Bài kiểm tra Quản trị chuỗi cung ứng: Tổng quan về chuỗi cung ứng
Exam info
- Subject
- Quản trị chuỗi cung ứng
- Exam type
- University
- Questions
- 50
- Duration
- 150 min
- Answers
- ✓ With explanations
Questions (50)
- Q 1.
Theo cách hiểu nào, một nhà sản xuất cùng các nhà cung cấp, nhà vận chuyển, kho, nhà bán lẻ và khách hàng được xem là một chuỗi cung ứng?
- A.
Mạng lưới tổ chức, con người, hoạt động và dòng dịch chuyển cùng tạo và chuyển giá trị đến khách hàng
- B.
Chỉ nhà cung cấp và nhà sản xuất
- C.
Chỉ là quá trình vận chuyển hàng từ nhà cung cấp đến khách hàng
- D.
Một chuỗi các doanh nghiệp độc lập không có trao đổi thông tin
- A.
- Q 2.
Trong mô hình chuỗi cung ứng, đối tượng mua nguyên vật liệu để tạo ra sản phẩm tiếp theo được gọi là gì?
- A.
Khách hàng tổ chức
- B.
Người tiêu dùng cuối cùng
- C.
Nhà cung cấp dịch vụ
- D.
Nhà bán lẻ
- A.
- Q 3.
Một đơn vị mua số lượng lớn từ nhà sản xuất, sau đó bán buôn cho các doanh nghiệp với quy mô đơn hàng lớn. Đơn vị này thuộc nhóm nào?
- A.
Nhà phân phối
- B.
Người tiêu dùng cuối cùng
- C.
Nhà sản xuất
- D.
Nhà cung cấp dịch vụ
- A.
- Q 4.
Doanh nghiệp thuê một công ty chuyên vận chuyển và lưu kho thay vì tự đầu tư phương tiện, nhân sự và kho bãi. Công ty được thuê đóng vai trò nào?
- A.
Nhà cung cấp dịch vụ
- B.
Nhà cung cấp nguyên vật liệu
- C.
Nhà bán lẻ
- D.
Khách hàng tổ chức
- A.
- Q 5.
Nhà sản xuất chuyển thành phẩm đến kho, sau đó kho gửi hàng đến nhà phân phối. Quá trình này thuộc dòng nào?
- A.
Dòng vật chất xuôi dòng
- B.
Dòng tài chính ngược dòng
- C.
Dòng thông tin ngược dòng
- D.
Dòng tài chính xuôi dòng
- A.
- Q 6.
Khách hàng trả lại sản phẩm lỗi để nhà sản xuất thu hồi và xử lý. Dòng chuyển này thuộc dòng nào và theo hướng nào?
- A.
Dòng vật chất ngược dòng
- B.
Dòng thông tin xuôi dòng
- C.
Dòng tài chính xuôi dòng
- D.
Dòng vật chất từ nhà cung cấp đến khách hàng
- A.
- Q 7.
Theo cách trình bày của tài liệu, dòng tài chính trong chuỗi cung ứng thường chảy theo hướng nào?
- A.
Chủ yếu ngược dòng
- B.
Chỉ xuôi dòng
- C.
Đồng thời cả xuôi và ngược với tốc độ như nhau
- D.
Không tồn tại trong chuỗi cung ứng
- A.
- Q 8.
Đặc điểm nào phù hợp nhất với dòng thông tin trong chuỗi cung ứng?
- A.
Chỉ truyền từ nhà cung cấp đến khách hàng
- B.
Chỉ chuyển từ khách hàng về nhà sản xuất
- C.
Chuyển cả xuôi và ngược, giúp kết nối các thành viên và nguồn lực
- D.
Chỉ là dòng tiền từ khách hàng
- A.
- Q 9.
Một doanh nghiệp giảm mạnh số lượng tồn kho nhưng liên tục giao hàng chậm, thiếu nguyên liệu và không đáp ứng được yêu cầu của khách hàng. Cách hiểu nào về mục tiêu chuỗi cung ứng phù hợp nhất?
- A.
Mục tiêu là loại bỏ mọi chi phí tồn kho, kể cả khi dịch vụ bị giảm
- B.
Cần cân đối chi phí vận hành, dịch vụ khách hàng, tồn kho, phân phối và phối hợp
- C.
Mục tiêu duy nhất là tăng số lượng nhà cung cấp
- D.
Mục tiêu là giao hàng càng nhanh càng tốt bất kể chi phí
- A.
- Q 10.
Vì sao tồn kho được xem là một thành phần quan trọng trong vận hành chuỗi cung ứng?
- A.
Vì tồn kho giúp hấp thụ sự bất định và hỗ trợ hoạt động liên tục
- B.
Vì tồn kho loại bỏ hoàn toàn rủi ro thị trường
- C.
Vì tồn kho chỉ có giá trị đối với nguyên liệu đầu vào
- D.
Vì càng nhiều tồn kho thì doanh thu càng chắc chắn
- A.
- Q 11.
Nhóm quyết định nào thuộc chức năng địa điểm trong chuỗi cung ứng?
- A.
Đặt nhà máy và kho ở vị trí nào để cân bằng chi phí, năng lực và khả năng tiếp cận thị trường
- B.
Chọn màu bao bì của sản phẩm
- C.
Xác định số đơn vị bán cho từng khách hàng
- D.
Thiết kế chương trình khuyến mại
- A.
- Q 12.
Khi hàng nhạy cảm về thời gian và chi phí vận chuyển không phải yếu tố quyết định, doanh nghiệp nên cân nhắc phương án nào?
- A.
Đường hàng không vì nhanh và đáng tin cậy
- B.
Đường biển vì chi phí thấp, chấp nhận thời gian vận chuyển dài hơn
- C.
Luôn chọn xe tải để bảo đảm tốc độ tối đa
- D.
Không vận chuyển và giữ toàn bộ hàng tại nhà cung cấp
- A.
- Q 13.
Dữ liệu bán hàng được gửi hằng ngày đến nhà máy giúp nhà sản xuất kịp thời điều chỉnh sản xuất. Thông tin này chủ yếu hỗ trợ quyết định nào?
- A.
Sản xuất gì, số lượng bao nhiêu và gửi hàng bằng phương thức nào
- B.
Chỉ quyết định tên thương hiệu mới
- C.
Chỉ xác định lương nhân viên
- D.
Loại bỏ hoàn toàn nhu cầu dự báo dài hạn
- A.
- Q 14.
Hoạt động nào thuộc giai đoạn đầu vào của chuỗi cung ứng?
- A.
Thu mua
- B.
Phân phối sản phẩm đến khách hàng
- C.
Bán lẻ trực tiếp cho người tiêu dùng
- D.
Thu hồi sản phẩm để tái chế
- A.
- Q 15.
Sự khác biệt cơ bản giữa tìm nguồn cung ứng và mua hàng là gì?
- A.
Tìm nguồn cung ứng quyết định nguồn hoặc nhà cung cấp; mua hàng thực hiện giao dịch đặt, nhận và thanh toán
- B.
Hai hoạt động này hoàn toàn không liên quan
- C.
Mua hàng chỉ có sau khi sản phẩm đã được bán cho khách hàng
- D.
Tìm nguồn cung ứng chỉ áp dụng cho nguyên liệu vật chất
- A.
- Q 16.
Một công nghệ cốt lõi cần được bảo mật, thị trường cung ứng vật tư cho công nghệ đó còn hạn chế và công ty muốn kiểm soát chặt quá trình. Quyết định nào phù hợp nhất?
- A.
Tự cung ứng
- B.
Mua bên ngoài mà không kiểm soát nhà cung cấp
- C.
Mua bên ngoài vì luôn có tổng chi phí thấp hơn
- D.
Không cần đánh giá rủi ro của bất kỳ phương án nào
- A.
- Q 17.
Một dịch vụ hỗ trợ không cốt lõi có nhiều nhà cung cấp trên thị trường và có thể dễ dàng đánh giá chất lượng. Lựa chọn nào hợp lý?
- A.
Tự xây dựng năng lực chuyên môn trong mọi trường hợp
- B.
Mua bên ngoài để tiếp cận năng lực chuyên môn và mức cạnh tranh cao
- C.
Chọn một nhà cung cấp duy nhất mà không đánh giá
- D.
Tự cung ứng dù doanh nghiệp thiếu năng lực chuyên môn
- A.
- Q 18.
Khi so sánh tự cung ứng với mua ngoài, cơ sở nào phù hợp nhất?
- A.
Chỉ giá mua từng đơn vị
- B.
Tổng chi phí trực tiếp và gián tiếp trong cả hai phương án
- C.
Chỉ số lượng nhân sự của hai phương án
- D.
Chỉ lợi nhuận của nhà cung cấp bên ngoài
- A.
- Q 19.
Một loại linh kiện quan trọng được mua 70% từ nhà cung cấp A và 30% từ nhà cung cấp B. Đây là hình thức nào?
- A.
Nguồn cung ứng đơn
- B.
Nguồn cung ứng kép
- C.
Nguồn cung ứng chéo
- D.
Tìm nguồn cung ứng toàn cầu
- A.
- Q 20.
Công ty mua chip loại X từ nhà cung cấp A và mua chip loại Y có chức năng tương tự từ nhà cung cấp B. Cách tìm nguồn này thuộc loại nào?
- A.
Nguồn cung ứng đơn
- B.
Nguồn cung ứng đa chiều
- C.
Nguồn cung ứng chéo
- D.
Thu muối tồn kho
- A.
- Q 21.
Tiêu chí nào cho thấy một nhà cung cấp đáng tin cậy hơn?
- A.
Có giá thấp nhất bất kể chất lượng và khả năng giao hàng
- B.
Có giá cạnh tranh, giao hàng đúng hạn, năng lực quản lý tốt và tuân thủ yêu cầu môi trường
- C.
Không cần kiểm tra dù quy mô công ty rất lớn
- D.
Chỉ dựa vào quan hệ cá nhân với người đại diện
- A.
- Q 22.
Xu hướng tìm nguồn cung ứng toàn cầu có đặc điểm nào sau đây?
- A.
Tìm nhà cung cấp ở nhiều quốc gia để tiếp cận lợi thế về chi phí và năng lực
- B.
Chỉ đặt mua từ nhà cung cấp trong nước
- C.
Không cần đánh giá rủi ro gián đoạn xuyên biên giới
- D.
Mục tiêu duy nhất là giảm số lượng nhà cung cấp
- A.
- Q 23.
Trong quy trình mua hàng, thứ tự nào sau khi đã đặt hàng là hợp lý?
- A.
Bảo lưu hồ sơ, đặt hàng, kiểm tra hàng
- B.
Theo dõi đơn, tiếp nhận và kiểm tra, quyết toán và thanh toán, bảo lưu hồ sơ
- C.
Thanh toán trước, sau đó mới đặt hàng và kiểm tra
- D.
Mô tả nhu cầu sau khi đã bảo lưu hồ sơ
- A.
- Q 24.
Phân tích chi tiêu thu mua giúp quản lý xác định điều gì?
- A.
Nhóm vật tư, sản phẩm và dịch vụ nào chiếm tỷ trọng lớn để tập trung cải tiến
- B.
Chỉ số lượng nhân viên trong từng bộ phận
- C.
Mức độ sử dụng thương hiệu của khách hàng
- D.
Khả năng thu hồi sản phẩm của từng khách hàng
- A.
- Q 25.
Khi nhu cầu sản phẩm đồng đều và lớn, tổ chức sản xuất nào thường phù hợp hơn?
- A.
Sản xuất thủ công với số lượng nhỏ
- B.
Dây chuyền lắp ráp quy mô lớn
- C.
Không tổ chức sản xuất và chỉ mua lại từ khách hàng
- D.
Chỉ sản xuất sau khi khách hàng đến tận nhà máy
- A.
- Q 26.
Cách hiểu nào phản ánh đúng vai trò của phân phối trong giai đoạn đầu ra?
- A.
Chỉ lưu kho nguyên liệu của nhà sản xuất
- B.
Xác định các kênh và quy trình đưa sản phẩm từ nơi sản xuất đến khách hàng
- C.
Tìm kiếm nhà cung cấp nguyên liệu mới
- D.
Thực hiện kế toán chi phí sản xuất
- A.
- Q 27.
Nhà sản xuất dựa trên dự báo dài hạn, tạo lượng hàng lớn trước khi nhu cầu thực tế được xác nhận. Đây là đặc điểm của chuỗi cung ứng nào?
- A.
Chuỗi cung ứng kéo
- B.
Chuỗi cung ứng đẩy
- C.
Chuỗi cung ứng thuần dịch vụ
- D.
Quy trình tìm nguồn cung ứng
- A.
- Q 28.
Dữ liệu điểm bán hàng được tự động gửi về nhà máy ngay khi khách hàng mua, và nhà máy chỉ hoàn thành sản phẩm sau khi có xác nhận. Đây là mô hình nào?
- A.
Đẩy
- B.
Kéo
- C.
Thanh toán trì hoãn
- D.
Mua hàng ký kho
- A.
- Q 29.
Rủi ro đặc trưng nào có thể xuất hiện khi doanh nghiệp liên tục sản xuất theo dự báo dài hạn trong khi nhu cầu thay đổi nhanh?
- A.
Không thể sử dụng bất kỳ phương thức vận chuyển nào
- B.
Hàng tồn kho lỗi thời và không đáp ứng được nhu cầu mới
- C.
Không thể thực hiện bất kỳ giao dịch tài chính nào
- D.
Tự động biến mọi đơn hàng thành đơn hàng thực tế
- A.
- Q 30.
Một công ty sản xuất linh kiện chung theo dự báo tổng hợp nhưng hoàn thiện sản phẩm cuối sau khi nhận cấu hình đơn hàng. Chiến lược nào phù hợp?
- A.
Đẩy hoàn toàn
- B.
Kéo hoàn toàn
- C.
Kết hợp đẩy và kéo
- D.
Không dùng kế hoạch cho bất kỳ giai đoạn nào
- A.
- Q 31.
Theo bảng so sánh trong tài liệu, cặp đặc điểm nào phù hợp với chuỗi đẩy và chuỗi kéo?
- A.
Đẩy nhằm giảm chi phí; kéo nhằm tối đa hóa khả năng đáp ứng
- B.
Đẩy có thời gian đáp ứng ngắn; kéo có thời gian đáp ứng dài
- C.
Cả hai mô hình đều dựa vào dự báo dài hạn
- D.
Chuỗi kéo luôn có độ phức tạp cao hơn chuỗi đẩy
- A.
- Q 32.
Nhà sản xuất tăng sản lượng vì đơn hàng từ nhà phân phối biến động mạnh, trong khi nhu cầu thực của người tiêu dùng thay đổi rất nhẹ. Hiện tượng này là gì?
- A.
Hiệu ứng Bullwhip
- B.
Chuỗi cung ứng kéo thuần túy
- C.
Phân tích chi tiêu
- D.
Tìm nguồn cung ứng kép
- A.
- Q 33.
Nhà phân phối mua gấp ba lượng hàng cần thiết để hưởng chiết khấu rồi ngừng đặt hàng cho đến khi kho cạn. Nguyên nhân nào của hiệu ứng Bullwhip được mô tả đúng nhất?
- A.
Biến động giá và chương trình giảm giá theo số lượng
- B.
Chuỗi cung ứng không có kho
- C.
Sử dụng mạng lưới cảm biến hiện đại
- D.
Đặt nhà máy gần thị trường
- A.
- Q 34.
Các công ty gom đơn hàng của nhiều khách hàng rồi gửi theo chu kỳ để giảm chi phí vận chuyển. Nguyên nhân Bullwhip nào liên quan trực tiếp nhất?
- A.
Gom và đặt hàng theo lô
- B.
Minh bạch nguồn gốc
- C.
Phân tích dữ liệu lớn
- D.
Sử dụng vật liệu tái chế
- A.
- Q 35.
Hậu quả nào sau đây có thể xuất hiện khi hiệu ứng Bullwhip tăng mạnh?
- A.
Tồn kho dư thừa, lô sản xuất lớn và sản phẩm lỗi thời
- B.
Mức độ dịch vụ luôn tăng
- C.
Mọi bộ phận đều có thông tin chính xác hơn
- D.
Thời gian đáp ứng luôn ngắn hơn
- A.
- Q 36.
Công nghệ nào phù hợp nhất để theo dõi vị trí, nhiệt độ và trạng thái hàng hóa theo thời gian thực?
- A.
Internet vạn vật
- B.
Chuỗi cung ứng kéo
- C.
Nhà phân phối
- D.
Phân tích chi tiêu
- A.
- Q 37.
Doanh nghiệp muốn dự đoán xu hướng thị trường và tối ưu tuyến đường vận chuyển bằng dữ liệu lịch sử. Giải pháp nào phù hợp nhất?
- A.
Trí tuệ nhân tạo, học máy và phân tích dữ liệu lớn
- B.
Chỉ sổ ghi tay về kho
- C.
Giảm số lượng sản phẩm trong danh mục
- D.
Tăng tồn kho tối đa ở mọi địa điểm
- A.
- Q 38.
Một doanh nghiệp muốn tăng khả năng truy xuất nguồn gốc và bảo mật hồ sơ giao dịch giữa các đối tác. Công nghệ nào nên được ưu tiên?
- A.
Blockchain
- B.
Gom đơn hàng theo tháng
- C.
Nguồn cung ứng đơn
- D.
Vận chuyển bằng đường biển
- A.
- Q 39.
Doanh nghiệp muốn giảm phụ thuộc vào nhà cung cấp ở khu vực xa, đồng thời giảm rủi ro gián đoạn và chi phí vận chuyển. Xu hướng nào phù hợp nhất?
- A.
Reshoring và Nearshoring
- B.
Gom đơn hàng càng lớn càng tốt
- C.
Loại bỏ hoàn toàn nhà cung cấp nội địa
- D.
Không sử dụng tự động hóa
- A.
- Q 40.
Một nhà sản xuất thiết kế sản phẩm dễ tháo, sửa, tái sử dụng và thu gom sau khi sử dụng. Thiết kế này phù hợp nhất với xu hướng nào?
- A.
Chuỗi cung ứng tuần hoàn
- B.
Chuỗi cung ứng đẩy thuần túy
- C.
Nguồn cung ứng đơn
- D.
Giao dịch chỉ theo điểm bán hàng
- A.
- Q 41.
Hãy thiết kế bằng mô tả chuỗi cung ứng của một điện thoại thông minh gồm nhà cung cấp chip, nhà sản xuất, nhà phân phối, nhà bán lẻ và người tiêu dùng. Yêu cầu nêu rõ các mối liên kết, ba dòng chảy và một tình huống sản phẩm được thu hồi.
- Q 42.
Một tiệm bánh có nhu cầu tăng mạnh vào cuối tuần nhưng giảm rõ rệt vào ngày thường. Hãy so sánh việc dùng chuỗi đẩy, chuỗi kéo và chiến lược kết hợp; đề xuất cách vận hành phù hợp và giải thích các rủi ro chính.
- Q 43.
Nhu cầu người tiêu dùng tăng từ 100 lên 120 đơn vị, nhưng nhà bán lẻ đặt 180, nhà phân phối đặt 300 và nhà sản xuất tăng lô sản xuất lên 500. Hãy chẩn đoán hiệu ứng Bullwhip, nêu nguyên nhân có thể gây ra chuỗi biến động này và đề xuất ba giải pháp cải tiến.
- Q 44.
Một công ty cần 20.000 đơn vị mỗi năm. Tự cung ứng có chi phí biến đổi 7 triệu đồng mỗi đơn vị và chi phí cố định 100 triệu đồng mỗi năm. Phương án thuê ngoài có giá 9 triệu đồng mỗi đơn vị, cộng 20 triệu đồng chi phí mua hàng và quản lý chất lượng mỗi năm. Hãy tính tổng chi phí liên quan và đề xuất phương án.
- Q 45.
Doanh nghiệp nhập khẩu linh kiệp điện tử cần xây dựng quy trình mua hàng từ khi xuất hiện nhu cầu đến khi lưu hồ sơ. Hãy trình bày đủ tám bước và giải thích vì sao không thể bỏ qua bước kiểm tra khi nhận hàng.
- Q 46.
Một nhà phân phối dùng đường biển vì chi phí thấp nhưng thời gian giao hàng dài và không ổn định. Công ty muốn giảm thời gian đáp ứng nhưng vẫn kiểm soát chi phí. Hãy phân tích đánh đổi giữa vận chuyển và tồn kho, sau đó đề xuất tối thiểu hai phương án.
- Q 47.
Một linh kiện quan trọng hiện do một nhà cung cấp duy nhất cung cấp, còn nguyên vật liệu phụ có thể mua từ ba nhà cung cấp. Hãy xây dựng phương án đa dạng hóa nguồn cung và nêu các tiêu chí đánh giá nhà cung cấp.
- Q 48.
Một nhà sản xuất Việt Nam muốn đồng thời tăng hiển thị chuỗi cung ứng, giảm đoán sai nhu cầu, giảm thiểu tác động môi trường và kéo dài vòng đời sản phẩm. Hãy lập kế hoạch ứng dụng công nghệ số và phát triển bền vững.
- Q 49.
Hãy đề xuất một bộ chỉ tiêu KPIs để đánh giá chuỗi cung ứng gồm thu mua, sản xuất, tồn kho, vận chuyển và phân phối. Giải thích cách các chỉ tiêu phản ánh sáu mục tiêu quản trị của tài liệu.
- Q 50.
Một doanh nghiệp gia dụng nhập khẩu 100% linh kiện từ một nhà cung cấp châu Á, đặt hàng theo dự báo năm, gom đơn hàng hằng tháng, không chia sẻ dữ liệu bán hàng, quản lý bằng bảng tính và không truy xuất được nguồn gốc. Đồng thời, công ty thường bị dư hàng khi khuyến mại nhưng cũng thiếu hàng khi nhu cầu tăng đột ngột. Hãy chẩn đoán chuỗi cung ứng và đề xuất một kế hoạch cải tiến toàn diện.
Answers and explanations are in mode.