Bài kiểm tra: Khái niệm nền kinh tế số và số hóa nền tế
Exam info
- Subject
- Nền kinh tế số
- Exam type
- University
- Questions
- 20
- Duration
- 30 min
- Answers
- ✓ With explanations
Questions (20)
- Q 1.
Theo nội dung tài liệu, nền kinh tế số có thể được hiểu là nền kinh tế hoạt động chủ yếu dựa trên điều gì?
- A.
Công nghệ kỹ thuật số, đặc biệt là các giao dịch điện tử qua Internet
- B.
Tài nguyên thiên nhiên và số lượng lao động
- C.
Hoàn toàn các hoạt động sản xuất ngoại tuyến
- D.
Chỉ các giao dịch mua bán trên mạng xã hội
- A.
- Q 2.
Theo định nghĩa của Tapscott, mạng lưới công nghệ, máy móc thông minh và mạng lưới con người kết hợp để tạo ra điều gì?
- A.
Sự kết nối trực tuyến giữa các chủ thể kinh tế
- B.
Những đột phá trong tạo ra của cải và phát triển xã hội
- C.
Sự thay thế hoàn toàn của lao động tự nguyện
- D.
Một hệ thống tài chính không cần sản xuất hàng hóa
- A.
- Q 3.
“Siêu kết nối” trong nền kinh tế số đặc biệt nhấn mạnh điều gì?
- A.
Sự kết nối ngày càng lớn mạnh giữa con người, tổ chức và máy móc
- B.
Sự tập trung hóa toàn bộ dữ liệu vào một doanh nghiệp
- C.
Việc giảm số lượng thiết bị kết nối Internet
- D.
Sự phụ thuộc hoàn toàn vào mạng viễn thông công cộng
- A.
- Q 4.
Định nghĩa của Diễn đàn Kinh tế Thế giới và nhóm G20 nhấn mạnh yếu tố nào là yếu tố sản xuất chính?
- A.
Tư bản cố định
- B.
Thông tin và kiến thức số hóa
- C.
Tài nguyên thiên nhiên
- D.
Không gian vật lý của doanh nghiệp
- A.
- Q 5.
Một doanh nghiệp có thể thực hiện hoạt động kinh doanh mà không cần di chuyển người lao động, vốn hoặc tổ chức. Điều này phản ánh đặc điểm nào?
- A.
Nền kinh tế số cho phép nhiều hoạt động và dự án được thực hiện qua Internet
- B.
Nền kinh tế số không còn tạo ra giá trị kinh tế
- C.
Mọi hoạt động số đều không cần lao động
- D.
Nền kinh tế truyền thống đã bị loại bỏ hoàn toàn
- A.
- Q 6.
Vì sao các hợp đồng điện tử và giao dịch thương mại trên môi trường số cần có bảo mật và an toàn mạng?
- A.
Để bảo đảm quyền sở hữu của tất cả người dùng đối với dữ liệu
- B.
Để tạo điều kiện thực hiện an toàn các giao dịch thương mại
- C.
Để loại bỏ hoàn toàn sự phụ thuộc giữa các lĩnh vực kinh tế
- D.
Để chuyển quyền sở hữu trí tuệ sang người mua
- A.
- Q 7.
Theo các đặc điểm của nền kinh tế số được trích dẫn, yếu tố sản xuất cốt lõi của nền kinh tế số là gì?
- A.
Lao động
- B.
Vốn
- C.
Tri thức
- D.
Tài nguyên thiên nhiên
- A.
- Q 8.
Mô hình khai thác tiềm năng của con người trong nền kinh tế số tập trung vào điều gì?
- A.
Kỹ năng trí tuệ và sáng tạo để tạo ra giá trị kinh tế
- B.
Mở rộng số lượng nhà máy và kho bãi
- C.
Hạn chế hoàn toàn sử dụng Internet trong sản xuất
- D.
Thay thế toàn bộ người lao động bằng tài nguyên thiên nhiên
- A.
- Q 9.
Đặc điểm nào sau đây phù hợp với cách tiếp cận của nền kinh tế số đối với chính sách bảo hộ?
- A.
Không xem xét các chính sách kinh tế và xã hội
- B.
Nới lỏng rào cản của kinh tế truyền thống và xem xét lại chính sách bảo hộ
- C.
Tăng mọi biệu thuế quan và kiểm soát tiền tệ
- D.
Thay thế toàn bộ vai trò của Nhà nước
- A.
- Q 10.
Số hóa dữ liệu là quá trình chuyển dữ liệu thành định dạng nào?
- A.
Chuỗi ký tự liên tục
- B.
Chuỗi nhị phân gồm các ký hiệu 0 và 1
- C.
Tập hợp âm thanh analog
- D.
Bản in giấy có mã vạch
- A.
- Q 11.
Một tệp CSV, JPEG hoặc MP4 thuộc nhóm dữ liệu kỹ thuật số nào trong tài liệu?
- A.
Dữ liệu analog vì có thể được in hoặc nghe
- B.
Dữ liệu kỹ thuật số ở các định dạng văn bản, hình ảnh, âm thanh hoặc video
- C.
Chỉ là cơ sở hạ tầng truyền dẫn
- D.
Chỉ là dữ liệu do cảm biến tạo ra
- A.
- Q 12.
Cơ sở hạ tầng CNTT-TT kỹ thuật số bao gồm những thành phần nào?
- A.
Wi-Fi, DSL, PTN, mạng vệ tinh, mạng lõi quang, cáp quang dưới biển và mạng chuyên dụng
- B.
Chỉ mạng không dây cục bộ và Internet di động
- C.
Chỉ các phần mềm xử lý hình ảnh và âm thanh
- D.
Chỉ các trung tâm dữ liệu và đám mây
- A.
- Q 13.
Cơ sở hạ tầng CNTT-TT kỹ thuật số đóng vai trò quan trọng vì nó cho phép điều gì?
- A.
Truyền tải dữ liệu và thông tin hiệu quả, nhanh chóng, tin cậy trên phạm vi toàn cầu
- B.
Loại bỏ nhu cầu lưu trữ dữ liệu
- C.
Ngăn chặn hoàn toàn việc sử dụng thiết bị cảm biến
- D.
Giảm mọi hoạt động kinh tế xuống thành trao đổi analog
- A.
- Q 14.
Dữ liệu kỹ thuật số lưu trữ trên đám mây hoặc trung tâm dữ liệu có đặc điểm nào sau đây?
- A.
Chỉ có thể truy cập tại nơi lưu trữ
- B.
Không thể chia sẻ vì mất tính bảo mật
- C.
Có thể được truy cập, sửa đổi và chia sẻ từ xa thông qua Internet
- D.
Chỉ dùng để xử lý dữ liệu chưa số hóa
- A.
- Q 15.
Số hóa nền kinh tế được định nghĩa là quá trình chuyển đổi hoạt động kinh tế sang phương thức nào?
- A.
Phương thức kỹ thuật số, dùng CNTT-TT để tăng hiệu quả, giảm chi phí và mở rộng tiếp cận
- B.
Phương thức chỉ dựa trên lao động chưa được trả lương
- C.
Phương thức thuần túy tài chính không dùng dữ liệu
- D.
Phương thức chỉ áp dụng cho hoạt động thương mại
- A.
- Q 16.
Việc tích hợp công nghệ kỹ thuật số vào doanh nghiệp để thay đổi hoạt động và tạo giá trị cho khách hàng thuộc khía cạnh nào?
- A.
Internet vạn vật
- B.
Chuyển đổi kỹ thuật số
- C.
Thanh toán kỹ thuật số
- D.
Quản lý dữ liệu và phân tích
- A.
- Q 17.
Ứng dụng IoT trong nền kinh tế số tạo ra lợi ích nào?
- A.
Kết nối thiết bị và cảm biến để thu thập, phân tích dữ liệu theo thời gian thực
- B.
Loại bỏ hoàn toàn nhu cầu kết nối Internet
- C.
Mở rộng số lượng lao động không có kỹ năng số
- D.
Ngăn chặn mọi hoạt động phân tích kinh doanh
- A.
- Q 18.
AI và học máy có thể hỗ trợ nền kinh tế số như thế nào?
- A.
Tự động hóa quy trình, phân tích dữ liệu phức tạp và dự đoán xu hướng kinh doanh
- B.
Thay thế toàn bộ nhu cầu lưu trữ dữ liệu
- C.
Ngăn cản doanh nghiệp sử dụng Internet
- D.
Chỉ dùng để tạo nội dung giải trí, không có giá trị kinh tế
- A.
- Q 19.
Dịch vụ đám mây mang lại lợi ích nào cho nền kinh tế số?
- A.
Tăng chi phí cơ sở hạ tầng cố định
- B.
Giảm chi phí cơ sở hạ tầng và tăng tính linh hoạt
- C.
Loại bỏ hoàn toàn nhu cầu xử lý dữ liệu
- D.
Không còn khả năng mở rộng quy mô sử dụng
- A.
- Q 20.
Một doanh nghiệp dùng cảm biến theo thời gian thực để dự báo nhu cầu và điều chỉnh tồn kho. Hoạt động này thể hiện sự kết hợp của những khía cạnh nào trong số hóa nền kinh tế?
- A.
Chỉ thương mại điện tử và thanh toán kỹ thuật số
- B.
IoT, quản lý và phân tích dữ liệu, đồng thời hỗ trợ chuỗi cung ứng kỹ thuật số
- C.
Chỉ xử lý kỹ thuật số và lưu trữ trên ổ cứng
- D.
Chuyển đổi kỹ thuật số và trí tuệ nhân tạo, không liên quan đến dữ liệu
- A.
Answers and explanations are in mode.