.

      我们下午三点在图书馆见。

    • B.

      我们下午三点图书馆见。

    • C.

      我们在下午三点见图书馆。

    • D.

      我们三点下午在图书馆见。

  11. Q 11.

    Trong câu 我八点半上课,cụm 八点半 được dùng để nói giờ rưỡi.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  12. Q 12.

    Câu 我没有哥哥和姐姐。 có nghĩa là người nói không có cả anh trai lẫn chị gái.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  13. Q 13.

    Trong hai câu 这是我的妈妈。她是老师,đại từ 她 được dùng để thay thế cho mẹ.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  14. Q 14.

    Trong đoạn giới thiệu Vương Nguyệt và Lý Hoa, câu 王月喜欢看书,李华也喜欢读书 cho thấy cả hai cùng thích đọc sách.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  15. Q 15.

    Trong đoạn giới thiệu Vương Nguyệt và Lý Hoa, hai người học cùng một ngôn ngữ và cùng một chuyên ngành.

    • A.

      Sai

    • B.

      Đúng

  16. Q 16.

    Viết một đoạn tự giới thiệu gồm 5–6 câu bằng tiếng Trung. Đoạn phải cung cấp ít nhất năm loại thông tin: họ tên, tuổi, quê quán, thân phận hoặc chuyên ngành, và sở thích. Nếu nêu hai sở thích, hãy dùng 也; không cần viết dài hơn khả năng hiện tại.

  17. Q 17.

    Viết 4–6 câu bằng tiếng Trung để giới thiệu một thành viên gia đình hoặc người thân. Câu đầu phải nêu quan hệ; các câu sau nêu tên, thân phận hoặc nghề, nơi học hoặc làm việc; câu cuối nêu một điểm chung. Hãy dùng các mẫu 这是我的……, 他/她是…… và 在……学习/工作.

  18. Q 18.

    Viết 4 câu bằng tiếng Trung để giới thiệu hai bạn học. Nêu hai điểm giống và một điểm khác giữa hai người, đồng thời sử dụng cả 都 và 也.

  19. Q 19.

    Viết một hội thoại ngắn từ 6 đến 8 lượt giữa hai bạn học. Trong hội thoại, hãy hỏi giờ lên lớp hoặc tan học, hỏi vị trí của nhà ăn hoặc ký túc xá, rồi thống nhất thời gian và địa điểm gặp nhau. Sử dụng các mẫu 几点, 在哪儿, 前边, 后边, 旁边 và 见.

  20. Q 20.

    Đọc đoạn sau: 我叫黄丽。我今年二十二岁,来自河内。我是大学生,专业是汉语。我喜欢音乐,也喜欢旅行。 Hãy áp dụng chiến lược 找关键词 → 找句子 → 找信息 để làm ba việc: chỉ ra từ khóa tương ứng với tên, tuổi, quê quán, môn học và sở thích; chuyển thông tin thành một hồ sơ ngắn; viết hai câu tiếng Trung để giới thiệu lại người này.

Answers and explanations are in mode.