Bài kiểm tra trung bình: WTO, CISG 1980 và Incoterms 2020
Exam info
- Subject
- Luật Thương mại quốc tế
- Exam type
- University
- Questions
- 20
- Duration
- 60 min
- Answers
- ✓ With explanations
- School
- Huc
Questions (20)
- Q 1.
Theo Điều IX:1 Hiệp định Marrakesh, cách phát biểu nào gần đúng nhất về cơ chế ra quyết định của WTO?
- A.
WTO chủ yếu ra quyết định bằng đồng thuận; đồng thuận được xác lập khi không thành viên nào có mặt tại cuộc họp chính thức phản đối quyết định được đề xuất.
- B.
Mọi quyết định của WTO đều phải có lá phiếu chấp thuận của toàn bộ thành viên.
- C.
WTO chỉ ra quyết định bằng biểu quyết, còn đồng thuận không có giá trị trong quy trình ra quyết định.
- D.
Chủ tịch WTO có quyền đơn phương phê duyệt mọi quyết định của tổ chức.
- A.
- Q 2.
Mọi quyết định của WTO đều bắt buộc phải được thông qua bằng đồng thuận tuyệt đối.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 3.
Quốc gia A đánh thuế nhập khẩu 5% đối với hàng hóa tương tự từ B nhưng 15% đối với hàng hóa tương tự từ C, không có ngoại lệ hợp lệ. Kết luận nào phù hợp nhất?
- A.
Không có vấn đề vì thuế nhập khẩu vẫn thấp hơn 20%.
- B.
Đây là vi phạm nguyên tắc tự do hóa thương mại vì hai mức thuế khác nhau.
- C.
Có dấu hiệu vi phạm MFN tại Điều I:1 GATT 1994 vì hàng tương tự từ C được đối xử thuận lợi hơn hàng tương tự từ B.
- D.
Đây chỉ là vi phạm nguyên tắc đối xử quốc gia vì so sánh hàng nhập khẩu của hai nước.
- A.
- Q 4.
Quốc gia A đánh thuế tiêu thụ nội địa 20% đối với hàng nhập khẩu và 5% đối với hàng nội địa tương tự. Nếu không có ngoại lệ hợp lệ, kết luận nào phù hợp?
- A.
Có dấu hiệu vi phạm MFN vì hàng nhập khẩu chịu thuế cao hơn.
- B.
Có dấu hiệu vi phạm nguyên tắc đối xử quốc gia theo Điều III GATT 1994.
- C.
Không có vấn đề vì WTO cho phép các mức thuế nội địa khác nhau.
- D.
Đây là vi phạm nguyên tắc minh bạch nếu biểu thuế chưa được công bố.
- A.
- Q 5.
Cơ sở nào mô tả đúng các nguyên tắc tự do hóa thương mại và minh bạch của WTO?
- A.
WTO chỉ yêu cầu công bố quy định; việc cắt giảm thuế quan và hạn chế rào cản không phải là nghĩa vụ.
- B.
WTO cấm hoàn toàn mọi thuế quan và mọi biện pháp hạn chế thương mại của các thành viên.
- C.
Minh bạch chỉ liên quan đến việc thông báo cho các thành viên, không bao gồm việc công bố các quy định thương mại.
- D.
Các quy định thương mại thuộc phạm vi điều chỉnh phải được công bố; các thành viên cắt giảm thuế và hạn chế rào cản theo cam kết, không phải theo một mức cấm tuyệt đối.
- A.
- Q 6.
Câu nào mô tả đúng nhất về các ngoại lệ của các nguyên tắc WTO?
- A.
Điều XX cho phép mọi biện pháp bảo vệ sức khỏe, kể cả biện pháp tạo ra sự phân biệt đối xử tùy tiện.
- B.
Điều XXI là căn cứ chung cho mọi biện pháp nhằm bảo vệ sức khỏe và đạo đức công cộng.
- C.
Điều XX có thể biện minh cho biện pháp bảo vệ sức khỏe hoặc đạo đức công cộng nếu đáp ứng điều kiện; Điều XXI dành cho lợi ích an ninh thiết yếu; Điều XXIV dành cho khu vực thương mại tự do và liên minh thuế quan.
- D.
Các ưu đãi dành cho nước đang phát triển có thể được áp dụng mà không cần đáp ứng bất kỳ điều kiện nào.
- A.
- Q 7.
Trình tự nào phù hợp với cơ chế giải quyết tranh chấp của WTO theo DSU?
- A.
Tham vấn → thành lập Ban hội thẩm → lập và thông qua báo cáo → thi hành; nếu không tuân thủ có thể phát sinh bồi thường tự nguyện hoặc đình chỉ nhượng bộ.
- B.
Thành lập Ban hội thẩm → thi hành phán quyết → tham vấn → xin phép đình chỉ nhượng bộ.
- C.
Tham vấn → bên khiếu kiện tự áp thuế trả đũa → thành lập Ban hội thẩm nếu cần.
- D.
DSB trực tiếp điều tra hiện trường, xác định toàn bộ tình tiết và thay thế Ban hội thẩm.
- A.
- Q 8.
Theo tình trạng được mô tả trong tài liệu, Cơ quan Phúc thẩm được thiết kế để xét xử phúc thẩm nhưng hiện không hoạt động bình thường vì thiếu thành viên.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 9.
Nếu một thành viên không thi hành khuyến nghị hoặc phán quyết của WTO, cách xử lý nào phù hợp với DSU?
- A.
Bên thua tranh chấp có thể lập tức áp thuế trả đũa mà không cần xin phép.
- B.
Có thể thỏa thuận bồi thường tự nguyện hoặc, khi đủ điều kiện, xin phép đình chỉ nhượng bộ theo DSU.
- C.
Chỉ cần khôi phục tình trạng ban đầu; WTO không bao giờ cho phép đình chỉ nhượng bộ.
- D.
Một doanh nghiệp trong nước có thể trực tiếp yêu cầu DSB áp thuế đối với nước bị khiếu kiện.
- A.
- Q 10.
Ba điều kiện trọng tâm nào cần được đáp ứng để áp dụng thuế chống bán phá giá?
- A.
Chỉ cần chứng minh giá xuất khẩu thấp hơn giá trị thông thường.
- B.
Chỉ cần ngành sản xuất nội địa bị thiệt hại đáng kể.
- C.
Chỉ cần có trợ cấp của chính phủ nước xuất khẩu và sự gia tăng số lượng nhập khẩu.
- D.
Có hành vi bán phá giá, có thiệt hại đáng kể hoặc nguy cơ thiệt hại đáng kể, và có quan hệ nhân quả giữa hàng nhập khẩu đó với thiệt hại.
- A.
- Q 11.
Chỉ cần xác định hàng nhập khẩu bị bán phá giá là đủ cơ sở để tự động áp dụng thuế chống bán phá giá.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 12.
Khi xác định CISG có áp dụng cho một hợp đồng, cần thực hiện những bước kiểm tra nào?
- A.
Chỉ cần xác định hai bên có cùng quốc tịch hay không.
- B.
Chỉ cần xác định hợp đồng có liên quan đến dịch vụ hay không.
- C.
Kiểm tra hợp đồng có phải mua bán hàng hóa, xác định trụ sở các bên, căn cứ Điều 1(1)(a) hoặc (b), các loại trừ tại Điều 2–3, Điều 6 và các bảo lưu quốc gia.
- D.
Chỉ cần hai bên có trụ sở ở hai quốc gia thành viên là CISG tự động áp dụng, không cần xét loại trừ hay sự loại trừ của bên.
- A.
- Q 13.
A gửi cho B một đề nghị mua 500 tấn gạo với giá 600 USD/tấn, có điều kiện giao hàng rõ ràng và thể hiện ý định chịu ràng buộc nếu B chấp nhận. Đề nghị này được xử lý thế nào theo CISG?
- A.
Đáp ứng các điều kiện cơ bản của chào hàng theo Điều 14–17 CISG.
- B.
Chỉ là lời mời chào hàng vì giá phải do B xác định trước khi A ràng buộc.
- C.
Chỉ trở thành chào hàng sau khi B gửi trả lời chấp nhận.
- D.
Không phải chào hàng vì không nêu phương thức thanh toán.
- A.
- Q 14.
Chào hàng có hiệu lực khi người bán gửi chào hàng đi theo Điều 15 CISG.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 15.
A chào bán 100 tấn gạo với giá 500 USD/tấn. B trả lời rằng đồng ý mua nhưng chỉ trả 450 USD/tấn. Phản hồi của B được xác định thế nào?
- A.
Là chấp nhận chào hàng vì B đã nói đồng ý mua.
- B.
Là chào hàng đối ứng theo Điều 19 CISG vì thay đổi giá là một thay đổi cơ bản.
- C.
Chỉ là sự rút lại chào hàng của A, không phải chào hàng đối ứng.
- D.
Là chấp nhận vì giá là điều khoản không cơ bản.
- A.
- Q 16.
Một chào hàng đối ứng có thể trở thành cơ sở giao kết hợp đồng nếu được bên kia chấp nhận và đáp ứng các điều kiện áp dụng của CISG.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 17.
Nhóm nào chỉ gồm bảy điều kiện Incoterms 2020 áp dụng cho mọi phương thức vận tải?
- A.
EXW, FCA, FAS, CPT, DAP, DPU, DDP.
- B.
EXW, FCA, FAS, FOB, CPT, CIP, CFR, CIF, DAP, DPU, DDP.
- C.
EXW, FCA, CPT, CIP, DAP, DPU, DDP.
- D.
FCA, FOB, CPT, CIF, DAP, DPU, DDP.
- A.
- Q 18.
So sánh thời điểm chuyển rủi ro nào dưới đây là chính xác?
- A.
Theo mọi điều kiện nhóm C, rủi ro chuyển khi hàng đến nơi hoặc cảng đến.
- B.
CIF và CFR chuyển rủi ro khi hàng đến cảng đến.
- C.
CPT và CIP chuyển rủi ro khi hàng đến nơi đến.
- D.
CIF và CFR chuyển rủi ro khi hàng ở trên tàu tại cảng xếp hàng; CPT và CIP chuyển rủi ro khi giao cho người chuyên chở.
- A.
- Q 19.
Câu nào mô tả đúng phạm vi điều chỉnh của Incoterms 2020?
- A.
Incoterms tự động quyết định quyền sở hữu hàng hóa, phương thức thanh toán và mọi hậu quả của vi phạm hợp đồng.
- B.
Incoterms phân bổ nghĩa vụ giao và nhận hàng, thời điểm chuyển rủi ro, chi phí, thủ tục xuất nhập khẩu, bảo hiểm và chứng từ nhưng không tự quyết định toàn bộ hợp đồng.
- C.
Một lựa chọn Incoterms thay thế toàn bộ các điều khoản của hợp đồng mua bán.
- D.
Incoterms chỉ quy định nghĩa vụ mua bảo hiểm và không có quy định nào về rủi ro hoặc chi phí.
- A.
- Q 20.
Cách so sánh nào về DAP, DPU và DDP là chính xác?
- A.
Cả ba đều liên quan đến việc giao hàng tại nơi đến; DAP để người mua xử lý nhập khẩu, DPU có nghĩa vụ dỡ hàng của người bán, còn DDP đưa nghĩa vụ thông quan nhập khẩu và thuế nhập khẩu về phía người bán.
- B.
DAP, DPU và DDP có cùng nghĩa vụ thông quan nhập khẩu và chỉ khác nhau ở thời điểm giao hàng.
- C.
DAP, DPU và DDP thuộc nhóm C, trong đó người bán trả cước vận tải chính đến nơi đến.
- D.
DAP, DPU và DDP thuộc nhóm F, trong đó người bán giao hàng cho người chuyên chở mà không chịu cước vận tải chính.
- A.
Answers and explanations are in mode.