Bài kiểm tra kiến thức: Bảng tính, thuyết trình, soạn thảo văn bản và dòng lệnh
Exam info
- Subject
- Kỹ năng số và lệnh dòng lệnh
- Exam type
- University
- Questions
- 50
- Duration
- 90 min
- Answers
- ✓ With explanations
Questions (50)
- Q 1.
Trong Excel, cần bật hoặc tắt AutoFilter cho bảng dữ liệu bằng phím tắt nhanh. Cách thực hiện đúng là gì?
- A.
Nhấn Ctrl + Shift + L trước khi đặt con trỏ vào một ô thuộc bảng.
- B.
Chọn một ô bên trong bảng rồi nhấn Ctrl + Shift + L.
- C.
Nhấn Alt + Mũi tên xuống để bật bộ lọc.
- D.
Nhấn Ctrl + A để bật AutoFilter.
- A.
- Q 2.
Vì sao việc gộp ô, chèn dòng trống hoặc đặt dòng tổng ở giữa bảng có thể làm AutoFilter hoạt động sai?
- A.
Các thao tác này phá vỡ cấu trúc bảng phẳng và vùng dữ liệu liên tục mà AutoFilter cần nhận diện.
- B.
Các thao tác này chỉ làm thay đổi màu sắc nên không ảnh hưởng đến bộ lọc.
- C.
Các thao tác này khiến chức năng Sort không thể sử dụng nhưng Filter vẫn hoạt động bình thường.
- D.
Chỉ dòng tổng ở giữa bảng gây lỗi, còn gộp ô và dòng trống hoàn toàn an toàn.
- A.
- Q 3.
Cần tìm nhân sự thuộc phòng Sales và có lương từ 40.000.000 đồng trở lên. Cách lọc kết hợp đúng là gì?
- A.
Chỉ lọc Phòng ban bằng Sales, sau đó đọc lương bằng mắt.
- B.
Lọc Phòng ban bằng Sales hoặc Lương từ 40.000.000 đồng trở lên.
- C.
Áp dụng đồng thời bộ lọc Sales ở cột Phòng ban và Number Filters với ngưỡng lương từ 40.000.000 đồng trở lên.
- D.
Sắp xếp cột Lương rồi lấy các dòng đầu tiên.
- A.
- Q 4.
Trong cột Họ tên, cần tìm mọi tên có chứa chuỗi An. Bộ lọc nào phù hợp nhất?
- A.
Number Filters → Between
- B.
Number Filters → Greater Than
- C.
Text Filters → Not Equal To
- D.
Text Filters → Contains
- A.
- Q 5.
Một mã sản phẩm không lọc ra dù nhìn bằng mắt thấy giống mã trong bảng tra cứu. Nguyên nhân phổ biến nhất và cách xử lý là gì?
- A.
Có thể mã chứa khoảng trắng thừa vô hình; dùng công thức để làm sạch trước khi lọc.
- B.
Phải tô màu đỏ cho toàn bộ mã trước khi lọc.
- C.
Phải chuyển toàn bộ cột mã sang định dạng Ngày.
- D.
Phải gộp các ô chứa mã để bộ lọc nhận diện tốt hơn.
- A.
- Q 6.
Một bảng đã được chuẩn hóa thành bảng phẳng. Lợi ích quan trọng nhất khi đưa bảng này sang PivotTable, SQL hoặc Python Pandas là gì?
- A.
Không cần kiểm tra lại dữ liệu vì mọi phần mềm đều tự hiểu sai cấu trúc bảng.
- B.
Có thể nạp và phân tích trực tiếp mà không cần gộp ô, chèn dòng trống hoặc xử lý dòng tổng xen giữa dữ liệu.
- C.
Tự động biến mọi giá trị văn bản thành giá trị số.
- D.
Làm cho mọi giá trị trùng lặp trong cột khóa tự động biến mất.
- A.
- Q 7.
Công thức thực hiện điều gì?
- A.
Tìm giá trị tại cột E trong hàng chứa G3.
- B.
Tìm G3 trong cột E và trả về giá trị ở cột thứ 5.
- C.
Tìm giá trị gần nhất trong cột A và trả về cột thứ 5.
- D.
Tìm chính xác giá trị của G3 trong cột A của vùng A:E rồi trả về giá trị ở cột thứ 5.
- A.
- Q 8.
Bảng danh mục có giá ở cột A, tên sản phẩm ở cột B và mã sản phẩm ở cột C. Muốn dùng VLOOKUP để lấy giá theo mã, cần thay đổi gì?
- A.
Không cần thay đổi vì VLOOKUP có thể tìm mã ở bất kỳ cột nào.
- B.
Đặt cột mã lên đầu vùng tra cứu, chẳng hạn chuyển thành A:C với mã ở cột A.
- C.
Sắp xếp lại để mã nằm ở cột đầu tiên và giá ở một cột bên phải, hoặc dùng hàm hỗ trợ tra cứu hai chiều.
- D.
Tăng số thứ tự cột trả về lên 3.
- A.
- Q 9.
Vì sao trong tra cứu mã sản phẩm và mã nhân viên, tham số cuối của VLOOKUP nên đặt là FALSE?
- A.
Để yêu cầu khớp chính xác, tránh trả về giá trị gần đúng khi mã không tồn tại.
- B.
Để Excel tự chọn cột kết quả.
- C.
Để hàm tự động thêm dấu dollar vào vùng tra cứu.
- D.
Để VLOOKUP luôn trả về lỗi khi không tìm thấy mã.
- A.
- Q 10.
Khi kéo công thức VLOOKUP xuống hàng trăm dòng, vùng bảng danh mục bị trôi theo và kết quả sai. Cách sửa chuẩn là gì?
- A.
Nhập lại từng công thức cho từng dòng.
- B.
Cố định vùng bảng danh mục bằng tham chiếu tuyệt đối, ví dụ dùng phím F4, trước khi kéo công thức.
- C.
Chuyển tất cả dữ liệu danh mục sang cùng cột với khóa tra cứu.
- D.
Bỏ tham số FALSE khỏi công thức.
- A.
- Q 11.
Công thức nào lấy giá ở cột thứ 5 của vùng A:E, tìm chính xác khóa tại G3 và hiển thị “Chưa có giá” nếu không tìm thấy?
- A.
- B.
- C.
- D.
- A.
- Q 12.
Sau khi nhập VLOOKUP vào ô đầu tiên, muốn điền nhanh xuống 500 dòng bằng cách nào?
- A.
Sao chép rồi dán lần lượt vào từng ô.
- B.
Nhấn F5 trước khi chọn vùng cần điền.
- C.
Chọn toàn bộ bảng rồi nhấn phím Delete.
- D.
Rê chuột đến Fill Handle ở góc dưới bên phải ô rồi nhấp đúp.
- A.
- Q 13.
Đặc điểm nào làm XLOOKUP khác VLOOKUP rõ rệt trong các bảng tra cứu?
- A.
XLOOKUP nhận riêng vùng khóa và vùng trả về, không bắt buộc tính số thứ tự cột và mặc định tìm chính xác.
- B.
XLOOKUP chỉ hoạt động trên Google Sheets và không có trong Excel 365.
- C.
XLOOKUP bắt buộc cột khóa nằm ở vị trí đầu tiên của vùng tra cứu.
- D.
XLOOKUP bắt buộc nhập TRUE ở tham số cuối để hoạt động.
- A.
- Q 14.
Tiêu đề slide nào phù hợp nhất với nguyên tắc Assertion Title?
- A.
Kết quả và phân tích
- B.
Tối ưu Index giúp phản hồi giảm 65%
- C.
Biểu đồ doanh số quý 3
- D.
Số liệu và báo cáo
- A.
- Q 15.
Theo quy tắc 10/20/30, các con số lần lượt đại diện cho điều gì?
- A.
10 biểu đồ, 20 màu sắc và 30 phông chữ.
- B.
Tối đa 10 phút, 20 slide và cỡ chữ 30 pixel.
- C.
Tối đa 10 slide, khoảng 20 phút và cỡ chữ tối thiểu khoảng 30 point.
- D.
Tối đa 10 slide, 20 phút và 30 phút thuyết trình mỗi slide.
- A.
- Q 16.
Cần trình bày doanh số theo khu vực trong đó khu vực Đông đạt đỉnh 83K. Cách thiết kế biểu đồ phù hợp nhất là gì?
- A.
Dùng biểu đồ 3D với nhiều màu sắc tương phản cao.
- B.
Dùng bảng số 50 ô để khán giả tự tìm giá trị lớn nhất.
- C.
Dùng biểu đồ cột, tất cả cột cùng màu nhấn và đưa toàn bộ chú thích vào tiêu đề.
- D.
Dùng biểu đồ cột, tô trung tính các cột thường và dùng màu nhấn cho khu vực Đông; tiêu đề nêu rõ kết luận.
- A.
- Q 17.
Một slide đang chật vì nhiều đoạn văn nhỏ. Hành động nào đúng theo thực hành thiết kế chuyên nghiệp?
- A.
Cắt nội dung, tăng cỡ chữ lên khoảng 28–30 point và dành khoảng 30–40% diện tích cho khoảng trắng.
- B.
Giữ nguyên toàn bộ văn bản và chỉ giảm cỡ chữ xuống 14 point.
- C.
Tăng số hiệu ứng chuyển động để thu hút sự chú ý.
- D.
Đưa toàn bộ nội dung vào phần ghi chú và giữ nguyên văn bản trên slide.
- A.
- Q 18.
Một slide dùng biểu đồ 3D để so sánh tỷ lệ phần trăm và dùng chữ vàng trên nền trắng. Đánh giá nào là chính xác?
- A.
Hai lựa chọn đều tốt vì biểu đồ 3D hấp dẫn và màu vàng nổi bật.
- B.
Chỉ biểu đồ 3D là vấn đề; màu vàng trên nền trắng hoàn toàn dễ đọc.
- C.
Cả hai đều nên sửa: dùng biểu đồ phẳng và chuyển chữ sang màu có tương phản cao.
- D.
Nên giữ biểu đồ 3D nhưng thêm đường viền đen thật đậm cho chữ.
- A.
- Q 19.
Trong lúc trình chiếu, cần tạm thời làm đen màn hình, làm trắng màn hình và dùng bút chỉ để khoanh vùng. Tổ hợp phím tương ứng là gì?
- A.
B, W và Ctrl + P theo thứ tự.
- B.
B hoặc dấu chấm để blackout; W hoặc dấu phẩy để whiteout; Ctrl + P để dùng bút chỉ.
- C.
F5, Shift + F5 và B.
- D.
Ctrl + A, Ctrl + C và Ctrl + V.
- A.
- Q 20.
Một bài pitching dùng 14 slide trong 20 phút và nhiều đoạn chữ cỡ 14 point. Có những vi phạm nào đối với nguyên tắc 10/20/30?
- A.
Vi phạm giới hạn số slide và cỡ chữ tối thiểu, nhưng không vi phạm thời lượng.
- B.
Chỉ vi phạm số slide; số phút và cỡ chữ đều phù hợp.
- C.
Chỉ vi phạm cỡ chữ; số slide và thời lượng vẫn phù hợp.
- D.
Không vi phạm vì quy tắc 10/20/30 chỉ mang tính giới thiệu, không áp dụng cho pitching.
- A.
- Q 21.
Vì sao Heading Styles tốt hơn việc bôi đen, tăng cỡ chữ và in đậm thủ công cho tiêu đề?
- A.
Heading Styles chỉ thay đổi màu sắc chứ không tạo ra cấu trúc ngữ nghĩa.
- B.
Cách thủ công nhanh hơn và luôn tự cập nhật số trang.
- C.
Heading Styles chỉ dùng cho tiêu đề trang đầu, không dùng được cho các cấp chương.
- D.
Heading Styles gắn nhãn ngữ nghĩa, giúp đồng bộ hàng loạt, xây cây điều hướng và tạo mục lục tự động.
- A.
- Q 22.
Cần gán một dòng thành Heading 1 và một dòng khác thành văn bản thường. Tổ hợp phím nào phù hợp?
- A.
Ctrl + Shift + 1 và Ctrl + Shift + N.
- B.
F9 và Ctrl + F.
- C.
Ctrl + Alt + 1 và Ctrl + Shift + N.
- D.
Ctrl + Alt + 2 và Ctrl + F.
- A.
- Q 23.
Sau khi đã gán Heading cho các phần, cần chèn mục lục tự động ở trang đầu tài liệu. Đường dẫn nào đúng?
- A.
References → Table of Contents → chọn mẫu Automatic Table.
- B.
Insert → Text Box → gõ tên từng chương và số trang.
- C.
Home → Font Color → chọn màu xanh cho các tiêu đề.
- D.
View → Print Layout → sao chép tên chương sang đầu tài liệu.
- A.
- Q 24.
Sau khi thêm nội dung làm số trang thay đổi, mục lục tự động chưa cập nhật. Cách nhanh nhất để đồng bộ toàn bộ mục lục là gì?
- A.
Đóng rồi mở lại tệp mà không lưu thay đổi.
- B.
Chọn mục lục rồi nhấn F9, hoặc chọn Update entire table.
- C.
Bôi đen toàn bộ mục lục và tăng cỡ chữ.
- D.
Chuyển tất cả Heading về Normal rồi gán lại.
- A.
- Q 25.
Một tài liệu có Heading 1, nhưng tiêu đề con ngay bên dưới lại gán Heading 3, bỏ qua Heading 2. Đánh giá nào đúng?
- A.
Đây là cấu trúc hoàn toàn hợp lệ vì Word cho phép nhảy cấp.
- B.
Chỉ cần bấm F9 là cấu trúc sẽ tự sửa.
- C.
Có thể giữ nguyên vì Heading 3 vẫn xuất hiện trong mục lục.
- D.
Nên sửa về cấp tương ứng, chẳng hạn dùng Heading 2 cho tiêu đề con trực tiếp dưới Heading 1.
- A.
- Q 26.
Muốn kiểm tra nhanh cây tiêu đề và mức độ phân cấp của tài liệu Word, nên dùng tính năng nào?
- A.
Spelling & Grammar
- B.
Page Setup
- C.
Navigation Pane, có thể mở bằng Ctrl + F.
- D.
Find and Replace
- A.
- Q 27.
Yêu cầu “hệ thống chịu tải đồng thời tối thiểu 10.000 người dùng” thuộc loại yêu cầu nào trong tài liệu SRS?
- A.
Yêu cầu chức năng.
- B.
Yêu cầu phi chức năng.
- C.
Yêu cầu giao diện người dùng.
- D.
Yêu cầu bảo trì tệp nhật ký.
- A.
- Q 28.
Trong một pipeline dòng lệnh, toán tử Pipe hoạt động như thế nào?
- A.
Nối đầu ra tiêu chuẩn của lệnh trước thành đầu vào tiêu chuẩn của lệnh sau.
- B.
Ghi đè nội dung tệp nguồn bằng kết quả của lệnh sau.
- C.
Chạy đồng thời hai lệnh để so sánh kết quả.
- D.
Tìm kiếm tên tệp trong toàn bộ thư mục con.
- A.
- Q 29.
Cần phân biệt câu hỏi “Tệp nằm ở đâu?” với “Tệp chứa chữ gì?”. Cặp lệnh phù hợp là gì?
- A.
Tìm vị trí tệp: findstr hoặc grep; lọc nội dung: dir hoặc find.
- B.
Tìm vị trí tệp: dir hoặc find; lọc nội dung: findstr hoặc grep.
- C.
Cả hai câu hỏi đều nên dùng Select-String hoặc grep.
- D.
Cả hai câu hỏi đều nên dùng Ctrl + F trong trình soạn thảo văn bản.
- A.
- Q 30.
Trong findstr và grep, các cờ -i, -n và -v có ý nghĩa tương ứng nào?
- A.
-i: hiện số dòng; -n: bỏ qua hoa thường; -v: tìm đệ quy.
- B.
-i: loại trừ nghịch đảo; -n: tìm đệ quy; -v: hiện số dòng.
- C.
-i: chỉ hiện số dòng; -n: bỏ qua hoa thường; -v: lọc loại trừ nghịch đảo.
- D.
-i: bỏ qua hoa thường; -n: hiện số dòng; -v: lọc loại trừ nghịch đảo.
- A.
- Q 31.
Cần tìm chuỗi TIMEOUT trong mọi tệp bên trong thư mục src và biết số dòng. Lệnh nào phù hợp nhất?
- A.
Windows: findstr "TIMEOUT" src; macOS: grep "TIMEOUT" src
- B.
Windows: findstr /v "TIMEOUT" src*; macOS: grep -v "TIMEOUT" src
- C.
Windows: findstr /s /n "TIMEOUT" .\src*; macOS: grep -rn "TIMEOUT" ./src/
- D.
Windows: dir /s "TIMEOUT"; macOS: find . -name "TIMEOUT"
- A.
- Q 32.
Cần đếm số dòng chứa mã 404 trong access.log. Cách nào phù hợp với hệ điều hành được nêu trong tài liệu?
- A.
PowerShell: (Get-Content access.log | Select-String "404").Count; macOS: cat access.log | grep "404" | wc -l.
- B.
PowerShell: Get-Content access.log | Select-String "404"; macOS: cat access.log | grep "404".
- C.
PowerShell: Select-String "404" access.log; macOS: find access.log -name "404".
- D.
PowerShell: Get-Content access.log | Where-Object Length -gt 0; macOS: wc -l access.log.
- A.
- Q 33.
Trên macOS, cần lọc một tệp cụ thể bằng chuỗi error. Lệnh nào hiệu quả hơn việc dùng cat file | grep?
- A.
cat access.log | grep "error" | cat
- B.
grep "error" access.log
- C.
find access.log -name "error"
- D.
head access.log | grep "error"
- A.
- Q 34.
Tệp report.txt đang có dữ liệu. Chạy lệnh ghi một thông báo bằng toán tử > sẽ tạo kết quả nào?
- A.
Thông báo mới được nối vào cuối tệp, giữ nguyên toàn bộ dữ liệu cũ.
- B.
Một bản sao mới của tệp được tạo nhưng tệp cũ vẫn giữ nguyên.
- C.
Nội dung cũ bị thay thế và tệp chỉ chứa kết quả mới.
- D.
Lệnh bị bỏ qua vì không thể ghi đè một tệp đã tồn tại.
- A.
- Q 35.
Ba luồng dữ liệu tiêu chuẩn được ánh xạ đúng là gì?
- A.
Stdin là file descriptor 1, Stdout là 2, Stderr là 0.
- B.
Stdin là file descriptor 2, Stdout là 0, Stderr là 1.
- C.
Cả ba luồng đều dùng file descriptor 0.
- D.
Stdin là file descriptor 0, Stdout là 1 và Stderr là 2.
- A.
- Q 36.
Trong PowerShell hoặc macOS, lệnh dùng 1>> ok.log và 2>> err.log sẽ thực hiện điều gì?
- A.
Nối đầu ra bình thường vào ok.log và nối đầu ra lỗi vào err.log.
- B.
Gộp cả đầu ra bình thường và lỗi vào ok.log.
- C.
Gửi đầu ra lỗi ra màn hình và chỉ lưu đầu ra bình thường vào ok.log.
- D.
Ghi đè ok.log và err.log với hai luồng đầu ra giống nhau.
- A.
- Q 37.
Cần gom cả Stdout và Stderr vào cùng một tệp all.log theo kiểu nối thêm. Cách nào đúng trên PowerShell và macOS?
- A.
PowerShell: python backup.py 1>> all.log; macOS: python3 backup.py 2>> all.log.
- B.
PowerShell: python backup.py *>> all.log; macOS: python3 backup.py >> all.log 2>&1.
- C.
PowerShell: python backup.py > all.log; macOS: python3 backup.py < all.log.
- D.
PowerShell: python backup.py 2> all.log; macOS: python3 backup.py 1> all.log.
- A.
- Q 38.
Toán tử < trong dòng lệnh có vai trò gì?
- A.
Ghi kết quả của lệnh vào cuối tệp.
- B.
Chuyển đầu ra lỗi vào một tệp.
- C.
Cung cấp nội dung tệp làm đầu vào tiêu chuẩn cho lệnh.
- D.
Kết nối đầu ra của lệnh trước với lệnh sau.
- A.
- Q 39.
Cặp tệp và lệnh chạy phù hợp cho script tự động hóa trên Windows PowerShell và macOS Terminal là gì?
- A.
Windows: setup.sh với ./setup.sh; macOS: setup.ps1 với .\setup.ps1.
- B.
Windows: setup.ps1 với ./setup.ps1; macOS: setup.sh với .\setup.ps1.
- C.
Windows: setup.sh với .\setup.sh; macOS: setup.ps1 với ./setup.ps1.
- D.
Windows: setup.ps1 với .\setup.ps1; macOS: setup.sh với ./setup.sh.
- A.
- Q 40.
Trước khi chạy lần đầu một script, cần cấp quyền thực thi theo đúng hệ điều hành. Cách nào phù hợp?
- A.
macOS: chmod +x script.sh; Windows PowerShell: Set-ExecutionPolicy RemoteSigned.
- B.
macOS: Set-ExecutionPolicy RemoteSigned; Windows PowerShell: chmod +x script.ps1.
- C.
Tắt toàn bộ cơ chế bảo mật của hệ điều hành rồi mở mọi tệp tải về.
- D.
Đổi phần mở rộng .sh thành .exe trên cả hai hệ điều hành.
- A.
- Q 41.
Trong một script, cần in thông báo tiến trình lên Terminal. Lệnh nào tương ứng trên PowerShell và macOS?
- A.
Windows: echo; macOS: Write-Host.
- B.
Windows: Copy-Item; macOS: cp.
- C.
Windows: Write-Host; macOS: echo.
- D.
Windows: Get-Date; macOS: date.
- A.
- Q 42.
Trên macOS, dòng lệnh mv *.pdf PDF/ 2>/dev/null trong script phân loại Downloads có ý nghĩa gì?
- A.
Xóa mọi tệp PDF và ẩn thông báo lỗi khỏi Terminal.
- B.
Di chuyển các tệp PDF vào thư mục PDF và ẩn thông báo lỗi nếu không có tệp phù hợp.
- C.
Tạo bản sao PDF nhưng giữ nguyên tệp gốc.
- D.
Chỉ tìm kiếm tệp PDF mà không thực hiện thao tác chuyển.
- A.
- Q 43.
Vì sao lưu một chuỗi thao tác lặp lại vào shell script lại hiệu quả hơn việc gõ tay từng lệnh?
- A.
Vì shell script không cần quyền chạy và không thể làm thay đổi hệ thống.
- B.
Vì mọi lệnh gõ tay đều không thể chạy trên hệ điều hành.
- C.
Vì script chỉ hiển thị kết quả và không thực hiện tác vụ.
- D.
Vì script giúp thực thi lặp lại nhất quán, giảm lỗi gõ và có thể tái sử dụng cho nhiều lần.
- A.
- Q 44.
Nhận được tệp đính kèm có tên De_Thi_Giua_Ky_IT101.pdf.exe và biểu tượng giống PDF. Hành động an toàn nhất là gì?
- A.
Bật hiển thị phần mở rộng tệp, kiểm tra đuôi thực sự và không mở nếu đuôi cuối là tệp thực thi.
- B.
Bấm đúp mở ngay vì biểu tượng PDF trông đáng tin cậy.
- C.
Đổi tên tệp thành De_Thi_Giua_Ky_IT101.pdf rồi mở.
- D.
Gửi tệp cho mọi người trong nhóm để họ kiểm tra hộ.
- A.
- Q 45.
Trên Windows 10 hoặc 11, cần hiện cả đuôi tệp lẫn tệp ẩn trong File Explorer. Cách làm đúng là gì?
- A.
Chạy dir /a rồi cài thêm một phần mềm hiển thị file.
- B.
Nhấn F2 rồi gõ Hidden vào sau tên mọi tệp.
- C.
View → Show → tích chọn File name extensions và Hidden items.
- D.
Tắt tất cả tệp ẩn bằng lệnh xóa trong Explorer.
- A.
- Q 46.
Dự án có tệp .env chứa mật khẩu cơ sở dữ liệu và API key. Biện pháp chuẩn trước khi commit mã nguồn là gì?
- A.
Đổi tên .env thành tệp văn bản thông thường rồi commit.
- B.
Thêm .env vào .gitignore và không đưa các bí mật thực tế vào kho mã nguồn.
- C.
Commit trước rồi xóa .env ở lần commit sau.
- D.
Đặt mật khẩu trực tiếp trong nội dung ghi chú của tệp README.
- A.
- Q 47.
Trong ví dụ VAR bóng đá, dữ liệu 500 khung hình mỗi giây, tọa độ 3D của giày, việc xác định lỗi việt vị và quyết định thổi còi lần lượt thuộc các tầng nào?
- A.
Thông tin, Tri thức, Dữ liệu, Trí tuệ.
- B.
Dữ liệu, Tri thức, Trí tuệ, Thông tin.
- C.
Trí tuệ, Dữ liệu, Thông tin, Tri thức.
- D.
Dữ liệu, Thông tin, Tri thức, Trí tuệ.
- A.
- Q 48.
Với chỉ số 39.5, mắt xích hợp lý nhất theo mô hình DIKW là gì?
- A.
Dữ liệu: 39.5; Thông tin: thân nhiệt lúc 8 giờ là 39.5°C; Tri thức: đây là sốt cao; Trí tuệ: kê thuốc hạ sốt và chỉ định xét nghiệm.
- B.
Dữ liệu: sốt cao; Thông tin: 39.5; Tri thức: kê thuốc; Trí tuệ: bệnh nhân cần kiểm tra.
- C.
Dữ liệu: bệnh nhân Nam; Thông tin: 8 giờ; Tri thức: 39.5; Trí tuệ: xét nghiệm máu.
- D.
Dữ liệu: 39.5°C; Thông tin: chỉ số bệnh nhân; Tri thức: 8 giờ; Trí tuệ: cần hỏi bác sĩ.
- A.
- Q 49.
Mô tả nào về hệ thống tệp và cây thư mục là chính xác?
- A.
Mọi tệp phải nằm trực tiếp ở ổ đĩa để tránh xung đột tên.
- B.
Windows có các gốc theo ổ đĩa như C: và D:, macOS dùng gốc /; thư mục cha có thể chứa thư mục con và tệp.
- C.
Một tệp lá có thể chứa thêm nhiều thư mục con ở bên trong.
- D.
Trên macOS, mỗi thiết bị lưu trữ đều có một thư mục gốc riêng giống Windows.
- A.
- Q 50.
Cần định dạng ổ USB dung lượng lớn để dùng trực tiếp trên cả Windows và macOS mà không cần cài driver. Lựa chọn phù hợp nhất là gì?
- A.
FAT32, vì đây là định dạng tương thích lâu dài nhất.
- B.
NTFS, vì đây là định dạng mặc định của Windows.
- C.
exFAT, vì hỗ trợ tệp lớn và đọc ghi thuận tiện trên cả Windows lẫn macOS.
- D.
APFS, vì đây là định dạng tối ưu cho thiết bị Apple.
- A.
Answers and explanations are in mode.