Bài kiểm tra Trí tuệ nhân tạo và mạng máy tính
Exam info
- Subject
- tin
- Exam type
- High school
- Questions
- 100
- Duration
- 120 min
- Answers
- ✓ With explanations
- School
- Bùi Thị Xuân
Questions (100)
- Q 1.
Theo nội dung, AI được hiểu là gì?
- A.
Khả năng máy tính thực hiện các công việc mang tính trí tuệ của con người
- B.
Khả năng máy tính chỉ lưu trữ và sắp xếp tệp theo thứ tự đã định sẵn
- C.
Quy trình điều khiển máy móc bằng các quy tắc cơ khí không cần dữ liệu
- D.
Mục tiêu thay thế hoàn toàn mọi hoạt động trí tuệ của con người
- A.
- Q 2.
Mục đích chính của việc phát triển AI là gì?
- A.
Tạo phần mềm giúp máy tính có năng lực trí tuệ tương tự con người
- B.
Chỉ tối ưu hoá tốc độ xử lí văn bản trên máy tính
- C.
Giảm số lượng thiết bị điện tử trong môi trường số
- D.
Loại bỏ mọi quyết định của con người khỏi các quy trình tổ chức
- A.
- Q 3.
Đặc trưng nào của AI thể hiện khả năng học?
- A.
Hệ thống điều chỉnh hành vi dựa trên dữ liệu mới, như hệ thống khuyến nghị YouTube
- B.
Máy tính nhận biết vật cản bằng cảm biến để điều khiển xe
- C.
Máy tính xử lí câu lệnh bằng ngôn ngữ tự nhiên
- D.
Máy tính tìm cách xử lí một tình huống phức tạp chưa từng gặp
- A.
- Q 4.
Hệ thống chẩn đoán y tế sử dụng logic và tri thức để đưa ra quyết định thể hiện đặc trưng nào?
- A.
Khả năng suy luận
- B.
Khả năng nhận thức
- C.
Khả năng hiểu ngôn ngữ
- D.
Khả năng giải quyết vấn đề
- A.
- Q 5.
Máy tính điều khiển xe tự lái cảm nhận môi trường qua cảm biến thể hiện khả năng nào?
- A.
Khả năng nhận thức
- B.
Khả năng học
- C.
Khả năng suy luận
- D.
Khả năng hiểu ngôn ngữ
- A.
- Q 6.
Khả năng xử lí ngôn ngữ tự nhiên của máy tính được gọi là gì?
- A.
Khả năng hiểu ngôn ngữ
- B.
Khả năng giải quyết vấn đề
- C.
Khả năng nhận thức
- D.
Khả năng học
- A.
- Q 7.
Dự báo thời tiết bằng cách tìm ra cách xử lí các tình huống phức tạp là ví dụ của đặc trưng nào?
- A.
Khả năng giải quyết vấn đề
- B.
Khả năng nhận thức
- C.
Khả năng học
- D.
Khả năng suy luận
- A.
- Q 8.
Điểm phân biệt được nhấn mạnh giữa AI và tự động hoá là gì?
- A.
AI cần kết hợp nhiều đặc trưng trí tuệ để thực hiện nhiệm vụ phức tạp
- B.
AI không bao giờ sử dụng dữ liệu để đưa ra quyết định
- C.
Mọi hệ thống tự động hoá đều có khả năng hiểu ngôn ngữ tự nhiên
- D.
AI chỉ có tác vụ điều khiển phương tiện mà không cảm biến môi trường
- A.
- Q 9.
Hệ thống được thiết kế chỉ để nhận dạng khuôn mặt thuộc loại AI nào?
- A.
AI hẹp
- B.
AI tổng quát
- C.
AI tự động hoá hoàn toàn
- D.
AI không có khả năng học
- A.
- Q 10.
Tình trạng hiện nay của AI tổng quát được mô tả chính xác nhất là gì?
- A.
Là mục tiêu dài hạn, có khả năng tự học và làm nhiều việc giống con người nhưng chưa được hiện thực hoá
- B.
Đã thay thế hoàn toàn mọi ứng dụng AI hẹp
- C.
Chỉ có khả năng nhận dạng hình ảnh mà không thể học
- D.
Là loại AI chỉ dùng trong chẩn đoán y tế
- A.
- Q 11.
AI có thể thực hiện các công việc mang tính trí tuệ như hiểu tiếng nói, dịch thuật và ra quyết định.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 12.
AI tổng quát được thiết kế chỉ để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 13.
Khả năng học cho phép hệ thống AI điều chỉnh hành vi khi có dữ liệu mới.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 14.
Khả năng suy luận của AI được xây dựng trên việc áp dụng logic và tri thức để đưa ra quyết định.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 15.
Khả năng nhận thức giúp máy tính cảm nhận và hiểu biết môi trường thông qua cảm biến.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 16.
Khả năng hiểu ngôn ngữ cho phép máy tính xử lí ngôn ngữ tự nhiên.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 17.
Phần lớn các ứng dụng AI hiện nay tập trung vào những nhiệm vụ hẹp.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 18.
AI tổng quát đã được triển khai đầy đủ trong thực tế ngày nay.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 19.
Hệ chuyên gia MYCIN mô phỏng điều gì?
- A.
Khả năng ra quyết định của các chuyên gia dựa trên thông tin từ người dùng
- B.
Khả năng tự lái của một phương tiện giao thông
- C.
Khả năng dịch nội dung giữa các ngôn ngữ
- D.
Khả năng điều khiển robot bằng giọng nói
- A.
- Q 20.
MYCIN có thể đưa ra những loại khuyến nghị nào?
- A.
Danh sách vi khuẩn có thể gây nhiễm trùng máu và kháng sinh cùng liều lượng phù hợp
- B.
Dự báo thời tiết và cảnh báo bão
- C.
Tuyến đường tối ưu cho phương tiện giao thông
- D.
Nhận dạng chữ viết tay trên giấy tờ
- A.
- Q 21.
Các robot thông minh như Asimo, Atlas, Valkyrie và Optimus có những khả năng nào?
- A.
Tự động điều khiển, nhận dạng hình ảnh và tiếng nói
- B.
Chỉ lưu trữ dữ liệu về các chuyển động của robot
- C.
Chỉ tự động hoá tài chính và phát hiện gian lận
- D.
Chỉ cung cấp tư liệu học tập trực tuyến
- A.
- Q 22.
Ứng dụng robot thông minh có tiềm năng phát triển trong những lĩnh vực nào?
- A.
Chăm sóc sức khoẻ và dịch vụ khách hàng
- B.
Chỉ sản xuất phim hoạt hình
- C.
Chỉ thu thập dữ liệu thời tiết
- D.
Chỉ quản lý mạng không dây
- A.
- Q 23.
IBM Watson for Oncology được nhắc đến như một ứng dụng AI trong lĩnh vực nào?
- A.
Y học, đặc biệt trong hỗ trợ điều trị ung thư
- B.
Dịch thuật tự động
- C.
Sản xuất robot ô tô
- D.
Quản lý giao thông thông minh
- A.
- Q 24.
AI đóng vai trò gì trong lĩnh vực giao thông?
- A.
Hỗ trợ phát triển xe tự lái và quản lý giao thông thông minh
- B.
Chỉ điều khiển đèn giao thông theo một chương trình cố định
- C.
Chỉ chẩn đoán bệnh cho lái xe
- D.
Chỉ sản xuất nhiên liệu cho phương tiện
- A.
- Q 25.
Trong tài chính ngân hàng, AI được ứng dụng để làm gì?
- A.
Phân tích dữ liệu, cải thiện quyết định đầu tư và ngăn chặn gian lận
- B.
Chỉ in và lưu trữ chứng từ ngân hàng
- C.
Chỉ điều khiển robot chăm sóc sức khoẻ
- D.
Chỉ dịch thuật tài liệu ngân hàng
- A.
- Q 26.
Ứng dụng AI trong sản xuất bao gồm những nội dung nào?
- A.
Tối ưu hoá sản xuất, chăm sóc nông trại thông minh, dự báo mùa vụ và quản lý tài nguyên
- B.
Chỉ phân tích thị trường chứng khoán
- C.
Chỉ xây dựng nền tảng học tập trực tuyến
- D.
Chỉ cung cấp dịch vụ chăm sóc khách hàng
- A.
- Q 27.
AI có thể hỗ trợ giáo dục bằng những cách nào?
- A.
Phát triển nền tảng học tập, cung cấp tài liệu và theo dõi tiến trình học tập trực tuyến
- B.
Chỉ thu thập dữ liệu thời tiết phục vụ nông nghiệp
- C.
Chỉ điều khiển xe tự lái
- D.
Chỉ mô phỏng quyết định của chuyên gia y tế
- A.
- Q 28.
Ứng dụng nào sau đây thể hiện khả năng hiểu ngôn ngữ của AI?
- A.
Google Dịch
- B.
Modem ADSL
- C.
Hub
- D.
Router gia đình
- A.
- Q 29.
ChatGPT được phát triển bởi OpenAI.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 30.
ChatGPT còn có hạn chế nhưng được xem là một bước tiến quan trọng trong sự phát triển của AI.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 31.
ChatGPT có khả năng tổng hợp thông tin phức tạp và thích nghi với phản hồi của người dùng.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 32.
Nguy cơ thất nghiệp phát sinh chủ yếu vì AI có khả năng tự động hoá nhiều công việc.
- A.
AI tự động hoá nhiều công việc, làm thay đổi nhu cầu lao động
- B.
AI chỉ có thể tăng số lượng trường học
- C.
AI làm tăng nhu cầu sử dụng mọi phương tiện giao thông
- D.
AI chỉ tạo ra nhiều loại thuốc kháng sinh mới
- A.
- Q 33.
Rủi ro nào của AI liên quan trực tiếp đến việc dữ liệu cá nhân bị lạm dụng?
- A.
Mất quyền riêng tư
- B.
Thiếu tín hiệu phi ngôn ngữ
- C.
Khó xây dựng mối quan hệ chặt chẽ
- D.
Mất kết nối với bộ thu phát Wi-Fi
- A.
- Q 34.
Vì sao nhiều hệ thống AI được mô tả là “hộp đen”?
- A.
Khó giải trình lý do hệ thống đưa ra quyết định
- B.
Không thể lưu trữ bất kỳ dữ liệu nào
- C.
Luôn hoạt động ngoại tuyến
- D.
Chỉ dùng được trong y tế
- A.
- Q 35.
Tấn công xâm nhập hoặc thay đổi dữ liệu của hệ thống AI có thể dẫn đến hậu quả nào?
- A.
Hệ thống đưa ra những quyết định sai
- B.
Hệ thống tự động trở thành AI tổng quát
- C.
Router không còn cần địa chỉ IP
- D.
Mọi thiết bị trong LAN tự động chia sẻ tệp
- A.
- Q 36.
Nhằm giải quyết các vấn đề do AI gây ra, cần đề ra những gì?
- A.
Các ràng buộc đạo đức và pháp lý
- B.
Chỉ tăng tốc độ của router
- C.
Chỉ ngừng phát triển mọi ứng dụng AI
- D.
Chỉ tăng số lượng dữ liệu cá nhân thu thập
- A.
- Q 37.
Rủi ro nào được liên hệ với việc thử nghiệm kết hợp bộ não con người và bộ não robot?
- A.
Công nghệ có thể kiểm soát hoặc thay đổi ý thức, hành vi con người không mong muốn
- B.
Làm giảm hoàn toàn nhu cầu về giao thức mạng
- C.
Chuyển mọi router thành modem quang
- D.
Bảo đảm mọi quyết định của AI đều chính xác tuyệt đối
- A.
- Q 38.
Mục tiêu phát triển AI được tài liệu đề xuất nên cân bằng giữa điều gì?
- A.
Giám sát, đảm bảo an toàn và khai thác lợi ích AI cho cuộc sống và cộng đồng
- B.
Tăng trưởng kinh tế và bỏ qua mọi ràng buộc đạo đức
- C.
Tự động hoá toàn bộ hoạt động xã hội mà không cần giám sát
- D.
Ngừng mọi ứng dụng AI trong đời sống
- A.
- Q 39.
AI đã trở thành một phần không thể thiếu của cuộc sống hiện đại.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 40.
AI tổng quát được xem là hướng tới tương lai với các chức năng trí tuệ rộng rãi hơn.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 41.
Hub hoạt động theo cách nào?
- A.
Hoạt động ở tầng vật lý và chuyển tiếp dữ liệu đến tất cả thiết bị kết nối
- B.
Chuyển tiếp dữ liệu chỉ đến đúng địa chỉ MAC đích
- C.
Chuyển đổi tín hiệu số thành tín hiệu tương tự
- D.
Dẫn đường dữ liệu giữa các mạng Internet
- A.
- Q 42.
Switch khác hub ở điểm nào?
- A.
Switch chuyển tiếp dữ liệu chỉ đến thiết bị đích
- B.
Switch luôn hoạt động ở tầng vật lý và gửi tín hiệu đến mọi cổng
- C.
Switch chuyển đổi tín hiệu số và tương tự
- D.
Switch chỉ có thể kết nối các thiết bị bằng cáp mạng
- A.
- Q 43.
Vì sao hub có nguy cơ xung đột tín hiệu cao hơn switch?
- A.
Vì hub chuyển tiếp dữ liệu đến tất cả các thiết bị kết nối
- B.
Vì hub chỉ có một cổng WAN
- C.
Vì hub dùng sóng vô tuyến thay cho cáp
- D.
Vì hub tự chuyển đổi tín hiệu số thành tương tự
- A.
- Q 44.
Theo tài liệu, switch hoạt động ở tầng nào của mạng?
- A.
Tầng vật lý
- B.
Tầng dữ liệu
- C.
Tầng ứng dụng
- D.
Không hoạt động theo tầng nào
- A.
- Q 45.
WAP là viết tắt của thuật ngữ nào?
- A.
Wireless Access Point
- B.
Wide Area Protocol
- C.
Wireless Authentication Port
- D.
Wired Access Point
- A.
- Q 46.
Wi-Fi truyền dữ liệu bằng phương tiện nào?
- A.
Sóng vô tuyến
- B.
Cáp quang
- C.
Tín hiệu tương tự qua cáp điện thoại
- D.
Tín hiệu ánh sáng
- A.
- Q 47.
Theo tài liệu, cách thiết lập một LAN đơn giản là gì?
- A.
Dùng bộ thu phát Wi-Fi để kết nối thiết bị đầu cuối trong khu vực mà không cần hub, switch hay cáp mạng
- B.
Dùng một modem quay số để kết nối mọi thiết bị trong văn phòng
- C.
Kết nối trực tiếp mọi thiết bị vào Internet mà không có thiết bị trung gian
- D.
Chỉ dùng một hub có thể chuyển tiếp tín hiệu đến mọi thiết bị
- A.
- Q 48.
WAP có thể được sử dụng để mở rộng LAN như thế nào?
- A.
Kết nối không dây các thiết bị di động và mở rộng phạm vi địa lý của mạng
- B.
Chuyển toàn bộ tín hiệu LAN thành tín hiệu tương tự
- C.
Thay thế tất cả router của nhà cung cấp Internet
- D.
Làm cho hub không còn nguy cơ xung đột tín hiệu
- A.
- Q 49.
Router có chức năng chính là gì?
- A.
Dẫn đường dữ liệu khi thiết bị kết nối trên mạng Internet
- B.
Chuyển tín hiệu số sang tín hiệu tương tự
- C.
Chuyển tiếp tín hiệu đến tất cả cổng của hub
- D.
Cung cấp mật khẩu cho mọi tệp được chia sẻ
- A.
- Q 50.
Khi hai máy tính kết nối với nhau qua Internet từ xa, cần sử dụng thiết bị hoặc dịch vụ nào?
- A.
Dịch vụ của nhà cung cấp viễn thông, trong đó router được sử dụng để chuyển dữ liệu
- B.
Chỉ một hub không cần kết nối với Internet
- C.
Chỉ một switch hoạt động độc lập
- D.
Một mật khẩu Wi-Fi không cần dịch vụ trung gian
- A.
- Q 51.
Router của nhà cung cấp dịch vụ Internet thường có đặc điểm nào?
- A.
Có nhiều cổng WAN
- B.
Chỉ có một cổng WAN và tích hợp Wi-Fi
- C.
Không có khả năng dẫn đường dữ liệu
- D.
Chuyển đổi tín hiệu số thành tín hiệu tương tự
- A.
- Q 52.
Router gia đình thường có đặc điểm nào?
- A.
Chỉ có một cổng WAN và tích hợp Wi-Fi
- B.
Có nhiều cổng WAN và không có Wi-Fi
- C.
Không có khả năng kết nối thiết bị qua sóng vô tuyến
- D.
Hoạt động như một modem quay số
- A.
- Q 53.
Modem có chức năng chuyển đổi tín hiệu theo hướng nào?
- A.
Từ tín hiệu số sang tín hiệu tương tự và ngược lại
- B.
Chỉ từ tín hiệu số sang tín hiệu tương tự
- C.
Từ sóng vô tuyến sang ánh sáng
- D.
Từ địa chỉ IPv6 sang địa chỉ MAC
- A.
- Q 54.
Những loại modem nào được nêu trong tài liệu?
- A.
Modem quay số, ADSL, quang và GSM 3G
- B.
Hub, switch, WAP và router
- C.
IPv4, IPv6, TCP và MAC
- D.
Watson, MYCIN, ChatGPT và Asimo
- A.
- Q 55.
Modem thường được dùng trong tình huống nào?
- A.
Kết nối LAN với Internet
- B.
Chia sẻ tệp giữa hai máy trong cùng một phòng
- C.
Nhận dạng chữ viết tay
- D.
Điều khiển xe tự lái
- A.
- Q 56.
Hub chuyển tiếp dữ liệu đến tất cả các thiết bị đang kết nối.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 57.
Switch có thể chuyển tiếp dữ liệu chỉ đến thiết bị đích.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 58.
Switch không gây xung đột với tín hiệu của các cuộc truyền ở những cổng khác.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 59.
Wi-Fi truyền dữ liệu bằng sóng vô tuyến và phổ biến trong mạng cục bộ.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 60.
WAP có thể kết nối không dây thiết bị di động để mở rộng phạm vi của LAN.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 61.
Trên Windows 10 và 11, bước đầu tiên để tìm trạm thu phát Wi-Fi là gì?
- A.
Nhấp biểu tượng sóng trên thanh Taskbar
- B.
Mở Control Panel rồi chọn Shut down
- C.
Nhấp chuột phải vào biểu tượng Modem
- D.
Vuốt màn hình từ dưới lên trên rồi chọn biểu tượng cài đặt
- A.
- Q 62.
Trên Android, cần thực hiện những bước nào để mở danh sách trạm Wi-Fi?
- A.
Vuốt màn hình từ trên xuống, chọn cài đặt rồi chọn biểu tượng kết nối Wi-Fi
- B.
Nhấp biểu tượng sóng trên thanh Taskbar
- C.
Mở Control Panel rồi chọn Advanced Sharing Settings
- D.
Không cần chọn cài đặt mà chỉ nhấp chuột phải vào màn hình
- A.
- Q 63.
Trên iOS, cách xem danh sách trạm Wi-Fi gần được mô tả thế nào?
- A.
Vuốt màn hình từ trên xuống hoặc từ dưới lên rồi chọn biểu tượng mạng
- B.
Nhấp chuột phải vào thanh Taskbar
- C.
Chỉ mở ứng dụng Camera rồi quét mã QR
- D.
Mở Printers & scanners
- A.
- Q 64.
Nếu biểu tượng khoá xuất hiện bên cạnh trạm Wi-Fi, cần thực hiện thao tác nào?
- A.
Nhập mật khẩu trước khi chọn Connect hoặc Kết nối
- B.
Thay thế mật khẩu của tài khoản Internet
- C.
Tắt tường lửa rồi kết nối không cần mật khẩu
- D.
Chọn bất kỳ trạm nào trong danh sách
- A.
- Q 65.
Tính năng kết nối tự động có tác dụng gì?
- A.
Tự động kết nối lại vào trạm Wi-Fi từ lần sử dụng sau
- B.
Tự động thay đổi địa chỉ MAC của thiết bị
- C.
Tự động chia sẻ mọi thư mục cho mọi người dùng
- D.
Tự động chuyển đổi tín hiệu số sang tương tự
- A.
- Q 66.
Khi kết nối hai máy tính qua Internet từ xa, không thể chỉ sử dụng hub hoặc switch.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 67.
Router gia đình thường có nhiều cổng WAN.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 68.
Modem chuyển đổi tín hiệu số sang tín hiệu tương tự và ngược lại.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 69.
Để kết nối thiết bị vào LAN qua Wi-Fi, cần chọn trạm Wi-Fi thuộc LAN đó.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 70.
Switch hoạt động ở tầng vật lý giống hub.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 71.
Giao thức mạng là gì?
- A.
Tập hợp các quy định về cách thức giao tiếp để truyền dữ liệu giữa các đối tượng tham gia mạng
- B.
Một thiết bị định tuyến dữ liệu của nhà cung cấp Internet
- C.
Một loại cáp truyền tín hiệu trong LAN
- D.
Phần mềm chỉ dùng để dịch thuật
- A.
- Q 72.
Những nội dung nào có thể thuộc các quy định của một giao thức mạng?
- A.
Địa chỉ, mã kiểm tra, khung truyền dữ liệu và cách thức xử lí
- B.
Chỉ màu sơn và kích thước vỏ thiết bị mạng
- C.
Chỉ tên nhà sản xuất và năm phát hành phần mềm
- D.
Chỉ mật khẩu của trạm Wi-Fi
- A.
- Q 73.
Các quy định của giao thức mạng nhằm đảm bảo việc gửi và nhận dữ liệu diễn ra thế nào?
- A.
Chính xác, tin cậy và hiệu quả
- B.
Chỉ nhanh nhưng không cần chính xác
- C.
Chỉ tốt đẹp và không cần hiệu quả
- D.
Không có yêu cầu nào về cách xử lí dữ liệu
- A.
- Q 74.
Giao thức IP quy định những vấn đề nào?
- A.
Cách thiết lập địa chỉ và cách dẫn đường gói dữ liệu theo địa chỉ
- B.
Cách chuyển tín hiệu số thành tương tự qua cáp điện thoại
- C.
Cách nhận dạng hình ảnh trong robot
- D.
Cách chia sẻ thư mục trong Windows
- A.
- Q 75.
Hai loại địa chỉ IP được nêu trong tài liệu là gì?
- A.
IPv4 và IPv6
- B.
TCP và UDP
- C.
WAN và LAN
- D.
Hub và switch
- A.
- Q 76.
Mối liên hệ nào giữa địa chỉ IP và địa chỉ MAC là đúng?
- A.
MAC là địa chỉ vật lí của máy tính, còn IP được dùng để thiết lập địa chỉ và định tuyến trong mạng
- B.
Cả IP và MAC đều là địa chỉ vật lí được ghi cứng vào thiết bị
- C.
MAC dẫn đường gói tin còn IP chỉ là địa chỉ vật lí
- D.
IP và MAC luôn là hai giá trị giống nhau
- A.
- Q 77.
Router được ví von như đối tượng nào trong cách gửi thư?
- A.
Bưu cục chuyển tiếp bưu phẩm
- B.
Bộ thu phát Wi-Fi
- C.
Máy in không dây
- D.
Ổ cứng mạng
- A.
- Q 78.
Hạn chế của giao thức IP là gì?
- A.
IP chuyển dữ liệu giữa các mạng nhưng không bảo đảm gửi đến đúng ứng dụng trên máy
- B.
IP không thể thiết lập địa chỉ cho thiết bị
- C.
IP không thể dẫn đường gói dữ liệu theo địa chỉ
- D.
IP chỉ hoạt động trong một mạng cục bộ không có router
- A.
- Q 79.
Vì sao giao thức TCP ra đời?
- A.
Để giải quyết việc IP không bảo đảm dữ liệu đến đúng ứng dụng
- B.
Để biến router gia đình thành router nhiều cổng WAN
- C.
Để thay thế hoàn toàn địa chỉ MAC
- D.
Để mã hoá tín hiệu Wi-Fi
- A.
- Q 80.
Cơ chế nào của TCP giúp dữ liệu đến đúng ứng dụng và đúng thứ tự?
- A.
Cơ chế xác nhận và gửi lại dữ liệu khi cần
- B.
Chuyển tín hiệu số sang tương tự trước khi gửi
- C.
Chia sẻ tín hiệu đến tất cả các thiết bị trong LAN
- D.
Chuyển địa chỉ IPv4 sang địa chỉ IPv6
- A.
- Q 81.
TCP giúp phân biệt các ứng dụng khác nhau bằng cách nào?
- A.
Thông qua cổng ứng dụng
- B.
Thông qua màu sơn của thiết bị
- C.
Thông qua loại cáp truyền tín hiệu
- D.
Thông qua tên của nhà cung cấp Internet
- A.
- Q 82.
Hai giao thức IP và TCP có vai trò chung là gì?
- A.
Xác định cách kết nối và trao đổi dữ liệu mang tính đặc thù của Internet
- B.
Quản lý mật khẩu của người dùng trong mạng cục bộ
- C.
Cung cấp giao diện để chia sẻ máy in
- D.
Mô phỏng quyết định của chuyên gia y tế
- A.
- Q 83.
Giao thức mạng là tập hợp quy định về cách thức giao tiếp để truyền dữ liệu giữa các đối tượng tham gia mạng.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 84.
Quy định của giao thức có thể liên quan đến định dạng, ý nghĩa và cách xử lí dữ liệu.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 85.
Giao thức IP thiết lập địa chỉ và dẫn đường gói dữ liệu theo địa chỉ.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 86.
Địa chỉ MAC là địa chỉ vật lí của máy tính.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 87.
Giao thức IP bảo đảm dữ liệu luôn đến đúng ứng dụng cụ thể trên máy nhận.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 88.
TCP có cơ chế xác nhận và gửi lại dữ liệu khi cần.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 89.
TCP phân biệt các ứng dụng khác nhau thông qua cổng ứng dụng.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 90.
IPv6 là một trong hai loại địa chỉ IP được đề cập trong nội dung.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 91.
Để thiết lập môi trường chia sẻ trong mạng riêng, cần bật những khả năng nào?
- A.
Cho phép máy khác nhìn thấy và cho phép chia sẻ tệp, máy in
- B.
Tắt màn hình và khóa bàn phím của máy chủ
- C.
Chuyển mọi thiết bị sang địa chỉ IPv6
- D.
Tăng số cổng WAN của router gia đình
- A.
- Q 92.
Trình tự nào phù hợp để chia sẻ một thư mục trên máy tính Windows?
- A.
Nhấp phải thư mục → Properties → Sharing → chọn Everyone → Add
- B.
Nhấp phải thư mục → Delete → chọn Everyone → Add
- C.
Properties → Sharing → chọn Every Device → Apply
- D.
Advanced Sharing → chọn thư mục → Shut down
- A.
- Q 93.
Để hủy bỏ chia sẻ một thư mục, cần thực hiện thao tác nào?
- A.
Mở Advanced Sharing, bỏ dấu tích Share this folder rồi chọn OK và Apply
- B.
Chọn Share this folder rồi nhấn Delete
- C.
Đổi tên thư mục thành Public
- D.
Thêm Everyone thêm một lần nữa
- A.
- Q 94.
Thư mục Public thường được truy cập theo đường dẫn nào trên Windows?
- A.
This PC → System (C) → Users → Public
- B.
This PC → Network and Internet → Network and Sharing Center → Public
- C.
Control Panel → Hardware and Sound → Public
- D.
Printers & scanners → Public
- A.
- Q 95.
Quy trình chia sẻ máy in trên máy cung cấp máy in bắt đầu từ bước nào?
- A.
Control Panel → Hardware and Sound → View device and printers → Printers & scanners
- B.
Control Panel → Network and Internet → Advanced Sharing Settings
- C.
Privacy and Security → Windows Security Firewall Network Protection
- D.
This PC → System (C) → Users → Public
- A.
- Q 96.
Khi kết nối với máy in mạng từ máy tính khác, có thể sử dụng đường dẫn tìm máy in nào?
- A.
Add device → Refresh → The printer that I want isn’t listed → Browse
- B.
Add device → Shut down → Browse
- C.
Advanced Sharing Settings → Public → Add device
- D.
Windows Security Firewall → Properties → Connect
- A.
- Q 97.
Vì sao trong quá trình thiết lập chia sẻ, tài liệu đề nghị tắt tạm thời tường lửa?
- A.
Để các thiết bị trong mạng có thể tiếp cận tài nguyên chia sẻ trong thời gian thực hiện
- B.
Để biến mạng LAN thành mạng viễn thông
- C.
Để tự động chuyển địa chỉ IPv4 sang IPv6
- D.
Để thay thế hoàn toàn router bằng hub
- A.
- Q 98.
Trong cửa sổ chia sẻ thư mục, Everyone được chọn để thêm mọi người dùng vào danh sách được chia sẻ.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 99.
Bỏ dấu tích Share this folder là một bước trong quy trình hủy bỏ chia sẻ thư mục.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 100.
Máy in mạng có thể được chia sẻ bằng cách mở Printer properties, chọn Sharing rồi áp dụng thay đổi.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
Answers and explanations are in mode.