Xơ gan University

Bài kiểm tra trắc nghiệm về xơ gan

30 questions
30 min
Answer key

Exam info

Subject
Xơ gan
Exam type
University
Questions
30
Duration
30 min
Answers
✓ With explanations

Questions (30)

  1. Q 1.

    Đặc điểm nào là cấu thành cơ bản của xơ gan?

    • A.

      Viêm gan cấp đi kèm hoại tử tế bào gan từng đợt.

    • B.

      Mô gan vẫn giữ nguyên cấu trúc tiểu thùy và mạch máu.

    • C.

      Xơ hóa lan tỏa, hình thành nối tân tạo và đảo lộn cấu trúc tiểu thùy, mạch máu gan.

    • D.

      Chỉ có tăng áp lực tĩnh mạch cửa mà không có xơ hóa hay nối tân tạo.

  2. Q 2.

    Hai hậu quả quan trọng trực tiếp của xơ gan là gì?

    • A.

      Xơ hóa lan tỏa và hình thành nối tân tạo.

    • B.

      Suy giảm chức năng gan và tăng áp lực tĩnh mạch cửa.

    • C.

      Ứ mật và viêm tụy cấp.

    • D.

      Thiếu máu và giảm bạch cầu.

  3. Q 3.

    Cặp nguyên nhân và tình trạng bệnh nào được phân loại đúng?

    • A.

      Do virus → bệnh Wilson.

    • B.

      Chuyển hóa–ứ đọng → tắc mật mạn tính.

    • C.

      Tự miễn → amiodarone.

    • D.

      Do rượu → viêm gan do rượu mạn tính.

  4. Q 4.

    Nhóm nguyên nhân chuyển hóa–ứ đọng bao gồm những ví dụ nào?

    • A.

      Gan nhiễm mỡ, bệnh Wilson và ứ sắt.

    • B.

      Methotrexate, amiodarone và paracetamol.

    • C.

      Viêm gan B, viêm gan C và viêm gan A.

    • D.

      Viêm đường mật xơ hóa và tắc mật sau mổ.

  5. Q 5.

    Tổ hợp lâm sàng nào phù hợp với giai đoạn xơ gan còn bù?

    • A.

      Cổ trướng rõ, vàng da và rối loạn tâm thần.

    • B.

      Xuất huyết do giãn tĩnh mạch thực quản, trĩ và lách to.

    • C.

      Viêm gan cấp, sốt và đau tức vùng thượng vị.

    • D.

      Ăn kém ngon, khó tiêu; gan to, bờ sắc, bề mặt nhẵn, chắc, không đau và không có cổ trướng.

  6. Q 6.

    Giai đoạn mất bù của xơ gan được đặc trưng bởi điều gì?

    • A.

      Chỉ có triệu chứng nhẹ nhưng chức năng gan và áp lực cửa hoàn toàn bình thường.

    • B.

      Xuất hiện biến chứng do tăng áp lực tĩnh mạch cửa và/hoặc do suy giảm chức năng gan.

    • C.

      Chỉ là tình trạng viêm gan cấp không có biến chứng dài hạn.

    • D.

      Chỉ xuất hiện rối loạn dinh dưỡng, không có biến chứng nội tạng.

  7. Q 7.

    Cặp dấu hiệu nào thuộc nhóm hội chứng suy tế bào gan?

    • A.

      Cổ trướng và trĩ.

    • B.

      Dãn tĩnh mạch thực quản và lách to.

    • C.

      Vàng da và lòng bàn tay son.

    • D.

      Gan to, bờ sắc và bề mặt nhẵn.

  8. Q 8.

    Cặp biểu hiện nào thuộc hội chứng tăng áp lực tĩnh mạch cửa?

    • A.

      Dãn tĩnh mạch thực quản và cổ trướng.

    • B.

      Vàng da và lòng bàn tay son.

    • C.

      Chán ăn và rối loạn tâm thần.

    • D.

      Gan to, chắc và không đau.

  9. Q 9.

    Về sinh thiết gan, nhận định nào là chính xác?

    • A.

      Fibroscan là tiêu chuẩn vàng và cho biết mức độ xơ hóa giống hệt sinh thiết.

    • B.

      Sinh thiết gan là tiêu chuẩn vàng, có thể phân độ Metavir nhưng có nguy cơ biến chứng và khó thực hiện lặp lại.

    • C.

      Chỉ số APRI là tiêu chuẩn vàng để xác định mô học xơ gan.

    • D.

      CT scan và MRI có thể thay thế hoàn toàn sinh thiết để đánh giá mức độ xơ hóa.

  10. Q 10.

    Theo hệ thống Metavir, mức F2 được mô tả bằng đặc điểm nào?

    • A.

      Khoảng cửa giãn rộng nhưng không có vách xơ.

    • B.

      Vách xơ chiếm số lượng lớn nhưng chưa dẫn tới xơ gan.

    • C.

      Xơ gan thực thụ.

    • D.

      Khoảng cửa giãn rộng và có ít vách xơ.

  11. Q 11.

    Ghép mức Metavir với mô tả định hình nào là đúng?

    • A.

      F3: vách xơ chiếm số lượng lớn; F4: xơ gan thực thụ.

    • B.

      F3: không có tổn thương xơ; F4: khoảng cửa giãn rộng.

    • C.

      F3: xơ gan thực thụ; F4: khoảng cửa giãn rộng và có ít vách xơ.

    • D.

      F3: có ít vách xơ; F4: không có tổn thương xơ.

  12. Q 12.

    Chỉ số APRI được tính theo công thức nào?

    • A.

    • B.

    • C.

    • D.

  13. Q 13.

    Nhóm chỉ số nào được sử dụng để đánh giá xơ hóa gan bằng phương pháp không xâm lấn?

    • A.

      Sinh thiết gan và chọc dịch báng.

    • B.

      APRI, FIB-4, Forns, Lok, ActiTest và Fibrotest.

    • C.

      CT scan, MRI và siêu âm.

    • D.

      Bilirubin, prothrombin time và phản ứng viêm.

  14. Q 14.

    Nguyên lý hoạt động của Fibroscan dựa trên đặc điểm nào?

    • A.

      Đo trực tiếp nồng độ bilirubin trong mô gan.

    • B.

      Quan sát bằng mắt các nối tân tạo trên hình ảnh cắt lớp.

    • C.

      Đo trực tiếp áp lực tĩnh mạch cửa bằng đầu dò xuyên da.

    • D.

      Đo độ đàn hồi của mô gan; mô xơ hóa làm gan cứng hơn và thay đổi độ đàn hồi.

  15. Q 15.

    Những đặc điểm nào làm cho Fibroscan có ưu thế trong đánh giá xơ hóa gan?

    • A.

      Không xâm lấn, không gây đau, thực hiện nhanh và định lượng xơ hóa khách quan.

    • B.

      Xâm lấn mô gan để lấy mẫu và đưa ra chẩn đoán tuyệt đối.

    • C.

      Chỉ dựa trên các xét nghiệm chức năng gan trong máu.

    • D.

      Phụ thuộc hoàn toàn vào đánh giá chủ quan của người thực hiện.

  16. Q 16.

    Mẫu thay đổi xét nghiệm chức năng gan nào phù hợp với xơ gan?

    • A.

      Albumin tăng, prothrombin time rút ngắn và tỷ lệ cholesterol este hóa tăng.

    • B.

      Albumin bình thường, prothrombin time bình thường và bilirubin luôn tăng.

    • C.

      Albumin giảm, prothrombin time kéo dài, tỷ lệ cholesterol este hóa trên cholesterol toàn phần giảm; bilirubin và men gan có thể tăng hoặc bình thường.

    • D.

      Chỉ bilirubin tăng, các chỉ số còn lại hoàn toàn bình thường.

  17. Q 17.

    Dịch báng thông thường ở bệnh nhân xơ gan, không gợi viêm phúc mạc nhiễm khuẩn, thường có đặc điểm nào?

    • A.

      SAAG dưới 1,1 g/dL và protein dịch cao.

    • B.

      SAAG từ 1,1 g/dL trở lên, protein thường dưới 2,5 g/dL, neutrophil dưới 250 tế bào/mm3 và cấy vi khuẩn âm tính.

    • C.

      Neutrophil trên 250 tế bào/mm3 và cấy vi khuẩn dương tính.

    • D.

      SAAG từ 1,1 g/dL trở lên nhưng protein thường trên 2,5 g/dL.

  18. Q 18.

    Vai trò của các phương pháp chẩn đoán hình ảnh trong xơ gan là gì?

    • A.

      Siêu âm luôn phát hiện chính xác mức độ xơ hóa ở giai đoạn đầu.

    • B.

      CT scan và MRI thay thế hoàn toàn sinh thiết gan trong mọi trường hợp.

    • C.

      Chỉ dùng để đánh giá huyết áp, không đánh giá được hình thể gan.

    • D.

      Siêu âm đánh giá hình thể, cấu trúc đường mật và mạch máu gan; CT scan, MRI cho thấy hình ảnh gan và cấu trúc lân cận.

  19. Q 19.

    Phương án điều trị theo nguyên nhân nào là phù hợp?

    • A.

      Xơ gan do rượu cần cai rượu; xơ gan do virus cần thuốc kháng virus; xơ gan do suy tim cần điều trị tốt suy tim.

    • B.

      Mọi trường hợp xơ gan chỉ cần dùng thuốc kháng virus.

    • C.

      Xơ gan do viêm gan virus chỉ cần cai rượu, không cần điều trị kháng virus.

    • D.

      Xơ gan do suy tim được điều trị bằng cách chỉ đặt thông cửa chủ–tĩnh mạch cảnh.

  20. Q 20.

    Biện pháp nào thuộc điều trị nâng đỡ xơ gan?

    • A.

      Dùng kháng sinh để điều trị mọi trường hợp xơ gan.

    • B.

      Chọc hút dịch báng định kỳ cho mọi bệnh nhân xơ gan.

    • C.

      Nghỉ ngơi và tránh dùng các thuốc gây độc cho gan.

    • D.

      Chỉ dùng thuốc lợi tiểu, không cần thay đổi chế độ sinh hoạt.

  21. Q 21.

    Chế độ ăn được đề xuất trong điều trị nâng đỡ xơ gan là gì?

    • A.

      Chỉ ăn một bữa lớn vào buổi tối để đảm bảo đủ năng lượng.

    • B.

      Chia nhiều bữa ăn nhỏ, ăn nhẹ buổi tối và sử dụng acid amin phân nhánh khi cần.

    • C.

      Hoàn toàn loại bỏ mọi nguồn đạm khỏi chế độ ăn trong thời gian dài.

    • D.

      Nhịn ăn kéo dài để giảm gánh nặng cho gan.

  22. Q 22.

    Mức hạn chế natri được đề xuất trong điều trị cổ trướng là bao nhiêu?

    • A.

      Không cần hạn chế natri.

    • B.

      Khoảng trên 200 mmol mỗi ngày.

    • C.

      Khoảng dưới 20 mmol mỗi ngày.

    • D.

      Khoảng 80–120 mmol mỗi ngày.

  23. Q 23.

    Cách sử dụng thuốc lợi tiểu trong điều trị cổ trướng được đề xuất ra sao?

    • A.

      Dùng spironolactone làm lựa chọn đầu tay; nếu kém đáp ứng có thể phối hợp furosemide.

    • B.

      Chỉ dùng furosemide trong suốt thời gian điều trị.

    • C.

      Dùng kháng sinh thay cho thuốc lợi tiểu để điều trị cổ trướng.

    • D.

      Luôn đặt thông cửa chủ–tĩnh mạch cảnh trước khi dùng lợi tiểu.

  24. Q 24.

    Hai can thiệp được nêu trong điều trị cổ trướng là gì?

    • A.

      Kháng sinh kinh nghiệm và điều trị bệnh não gan.

    • B.

      Chỉ đặt thông cửa chủ–tĩnh mạch cảnh, không chọc hút dịch.

    • C.

      Chọc hút dịch khối lượng lớn và phẫu thuật tạo thông cửa chủ trong gan qua tĩnh mạch cảnh.

    • D.

      Chỉ dùng thuốc lợi tiểu, không cần chọc hút hoặc can thiệp xâm lấn.

  25. Q 25.

    Xử lý ban đầu xuất huyết do vỡ giãn tĩnh mạch thực quản bao gồm gì?

    • A.

      Dùng kháng sinh trong 3–5 ngày và không cần nội soi.

    • B.

      Dùng thuốc giảm áp lực tĩnh mạch cửa trong 3–5 ngày và nội soi sớm trước 12 giờ để xác định nguyên nhân và cầm máu.

    • C.

      Chờ 48–72 giờ rồi nội soi nếu bệnh nhân vẫn còn chảy máu.

    • D.

      Chẹn beta không chọn lọc và cột thắt búi giãn ngay trong giai đoạn cấp cứu.

  26. Q 26.

    Biện pháp dự phòng tái phát xuất huyết do giãn tĩnh mạch thực quản là gì?

    • A.

      Chỉ dùng thuốc giảm áp lực tĩnh mạch cửa trong 3–5 ngày.

    • B.

      Dùng kháng sinh dài ngày để ngăn xuất huyết lặp lại.

    • C.

      Chỉ thực hiện phẫu thuật tạo thông cửa chủ–tĩnh mạch cảnh.

    • D.

      Chẹn beta không chọn lọc như propranolol kết hợp cột thắt búi giãn định kỳ qua nội soi.

  27. Q 27.

    Viêm phúc mạc nhiễm khuẩn nguyên phát trong xơ gan được định nghĩa và chẩn đoán ra sao?

    • A.

      Là nhiễm trùng dịch báng không có nguồn nhiễm trùng ngoại khoa; chẩn đoán khi neutrophil dịch báng trên 250 tế bào/mm3 sau khi loại trừ nguyên nhân nhiễm trùng khác trong ổ bụng, và điều trị kháng sinh kinh nghiệm ít nhất 5–7 ngày.

    • B.

      Chẩn đoán khi neutrophil dịch báng dưới 250 tế bào/mm3.

    • C.

      Bắt buộc phải có một nguồn nhiễm trùng ngoại khoa trong ổ bụng.

    • D.

      Được điều trị bằng một liều kháng sinh duy nhất.

  28. Q 28.

    Nhận định nào mô tả đúng bệnh não gan?

    • A.

      Chỉ được chẩn đoán khi nồng độ amoni trong máu tăng.

    • B.

      Chỉ xuất hiện sau một đợt xuất huyết tĩnh mạch thực quản.

    • C.

      Là rối loạn chức năng não do suy giảm chức năng gan và/hoặc shunt cửa–chủ; biểu hiện tâm thần, thần kinh từ không triệu chứng đến hôn mê; amoni thường tăng nhưng không phải tiêu chuẩn chẩn đoán và phân độ theo West Haven.

    • D.

      Chức năng gan bình thường loại trừ hoàn toàn chẩn đoán bệnh não gan.

  29. Q 29.

    Phương pháp điều trị bệnh não gan nào phù hợp nhất theo nội dung?

    • A.

      Chỉ dùng kháng sinh để diệt vi khuẩn trong máu.

    • B.

      Phát hiện và loại bỏ yếu tố thúc đẩy; dùng lactulose làm lựa chọn đầu tay và phối hợp rifaximin.

    • C.

      Chỉ hạn chế muối và không dùng thuốc điều trị bệnh não gan.

    • D.

      Phẫu thuật thần kinh là lựa chọn đầu tay trong mọi trường hợp.

  30. Q 30.

    Theo thang Child-Pugh, phân loại Child C có tổng điểm và tỷ lệ sống còn sau một năm là bao nhiêu?

    • A.

      Tổng 5–6 điểm, tỷ lệ sống còn 100%.

    • B.

      Tổng 7–9 điểm, tỷ lệ sống còn 80%.

    • C.

      Tổng 10–15 điểm, tỷ lệ sống còn 80%.

    • D.

      Tổng 10–15 điểm, tỷ lệ sống còn 45%.

Answers and explanations are in mode.