Đại lý tàu biển và chứng từ vận tải biển University

Bài kiểm tra về hoạt động của đại lý tại cảng và chứng từ vận tải biển

20 questions
30 min
Answer key

Exam info

Subject
Đại lý tàu biển và chứng từ vận tải biển
Exam type
University
Questions
20
Duration
30 min
Answers
✓ With explanations

Questions (20)

  1. Q 1.

    Đối với tàu thông thường, thông báo tàu đến cảng phải được gửi chậm nhất bao lâu trước thời điểm dự kiến đến cảng?

    • A.

      08 giờ

    • B.

      12 giờ

    • C.

      24 giờ

    • D.

      02 giờ

  2. Q 2.

    Thông báo tàu đến cảng đối với tàu đặc thù phải được gửi chậm nhất trước thời điểm dự kiến đến cảng bao lâu?

    • A.

      08 giờ

    • B.

      12 giờ

    • C.

      24 giờ

    • D.

      02 giờ

  3. Q 3.

    Đại lý phải xác báo chính xác thời gian tàu đến với cảng vụ chậm nhất trước thời điểm tàu đến vùng đón trả hoa tiêu bao lâu?

    • A.

      08 giờ

    • B.

      12 giờ

    • C.

      24 giờ

    • D.

      02 giờ

  4. Q 4.

    Tàu nội địa đã neo đậu tại cảng. Đại lý phải hoàn thành thủ tục nhập cảng chậm nhất sau khoảng thời gian nào?

    • A.

      01 giờ

    • B.

      02 giờ

    • C.

      04 giờ

    • D.

      06 giờ

  5. Q 5.

    Khi tàu biển Việt Nam hoặc nước ngoài nhập cảnh, cần nộp bao nhiêu bản khai chung cho cảng vụ, biên phòng và hải quan?

    • A.

      01 bản

    • B.

      02 bản

    • C.

      03 bản

    • D.

      04 bản

  6. Q 6.

    Một tàu đã làm thủ tục nhập cảnh tại cảng Việt Nam thứ nhất rồi tiếp tục đến một cảng Việt Nam thứ hai. Tàu có phải tiếp tục làm thủ tục nhập cảnh tại cảng thứ hai không?

    • A.

      Có, bắt buộc làm lại toàn bộ thủ tục nhập cảnh

    • B.

      Không, cơ quan quản lý chuyên ngành theo dõi qua hồ sơ chuyển cảng

    • C.

      Có, nếu tàu chở hàng nguy hiểm

    • D.

      Có, nếu tàu có hành khách

  7. Q 7.

    Trước khi tàu rời cảng, đại lý phải thông báo cho cảng vụ dự kiến thời gian tàu rời cảng chậm nhất bao lâu?

    • A.

      02 giờ

    • B.

      04 giờ

    • C.

      08 giờ

    • D.

      24 giờ

  8. Q 8.

    Khi tàu đang ở tại cảng, đại lý phải liên lạc và báo cáo tình hình tàu với chủ tàu hoặc người khai thác tàu tối thiểu bao nhiêu lần trong một ngày?

    • A.

      Một lần

    • B.

      Không có yêu cầu báo cáo định kỳ

    • C.

      Hai lần

    • D.

      Tối thiểu hai lần

  9. Q 9.

    Ngay khi tàu thả neo hoặc cập cầu cảng, Giám đốc đại lý phải cử ai lên tàu để phối hợp với chính quyền và thuyền trưởng?

    • A.

      Một đại diện của cơ quan bảo hiểm

    • B.

      Một đại lý viên làm tàu

    • C.

      Một công nhân bốc xếp

    • D.

      Một quan của cảng vụ hàng hải

  10. Q 10.

    Mục tiêu quan trọng nhất của việc phối hợp để giải phóng tàu nhanh là gì?

    • A.

      Chờ tàu hoàn thành mọi thủ tục trước khi bắt đầu làm hàng

    • B.

      Tập trung chỉ vào việc lưu trữ hàng hóa tại kho

    • C.

      Kết hợp làm hàng và thu xếp dịch vụ nhanh chóng, kinh tế để tàu sớm khai thác chuyến tiếp theo

    • D.

      Giảm số lượng chứng từ phải lập sau khi tàu rời cảng

  11. Q 11.

    Tác dụng chính của Thông báo sẵn sàng làm hàng là gì?

    • A.

      Thông báo tàu đã sẵn sàng xếp hoặc dỡ hàng và làm căn cứ xác định mốc thời gian làm hàng theo hợp đồng

    • B.

      Khai số lượng hàng thực tế bị thiếu hoặc hư hỏng

    • C.

      Xác nhận hàng hóa đã được xếp đúng sơ đồ

    • D.

      Thay thế giấy phép rời cảng

  12. Q 12.

    Lệnh giao hàng được đại lý ký phát để làm căn cứ cho hoạt động nào?

    • A.

      Khai từ hàng với cơ quan hải quan

    • B.

      Thông báo tàu sẵn sàng làm hàng

    • C.

      Ghi nhận tình trạng hàng hư hỏng trước khi dỡ

    • D.

      Giao nhận hàng tại tàu, kho bãi hoặc phương tiện vận tải khác

  13. Q 13.

    Biên bản kết toán nhận hàng với tàu được lập chủ yếu trên cơ sở chứng từ nào?

    • A.

      Giấy chứng nhận giám định

    • B.

      Các tờ phơi giao nhận hàng

    • C.

      Lệnh xếp hàng của người gửi

    • D.

      Thông báo sẵn sàng làm hàng

  14. Q 14.

    Khi số lượng hàng thực nhận trên ROROC chênh lệch với bản lược khai hàng hóa, cần lập chứng từ nào để ghi nhận hàng thừa hoặc thiếu?

    • A.

      Bản khai chung

    • B.

      Bản liệt kê thời gian làm hàng

    • C.

      Giấy chứng nhận hàng thiếu hụt

    • D.

      Biên lai thuyền phó

  15. Q 15.

    Chứng từ COR được lập để xác nhận tình trạng nào của hàng hóa?

    • A.

      Hàng hóa bị hư hỏng hoặc đồ vỡ trong quá trình xếp dỡ

    • B.

      Tàu đã sẵn sàng làm hàng

    • C.

      Hàng đã được giao nhận đủ theo lược khai

    • D.

      Tàu đã hoàn thành thủ tục rời cảng

  16. Q 16.

    Bản liệt kê thời gian làm hàng có vai trò chính là gì?

    • A.

      Tổng hợp thông tin tàu và hàng để khai hải quan

    • B.

      Ghi nhận thời điểm tàu ký phát vận đơn

    • C.

      Ghi nhận việc hàng hóa bị hư hỏng hoặc thiếu hụt

    • D.

      Ghi thời gian làm hàng, thời gian ngừng làm và làm căn cứ tính thưởng phạt

  17. Q 17.

    Vận đơn đường biển có những chức năng chính nào?

    • A.

      Chỉ là giấy xác nhận hàng đã xếp lên tàu

    • B.

      Biên nhận hàng, chứng cứ quyền định đoạt và chứng cứ xác nhận quan hệ vận chuyển

    • C.

      Chỉ dùng để khai hải quan và không có giá trị giao nhận

    • D.

      Chỉ xác định cước và các khoản phụ phí

  18. Q 18.

    Đặc điểm của vận đơn hoàn hảo là gì?

    • A.

      Không ghi chú tình trạng thiếu khuyết của hàng hóa hoặc bao bì và thường được ngân hàng chấp nhận

    • B.

      Có ghi chú cụ thể về tình trạng hư hỏng bên ngoài của hàng

    • C.

      Chỉ ghi rằng hàng sẽ được xếp lên tàu trong tương lai

    • D.

      Không tên người nhận và có thể chuyển nhượng bằng cách trao tay

  19. Q 19.

    Điều khoản FIOST thường quy định trách nhiệm chi phí như thế nào?

    • A.

      Người chuyên chở chịu toàn bộ chi phí xếp, dỡ, chất xếp và san cáo hàng

    • B.

      Người thuê tàu chỉ chịu cước biển, không chịu chi phí xếp dỡ

    • C.

      Người thuê tàu chịu chi phí xếp, dỡ, chất xếp và san cáo hàng

    • D.

      Người nhận hàng chịu mọi khoản phí liên quan đến hải quan và hàng hóa

  20. Q 20.

    Nếu thời gian xếp hoặc dỡ hàng thực tế vượt quá thời gian quy định trong hợp đồng, kết quả thường là gì?

    • A.

      Người thuê tàu nhận thưởng vì tàu vẫn hoàn thành hàng

    • B.

      Người thuê tàu phải trả phạt dồi nhặt; nếu hoàn thành sớm và hợp đồng quy định thì có thể được nhận tiền thưởng

    • C.

      Chủ tàu luôn phải trả phạt, không có trường hợp người thuê tàu được thưởng

    • D.

      Thời gian thực tế không ảnh hưởng đến trách nhiệm tài chính của hai bên

Answers and explanations are in mode.