Kỹ năng CNTT: đơn vị lưu trữ, đường dẫn, thao tác tệp tin, lệnh dòng lệnh và Markdown University

Bài kiểm tra trung bình: Dữ liệu, hệ thống tệp tin, Terminal, CLI và Markdown

50 questions
90 min
Answer key

Exam info

Subject
Kỹ năng CNTT: đơn vị lưu trữ, đường dẫn, thao tác tệp tin, lệnh dòng lệnh và Markdown
Exam type
University
Questions
50
Duration
90 min
Answers
✓ With explanations

Questions (50)

  1. Q 1.

    Trong hệ thống số, đơn vị nhỏ nhất là gì và một Byte tương đương với bao nhiêu Bit?

    • A.

      Bit; một Byte tương đương 8 Bit

    • B.

      Byte; một Byte tương đương 8 Bit

    • C.

      Kilobyte; một Kilobyte tương đương 8 Bit

    • D.

      Megabyte; một Megabyte tương đương 8 Bit

  2. Q 2.

    Theo quy ước nhị phân trong tài liệu, một tệp có dung lượng 2 KB sẽ tương đương với bao nhiêu Byte?

    • A.

      2.000 Byte

    • B.

      2.048 Byte

    • C.

      16.384 Byte

    • D.

      256 Byte

  3. Q 3.

    Một Gigabyte theo cách quy đổi nhị phân tương đương với dung lượng nào sau đây?

    • A.

      1.000 MB

    • B.

      1.024.000 MB

    • C.

      1.024 MB

    • D.

      1.048.576 MB

  4. Q 4.

    Nhà mạng quảng cáo tốc độ 100 Mbps. Theo quy tắc chuyển đổi lý thuyết trong tài liệu, tốc độ tải tệp sẽ xấp xỉ bao nhiêu MB/s?

    • A.

      100 MB/s

    • B.

      50 MB/s

    • C.

      25 MB/s

    • D.

      12,5 MB/s

  5. Q 5.

    Một tệp có dung lượng 4 MB sẽ chứa khoảng bao nhiêu Bit?

    • A.

      33.554.432 Bit

    • B.

      4.194.304 Bit

    • C.

      524.288 Bit

    • D.

      33.554.432.000 Bit

  6. Q 6.

    Một ổ cứng được nhà sản xuất ghi là 500 GB theo chuẩn thập phân. Windows sẽ hiển thị dung lượng gần nhất nào sau khi quy đổi theo cách nhị phân?

    • A.

      500 GB

    • B.

      488,28 GB

    • C.

      465,66 GB

    • D.

      512 GB

  7. Q 7.

    Theo khuyến nghị trong tài liệu, nên để trống khoảng bao nhiêu phần trăm dung lượng ổ SSD để hệ điều hành có không gian tạo file tạm?

    • A.

      1–2%

    • B.

      15–20%

    • C.

      35–40%

    • D.

      50%

  8. Q 8.

    Đặc điểm nào xác định một đường dẫn là đường dẫn tuyệt đối?

    • A.

      Nó luôn bắt đầu bằng ..

    • B.

      Nó được tính từ thư mục hiện tại

    • C.

      Nó là lộ trình đầy đủ bắt đầu từ thư mục gốc của ổ đĩa

    • D.

      Nó chỉ chứa tên tệp, không chứa thư mục

  9. Q 9.

    Điểm khác biệt chính của đường dẫn tương đối so với đường dẫn tuyệt đối là gì?

    • A.

      Nó được tính từ vị trí hiện tại nên dễ chuyển cùng dự án sang máy khác

    • B.

      Nó luôn phải chứa tên ổ đĩa

    • C.

      Nó không thể dùng trong HTML hoặc CSS

    • D.

      Nó chỉ dùng để xóa tệp

  10. Q 10.

    Trong cùng một hệ thống tệp tin, ký hiệu . và .. lần lượt chỉ điều gì?

    • A.

      . là thư mục cha, còn .. là thư mục hiện tại

    • B.

      Cả hai đều chỉ thư mục gốc

    • C.

      . là tệp ẩn, còn .. là tệp được bảo vệ

    • D.

      . là thư mục hiện tại, còn .. là thư mục cha

  11. Q 11.

    Tệp HTML đang nằm trong /project/src/index.html. Để tham chiếu ảnh /project/images/logo.png, nên dùng đường dẫn tương đối nào?

    • A.

      images/logo.png

    • B.

      ../images/logo.png

    • C.

      ../../images/logo.png

    • D.

      /project/images/logo.png

  12. Q 12.

    Từ vị trí tệp /project/src/index.html, cần mở tài liệu /docs/guide.pdf. Đường dẫn tương đối thích hợp là gì?

    • A.

      ../../docs/guide.pdf

    • B.

      ../docs/guide.pdf

    • C.

      ./project/docs/guide.pdf

    • D.

      docs/guide.pdf

  13. Q 13.

    Hình ảnh trong một trang web bị gãy sau khi mã nguồn được nén và gửi sang máy khác. Nguyên nhân phù hợp nhất là gì?

    • A.

      Máy mới không có đủ RAM để hiển thị ảnh

    • B.

      Tất cả ảnh đều có cùng định dạng WebP

    • C.

      Mã nguồn hardcode đường dẫn tuyệt đối của ổ đĩa người viết

    • D.

      Tệp nén không chứa thư mục assets

  14. Q 14.

    Vì sao thư viện pathlib.Path trong Python được khuyến nghị khi xây dựng đường dẫn trong dự án đa nền tảng?

    • A.

      Nó tự động mã hóa toàn bộ nội dung tệp thành PDF

    • B.

      Nó buộc mọi đường dẫn phải bắt đầu từ ổ C

    • C.

      Nó tự động sao lưu mọi tệp trước khi xóa

    • D.

      Nó giúp xử lý đường dẫn tương đối và dấu phân tách tương thích giữa Windows và macOS

  15. Q 15.

    Lệnh nào dùng để xem vị trí thư mục hiện tại mà không làm thay đổi vị trí đang đứng?

    • A.

      pwd

    • B.

      rm

    • C.

      mkdir

    • D.

      touch

  16. Q 16.

    Đang ở /Users/student/Projects/my-app, cần lùi đúng một cấp thư mục. Lệnh nào phù hợp?

    • A.

      cd .

    • B.

      cd ..

    • C.

      cd /

    • D.

      cd ~

  17. Q 17.

    Bạn cần quay lại thư mục Home từ bất kỳ vị trí nào trong Terminal. Ký hiệu nào nên dùng?

    • A.

      ?

    • B.

      *

    • C.

      ~

    • D.

      !

  18. Q 18.

    Trên Windows PowerShell, lệnh nào liệt kê nội dung thư mục và đồng thời hiển thị cả tệp ẩn?

    • A.

      Get-ChildItem -Force

    • B.

      Get-Content -Head

    • C.

      pwd

    • D.

      cd ..

  19. Q 19.

    Cách nào an toàn để truy cập một thư mục có tên My Folder chứa khoảng trắng?

    • A.

      Gõ cd My rồi giả định Terminal tự hiểu phần còn lại

    • B.

      Thay khoảng trắng bằng dấu gạch dưới

    • C.

      Bỏ khoảng trắng khỏi tên khi gõ lệnh

    • D.

      Bọc toàn bộ tên trong dấu nháy, chẳng hạn cd 'My Folder'

  20. Q 20.

    Cặp lệnh nào tương ứng chính xác với thư mục gốc trên Windows và macOS?

    • A.

      Windows dùng cd /, macOS dùng cd C:\

    • B.

      Windows dùng cd C:\, macOS dùng cd /

    • C.

      Cả hai hệ điều hành đều dùng cd ..

    • D.

      Cả hai hệ điều hành đều dùng cd ~

  21. Q 21.

    Ý nghĩa chính của cờ -p trong lệnh tạo nhiều cấp thư mục là gì?

    • A.

      Bảo vệ các thư mục mới khỏi bị xóa

    • B.

      Tạo các thư mục cha cần thiết nếu chúng chưa tồn tại

    • C.

      Đặt mật khẩu cho từng thư mục

    • D.

      Liệt kê nội dung của tất cả thư mục con

  22. Q 22.

    Trên Windows PowerShell, lệnh nào được dùng để tạo một tệp mã nguồn rỗng tên app.js?

    • A.

      New-Item my-app\src\app.js

    • B.

      Get-Content my-app\src\app.js

    • C.

      Copy-Item app.js app_backup.js

    • D.

      Get-ChildItem app.js

  23. Q 23.

    Cặp lệnh nào phù hợp để in nội dung của một tệp ngắn trực tiếp lên Terminal?

    • A.

      Get-ChildItem trên Windows và mkdir trên macOS

    • B.

      Get-Content trên Windows và cat trên macOS

    • C.

      Remove-Item trên Windows và rm trên macOS

    • D.

      pwd trên cả hai hệ điều hành

  24. Q 24.

    Cặp lệnh nào có thể sao chép toàn bộ thư mục cùng nội dung bên trong sang một vị trí khác?

    • A.

      cp trên macOS và Copy-Item không có cờ trên Windows

    • B.

      rm -r trên macOS và Remove-Item -Recurse trên Windows

    • C.

      cp -r trên macOS và Copy-Item -Recurse trên Windows

    • D.

      pwd trên macOS và whoami trên Windows

  25. Q 25.

    Lệnh nào thực hiện đồng thời việc di chuyển tệp hoặc đổi tên tệp?

    • A.

      Move-Item trên Windows và mv trên macOS

    • B.

      Get-Content trên Windows và less trên macOS

    • C.

      pwd trên Windows và ls trên macOS

    • D.

      touch trên cả hai hệ điều hành

  26. Q 26.

    Khi cần xóa một thư mục có tệp và thư mục con, cặp lệnh nào phù hợp nhất theo tài liệu?

    • A.

      rm trên macOS và Remove-Item trên Windows, không cần cờ khác

    • B.

      cp -r trên macOS và Copy-Item -Recurse trên Windows

    • C.

      mkdir -p trên macOS và New-Item trên Windows

    • D.

      rm -r trên macOS và Remove-Item -Recurse trên Windows

  27. Q 27.

    Tính năng Discover Weekly của Spotify chủ yếu thuộc lĩnh vực nào?

    • A.

      AI và Big Data

    • B.

      Bảo mật thông tin

    • C.

      IoT

    • D.

      Lập trình giao diện đồ họa

  28. Q 28.

    Việc xây dựng giao diện đặt hàng và API xử lý đơn hàng cho một sàn thương mại điện tử thuộc lĩnh vực nào?

    • A.

      Bảo mật thông tin

    • B.

      IoT

    • C.

      Big Data

    • D.

      Lập trình Web và ứng dụng

  29. Q 29.

    Việc sử dụng AWS, Azure, Docker, Kubernetes và CI/CD để triển khai ứng dụng thuộc lĩnh vực nào?

    • A.

      AI và Machine Learning

    • B.

      Cloud và DevOps

    • C.

      Thiết kế UI/UX

    • D.

      Lập trình thiết bị nhúng

  30. Q 30.

    Nhóm nhiệm vụ nào thuộc lĩnh vực An toàn thông tin?

    • A.

      Thiết kế bảng màu cho ứng dụng di động

    • B.

      Điều phối cảm biến trong Smart Home

    • C.

      Kiểm thử thâm nhập, chống mã độc và mã hóa dữ liệu

    • D.

      Xây dựng API thanh toán

  31. Q 31.

    Ứng dụng nào sau đây là ví dụ rõ nhất về IoT?

    • A.

      Nhà thông minh điều khiển đèn, nhiệt độ và thiết bị bằng cảm biến

    • B.

      Trang bán hàng hiển thị danh mục sản phẩm

    • C.

      Mô hình dự báo doanh số dựa trên dữ liệu lịch sử

    • D.

      Công cụ nén ảnh WebP

  32. Q 32.

    Spotify cần gợi ý bài hát theo hành vi, lưu trữ quy mô lớn, phân phối nhanh và bảo vệ dữ liệu thanh toán. Mô tả nào bao quát đúng nhất?

    • A.

      Chỉ cần UI/UX và phần mềm cài trên máy tính

    • B.

      Chủ yếu là bảo mật và bảo trì thiết bị IoT

    • C.

      AI và Big Data, Cloud và DevOps, Web/Mobile, cùng Cybersecurity phối hợp

    • D.

      Chỉ cần Big Data và thiết kế giao diện, không cần bảo mật

  33. Q 33.

    PowerShell báo got-status không được nhận dạn. Cách xử lý đúng nhất là gì?

    • A.

      Kiểm tra chính tả và gõ lệnh git status

    • B.

      Xóa toàn bộ biến môi trường PATH

    • C.

      Chạy lệnh với quyền Administrator ngay lập tức

    • D.

      Tạo một tệp có tên got-status trong thư mục gốc

  34. Q 34.

    Một phần mềm đã được cài nhưng Terminal vẫn báo không tìm thấy lệnh. Nguyên nhân nên được kiểm tra trước là gì?

    • A.

      Tệp log của hệ thống đã bị xóa

    • B.

      Màn hình đang dùng chế độ chữ thường

    • C.

      Thư mục cài đặt chưa được thêm vào biến môi trường PATH

    • D.

      Tệp cấu hình có quá nhiều dòng trống

  35. Q 35.

    Thông báo no such file or directory: app.js thường chỉ ra vấn đề nào?

    • A.

      Tệp bị mã hóa bằng thuật toán quá mạnh

    • B.

      Tệp có dung lượng lớn hơn RAM

    • C.

      Tệp đã được mã hóa bằng mật khẩu

    • D.

      Tên tệp sai hoặc vị trí thư mục hiện tại không đúng

  36. Q 36.

    Gặp lỗi Permission denied: /var/log/app.log, bước kiểm tra đầu tiên an toàn nhất là gì?

    • A.

      Chạy mọi lệnh sau bằng sudo

    • B.

      Kiểm tra vị trí hiện tại, đường dẫn và quyền sở hữu tệp

    • C.

      Xóa ngay tệp log để tránh lỗi

    • D.

      Đổi tên toàn bộ thư mục /var/log

  37. Q 37.

    PowerShell không cho chạy setup.ps1 vì chính sách thực thi đang chặn script. Cách khắc phục được nêu trong tài liệu là gì?

    • A.

      Đặt chính sách thực thi thành RemoteSigned trong PowerShell chạy với quyền Administrator

    • B.

      Đổi tệp .ps1 thành tệp hình ảnh

    • C.

      Xóa hết các tệp trong thư mục Downloads

    • D.

      Dùng rm -rf trên toàn bộ ổ đĩa

  38. Q 38.

    Nguyên tắc Đặc quyền Tối thiểu hướng dẫn kỹ sư hành động thế nào?

    • A.

      Luôn chạy mọi mã nguồn dự án bằng quyền Root

    • B.

      Dán mọi lệnh dài tìm thấy trên diễn đàn vào Terminal

    • C.

      Chỉ dùng tài khoản quản trị khi cần cài đặt phần mềm hệ thống

    • D.

      Không bao giờ cài đặt bất kỳ phần mềm nào

  39. Q 39.

    Lợi thế nổi bật của CLI so với GUI khi tạo hàng trăm thư mục hoặc tự động hóa tác vụ là gì?

    • A.

      Mọi thao tác phải thực hiện bằng chuột để đảm bảo chính xác

    • B.

      Có thể gộp nhiều thao tác thành một lệnh hoặc kịch bản chạy tự động

    • C.

      Luôn không cần cài đặt phần mềm Shell

    • D.

      Không thể truy cập máy chủ từ xa

  40. Q 40.

    Theo mô hình ba thành phần, một câu lệnh Terminal thường được phân tích theo thứ tự nào?

    • A.

      Arguments, Flags/Options, Command

    • B.

      Flags/Options, Arguments, Command

    • C.

      Command, Flags/Options, Arguments

    • D.

      Command, Arguments, Shell, Kernel

  41. Q 41.

    Trong lệnh ls -l -a /Users/Student, các phần tử được phân tích đúng là gì?

    • A.

      Command là ls, flags là -l -a, argument là /Users/Student

    • B.

      Command là -l -a, flags là ls, argument là /Users/Student

    • C.

      Command là /Users/Student, flags là ls, argument là -l -a

    • D.

      Toàn bộ chuỗi chỉ là một flags duy nhất

  42. Q 42.

    Vì sao lệnh cd My Projects thường báo lỗi too many arguments?

    • A.

      Vì cd chỉ có thể dùng trên macOS

    • B.

      Vì Shell không bao giờ chấp nhận đường dẫn có khoảng trắng

    • C.

      Vì Projects phải được chuyển thành tệp ẩn

    • D.

      Vì Shell hiểu My và Projects là hai đối số riêng

  43. Q 43.

    Cần ngừng ngay một vòng lặp vô tận đang chạy trong Terminal. Phím tắt phù hợp là gì?

    • A.

      Ctrl + Z

    • B.

      Ctrl + C

    • C.

      Alt + F4

    • D.

      Page Down

  44. Q 44.

    Lợi thế cốt lõi của tài liệu Markdown dạng văn bản thuần so với tài liệu Rich Text hoặc nhị phân là gì?

    • A.

      Markdown luôn có dung lượng lớn hơn tệp Word

    • B.

      Markdown chỉ có thể mở trên GitHub và không dùng được ngoại tuyến

    • C.

      Markdown dễ bảo toàn, thân thiện với Git Diff và phụ thuộc ít vào phần mềm

    • D.

      Markdown chứa mã định dạng nhị phân ẩn bên trong tệp

  45. Q 45.

    Cách nào tạo Fenced Code Block có Syntax Highlighting đúng chuẩn cho đoạn mã Python?

    • A.

      Mở bằng ```python, đặt mã bên trong rồi kết thúc bằng ```

    • B.

      Viết mã như văn bản thường rồi thêm dấu ** ở giữa

    • C.

      Mở bằng ``` rồi ghi python ở dòng đầu tiên của mã

    • D.

      Chỉ dùng thẻ HTML <code> cho mọi ngôn ngữ

  46. Q 46.

    Mục Task List nào trong GFM biểu diễn một tính năng đã hoàn thành?

    • A.

      -[x]

    • B.

      - [x]

    • C.

      -[ ]

    • D.

      [x] không có dấu gạch ở trước

  47. Q 47.

    Cấu trúc nào tạo một bảng Markdown hợp lệ?

    • A.

      Chỉ cần viết các cột cách nhau bằng dấu phẩy

    • B.

      Dùng hàng tiêu đề rồi đặt --- ngay bên dưới mà không cần dấu |

    • C.

      Có hàng tiêu đề dùng |, một hàng phân tách như |---|---|, rồi các hàng dữ liệu dùng |

    • D.

      Đặt toàn bộ bảng trong một Code Block không khai báo ngôn ngữ

  48. Q 48.

    Bộ khung README.md chuẩn gồm những phần nào?

    • A.

      Mã nguồn, cơ sở dữ liệu, mật khẩu và khóa API

    • B.

      Chỉ có tiêu đề dự án và ảnh chụp màn hình

    • C.

      Lịch sử commit, cấu hình máy chủ và nhật ký bảo mật

    • D.

      Tên và huy hiệu dự án, giới thiệu, Quick Start, danh sách tính năng và bảng phụ thuộc

  49. Q 49.

    Tệp log có dung lượng 20 GB và cần xem 20 dòng đầu mà không nạp toàn bộ tệp vào RAM. Cách nào phù hợp nhất?

    • A.

      Mở toàn bộ tệp bằng Notepad hoặc TextEdit

    • B.

      Chạy Get-Content file.log hoặc cat file.log không có tùy chọn giới hạn

    • C.

      Dùng Get-Content file.log -Head 20 hoặc head -n 20 file.log

    • D.

      Sao chép toàn bộ tệp vào thư mục tạm trước khi đọc

  50. Q 50.

    Cặp lệnh nào tìm kiếm đệ quy tất cả tệp .py trong thư mục dự án?

    • A.

      Windows: Get-ChildItem -Recurse -Filter *.py; macOS: find . -name "*.py"

    • B.

      Windows: pwd; macOS: cd ~

    • C.

      Windows: mkdir -p; macOS: touch

    • D.

      Windows: rm -r; macOS: cp -r

Answers and explanations are in mode.