Bài kiểm tra từ vựng tiếng Anh (Số, Thời gian, Trái cây/Rau củ, Đồ ăn/Thức uống)
Thông tin đề
- Môn
- Từ vựng tiếng Anh
- Kỳ thi
- Languages
- Số câu
- 20 câu
- Thời gian
- 60 phút
- Đáp án
- ✓ Có giải thích
Nội dung đề (20 câu)
- Câu 1.
Từ nào dưới đây chỉ người ăn chay thuần (không dùng bất kỳ sản phẩm động vật nào)?
- A.
Vegetarian
- B.
Vegan
- C.
Vegetarianism
- D.
Carnivore
- A.
- Câu 2.
Tính từ 'fruity' trong tiếng Anh có nghĩa là gì?
- A.
Có hương vị hoặc mùi giống trái cây
- B.
Không có kết quả, vô ích
- C.
Sự đơm hoa kết trái
- D.
Thuộc về người ăn chay
- A.
- Câu 3.
Thành ngữ 'Where's the beef?' được dùng để hỏi về điều gì?
- A.
Thịt bò được bán ở đâu
- B.
Chất lượng nằm ở đâu / cốt lõi vấn đề là gì
- C.
Giá thịt bò bao nhiêu
- D.
Ai là người nuôi bò
- A.
- Câu 4.
Từ nào có nghĩa là 'người kiếm tiền nuôi gia đình'?
- A.
Breadwinner
- B.
Breadcrumbs
- C.
Butterfingers
- D.
Meathead
- A.
- Câu 5.
Câu thành ngữ 'Put all your eggs in one basket' ám chỉ điều gì?
- A.
Dồn hết vốn liếng vào một nơi duy nhất, gặp rủi ro lớn
- B.
Nấu ăn chỉ với một quả trứng
- C.
Rất cẩn trọng trong từng việc nhỏ
- D.
Bán hàng rất chạy
- A.
- Câu 6.
Dạng số thứ tự đúng của số 21 là gì?
- A.
Twenty-first
- B.
Twelty-first
- C.
Twentieth-first
- D.
Twenty-oneth
- A.
- Câu 7.
Theo tài liệu, từ 'bimonthly' được định nghĩa là gì?
- A.
Nửa tháng một lần
- B.
Hai tháng một lần
- C.
Hai lần một tháng
- D.
Hàng ngày
- A.
- Câu 8.
'Semimonthly' trong bài có nghĩa là gì?
- A.
Nửa tháng một lần
- B.
Hai tháng một lần
- C.
Hàng tuần
- D.
Hàng năm
- A.
- Câu 9.
Từ 'weekly' diễn tả mức độ thường xuyên như thế nào?
- A.
Mỗi ngày một lần
- B.
Mỗi tuần một lần
- C.
Mỗi tháng một lần
- D.
Mỗi năm một lần
- A.
- Câu 10.
Trong các từ sau, từ nào có nghĩa là 'chạng vạng, lúc chập tối'?
- A.
Daybreak
- B.
Nightfall
- C.
Midnight
- D.
Nighttime
- A.
- Câu 11.
Theo tài liệu, 'weekday' trong tiếng Anh gồm những ngày nào?
- A.
Thứ Hai đến thứ Sáu
- B.
Thứ Bảy và Chủ nhật
- C.
Sáng và chiều
- D.
Tất cả các ngày trong tuần
- A.
- Câu 12.
Từ 'fruitless' được dùng để mô tả điều gì?
- A.
Một loại trái cây không có vị
- B.
Một việc làm không có kết quả, vô ích
- C.
Một người thích ăn trái cây
- D.
Một mùa màng bội thu
- A.
- Câu 13.
Theo tài liệu, từ 'dated' khi dùng làm tính từ có nghĩa là 'cũ kỹ, lỗi thời'.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Câu 14.
Theo tài liệu, 'weekend' gồm thứ Bảy và Chủ nhật.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Câu 15.
Theo tài liệu, danh từ 'fruition' có nghĩa là 'không có kết quả'.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Câu 16.
Trong tiếng Anh, 'vegetarian' là người ăn chay thuần, không dùng bất kỳ sản phẩm động vật nào.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Câu 17.
Theo tài liệu, 'cabbage' trong tiếng lóng còn có thể chỉ 'tiền mặt' hoặc 'người đần độn, thụ động'.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Câu 18.
To chicken out có nghĩa là 'rút lui vì sợ hãi'.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Câu 19.
Hãy phân biệt nghĩa của ba từ 'vegetarian', 'vegan' và 'carnivore'. Nêu cách dùng thông qua một câu tiếng Anh ngắn cho mỗi từ.
- Câu 20.
Trong bài từ vựng có nhiều cụm từ liên quan đến đồ ăn và thức uống nhưng lại mang nghĩa bóng. Hãy chọn ba cụm từ (ví dụ: 'a piece of cake', 'bring home the bacon', 'a fish out of water') và giải thích nghĩa đen, nghĩa bóng, đồng thời viết một câu sử dụng mỗi cụm.
Đáp án và giải thích từng câu có trong chế độ .
Your form
3 people have taken this exam