Bài kiểm tra trắc nghiệm về Suy tim mạn
Exam info
- Subject
- Bệnh Học Nội Khoa – Suy tim mạn
- Exam type
- University
- Questions
- 30
- Duration
- 30 min
- Answers
- ✓ With explanations
Questions (30)
- Q 1.
Định nghĩa nào sau đây phản ánh đúng bản chất của suy tim?
- A.
Suy tim là tình trạng chỉ có phù ngoại vi kèm tăng cân nặng nhanh.
- B.
Suy tim là hội chứng lâm sàng do biến đổi cấu trúc và/hoặc chức năng tim, dẫn đến tăng áp lực trong buồng tim và/hoặc giảm khả năng cung cấp máu.
- C.
Suy tim là rối loạn duy nhất về chức năng tâm thu trong khi chức năng tâm trương luôn bình thường.
- D.
Suy tim là tình trạng được xác định chỉ bằng nồng độ BNP tăng, không cần triệu chứng hay bằng chứng khách quan.
- A.
- Q 2.
Cơ chế gây suy tim được mô tả phù hợp nhất trong bài giảng là gì?
- A.
Phần lớn suy tim bắt nguồn từ bệnh van tim, còn rối loạn chức năng cơ tim không có vai trò.
- B.
Mọi trường hợp suy tim đều phải có đồng thời rối loạn chức năng tâm thu và tâm trương.
- C.
Phần lớn suy tim do rối loạn chức năng cơ tim; bệnh lý van, màng ngoài tim, nội mạc tim và rối loạn nhịp–dẫn truyền cũng có thể góp phần.
- D.
Suy tim chỉ xảy ra khi áp lực trong buồng tim tăng, không liên quan đến giảm cung lượng tim.
- A.
- Q 3.
Ở bệnh nhân ngoại trú, ngưỡng peptide bài niệu nào ủng hộ chẩn đoán suy tim?
- A.
BNP từ 35 pg/mL trở lên hoặc NT-proBNP từ 125 pg/mL trở lên.
- B.
BNP từ 100 pg/mL trở lên hoặc NT-proBNP từ 300 pg/mL trở lên.
- C.
BNP từ 25 pg/mL trở lên hoặc NT-proBNP từ 75 pg/mL trở lên.
- D.
Chỉ cần BNP trên 50 pg/mL, không cần xét nghiệm hoặc dấu hiệu khác.
- A.
- Q 4.
Khi bệnh nhân nhập viện hoặc suy tim mất bù, ngưỡng peptide bài niệu ủng hộ chẩn đoán là gì?
- A.
BNP từ 100 pg/mL và đồng thời NT-proBNP từ 300 pg/mL.
- B.
BNP từ 35 pg/mL hoặc NT-proBNP từ 125 pg/mL.
- C.
BNP từ 100 pg/mL hoặc NT-proBNP từ 300 pg/mL.
- D.
BNP từ 125 pg/mL hoặc NT-proBNP từ 35 pg/mL.
- A.
- Q 5.
Kết quả peptide bài niệu nào có giá trị hỗ trợ loại trừ suy tim?
- A.
BNP từ 35 pg/mL trở lên hoặc NT-proBNP từ 125 pg/mL trở lên.
- B.
BNP từ 100 pg/mL trở lên hoặc NT-proBNP từ 300 pg/mL trở lên.
- C.
BNP dưới 100 pg/mL hoặc NT-proBNP dưới 300 pg/mL.
- D.
BNP dưới 35 pg/mL hoặc NT-proBNP dưới 125 pg/mL.
- A.
- Q 6.
Thông tin nào sau đây thuộc những nội dung chính cần đánh giá bằng siêu âm tim?
- A.
Hình thái mạch vành và mức độ tắc nghẽn của các nhánh vành.
- B.
Phân suất tổng máu thất trái, kích thước buồng tim, vận động thành tim, van tim, chức năng tâm trương, thất phải và áp lực động mạch phổi.
- C.
Nồng độ BNP, NT-proBNP và nồng độ troponin tim.
- D.
Nhịp tim, tần số điện tâm đồ và các khoảng thời gian truyền dẫn nhịp.
- A.
- Q 7.
Vai trò của điện tâm đồ 12 chuyển đạo trong đánh giá suy tim được mô tả đúng nhất là gì?
- A.
Điện tâm đồ bình thường làm giảm khả năng suy tim; hình ảnh bất thường làm tăng khả năng chẩn đoán, với mức khuyến cáo I và bằng chứng C.
- B.
Điện tâm đồ bình thường có thể hoàn toàn loại trừ suy tim trong mọi trường hợp.
- C.
Điện tâm đồ là phương pháp chính để xác định trực tiếp phân suất tổng máu thất trái.
- D.
Điện tâm đồ không có vai trò trong chẩn đoán hoặc xác định nguyên nhân suy tim.
- A.
- Q 8.
Vai trò của chụp X-quang tim phổi trong đánh giá suy tim là gì?
- A.
Xác định chính xác phân suất tổng máu thất trái ở mọi bệnh nhân.
- B.
Thay thế hoàn toàn siêu âm tim trong đánh giá chức năng tâm trương.
- C.
Đo trực tiếp nồng độ peptide bài niệu trong huyết tương.
- D.
Hỗ trợ chẩn đoán khi có ứ huyết phổi, bóng tim to hoặc cung động mạch phổi nổi; đồng thời hỗ trợ loại trừ một số bệnh lý phổi và màng phổi.
- A.
- Q 9.
Xét nghiệm máu thường quy có vai trò chủ yếu nào trong quản lý suy tim?
- A.
Giúp tìm nguyên nhân, hỗ trợ chẩn đoán loại trừ, đánh giá tiên lượng và theo dõi điều trị; bao gồm công thức máu, BUN, creatinine, điện giải, chức năng gan và tuyến giáp.
- B.
Chỉ có tác dụng xác định phân suất tổng máu thất trái.
- C.
Thay thế điện tâm đò và siêu âm tim trong xác định nguyên nhân suy tim.
- D.
Không cần thiết trong chẩn đoán hoặc theo dõi suy tim.
- A.
- Q 10.
Theo cách phân loại được trình bày cho ESC 2026, suy tim được chia thành những nhóm nào?
- A.
HFrEF với PSTM không quá 40%, HFpEF với PSTM từ 50% trở lên và vẫn giữ nhóm HFmrEF từ 41–49%.
- B.
HFrEF với PSTM dưới 50%, HFpEF với PSTM từ 50% trở lên và không còn nhóm HFmrEF.
- C.
HFrEF dưới 50%, HFpEF từ 50% trở lên và HFmrEF từ 41–49% vẫn được giữ lại.
- D.
HFrEF không quá 40%, HFpEF từ 41–49% và nhóm HFmrEF bị loại bỏ.
- A.
- Q 11.
Tiêu chuẩn phân suất tổng máu bảo tồn được mô tả đầy đủ nhất là gì?
- A.
Chỉ cần PSTM thất trái từ 50% trở lên, không cần thêm bằng chứng khách quan.
- B.
PSTM thất trái từ 41–49% kèm triệu chứng cơ năng và bằng chứng bất thường cấu trúc hoặc chức năng tim.
- C.
Triệu chứng cơ năng và/hoặc dấu hiệu thực thể, PSTM thất trái từ 50% trở lên, kèm bằng chứng khách quan về bất thường cấu trúc/chức năng phù hợp với rối loạn tâm trương hoặc trạng thái đầy thất trái.
- D.
Chỉ có triệu chứng cơ năng, không yêu cầu bằng chứng khách quan về cấu trúc hoặc chức năng tim.
- A.
- Q 12.
Khuyến cáo loại IIa được hiểu đúng là gì?
- A.
Có chứng cứ và/hoặc đồng thuận chung rõ ràng về lợi ích, hữu ích và hiệu quả của thủ thuật.
- B.
Hữu ích hoặc hiệu quả ít được chứng cứ hoặc quan điểm ủng hộ.
- C.
Không tìm thấy bằng chứng hoặc đồng thuận về lợi ích, hiệu quả; một số trường hợp có thể gây hại.
- D.
Có chứng cứ hoặc quan điểm ủng hộ về việc sử dụng và hiệu quả của thủ thuật.
- A.
- Q 13.
Mức chứng cứ A được xây dựng trên loại dữ liệu nào?
- A.
Dữ liệu từ nhiều nghiên cứu lâm sàng ngẫu nhiên hoặc phân tích tổng hợp.
- B.
Dữ liệu từ một nghiên cứu lâm sàng ngẫu nhiên hoặc các nghiên cứu lớn không ngẫu nhiên.
- C.
Đồng thuận của chuyên gia, nghiên cứu nhỏ, nghiên cứu hồi cứu hoặc nghiên cứu số bộ.
- D.
Chỉ dựa trên ý kiến cá nhân của người đề xuất khuyến cáo, không cần dữ liệu nghiên cứu.
- A.
- Q 14.
Bệnh nhân nào thuộc giai đoạn A của tiến trình suy tim?
- A.
Có bất thường cấu trúc tim nhưng chưa từng có triệu chứng suy tim.
- B.
Có nguy cơ cao suy tim nhưng chưa có triệu chứng hoặc dấu hiệu, bất thường cấu trúc tim và tăng biomarker.
- C.
Có bệnh tim thực thể và hiện đang có khó thở, mệt hoặc giảm gắng sức.
- D.
Có triệu chứng rất nặng và cần can thiệp chuyên sâu dù đã điều trị tối ưu.
- A.
- Q 15.
Đặc điểm nào đúng với giai đoạn B của suy tim?
- A.
Chưa có triệu chứng hoặc dấu hiệu suy tim, nhưng có bằng chứng bất thường cấu trúc, rối loạn chức năng tim hoặc tăng peptide bài niệu/troponin.
- B.
Chỉ có yếu tố nguy cơ mà chưa có bất thường cấu trúc, chức năng hoặc biomarker.
- C.
Đã có triệu chứng suy tim hiện tại hoặc trong quá khứ kèm bất thường tim.
- D.
Suy tim nặng kháng trị với nhiều đợt tái diễn dù đã điều trị tối ưu.
- A.
- Q 16.
Bệnh nhân được xếp vào giai đoạn C khi có đặc điểm nào?
- A.
Chỉ có nguy cơ tim mạch, chưa có bất thường tim hay triệu chứng.
- B.
Có bất thường tim nhưng chưa từng có triệu chứng suy tim.
- C.
Có bệnh tim thực thể kèm triệu chứng hoặc dấu hiệu suy tim hiện tại hay trong quá khứ.
- D.
Có suy tim nặng, suy giảm gắng sức rõ rệt và cần can thiệp chuyên sâu.
- A.
- Q 17.
Giai đoạn D của suy tim được đặc trưng bởi tình trạng nào?
- A.
Chỉ có yếu tố nguy cơ, chưa có biểu hiện hoặc biomarker bất thường.
- B.
Có bất thường cấu trúc hoặc chức năng nhưng hoàn toàn không có triệu chứng.
- C.
Có triệu chứng suy tim ở mức vừa và đáp ứng tốt với điều trị nội khoa thông thường.
- D.
Triệu chứng nặng, suy giảm gắng sức, rối loạn chức năng nặng và các đợt tái diễn dù đã tối ưu FMT, AMT và GDIT.
- A.
- Q 18.
Bệnh nhân khỏe khi nghỉ nhưng chỉ vận động nhẹ đã xuất hiện khó thở, mệt hoặc hồi hộp thuộc phân độ NYHA nào?
- A.
NYHA III.
- B.
NYHA I.
- C.
NYHA IV.
- D.
NYHA II.
- A.
- Q 19.
Bệnh nhân có triệu chứng suy tim ngay khi nghỉ và mọi hoạt động thể lực đều làm triệu chứng tăng thuộc phân độ nào?
- A.
NYHA I.
- B.
NYHA II.
- C.
NYHA IV.
- D.
NYHA III.
- A.
- Q 20.
Nhóm triệu chứng nào là điển hình của suy tim?
- A.
Ho về đêm, thở rít, cảm giác chướng bụng và lú lẫn ở người già.
- B.
Tăng cân nhanh, phù mắt cá chân, tràn dịch màng phổi và nhịp tim nhanh.
- C.
Giảm khả năng gắng sức, tăng thời gian hồi phục và phù mắt cá chân.
- D.
Khó thở, khó thở kịch phát về đêm, giảm khả năng gắng sức, mệt mỏi và phù mắt cá chân.
- A.
- Q 21.
Dấu hiệu thực thể nào được xếp vào nhóm đặc hiệu của suy tim?
- A.
Tĩnh mạch cổ nổi, phản hồi gan–tĩnh mạch cổ dương tính, tiếng ngựa phi và tăng điện đập của mỏm tim.
- B.
Khó thở, mệt mỏi, giảm gắng sức và phù mắt cá chân.
- C.
Ho về đêm, thở rít, chóng mặt và ngất.
- D.
Tăng cân, ran ở phổi, nhịp tim nhanh, gan to và thiếu niệu.
- A.
- Q 22.
Biểu hiện nào được xếp vào nhóm triệu chứng ít điển hình của suy tim?
- A.
Tĩnh mạch cổ nổi, phản hồi gan–tĩnh mạch cổ dương tính và tiếng ngựa phi.
- B.
Ho về đêm, thở rít, chướng bụng, mất cảm giác ngon miệng, lú lẫn ở người già, trầm cảm, hồi hộp, chóng mặt hoặc ngất.
- C.
Khó thở, khó thở kịch phát về đêm, giảm gắng sức và mệt mỏi.
- D.
Tăng cân nhanh, phù ngoại vi, tràn dịch màng phổi và thở nhanh.
- A.
- Q 23.
Nhóm biểu hiện nào được xếp vào nhóm kém đặc hiệu của suy tim?
- A.
Tĩnh mạch cổ nổi, phản hồi gan–tĩnh mạch cổ dương tính và tiếng ngựa phi.
- B.
Khó thở kịch phát về đêm, giảm khả năng gắng sức và tăng thời gian hồi phục.
- C.
Ho về đêm, thở rít, chướng bụng và lú lẫn ở người già.
- D.
Tăng cân trên 2 kg mỗi tuần, phù ngoại vi, ran phổi, tràn dịch màng phổi, nhịp tim nhanh, loạn nhịp, thở nhanh, gan to, cổ chướng và thiếu niệu.
- A.
- Q 24.
Cặp nguyên nhân và thăm dò đặc hiệu nào được ghép đúng?
- A.
Amyloid – đo 5-HIAA nước tiểu trong 24 giờ.
- B.
Sarcoidosis – ACE huyết thanh, cộng hưởng từ tim, FDG-PET, CT ngực và sinh thiết cơ tim.
- C.
Carcinoid – điện di huyết thanh, protein Bence Jones và chuỗi nhẹ tự do.
- D.
Bệnh Fabry – hình ảnh T2* trên cộng hưởng từ tim.
- A.
- Q 25.
Kế hoạch hạn chế muối và dịch nào phù hợp với khuyến cáo trong bài giảng?
- A.
Hạn chế muối khoảng 2–3 g/ngày, dưới 2 g/ngày nếu suy tim trung bình hoặc nặng; hạn chế dịch còn 1,5–2 L/ngày ở suy tim nặng, nhất là khi hạ natri máu dưới 130 mEq/L.
- B.
Không cần hạn chế muối và chỉ hạn chế dịch khi có phù ngoại vi.
- C.
Hạn chế muối dưới 1 g/ngày và cho phép uống 3–4 lít nước mỗi ngày.
- D.
Hạn chế muối 2–3 g/ngày nhưng không cần giới hạn dịch ở bất kỳ trường hợp nào.
- A.
- Q 26.
Kế hoạch về rượu và cân nặng nào phù hợp nhất?
- A.
Không cần hạn chế rượu; chỉ giảm cân khi BMI trên 40 kg/m².
- B.
Chỉ uống tối đa một ly rượu mỗi ngày và giảm cân khi BMI trên 35 kg/m².
- C.
Hạn chế rượu khoảng 10–20 g/ngày, tương đương 1–2 ly; giảm cân khi BMI trên 30 kg/m².
- D.
Phải kiêng tuyệt đối rượu và chỉ giảm cân khi BMI trên 50 kg/m².
- A.
- Q 27.
Cặp liều khởi đầu và liều đích nào của sacubitril/valsartan được nêu đúng?
- A.
Khởi đầu 49/51 mg hai lần mỗi ngày; liều đích 97/103 mg hai lần mỗi ngày.
- B.
Khởi đầu 49/51 mg một lần mỗi ngày; liều đích 97/103 mg một lần mỗi ngày.
- C.
Khởi đầu 24/26 mg một lần mỗi ngày; liều đích 97/103 mg hai lần mỗi ngày.
- D.
Khởi đầu 12,5 mg một lần mỗi ngày; liều đích 50 mg hai lần mỗi ngày.
- A.
- Q 28.
Nhóm thuốc nền tảng trong điều trị suy tim phân suất tổng máu giảm gồm những nhóm nào?
- A.
Lợi tiểu quai, digoxin, ivabradine và vericiguat.
- B.
Statin, aspirin, thuốc chống đông và thuốc điều trị đái tháo đường.
- C.
ARNI hoặc ACE-I khi không thể dùng ARNI, chẻn beta có bằng chứng, MRA và thuốc ức chế SGLT2.
- D.
Chỉ ACE-I và ARB, không cần chẻn beta, MRA hoặc thuốc ức chế SGLT2.
- A.
- Q 29.
Theo chú thích bảng liều thuốc, bệnh nhân cần thận trọng về chức năng thận và tăng kali máu có thể khởi đầu spironolactone với liều bao nhiêu?
- A.
50 mg mỗi ngày.
- B.
12,5 mg mỗi ngày.
- C.
100 mg mỗi ngày.
- D.
5 mg mỗi ngày.
- A.
- Q 30.
Với furosemide, cụm liều khởi đầu, liều tối đa và thời gian tác dụng nào phù hợp với bảng?
- A.
0,5–1 mg mỗi ngày một hoặc hai lần; tối đa 10 mg; tác dụng 4–6 giờ.
- B.
10–20 mg mỗi ngày một lần; tối đa 200 mg; tác dụng 12–16 giờ.
- C.
25–50 mg mỗi ngày một hoặc hai lần; tối đa 200 mg; tác dụng khoảng 6 giờ.
- D.
20–40 mg mỗi ngày một hoặc hai lần; tối đa 600 mg; tác dụng 6–8 giờ.
- A.
Answers and explanations are in mode.