Bộ câu hỏi trắc nghiệm ôn tập Ngữ âm học tiếng Việt (Tuần 1–7)
Exam info
- Subject
- Ngữ âm học tiếng Việt
- Exam type
- University
- Questions
- 92
- Duration
- 150 min
- Answers
- ✓ With explanations
Questions (92)
- Q 1.
Ngữ âm học nghiên cứu chủ yếu điều nào?
- A.
Mặt âm thanh của ngôn ngữ, từ cách tạo âm đến đặc tính vật lý và cách tiếp nhận
- B.
Toàn bộ các âm thanh tự nhiên như gió, sóng biển và tiếng động vật
- C.
Hệ thống chữ viết và quy tắc đặt dấu thanh trong tiếng Việt
- D.
Cấu trúc ngữ pháp và các quan hệ chủ ngữ–vị ngữ
- A.
- Q 2.
Theo nội dung ôn tập, một âm thanh trở thành dữ liệu ngữ âm khi nào?
- A.
Khi âm thanh ấy được xem là một phần của hoạt động lời nói
- B.
Khi âm thanh ấy xuất hiện trong tự nhiên, bất kể có dùng để giao tiếp hay không
- C.
Khi âm thanh ấy được biểu diễn bằng một chữ cái viết
- D.
Khi âm thanh ấy có thể đứng riêng và mang một nghĩa cố định
- A.
- Q 3.
Trong mô hình ba chặng của một câu nói, thứ tự phù hợp là gì?
- A.
Người nói tạo tín hiệu, tín hiệu được truyền đến người nghe
- B.
Người nghe nhận tín hiệu trước, sau đó người nói mới tạo ra tín hiệu
- C.
Micro đưa tín hiệu đến tai nghe trước khi người nói dùng thanh quản
- D.
Tai nghe phân tích tín hiệu rồi tín hiệu mới được tạo ra ở thanh quản
- A.
- Q 4.
Ba phương diện ngữ âm học được phân biệt theo cặp câu hỏi nào?
- A.
Cấu âm hỏi cách tạo ra âm; âm học hỏi đặc tính tín hiệu; thính giác hỏi cách nghe và phân biệt
- B.
Cấu âm hỏi độ to; âm học hỏi chữ viết; thính giác hỏi ngữ pháp câu
- C.
Cấu âm hỏi ngữ nghĩa; âm học hỏi cơ quan; thính giác hỏi chữ viết
- D.
Cả ba phương diện đều tập trung vào việc xác định số lượng âm vị
- A.
- Q 5.
Nhóm cơ quan nào được xếp vào loại cơ quan chủ động trong quá trình cấu âm?
- A.
Lưỡi, môi và thanh quản
- B.
Răng, vòm miệng và hàm
- C.
Khoang mũi và họng
- D.
Micro, tai nghe và dây thanh âm
- A.
- Q 6.
Vai trò chính của thanh quản và dây thanh âm trong cấu âm là gì?
- A.
Tạo nguồn thanh và điều chỉnh đặc tính cao độ của âm
- B.
Tạo trực tiếp các âm xát ở đầu lưỡi
- C.
Quyết định toàn bộ vị trí của lưỡi khi phát âm nguyên âm
- D.
Tách tín hiệu thành các âm vị theo nghĩa
- A.
- Q 7.
Khi hai âm thanh có cùng đặc tính khác, âm nào có cao độ cao hơn?
- A.
Âm có tần số lớn hơn, tính bằng Hz
- B.
Âm có cường độ lớn hơn, tính bằng dB
- C.
Âm có thời lượng dài hơn, tính bằng ms
- D.
Âm có hình dạng sóng phức tạp hơn
- A.
- Q 8.
Đặc tính nào của âm thanh được đo bằng decibel và liên quan đến năng lượng âm?
- A.
Cường độ
- B.
Cao độ
- C.
Trường độ
- D.
Âm sắc
- A.
- Q 9.
Hai mô tả nào phân biệt đúng trường độ và âm sắc của âm thanh?
- A.
Trường độ là độ dài của âm; âm sắc là đặc trưng phụ thuộc hình dạng sóng và cộng hưởng
- B.
Trường độ là tần số dao động; âm sắc là độ to của âm
- C.
Trường độ là âm lượng của nguyên âm; âm sắc là sự rung của dây thanh
- D.
Trường độ và âm sắc đều là những thuộc tính chỉ quan sát được qua chữ viết
- A.
- Q 10.
Âm thanh ma sát được tạo ra theo cách nào?
- A.
Không khí bị ép qua một khe hẹp, tạo ra nhiễu
- B.
Không khí bị chặn hoàn toàn rồi giải phóng đột ngột
- C.
Không khí đi qua khoang mũi trong khi đường miệng bị đóng
- D.
Dây thanh rung đều tạo nguồn âm liên tục
- A.
- Q 11.
Âm vị được hiểu chính xác nhất là gì?
- A.
Đơn vị ngữ âm nhỏ nhất có chức năng phân biệt nghĩa trong một hệ thống ngôn ngữ
- B.
Mọi âm thanh vật lý được người nói tạo ra trong một lần phát âm
- C.
Một chữ cái hoặc một ký hiệu viết trong từ điển
- D.
Một từ có thể được phát âm riêng và mang nghĩa
- A.
- Q 12.
Trong ký hiệu ngữ âm, âm vị thường được biểu diễn bằng dấu gì?
- A.
Hai dấu gạch chéo, ví dụ /p/
- B.
Hai dấu ngoặc vuông, ví dụ [p]
- C.
Một dấu nháy đơn, ví dụ ‘p’
- D.
Không dấu, vì âm vị không thể được ký hiệu
- A.
- Q 13.
Ký hiệu [p] và [pʰ] trong ngữ cứu âm vị biểu diễn điều gì?
- A.
Hai âm tố hoặc hai cách thể hiện cụ thể của âm đầu trong lời nói
- B.
Hai âm vị luôn khu biệt nghĩa
- C.
Hai chữ viết cùng biểu diễn một âm
- D.
Hai âm tiết khác nhau về số lượng nhịp phát âm
- A.
- Q 14.
Điều kiện nào làm một cặp từ trở thành cặp tối thiểu?
- A.
Chuỗi âm giống nhau ở mọi vị trí, chỉ khác ở một vị trí và sự khác biệt làm nghĩa thay đổi
- B.
Hai từ có cùng nghĩa nhưng khác nhau về độ dài
- C.
Hai từ có cùng số âm tiết nhưng dùng trong hai câu khác nhau
- D.
Hai từ có cùng nguyên âm và chỉ khác thanh điệu nhưng nghĩa vẫn giống nhau
- A.
- Q 15.
Khi nào một khác biệt vật lý được gọi là nét khu biệt?
- A.
Khi khác biệt ấy có giá trị phân biệt âm vị trong hệ thống ngôn ngữ
- B.
Khi hai âm có cùng tần số nhưng khác hình dạng sóng
- C.
Khi người nói có thể nhận ra hai âm khác nhau bằng tai
- D.
Khi hai âm được ghi bằng hai ký hiệu IPA khác nhau
- A.
- Q 16.
Trong ba đơn vị âm tố, âm vị và biến thể, đơn vị nào là cách thể hiện cụ thể của một âm vị?
- A.
Âm tố
- B.
Âm vị
- C.
Nét khu biệt
- D.
Âm tiết
- A.
- Q 17.
Hai âm xuất hiện trong cùng một môi trường và làm thay đổi nghĩa của từ thường gợi ý quan hệ nào?
- A.
Đối lập âm vị
- B.
Phân bố bổ sung
- C.
Biến thể tự do
- D.
Không có quan hệ ngữ âm nào
- A.
- Q 18.
Nếu hai âm không bao giờ xuất hiện trong cùng môi trường và việc thay âm này bằng âm kia không làm đổi nghĩa, kết luận phù hợp là gì?
- A.
Hai âm có thể là hai biến thể của cùng một âm vị
- B.
Hai âm chắc chắn là hai âm vị đối lập
- C.
Hai âm chắc chắn là hai biến thể tự do
- D.
Không thể đưa ra bất kỳ nhận xét ngữ âm nào
- A.
- Q 19.
Đặc điểm nào phân biệt biến thể tự do với phân bố bổ sung?
- A.
Biến thể tự do có thể cùng xuất hiện trong một môi trường, còn phân bố bổ sung không có sự chồng lấp
- B.
Biến thể tự do làm thay đổi nghĩa, còn phân bố bổ sung không làm thay đổi nghĩa
- C.
Phân bố bổ sung luôn có cặp tối thiểu, còn biến thể tự do không có
- D.
Biến thể tự do có âm sắc khác nhau, còn phân bố bổ sung có cùng âm sắc
- A.
- Q 20.
Khi hai âm nghe khác nhau, hai loại bằng chứng nào cần được kiểm tra để quyết định chúng là hai âm vị hay hai biến thể?
- A.
Ý nghĩa và môi trường xuất hiện
- B.
Độ dài của từ và số chữ viết
- C.
Giọng đọc và tuổi của người nói
- D.
Tần số nền và độ lớn của âm
- A.
- Q 21.
Trình tự nào phù hợp với quy trình phân tích âm vị được đề xuất?
- A.
Thu thập âm tố và môi trường → tìm bằng chứng đối lập → kiểm tra chồng lấp → xét tương đồng → đề xuất âm vị và quy luật biến thể
- B.
Đề xuất âm vị → thu thập dữ liệu → tìm cặp tối thiểu → kiểm tra chồng lấp → kết luận
- C.
Xét tương đồng ngữ âm → đề xuất quy luật → thu thập âm tố → tìm cặp tối thiểu → kiểm tra môi trường
- D.
Tìm cặp tối thiểu → kết luận có hai âm vị → thu thập môi trường → kiểm tra chồng lấp → xét tương đồng
- A.
- Q 22.
Đơn vị nào được xem là nhỏ nhất trong chuỗi lời nói, có tính toàn vẹn và thường có thể phát âm, nhận biết, đếm riêng?
- A.
Âm tiết
- B.
Âm vị
- C.
Hình vị
- D.
Từ
- A.
- Q 23.
Trong các đơn vị sau, đơn vị nào trả lời cho câu hỏi “có bao nhiêu nhịp phát âm trong một từ”?
- A.
Âm tiết
- B.
Hình vị
- C.
Từ
- D.
Âm vị
- A.
- Q 24.
Cụm từ nào sau đây có hai âm tiết?
- A.
Sinh viên
- B.
Nhà
- C.
Học tiếng Việt
- D.
Việt Nam
- A.
- Q 25.
Vị trí trung tâm của một âm tiết trên sơ đồ phát âm được gọi là gì?
- A.
Đỉnh âm tiết
- B.
Âm đầu
- C.
Ranh giới âm tiết
- D.
Hạt nhân thanh điệu
- A.
- Q 26.
Vì sao ranh giới âm tiết tiếng Việt được mô tả là tương đối rõ?
- A.
Mỗi âm tiết tạo thành một khối phát âm tương đối toàn vẹn và có thể tách, đếm trong lời nói
- B.
Mỗi âm tiết luôn được viết bằng đúng một chữ cái
- C.
Các âm tiết không bao giờ có sự tác động lẫn nhau trong lời nói nhanh
- D.
Ranh giới âm tiết luôn trùng với ranh giới từ
- A.
- Q 27.
Khi nhìn cụm “sinh viên quốc tế”, nhận xét nào phù hợp nhất về khoảng trắng và ranh giới?
- A.
Khoảng trắng có thể làm nổi bật các âm tiết nhưng không phải lúc nào cũng trùng với ranh giới từ
- B.
Mỗi khoảng trắng luôn tương ứng chính xác với một ranh giới âm tiết
- C.
Cụm này chỉ có một âm tiết vì được viết liền thành một cụm từ
- D.
Không thể xác định số âm tiết chỉ từ hình thức chữ viết
- A.
- Q 28.
Âm tiết nào sau đây thuộc loại âm tiết mở?
- A.
Có
- B.
Hai
- C.
Không
- D.
Học
- A.
- Q 29.
Đặc điểm kết thúc nào xác định một âm tiết nửa mở?
- A.
Kết thúc bằng bán nguyên âm, độ vang giảm nhưng luồng hơi không đóng hoàn toàn
- B.
Kết thúc bằng nguyên âm ngắn
- C.
Kết thúc bằng âm mũi
- D.
Kết thúc bằng phụ âm tắc
- A.
- Q 30.
Trong các ví dụ sau, ví dụ nào là âm tiết nửa khép?
- A.
Tím
- B.
Mà
- C.
Ngào
- D.
Ngọt
- A.
- Q 31.
Sự khác biệt cốt lõi giữa âm tiết khép và các loại khác là gì?
- A.
Âm tiết khép kết thúc bằng phụ âm tắc nên luồng hơi bị chặn lại
- B.
Âm tiết khép luôn kết thúc bằng nguyên âm
- C.
Âm tiết khép có độ vang tăng rõ rệt ở cuối
- D.
Âm tiết khép không thể mang thanh điệu
- A.
- Q 32.
Mối quan hệ nào giữa âm tiết và hình vị được nêu đúng trong nội dung?
- A.
Nhiều âm tiết có thể đồng thời tạo thành một hình vị có nghĩa
- B.
Mọi âm tiết đều là một hình vị và luôn có nghĩa độc lập
- C.
Một hình vị chỉ có thể dài đúng một âm tiết
- D.
Âm tiết và hình vị luôn có số lượng bằng nhau trong mọi từ
- A.
- Q 33.
Vì sao tính độc lập của âm tiết tiếng Việt chỉ mang tính tương đối?
- A.
Vì nghĩa có thể phụ thuộc tổ hợp, không phải tiếng nào cũng thành từ độc lập và không phải trật tự nào cũng đảo được
- B.
Vì âm tiết tiếng Việt không bao giờ có thể được tách ra để phát âm riêng
- C.
Vì số âm tiết trong tiếng Việt không ổn định giữa các từ
- D.
Vì thanh điệu luôn nằm bên ngoài âm tiết
- A.
- Q 34.
Cấu trúc nội bộ của âm tiết tiếng Việt được mô tả hợp lý nhất theo cách nào?
- A.
Các bộ phận được tổ chức quanh một hạt nhân, với âm đầu đứng trước vần và các thành phần còn lại tạo nên vần
- B.
Một dãy phụ âm tắc đứng trước một dãy nguyên âm không có tính chặt chẽ
- C.
Thanh điệu là một phụ âm đứng trước âm tiết
- D.
Âm chính luôn là thành phần tùy chọn
- A.
- Q 35.
Hoạt động dạy tiếng Việt nào sau đây tận dụng trực tiếp kiến thức về âm tiết?
- A.
Tách từ mới thành các nhịp phát âm dễ nhận biết và dùng cách kết thúc để phân loại
- B.
Chỉ học thuộc danh sách từ vựng mà không phân tích nhịp phát âm
- C.
Phân tích quy tắc hình thức câu mà không xét âm tiết
- D.
Sửa dấu thanh trên giấy trước khi học bất kỳ kỹ năng phát âm nào
- A.
- Q 36.
Vì sao thanh điệu được gọi là đơn vị siêu đoạn tính?
- A.
Vì thanh điệu bao trùm toàn âm tiết thay vì đứng trước hoặc sau âm tiết như một phụ âm
- B.
Vì thanh điệu luôn dài hơn các thành phần khác của âm tiết
- C.
Vì thanh điệu chỉ tồn tại trong chữ viết
- D.
Vì thanh điệu có thể thay thế toàn bộ âm chính trong âm tiết
- A.
- Q 37.
Mối quan hệ giữa dấu thanh và thanh điệu được hiểu đúng là gì?
- A.
Dấu thanh là quy ước chữ viết; thanh điệu là hiện tượng ngữ âm bao trùm âm tiết
- B.
Dấu thanh và thanh điệu là hai tên cho cùng một hiện tượng
- C.
Thanh điệu luôn nằm sau âm tiết như một phụ âm
- D.
Dấu thanh quyết định trực tiếp cao độ của một cách phát âm cụ thể
- A.
- Q 38.
Cặp nào cho thấy rõ vai trò khu biệt nghĩa của thanh điệu?
- A.
Ban, bán, bàn, bạn
- B.
Ban, bàn, bản, bàn
- C.
Ba, bá, bà, bạ
- D.
Có, cố, cồ, cổ
- A.
- Q 39.
Hệ sáu thanh của tiếng Việt gồm những thanh nào?
- A.
Ngang, huyền, hỏi, ngã, sắc, nặng
- B.
Ngang, huyền, sắc, nặng, hỏi, ngã, trắc
- C.
Bằng, trắc, cao, thấp, gãy, không gãy
- D.
Cao, thấp, dài, ngắn, mạnh, yếu
- A.
- Q 40.
Theo tiêu chí âm vực, các cặp thanh nào được xếp vào nhóm đối lập về cao độ?
- A.
Ngang–huyền; ngã–hỏi; sắc–nặng
- B.
Ngang–sắc; huyền–hỏi; ngã–nặng
- C.
Hỏi–ngã; sắc–nặng; ngang–huyền
- D.
Ngang–huyền; sắc–nặng; hỏi–ngã
- A.
- Q 41.
Theo tiêu chí âm điệu, những thanh nào được xếp vào nhóm bằng?
- A.
Ngang và huyền
- B.
Hỏi và ngã
- C.
Sắc và nặng
- D.
Ngang, huyền, sắc và nặng
- A.
- Q 42.
Theo tiêu chí đường nét, thanh nào được xếp vào nhóm có đường nét gãy?
- A.
Hỏi và ngã
- B.
Ngang và huyền
- C.
Sắc và nặng
- D.
Cả sáu thanh
- A.
- Q 43.
Khác biệt nào giúp phân biệt thanh ngã với thanh hỏi trong ví dụ “mã”?
- A.
Thanh ngã có điểm đầu cao hơn, có chỗ gãy hoặc thanh hầu hóa rồi cao độ đi lên
- B.
Thanh hỏi luôn kết thúc bằng một phụ âm tắc
- C.
Thanh ngã không có đường nét, còn thanh hỏi hoàn toàn bằng
- D.
Thanh ngã và hỏi chỉ khác nhau về trường độ
- A.
- Q 44.
Vì sao không thể chỉ dựa vào đường F0 để nhận diện hoàn toàn một thanh điệu?
- A.
Vì còn cần xét chất giọng, độ căng, hơi thở, thanh hầu hóa và trường độ
- B.
Vì F0 chỉ đo thời lượng chứ không đo cao độ
- C.
Vì chất giọng không liên quan đến thanh điệu
- D.
Vì mọi người nói đều sử dụng cùng một đường thanh cố định
- A.
- Q 45.
Vì sao trường độ cần được kết hợp với cao độ và chất giọng khi mô tả thanh điệu?
- A.
Vì thanh được nhận diện bằng nhiều dấu hiệu, trong đó thời lượng chỉ là một phần
- B.
Vì mọi thanh đều có cùng một độ dài cố định
- C.
Vì trường độ thay thế hoàn toàn vai trò của thanh điệu
- D.
Vì thanh điệu không có ảnh hưởng đến nghĩa của từ
- A.
- Q 46.
Theo phân bố thanh điệu theo kiểu vần, âm tiết mở và âm tiết có âm cuối mũi có đặc điểm chung nào?
- A.
Có thể xuất hiện cả sáu thanh
- B.
Chỉ có thể xuất hiện thanh ngang và thanh nặng
- C.
Chỉ có thể xuất hiện thanh sắc và thanh nặng
- D.
Không thể mang thanh điệu
- A.
- Q 47.
Điều gì xảy ra với phân bố thanh khi âm tiết kết thúc bằng phụ âm tắc /p, t, k/?
- A.
Phân bố bị hạn chế, thường chỉ còn thanh sắc và nặng
- B.
Không có thanh nào được phép xuất hiện
- C.
Mọi thanh đều trở nên dài hơn
- D.
Âm tiết trở thành loại nửa khép
- A.
- Q 48.
Vai trò nào của thanh điệu được nêu đầy đủ nhất?
- A.
Mở rộng đơn vị từ vựng, chi phối luật bằng–trắc, tạo phối hợp thanh trong từ láy và tương tác với ngữ điệu, âm nhạc
- B.
Chỉ đánh dấu nguyên âm và không ảnh hưởng đến nghĩa
- C.
Chỉ biểu thị cao độ tuyệt đối, không thay đổi theo người nói và ngữ cảnh
- D.
Chỉ có tác dụng trong chữ viết, không liên quan đến nhận dạng tiếng nói
- A.
- Q 49.
Cách hiểu nào về “hệ sáu thanh” và các cách đếm khác là phù hợp?
- A.
Hệ sáu thanh là phân tích cơ bản; các cách đếm khác dựa trên phân bố và hiện thực ngữ âm
- B.
Chỉ có một cách duy nhất để phân tích thanh điệu là hệ sáu thanh
- C.
Các cách đếm khác chỉ phản ánh lỗi chính tả chứ không có giá trị nghiên cứu
- D.
Mọi cách đếm đều coi là sáu đơn vị thanh hoàn toàn giống nhau
- A.
- Q 50.
Âm đầu có vị trí và vai trò nào trong cấu trúc âm tiết?
- A.
Mở đầu âm tiết, đứng trước vần và cùng vần tạo nên chuỗi âm đoạn
- B.
Bao trùm toàn âm tiết như thanh điệu
- C.
Đứng sau âm chính và tạo âm cuối
- D.
Chỉ là phụ âm tắc đứng trước âm chính
- A.
- Q 51.
Vì sao câu “không có chữ phụ âm” không đủ để kết luận một âm tiết không có âm đầu?
- A.
Vì âm đầu là khái niệm ngữ âm, còn chữ viết chỉ là cách biểu diễn và có thể không phản ánh đầy đủ cấu âm
- B.
Vì mọi âm tiết đều có âm đầu bất kể cách viết
- C.
Vì thanh điệu luôn được xem là một loại âm đầu
- D.
Vì âm đầu không có vai trò trong nhận diện từ
- A.
- Q 52.
Vì sao âm đầu có tầm quan trọng lớn trong nhận dạng từ?
- A.
Tín hiệu âm đầu xuất hiện sớm nên một thay đổi ở đây có thể dẫn đến việc người nghe nhận diện một mục từ khác
- B.
Âm đầu luôn là thành phần dài nhất của âm tiết
- C.
Âm đầu không bị ảnh hưởng bởi phương ngữ và lịch sử tiếp xúc
- D.
Âm đầu chỉ quan trọng khi âm tiết mở
- A.
- Q 53.
Ba trục dùng để phân tích một phụ âm là gì?
- A.
Vị trí cấu âm, phương thức cấu âm và thanh tính
- B.
Cao độ, cường độ và trường độ
- C.
Âm đầu, âm chính và âm cuối
- D.
Nghĩa, môi trường xuất hiện và biến thể
- A.
- Q 54.
Một âm vị phụ âm được xác định như thế nào theo hệ thống ba trục?
- A.
Là tổ hợp đồng thời của vị trí, phương thức và thanh tính
- B.
Chỉ dựa vào vị trí cấu âm
- C.
Chỉ dựa vào phương thức cấu âm
- D.
Chỉ dựa vào việc dây thanh có rung hay không
- A.
- Q 55.
Phương thức cấu âm tắc được mô tả chính xác là gì?
- A.
Đóng hoàn toàn đường mạch âm rồi mở ra, tạo một khoảng ngắt và sự bùng nổ của hơi
- B.
Luồng hơi đi qua khe hẹp liên tục tạo nhiễu
- C.
Đường miệng đóng và hơi thoát qua mũi
- D.
Hơi thoát đồng thời qua hai bên lưỡi
- A.
- Q 56.
Điểm khác biệt chính giữa âm tắc bật hơi và âm tắc thông thường là gì?
- A.
Âm tắc bật hơi có lực đẩy hơi mạnh ngay sau khi đóng–mở
- B.
Âm tắc bật hơi không có giai đoạn đóng đường mạch âm
- C.
Âm tắc bật hơi luôn có dây thanh rung
- D.
Âm tắc bật hơi được tạo bằng cách ép hơi qua khe răng–lợi
- A.
- Q 57.
Phương thức tắc bật vào có đặc điểm nào?
- A.
Hạ thanh quản, tạo áp suất đặc biệt ở vùng cấu âm rồi mở ra
- B.
Luồng hơi đi qua mũi trong suốt thời gian phát âm
- C.
Không khí đi qua một khe hẹp và tạo nhiễu liên tục
- D.
Hơi thoát qua hai bên lưỡi
- A.
- Q 58.
Các âm mũi được tạo ra như thế nào?
- A.
Đường miệng bị đóng, còn luồng hơi thoát qua khoang mũi
- B.
Đường miệng đóng và hơi thoát qua hai bên lưỡi
- C.
Hơi bị ép qua khe giữa lưỡi và hàm trên
- D.
Dây thanh âm rung tạo nguồn âm đồng đều
- A.
- Q 59.
Nhóm phụ âm nào trong tiếng Việt được phân loại theo phương thức xát?
- A.
Các âm như /f/, /v/, /s/, /x/ và /h/
- B.
Các âm như /t/, /k/ và /c/
- C.
Các âm như /m/, /n/ và /ŋ/
- D.
Các âm như /l/ và /r/
- A.
- Q 60.
Phương thức cấu âm bên được nhận diện qua đặc điểm nào?
- A.
Không khí thoát qua hai bên lưỡi
- B.
Không khí thoát hoàn toàn qua mũi
- C.
Đường mạch âm bị đóng trước khi phát âm
- D.
Luồng hơi bị ép qua một khe hẹp tạo nhiễu
- A.
- Q 61.
Tiêu chí nào phân biệt âm hữu thanh và âm vô thanh?
- A.
Âm hữu thanh có rung dây thanh trong giai đoạn cấu âm, còn âm vô thanh không có rung rõ
- B.
Âm hữu thanh luôn được tạo bằng phương thức mũi
- C.
Âm vô thanh luôn có cao độ thấp hơn
- D.
Âm hữu thanh không thể là âm tắc
- A.
- Q 62.
Cặp âm đầu nào cùng có vị trí cấu âm hai môi?
- A.
/p/ và /m/
- B.
/f/ và /v/
- C.
/t/ và /n/
- D.
/k/ và /ŋ/
- A.
- Q 63.
Hai âm /f/ và /v/ được mô tả chính xác là gì?
- A.
Âm xát môi–răng, lần lượt vô thanh và hữu thanh
- B.
Âm tắc hai môi, lần lượt vô thanh và hữu thanh
- C.
Âm mũi răng–lợi, lần lượt vô thanh và hữu thanh
- D.
Âm bên mạc, lần lượt vô thanh và hữu thanh
- A.
- Q 64.
Nhóm nào sau đây có vị trí cấu âm mạc?
- A.
/k/, /ŋ/, /x/ và /ɣ/
- B.
/t/, /n/ và /l/
- C.
/ʈ/, /ʂ/ và /ʐ/
- D.
/ʔ/ và /h/
- A.
- Q 65.
Phân tích nào về /ʔ/ và /h/ là chính xác?
- A.
Cả hai có vị trí thanh hầu; /ʔ/ là âm tắc vô thanh, còn /h/ là âm xát vô thanh
- B.
Cả hai đều là âm mũi có vị trí mạc
- C.
/ʔ/ là âm xát hữu thanh, còn /h/ là âm tắc vô thanh
- D.
/ʔ/ là âm bên còn /h/ là âm mũi
- A.
- Q 66.
Âm đệm có vị trí và vai trò nào?
- A.
Là yếu tố lướt ở đầu vần, ngay trước âm chính, và có thể làm thay đổi tiếng
- B.
Là phụ âm đứng hoàn toàn trước vần
- C.
Là âm cuối được tạo bằng phụ âm tắc
- D.
Luôn được phát âm thành một tiếng độc lập
- A.
- Q 67.
Khi luyện phát âm âm đệm, người học cần chú ý điều gì?
- A.
Giữ lướt ngắn, tròn môi và chuyển liền vào phần tiếp theo trong cùng một âm tiết
- B.
Đọc yếu tố lướt thành một tiếng riêng và ngắt sau nó
- C.
Phát âm lướt với thời lượng dài bằng âm chính
- D.
Chỉ nhìn chữ o hoặc u mà không cần nghe mẫu
- A.
- Q 68.
Sự khác biệt ngữ âm chính giữa “tan” và “toan” là gì?
- A.
“Toan” có yếu tố lướt, còn “tan” không có yếu tố lướt
- B.
“Tan” có âm đầu /tʰ/, còn “toan” có âm đầu /t/
- C.
Hai từ khác thanh điệu nhưng có cùng âm đệm
- D.
Hai từ có hai âm chính khác nhau
- A.
- Q 69.
Khi gặp từ vay mượn “voan”, nhận định nào thể hiện đúng cách xử lý âm đệm?
- A.
Cần nghe mẫu và kiểm tra yếu tố lướt thực tế vì chữ o không tự động chứng minh có âm đệm
- B.
Chỉ cần nhìn chữ o là kết luận chắc chắn có âm đệm
- C.
Chỉ cần nhìn chữ o là kết luận chắc chắn không có âm đệm
- D.
Phải coi “voan” có hai âm tiết vì có hai chữ
- A.
- Q 70.
Cặp “lan” và “loan” minh họa điều gì?
- A.
Có thể thêm hoặc vắng yếu tố lướt trong khi giữ nguyên âm chính
- B.
Hai từ khác âm chính
- C.
Hai từ khác âm đầu
- D.
Hai từ khác thanh điệu
- A.
- Q 71.
Theo quy tắc trong bài, chữ o trong “hoa” và “toan” gợi ý điều gì?
- A.
Có thể là yếu tố lướt vì nó xuất hiện trước nguyên âm rộng hoặc hơi rộng
- B.
Chắc chắn là âm chính độc lập vì chữ o luôn là một nguyên âm
- C.
Chắc chắn là âm đầu vì đứng trước nguyên âm
- D.
Không thể dùng môi trường nguyên âm để gợi ý chức năng
- A.
- Q 72.
Trong cách ghi chữ, trường hợp nào u xuất hiện theo quy ước sau chữ q?
- A.
Trong các từ như “qua”, “quê” và “quý”
- B.
Trong mọi từ có nguyên âm u, không phụ thuộc chữ đứng trước
- C.
Trong các từ như “thuế” và “khuyên”
- D.
Khi u đứng sau bất kỳ phụ âm nào
- A.
- Q 73.
Kết luận nào phù hợp với vai trò của o và u trong bài học?
- A.
O và u có nhiều chức năng, nên chỉ nhìn chữ viết chưa đủ để kết luận có âm đệm
- B.
Mọi o và u đều là âm đệm
- C.
Mọi o và u đều là âm chính
- D.
O và u không bao giờ phụ thuộc môi trường
- A.
- Q 74.
Khi xác định phân bố âm đệm, vì sao cần tính đến phạm vi và ngoại lệ?
- A.
Vì quy luật thường có thể không áp dụng cho mọi từ, đặc biệt là từ vay mượn hoặc ngoại lệ lịch sử
- B.
Vì ngoại lệ có thể bỏ qua hoàn toàn vai trò của nghĩa
- C.
Vì mọi từ có o hoặc u đều có âm đệm
- D.
Vì môi trường không có vai trò trong phân tích âm đệm
- A.
- Q 75.
Quy trình sửa lỗi phát âm âm đệm nào được khuyến nghị trong bài?
- A.
Nghe → chẩn đoán → luyện → kiểm tra lại
- B.
Sửa chữ viết → nhắc lại quy tắc → đọc nhanh → không cần kiểm tra
- C.
Chỉ luyện nói nhanh cho đến khi người học tự tin
- D.
Đọc chữ o và u theo mặc định mà không cần nghe mẫu
- A.
- Q 76.
Vị trí và vai trò cốt lõi của âm chính là gì?
- A.
Là hạt nhân bắt buộc của vần, tạo phần lớn âm sắc của âm tiết
- B.
Là thành phần tùy chọn trước âm chính
- C.
Là phần kết thúc bằng phụ âm tắc của vần
- D.
Là thanh điệu bao trùm toàn âm tiết
- A.
- Q 77.
Trong mô tả nguyên âm, phẩm chất và lượng được phân biệt như thế nào?
- A.
Phẩm chất nói về đặc điểm của âm; lượng nói về trường độ dài hoặc ngắn
- B.
Phẩm chất là độ to, còn lượng là độ mở của miệng
- C.
Phẩm chất là số âm tiết, còn lượng là số hình vị
- D.
Phẩm chất và lượng là hai tên cho cùng một tiêu chí
- A.
- Q 78.
Các yếu tố cấu âm nào chủ yếu quyết định phẩm chất của một nguyên âm?
- A.
Vị trí lưỡi, độ mở và dáng môi
- B.
Dấu thanh viết, số chữ và vị trí dấu
- C.
Cường độ, âm lượng của micro và khoảng cách người nói–micro
- D.
Thanh tính của âm đầu và trọng lượng của âm cuối
- A.
- Q 79.
Hệ thống âm chính tiếng Việt trong tài liệu được cấu tạo như thế nào?
- A.
16 âm vị gồm 13 nguyên âm đơn và 3 nguyên âm đôi
- B.
16 âm vị gồm 16 nguyên âm đơn và không có nguyên âm đôi
- C.
14 âm vị gồm 11 nguyên âm đơn và 3 nguyên âm đôi
- D.
19 âm vị gồm 16 nguyên âm đơn và 3 nguyên âm đôi
- A.
- Q 80.
Ba nguyên âm đôi trong hệ thống âm chính tiếng Việt là gì?
- A.
/ie/, /wʏ/ và /uo/
- B.
/ai/, /ao/ và /au/
- C.
/ă/, /ɤˇ/ và /ɛˇ/
- D.
/i/, /u/ và /a/
- A.
- Q 81.
Khi nói một nguyên âm có độ mở rộng hơn, điều gì thường xảy ra với âm lượng của nguyên âm?
- A.
Âm lượng thường lớn hơn
- B.
Âm lượng luôn bằng không
- C.
Âm lượng chỉ phụ thuộc vào độ lớn của micro
- D.
Âm lượng tự động trở thành cường độ của toàn câu
- A.
- Q 82.
Cặp nào thể hiện đúng quan hệ đối lập về trường độ của nguyên âm?
- A.
/a/ và /ă/ như trong “bán–bắn”
- B.
/i/ và /e/ như trong “tin–tên”
- C.
/u/ và /o/ như trong “thu–thơ”
- D.
/a/ và /u/ như trong “ba–bu”
- A.
- Q 83.
Nhận xét nào phản ánh đúng quan hệ giữa âm vị nguyên âm và chữ viết?
- A.
Một âm vị có thể được ghi bằng nhiều cách khác nhau tùy bối cảnh
- B.
Mỗi âm vị chỉ có đúng một chữ ghi cố định
- C.
Mỗi chữ ghi luôn tương ứng với duy nhất một âm vị
- D.
Cách ghi chữ không liên quan đến cách xác định âm vị
- A.
- Q 84.
Cặp chữ viết nào có thể cùng biểu diễn âm vị /i/?
- A.
i và y, như trong “tin” và “lý”
- B.
ê và e, như trong “kê” và “xe”
- C.
ư và ơ, như trong “thư” và “sơ”
- D.
o và oo, như trong “to” và “xoong”
- A.
- Q 85.
Sự khác biệt giữa /e/ và /ɛ/ được thể hiện rõ nhất thế nào?
- A.
Chữ ê thường ghi /e/ trong “kê”, còn chữ e trong “xe” ghi /ɛ/
- B.
Hai âm này chỉ khác nhau về thanh điệu
- C.
Chữ e luôn ghi /ɛ/, trong khi chữ ê luôn ghi /e/ trong mọi ngữ cảnh
- D.
Hai âm này là hai biến thể tự do của cùng một âm vị
- A.
- Q 86.
Trong các ví dụ “sơn” và “sân”, hai âm chính được phân tích đúng là gì?
- A.
Lần lượt là /ɤ/ và /ɤˇ/, phân biệt bằng trường độ
- B.
Lần lượt là /ɔ/ và /ɔˇ/
- C.
Lần lượt là /a/ và /ă/
- D.
Cả hai đều là /ɛ/ và chỉ khác nhau về âm đầu
- A.
- Q 87.
Vì sao không nên chỉ nhìn một chữ a để luôn xác định âm vị /a/ hay /ă/?
- A.
Vì cách ghi âm vị ngắn phụ thuộc vào tiếng và môi trường kết hợp
- B.
Vì chữ a không bao giờ biểu diễn âm chính
- C.
Vì mọi nguyên âm ngắn đều phải viết bằng dấu riêng
- D.
Vì nguyên âm đơn không thể có biến thể ngữ âm
- A.
- Q 88.
Cặp từ nào minh họa đúng quan hệ giữa /ɔ/ dài và /ɔˇ/ ngắn?
- A.
Moóc–móc
- B.
Bán–bắn
- C.
Sơn–sân
- D.
Kẻng–cảnh
- A.
- Q 89.
Những cách ghi nào có thể biểu diễn nguyên âm đôi /ie/?
- A.
ia, iê, ya và yêu, như trong “chia” và “yêu”
- B.
ưa, ươ và uâ, như trong “mưa”
- C.
ua, uô và uơ, như trong “mua”
- D.
ê, e và ă, như trong “kê” và “xe”
- A.
- Q 90.
Cặp chữ ghi nào có thể biểu diễn nguyên âm đôi /ɯɤ/?
- A.
ưa và ươ, như trong “mưa” và “mương”
- B.
ia và iê, như trong “chia” và “chiên”
- C.
ua và uô, như trong “mua” và “muôn”
- D.
ơ và â, như trong “sơ” và “sân”
- A.
- Q 91.
Cách ghi nào thuộc nhóm biểu diễn nguyên âm đôi /uo/?
- A.
ua và uô, như trong “mua” và “muôn”
- B.
ưa và ươ, như trong “mưa” và “mương”
- C.
ia và yêu, như trong “chia” và “yêu”
- D.
o và ô, như trong “to” và “cô”
- A.
- Q 92.
Trong cặp “bán–bắn”, điểm khác biệt ngữ âm cần chú ý khi luyện phát âm là gì?
- A.
Âm chính lần lượt là /a/ và /ă/, khác nhau về độ mở và trường độ
- B.
Hai từ khác âm đầu, nên cần tập trung vào vị trí lưỡi
- C.
Hai từ khác thanh điệu nhưng có cùng âm chính
- D.
Hai từ chỉ khác nhau ở âm cuối
- A.
Answers and explanations are in mode.