IELTS Speaking Part 3 và Writing Task 2 – Problems and Solutions, Band 6.0–6.5 Languages

BÀI KIỂM TRA IELTS – PROBLEMS AND SOLUTIONS: CẤU TRÚC & TỪ VỰNG

25 questions
30 min
Answer key

Exam info

Subject
IELTS Speaking Part 3 và Writing Task 2 – Problems and Solutions, Band 6.0–6.5
Exam type
Languages
Questions
25
Duration
30 min
Answers
✓ With explanations

Questions (25)

  1. Q 1.

    Viết hai câu tiếng Anh về vấn đề lãng phí thực phẩm trong trường học. Câu mở đầu phải dùng cấu trúc “The problem of ... could be dealt with in two main ways”; câu kết luận phải dùng cấu trúc “In conclusion, I would like to put forward ...”. Mỗi câu chỉ nên có một ý chính.

  2. Q 2.

    Viết hai câu mở bài cho hai vấn đề sau. Với ô nhiễm nguồn nước, hãy dùng “The problem of ... could be solved ...”; với sự miễn dịch của công chúng đối với vaccine, hãy dùng “The problem of ... could be dealt with ...”. Sau đó, giải thích ngắn bằng tiếng Việt vì sao hai động từ này phù hợp với hai bối cảnh khác nhau.

  3. Q 3.

    Viết một câu giải pháp thứ nhất về việc kiểm soát khí thải công nghiệp, bắt buộc sử dụng “First, it is mandatory that ...”. Sau câu này, giải thích bằng tiếng Việt vì sao “mandatory” phù hợp hơn “vital” trong trường hợp các quy định phải được thực thi theo pháp luật.

  4. Q 4.

    Viết một câu giải pháp thứ nhất về việc chuẩn bị kỹ năng số cho học sinh, sử dụng “First, it is fundamental that ...”. Giải thích ngắn sự khác biệt giữa “fundamental” và “vital” trong câu của bạn.

  5. Q 5.

    Viết một câu giải pháp thứ nhất đề xuất mở rộng khoa cấp cứu tại các bệnh viện ở vùng thiếu dịch vụ, sử dụng “First, it is imperative that ...”. Sau đó, giải thích vì sao “imperative” phù hợp với một biện pháp cần được thực hiện khẩn cấp.

  6. Q 6.

    Viết một câu giải pháp thứ hai đề xuất doanh nghiệp cho phép nhân viên có trách nhiệm gia đình sắp xếp lịch làm linh hoạt, sử dụng “Second, it is advisable that ...”. Giải thích ngắn vì sao “advisable” phù hợp với một lời khuyến nghị hợp lý nhưng không phải yêu cầu tuyệt đối.

  7. Q 7.

    Viết hai phiên bản tiếng Anh của cùng một câu giải pháp thứ hai: người lao động cần được nghỉ giải lao định kỳ. Phiên bản thứ nhất dùng “Second, it is necessary that ...” với động từ nguyên mẫu không có “to”; phiên bản thứ hai thêm “should”. Giải thích vì sao cả hai đều có thể dùng.

  8. Q 8.

    Viết một câu giải pháp thứ hai về việc chính quyền địa phương ven biển sơ tán cư dân trước khi bão lớn đến, sử dụng “Second, it is crucial that ...”. Sau đó, giải thích sự khác biệt giữa “crucial” và “important” trong tình huống này.

  9. Q 9.

    Viết hai câu giải pháp bổ sung. Câu thứ nhất nói về việc giảm tiếng ồn đô thị và phải dùng “Another effective solution to reducing ... could be ...”. Câu thứ hai nói về việc xử lý lãng phí thực phẩm và phải dùng “Another immediate solution to the problem of ... could be ...”. Giải thích quy tắc về dạng từ sau “solution to” và sau “could be”.

  10. Q 10.

    Viết ba câu về tình trạng thiếu nhà ở, trong đó có một câu dùng “Another immediate solution ...”, một câu dùng “Another temporary solution ...” và một câu dùng “Another long-term solution ...”. Mỗi câu phải đề xuất một hành động cụ thể. Sau đó, giải thích sự khác biệt giữa “immediate”, “temporary” và “long-term”.

  11. Q 11.

    Viết một câu về một giải pháp toàn diện và lâu dài đối với tình trạng ùn tắc giao thông đô thị, sử dụng “The ultimate solution to ... could be ...”. Giải thích vì sao “ultimate” khác “long-term” trong câu này.

  12. Q 12.

    Viết một đoạn gồm ba câu về tình trạng kiệt sức học tập của sinh viên đại học. Câu thứ nhất dùng “could be dealt with in three main ways”; câu thứ hai dùng “First, it is fundamental that ...”; câu thứ ba dùng “Second, it is essential that ...”. Nội dung của ba câu phải tạo thành một chuỗi ý hợp lý.

  13. Q 13.

    Viết một đoạn gồm ba câu về tình trạng thiếu phương tiện công cộng vào ban đêm. Câu thứ nhất dùng “could be solved in three main ways”; câu thứ hai dùng “First, it is imperative that ...”; câu thứ ba dùng “Second, it is advisable that ...”. Mỗi giải pháp phải phù hợp với hoàn cảnh giao thông về đêm.

  14. Q 14.

    Viết một đoạn gồm ba câu về rác thải nhựa dùng một lần. Câu thứ nhất dùng “This essay will put forward ...”; câu thứ hai dùng “First, it is vital that ...”; câu thứ ba dùng “Second, it is crucial that ...”. Hai giải pháp phải có mức độ ưu tiên hoặc tính cấp thiết khác nhau.

  15. Q 15.

    Viết một đoạn gồm ba câu về lãng phí thực phẩm do các nhà hàng phục vụ khẩu phần quá lớn. Câu thứ nhất dùng “could be overcome in several main ways”; câu thứ hai dùng “First, it is fundamental that ...”; câu thứ ba dùng “Second, it is recommended that ...”. Câu cuối phải đưa ra một giải pháp tức thời.

  16. Q 16.

    Viết ngay, không nhìn tài liệu, một câu tiếng Anh hoàn chỉnh nói rằng tình trạng thất nghiệp ở thanh niên có thể được giải quyết bằng ba cách chính. Bắt buộc sử dụng cấu trúc “could be solved in three main ways” và không thêm chủ ngữ khác trước cụm này.

  17. Q 17.

    Viết ngay một câu tiếng Anh đề xuất chính phủ cải thiện an toàn tại các điểm giao ciao nguy hiểm. Bắt buộc sử dụng “it is imperative that ...” và động từ nguyên mẫu không có “to” sau “that”.

  18. Q 18.

    Viết ngay hai câu tiếng Anh về tình trạng thiếu nước: một câu dùng “Another immediate solution ...” để nêu biện pháp bắt đầu ngay, và một câu dùng “Another temporary solution ...” để nêu biện pháp chỉ kéo dài trong thời gian giới hạn. Sau đó, giải thích ngắn sự khác biệt giữa hai tính từ.

  19. Q 19.

    Viết ngay một câu kết luận tiếng Anh đề xuất ba đề xuất chính để cải thiện sức khỏe cộng đồng. Bắt buộc sử dụng cấu trúc “put forward three main suggestions”.

  20. Q 20.

    Viết hai câu tiếng Anh về thông tin tin sai về sức khỏe trên mạng. Câu thứ nhất phải dùng “The problem of ... could be dealt with in ... main ways”; câu thứ hai phải dùng “First, it is fundamental that ...”. Giải thích ngắn vì sao giải pháp thứ nhất phù hợp với vai trò của một nền tảng cần thiết.

  21. Q 21.

    Viết hai phiên bản của câu trả lời cho đề xuất các trung tâm cộng đồng cung cấp miễn phí các đợt khám sức khỏe. Phiên bản thứ nhất dùng “Second, it is essential that ...” với động từ nguyên mẫu không “to”; phiên bản thứ hai dùng thêm “should”. Giải thích mối liên hệ ngữ pháp giữa hai phiên bản.

  22. Q 22.

    Câu sau đang có hai lỗi ngữ pháp: “Another effective solution to reduce food waste could be donate surplus meals to local charities.” Hãy viết lại câu này cho đúng, rồi giải thích bằng tiếng Việt từng lỗi và cách sửa.

  23. Q 23.

    Viết hai câu về một hệ thống giao thông công cộng mới. Câu thứ nhất phải dùng “Another immediate solution ...” và nêu một biện pháp được triển khai ngay để giảm ùn tắc trong thời gian ngắn. Câu thứ hai phải dùng “Another short-term solution ...” và nêu một biện pháp kéo dài trong một giai đoạn giới hạn. Giải thích sự khác biệt giữa “immediate” và “short-term”.

  24. Q 24.

    Viết một đoạn năm câu về thông tin sai xuất hiện trên mạng. Lần lượt thực hiện năm chức năng: giới thiệu vấn đề bằng “could be dealt with in three main ways”; giải pháp thứ nhất bằng “First, it is fundamental that ...”; giải pháp thứ hai bằng “Second, it is essential that ...”; giải pháp bổ sung bằng “Another effective solution to ... could be ...”; và kết luận bằng “put forward three main suggestions”.

  25. Q 25.

    Viết một đoạn năm câu về ô nhiễm không khí do giao thông đô thị gây ra. Câu thứ nhất phải dùng “The problem of ... could be solved in three main ways”; câu thứ hai dùng “First, it is fundamental that ...”; câu thứ ba dùng “Second, it is essential that ...”; câu thứ tư dùng “Another long-term solution to ... could be ...”; câu cuối dùng “I would like to put forward three main suggestions”. Mỗi giải pháp phải có nội dung cụ thể và không lặp lại.

Answers and explanations are in mode.