An toàn thông tin Hà Nội Phenikaa University

Bài ôn tập cuối kỳ môn An toàn thông tin

20 questions
90 min
Answer key

Exam info

Subject
An toàn thông tin
Exam type
University
Questions
20
Duration
90 min
Answers
✓ With explanations
School
Phenikaa

Questions (20)

  1. Q 1.

    Trong bối cảnh nền kinh tế số, mục tiêu chính của an toàn thông tin là gì?

    • A.

      Bảo vệ tính toàn vẹn, bảo mật và sẵn sàng của thông tin và tài nguyên

    • B.

      Tối ưu hóa tốc độ xử lý dữ liệu của hệ thống

    • C.

      Giảm thiểu chi phí đầu tư cho hạ tầng công nghệ

    • D.

      Tăng khả năng truy cập của mọi người vào dữ liệu

  2. Q 2.

    Lỗ hổng bảo mật khác với tấn công bảo mật như thế nào?

    • A.

      Lỗ hổng là điểm yếu trong hệ thống; tấn công là hành động lợi dụng điểm yếu đó

    • B.

      Lỗ hổng và tấn công đều là các biện pháp phòng chống

    • C.

      Lỗ hổng chỉ tồn tại trong hệ thống vật lý, còn tấn công xảy ra trên mạng

    • D.

      Tấn công là nguyên nhân, còn lỗ hổng là hậu quả của mọi sự cố

  3. Q 3.

    Trong hệ mật mã khoá đối xứng, đặc điểm nào sau đây là đúng?

    • A.

      Dùng cùng một khoá bí mật để mã hoá và giải mã

    • B.

      Có một khoá công khai và một khoá bí mật riêng biệt

    • C.

      Không thể dùng để bảo vệ thông tin trong giao dịch điện tử

    • D.

      Không có yêu cầu về khó khăn trong việc chia sẻ khoá

  4. Q 4.

    Ưu điểm chính của hệ mật mã khoá bất đối xứng trong truyền thông là gì?

    • A.

      Hai bên không cần truyền khoá bí mật trực tiếp qua kênh truyền thông

    • B.

      Tốc độ mã hoá luôn chậm hơn hệ mật mã khoá đối xứng

    • C.

      Không cần chữ ký số để xác thực người gửi

    • D.

      Chỉ dùng được cho hệ thống không có mạng

  5. Q 5.

    Chữ ký số chủ yếu cung cấp các thuộc tính nào?

    • A.

      Xác thực nguồn gửi và tính toàn vẹn của thông điệp

    • B.

      Tăng dung lượng lưu trữ của máy chủ

    • C.

      Tự động chữ ký cho mọi tài khoản người dùng

    • D.

      Loại bỏ hoàn toàn nhu cầu về hạ tầng khoá công khai

  6. Q 6.

    Hạ tầng khoá công khai PKI có vai trò chủ yếu nào?

    • A.

      Quản lý khoá, chứng thư số và mối liên hệ giữa các bên được xác thực

    • B.

      Chỉ tăng tốc độ truyền dữ liệu qua Internet

    • C.

      Thay thế toàn bộ hệ thống xác thực bằng mật khẩu

    • D.

      Bảo vệ trực tiếp toàn bộ thiết bị đầu cuối khỏi vi-rút

  7. Q 7.

    Xác thực dựa trên mật khẩu có đặc điểm nào cần được cải thiện trong hệ thống doanh nghiệp?

    • A.

      Cần bảo vệ mật khẩu khi truyền, lưu trữ và thay đổi định kỳ

    • B.

      Không cần bất kỳ biện pháp bảo vệ nào sau khi người dùng đăng nhập

    • C.

      Chỉ cần dùng mật khẩu ngắn gọn để dễ nhớ

    • D.

      Chỉ áp dụng cho người dùng không có quyền quản trị

  8. Q 8.

    Mục đích của một giao thức xác thực dựa trên mật khẩu là gì?

    • A.

      Giúp bên xác thực tin tưởng rằng bên đưa ra thông tin chứng minh là hợp lệ

    • B.

      Mã hoá toàn bộ nội dung dữ liệu của doanh nghiệp

    • C.

      Đảm bảo người dùng không bao giờ cần thay đổi mật khẩu

    • D.

      Thay thế hoàn toàn nhu cầu ghi nhật ký truy cập

  9. Q 9.

    Tấn công từ chối dịch vụ nhắm chủ yếu vào mục tiêu nào?

    • A.

      Làm cho dịch vụ không thể sử dụng bởi người dùng hợp lệ

    • B.

      Mã hoá thành công toàn bộ dữ liệu của máy chủ

    • C.

      Lấy đúng mật khẩu của người quản trị

    • D.

      Sao chép mã nguồn của hệ thống

  10. Q 10.

    Khi bảo mật giao thức trong môi trường TCP/IP, việc sử dụng giao thức bảo mật tầng trên IP có ưu điểm gì?

    • A.

      Có thể bảo vệ dữ liệu của nhiều loại ứng dụng mà không cần sửa đổi từng ứng dụng

    • B.

      Không cần sử dụng khoá hoặc cơ chế xác thực nào

    • C.

      Chỉ bảo vệ được các gói tin nội bộ của cơ sở dữ liệu

    • D.

      Loại bỏ hoàn toàn nhu cầu về bảo mật ứng dụng

  11. Q 11.

    Rủi ro chính khi doanh nghiệp lưu trữ dữ liệu nhạy cảm trên nền tảng điện toán đám mây là gì?

    • A.

      Phụ thuộc vào nhà cung cấp, chia sẻ trách nhiệm và khó kiểm soát mức độ bảo vệ dữ liệu

    • B.

      Không có rủi ro vì dữ liệu luôn được sao lưu tự động

    • C.

      Chỉ có rủi ro khi doanh nghiệp không sử dụng mạng

    • D.

      Mọi nhà cung cấp đám mây đều chịu trách nhiệm hoàn toàn cho dữ liệu của khách hàng

  12. Q 12.

    Mục đích của các quy định như GDPR và CCPA trong bảo mật dữ liệu là gì?

    • A.

      Bảo vệ quyền riêng tư và quản lý việc thu thập, sử dụng dữ liệu cá nhân

    • B.

      Cấm hoàn toàn việc sử dụng dữ liệu trong kinh doanh

    • C.

      Chỉ quy định thuật toán mã hoá của hệ thống

    • D.

      Áp dụng như nhau cho mọi loại tổ chức trên thế giới

  13. Q 13.

    Khi bảo mật thiết bị di động, biện pháp nào sau đây phù hợp nhất để bảo vệ dữ liệu khi thiết bị bị mất?

    • A.

      Mã hoá dữ liệu lưu trữ và sử dụng khóa bảo vệ cùng thiết bị

    • B.

      Chỉ cài đặt biểu tượng ứng dụng trên màn hình chính

    • C.

      Tăng độ phân giải màn hình

    • D.

      Tắt chức năng tự động cập nhật

  14. Q 14.

    Vì sao nhận thức của người dùng là một yếu tố quan trọng trong an toàn thông tin?

    • A.

      Nhiều sự cố xảy ra do người dùng bị lừa đảo hoặc thực hiện thao tác không an toàn

    • B.

      Người dùng không cần được hướng dẫn khi chỉ sử dụng hệ thống nội bộ

    • C.

      Mọi sự cố bảo mật đều do phần mềm bị lỗi

    • D.

      Nhận thức người dùng chỉ ảnh hưởng đến giao diện phần mềm

  15. Q 15.

    Một chính sách bảo mật thông tin tốt cần đáp ứng điều gì?

    • A.

      Nêu rõ quy tắc, trách nhiệm và biện pháp xử lý vi phạm

    • B.

      Chỉ tập trung vào thuật toán mã hoá được sử dụng

    • C.

      Không cần cập nhật khi tổ chức thay đổi quy trình

    • D.

      Được ban hành một lần và không cần hướng dẫn cho nhân viên

  16. Q 16.

    Vấn đề đạo đức trong an toàn thông tin thường liên quan đến việc nào?

    • A.

      Sử dụng dữ liệu, theo dõi người dùng hoặc khai thác lỗ hổng một cách trái phép

    • B.

      Lựa chọn phần mềm bảo mật có giao diện dễ sử dụng

    • C.

      Sao lưu dữ liệu theo lịch định kỳ

    • D.

      Cập nhật danh sách người dùng định kỳ

  17. Q 17.

    Trong Internet vạn vật, thách thức bảo mật nổi bật là gì?

    • A.

      Số lượng thiết bị lớn, năng lực xử lý hạn chế và khả năng cập nhật bảo mật không đồng đều

    • B.

      Mọi thiết bị IoT đều không có khả năng trao đổi dữ liệu

    • C.

      Thiết bị IoT không có nguy cơ bị tấn công

    • D.

      Bảo mật IoT không liên quan đến tính riêng tư

  18. Q 18.

    Một ưu điểm tiềm năng của blockchain trong bảo mật là gì?

    • A.

      Khó sửa đổi dữ liệu đã ghi nhờ cơ chế đồng thuận và chuỗi khối liên kết

    • B.

      Blockchain loại bỏ mọi rủi ro bảo mật của hệ thống phân tán

    • C.

      Không cần sử dụng chữ ký số trong các giao dịch trên blockchain

    • D.

      Tự động loại bỏ mọi lỗi trong hợp đồng thông minh

  19. Q 19.

    Rủi ro bảo mật đặc thù khi sử dụng trí tuệ nhân tạo trong hệ thống doanh nghiệp có thể bao gồm gì?

    • A.

      Dữ liệu đào tạo chứa thông tin nhạy cảm, thiên lệch dữ liệu và khó kiểm soát hành vi mô hình

    • B.

      Chỉ có nguy cơ khi mô hình được sử dụng ngoài doanh nghiệp

    • C.

      AI không bao giờ có thể bị tấn công

    • D.

      Không cần kiểm soát quyền truy cập vào dữ liệu mô hình

  20. Q 20.

    Theo đề cương, kết quả học phần được đánh giá với tổng cấu trúc trọng số nào?

    • A.

      Chuyên cần 10%, giữa kỳ 30%, cuối kỳ 60%

    • B.

      Chuyên cần 20%, giữa kỳ 20%, cuối kỳ 60%

    • C.

      Chuyên cần 10%, giữa kỳ 60%, cuối kỳ 30%

    • D.

      Không có đánh giá chuyên cần, giữa kỳ 40%, cuối kỳ 60%

Answers and explanations are in mode.