Truyền nhiễm và Bệnh nhiễm trùng University

Bài kiểm tra Kiến thức Y khoa liên tục: Truyền nhiễm và Bệnh nhiễm trùng

20 questions
45 min
Answer key

Exam info

Subject
Truyền nhiễm và Bệnh nhiễm trùng
Exam type
University
Questions
20
Duration
45 min
Answers
✓ With explanations

Questions (20)

  1. Q 1.

    Một bệnh nhân bị sốt cao, rét run, mạch nhanh nhỏ, huyết áp kẹp, lạnh tay chân, nước tiểu ít và thời gian hồi màu hơn 2 giây. Dấu hiệu nào thuộc nhóm nguy hiểm về tuần hoàn theo cách tiếp cận ABC?

    • A.

      Mạch nhanh nhỏ và thời gian hồi màu hơn 2 giây

    • B.

      Đau đầu và buồn nôn

    • C.

      Ban xuất hiệt và ngứa

    • D.

      Ho và khàn tiếng

  2. Q 2.

    Khi khai thác dịch tễ đối với người bệnh nhiễm trùng mới khởi phát, thời gian trọng tâm cần hỏi là:

    • A.

      Trong vòng 2 giờ trước khởi phát

    • B.

      Trong vòng 14 đến 28 ngày trước khởi phát

    • C.

      Trong vòng 3 tháng sau khởi phát

    • D.

      Trong vòng 12 tháng trước khởi phát

  3. Q 3.

    Bệnh nhân có sốt kéo dài, phát ban xuất huyết, nhiễm trùng huyết và giảm tiểu cầu. Hướng đến căn nguyên nào cần được ưu tiên trong danh sách chẩn đoán phân biệt?

    • A.

      Sốt xuất huyết Dengue

    • B.

      Viêm cơ xương khớp tuần hoàn

    • C.

      Loét dạ dày lành tính

    • D.

      Hội chứng kích thích ruột

  4. Q 4.

    Một bệnh nhân có sốt, nhức đầu dữ dội, nôn vọt, rối loạn ý thức và cổ cứng. Hội chứng lâm sàng chủ đạo phù hợp nhất với nhóm bệnh nào?

    • A.

      Hội chứng thần kinh trung ương

    • B.

      Hội chứng nhiễm trùng tiêu hóa

    • C.

      Hội chứng suy hô hấp cấp

    • D.

      Hội chứng phát ban

  5. Q 5.

    Xét nghiệm IgM âm tính trong 3 ngày đầu của bệnh sốt xuất huyết Dengue nên được diễn giải như thế nào?

    • A.

      Không loại trừ bệnh vì IgM thường xuất hiện từ ngày 4 đến 7

    • B.

      Chắc chắn loại trừ Dengue

    • C.

      Chỉ dùng để chẩn đoán nhiễm trùng huyết

    • D.

      Cho thấy bệnh đã khỏi

  6. Q 6.

    Về dấu ấn viêm trong nhiễm trùng, mối liên hệ nào chính xác nhất?

    • A.

      PCT tăng nhanh và đặc hiệu hơn đối với nhiễm khuẩn; CRP tăng trong cả nhiễm khuẩn và nhiễm vi rút nặng

    • B.

      CRP đặc hiệu hơn PCT đối với nhiễm khuẩn

    • C.

      PCT chỉ tăng sau khi bệnh đã kéo dài vài tuần

    • D.

      CRP tăng chỉ trong nhiễm khuẩn, không tăng trong nhiễm vi rút

  7. Q 7.

    Trong tiếp cận bệnh truyền nhiễm, bước đầu tiên cần thực hiện khi gặp người bệnh có dấu hiệu nguy hiểm là:

    • A.

      Chờ kết quả xét nghiệm căn nguyên trước khi áp dụng phòng ngừa kiểm soát nhiễm khuẩn

    • B.

      Sàng lọc khẩn cấp dấu hiệu nguy hiểm và áp dụng ngay biện pháp phòng ngừa

    • C.

      Chỉ định toàn bộ các xét nghiệm tầng 2 trước khi đánh giá lâm sàng

    • D.

      Chỉ thực hiện khai thác dịch tễ sau khi đã có chẩn đoán phân biệt

  8. Q 8.

    Bệnh zona thông thường có đặc điểm phân bố tổn thương nào?

    • A.

      Thường chỉ ở một bên, không vượt đường giữa cơ thể và theo đường phân bố dây thần kinh ngoại biên

    • B.

      Luôn xuất hiện đối xứng ở cả hai bên trên toàn thân

    • C.

      Chỉ xuất hiện ở vùng chi dưới và không thể có biểu hiện thần kinh

    • D.

      Chỉ là ban dạng dát đỏ không có bọng nước

  9. Q 9.

    Đau sau zona được định nghĩa là đau kéo dài:

    • A.

      Trên 1 tuần sau khi phát ban

    • B.

      Trên 3 tháng sau khi tổn thương da đã lành

    • C.

      Chỉ kéo dài trong vòng 48 giờ

    • D.

      Chỉ xuất hiện trước khi có tổn thương da

  10. Q 10.

    Về điều trị thuốc kháng virus trong zona, phát biểu nào phù hợp nhất?

    • A.

      Nên dùng sớm, tốt nhất trong 72 giờ đầu khi xuất hiện tổn thương

    • B.

      Chỉ dùng sau khi tổn thương da đã khô hoàn toàn

    • C.

      Không cần điều chỉnh liều ở người bệnh suy thận

    • D.

      Corticosteroid phải được dùng thường quy cho mọi ca zona

  11. Q 11.

    Bệnh thủy đậu có tính lây truyền cao nhất trong khoảng thời gian nào?

    • A.

      Từ 2 ngày trước đến 6 ngày sau khi xuất hiện mụn nước

    • B.

      Chỉ trong giai đoạn khởi phát sốt, trước khi có ban

    • C.

      Chỉ sau khi toàn bộ mụn nước đã đóng vảy

    • D.

      Chỉ sau khi bệnh nhân khỏi hoàn toàn

  12. Q 12.

    Trong thủy đậu, việc áciclovir cho thấy hiệu quả rõ rệt nhất khi được sử dụng:

    • A.

      Trong 24 giờ đầu kể từ khi phát ban

    • B.

      Sau khi tổn thương da đã đóng vảy hoàn toàn

    • C.

      Chỉ khi xuất hiện biến chứng viêm phổi

    • D.

      Sau khi người bệnh có biểu hiện viêm não

  13. Q 13.

    Cephalosporin thế hệ 4 khác các thế hệ trước chủ yếu ở điểm nào?

    • A.

      Có phổ kháng khuẩn rộng hơn, bền vững hơn với nhiều beta-lactamase và vẫn có tác dụng với Pseudomonas

    • B.

      Chỉ có tác dụng trên vi khuẩn Gram dương

    • C.

      Không có tác dụng với Enterobacteriaceae

    • D.

      Không bền vững với beta-lactamase và không có tác dụng với Pseudomonas

  14. Q 14.

    Aztreonam khác với phần lớn kháng sinh beta-lactam khác ở điểm nào?

    • A.

      Chỉ có tác dụng trên vi khuẩn Gram âm

    • B.

      Có tác dụng mạnh trên vi khuẩn Gram dương và kỵ khí

    • C.

      Là chất ức chế beta-lactamase không có hoạt tính kháng khuẩn

    • D.

      Có tác dụng chống nấm đặc biệt

  15. Q 15.

    Tác dụng không mong muốn nào đặc trưng và nguy hiểm nhất cần lưu ý khi sử dụng aminoglycosid?

    • A.

      Điếc không hồi phục và độc tính thận

    • B.

      Tăng đường huyết và xanh tím đầu ngón tay

    • C.

      Hạ đường huyết và tăng cân

    • D.

      Loãng xương và hội chứng Fanconi

  16. Q 16.

    Cơ chế nào làm cho polymyxin B và colistin có hoạt tính diệt khuẩn?

    • A.

      Ức chế tổng hợp peptidoglycan ở mức tế bào đang sinh trưởng

    • B.

      Rối loạn chức năng màng bào tương và phá vỡ cân bằng thẩm thấu

    • C.

      Ức chế ribosom 70S tại tiểu phần 50S

    • D.

      Ức chế enzym gyrase làm sao chép ADN

  17. Q 17.

    Một vi khuẩn sản xuất beta-lactamase phổ rộng và mất porin. Hai cơ chế này gây đề kháng beta-lactam theo hướng nào?

    • A.

      Phân hủy thuốc và làm giảm tính thấm của vi khuẩn với thuốc

    • B.

      Làm thay đổi toàn bộ vật liệu gen của vi khuẩn

    • C.

      Làm tăng tốc độ phân hủy acid folic

    • D.

      Làm tăng mức độ nhạy cảm của vi khuẩn với beta-lactam

  18. Q 18.

    Theo phân loại trong tài liệu, vi khuẩn được xếp là kháng mở rộng XDR khi không nhạy cảm với tất cả các nhóm kháng sinh được thử và còn nhạy cảm với tối đa:

    • A.

      Một nhóm kháng sinh

    • B.

      Hai nhóm kháng sinh

    • C.

      Ba nhóm kháng sinh

    • D.

      Bốn nhóm kháng sinh

  19. Q 19.

    Người bệnh viêm gan virus B mạn có xơ hóa gan F4 cần dùng thuốc kháng virus ngay cả khi tải lượng HBV DNA thấp và ALT bình thường. Lý do chính là:

    • A.

      Mọi người bệnh nhiễm HBV đều phải điều trị kháng virus ngay khi chẩn đoán

    • B.

      Xơ gan mất bù là chỉ định điều trị không phụ thuộc HBV DNA hoặc ALT

    • C.

      Mọi người bệnh có HBsAg dương đều phải dùng liều phối hợp nhiều thuốc

    • D.

      ALT bình thường chứng minh chắc chắn người bệnh không có viêm gan

  20. Q 20.

    Sau khi nhân viên y tế bị kim đâm có thể chứa máu, hành động nào phù hợp nhất theo quy trình xử trí phơi nhiễm nghề nghiệp?

    • A.

      Rửa vùng tổn thương ngay dưới vòi nước với xà phòng, không nặn bóp hoặc chà xát mạnh

    • B.

      Bóp mạnh vùng tổn thương để đẩy máu độc ra ngoài

    • C.

      Chờ xuất hiện triệu chứng rồi mới báo cáo sự cố

    • D.

      Tự ý ngừng làm việc và không cần đánh giá thêm sau khi rửa vết thương

Answers and explanations are in mode.