Bộ câu hỏi vận dụng: Âm vị học tiếng Việt – Tuần 2
Exam info
- Subject
- Ngữ âm học – Âm vị học tiếng Việt
- Exam type
- University
- Questions
- 50
- Duration
- 100 min
- Answers
- ✓ With explanations
Questions (50)
- Q 1.
Trong dữ liệu, [p] và [pʰ] có thể xuất hiện ở cùng vị trí, trong cùng một môi trường âm, và việc chọn âm nào không làm thay đổi nghĩa. Theo bảng so sánh phân bố, quan hệ nào phù hợp nhất?
- A.
Hai biến thể tự do của cùng một âm vị.
- B.
Hai âm vị đối lập.
- C.
Hai biến thể có phân bố bổ sung.
- D.
Không thể phân loại vì chưa biết hai âm là âm tố hay âm vị.
- A.
- Q 2.
Hai âm [b] và [d] xuất hiện trong cùng môi trường và khi hoán đổi chúng, nghĩa của từ bị thay đổi. Kết luận phù hợp nhất là gì?
- A.
Hai âm vị đối lập trong hệ thống.
- B.
Hai biến thể tự do của một âm vị.
- C.
Hai biến thể có phân bố bổ sung.
- D.
Chỉ là hai cách phát âm của cùng một âm vị.
- A.
- Q 3.
[t] chỉ xuất hiện ở đầu từ, còn [tʰ] chỉ xuất hiện ở giữa từ; cả hai đều thể hiện cùng một nghĩa. Quan hệ giữa chúng là gì?
- A.
Hai biến thể có phân bố bổ sung của cùng một âm vị.
- B.
Hai âm vị đối lập.
- C.
Hai biến thể tự do.
- D.
Hai âm vị hoàn toàn độc lập.
- A.
- Q 4.
Trong một lời nói cụ thể, người nói phát âm [pʰ]. Đơn vị ngữ âm được ghi nhận trực tiếp này là gì?
- A.
Âm tố.
- B.
Âm vị.
- C.
Cặp tối thiểu.
- D.
Nét khu biệt vật lý.
- A.
- Q 5.
Ký hiệu /p/ trong hệ thống ngôn ngữ đại diện cho đơn vị nào?
- A.
Âm vị.
- B.
Âm tố cụ thể trong một lời nói.
- C.
Một biến thể duy nhất của âm vị.
- D.
Một cặp tối thiểu.
- A.
- Q 6.
Trong cách ghi âm theo bài học, sự phân biệt giữa /p/ và [p] thể hiện điều gì?
- A.
/p/ là âm vị còn [p] là âm tố cụ thể.
- B.
/p/ là âm tố còn [p] là âm vị.
- C.
Cả hai đều chỉ biểu thị một âm tố duy nhất.
- D.
Dấu gạch chéo dùng cho từ, còn ngoặc vuông dùng cho câu.
- A.
- Q 7.
Nếu âm vị /p/ được thể hiện bằng cả [p] và [pʰ], cách hiểu đúng nhất là gì?
- A.
Một âm vị có thể có nhiều biến thể.
- B.
Chắc chắn đây là hai âm vị vì nghe khác nhau.
- C.
[p] mới là âm vị, còn [pʰ] không có giá trị ngôn ngữ.
- D.
Hai ký hiệu này không thể liên hệ với cùng một âm vị.
- A.
- Q 8.
Điều kiện nào đầy đủ nhất để hai từ tạo thành một cặp tối thiểu?
- A.
Hai từ giống nhau ở mọi vị trí trừ một vị trí và có nghĩa khác nhau.
- B.
Hai từ có nghĩa khác nhau, không cần so sánh các âm còn lại.
- C.
Hai từ chỉ cần khác nhau về nghĩa, còn số lượng âm có thể tùy ý.
- D.
Hai từ có cùng nguyên âm và cùng thanh điệu.
- A.
- Q 9.
Trong các cặp từ sau, cặp nào phù hợp nhất với tiêu chí cặp tối thiểu trong tiếng Việt?
- A.
cái – gái
- B.
cái – bao
- C.
gái – gác
- D.
cái – cái
- A.
- Q 10.
Một cặp từ giống nhau ở nguyên âm và phụ âm cuối nhưng khác cả thanh điệu lẫn phụ âm đầu. Có thể gọi đây là cặp tối thiểu chỉ vì “khác nhau ở một chỗ” không?
- A.
Không, vì cặp này khác nhau ở hai vị trí ngữ âm.
- B.
Có, vì các từ có cùng độ dài.
- C.
Có, vì nghĩa của hai từ khác nhau.
- D.
Không, vì thanh điệu không thể là một vị trí trong cặp tối thiểu.
- A.
- Q 11.
Vì sao cặp tối thiểu có giá trị chứng minh đối lập âm vị?
- A.
Nó cô lập được một vị trí mà sự thay đổi tại đó làm thay đổi nghĩa.
- B.
Nó cho biết mọi âm tố của ngôn ngữ đều xuất hiện trong cặp.
- C.
Nó chứng minh hai âm luôn có phân bố bổ sung.
- D.
Nó đếm trực tiếp số biến thể của một âm vị.
- A.
- Q 12.
Nét khu biệt được hiểu đúng nhất là gì?
- A.
Thuộc tính âm thanh có giá trị phân biệt âm vị trong một hệ thống.
- B.
Mọi khác biệt vật lý giữa hai âm đều là nét khu biệt.
- C.
Tên gọi chung cho mọi âm tố trong lời nói.
- D.
Đặc điểm dùng để đo độ dài của từ.
- A.
- Q 13.
Hai âm khác nhau về cách phát âm nhưng có thể xuất hiện trong cùng môi trường và sự chọn giữa chúng không làm đổi nghĩa. Kết luận nào hợp lý nhất về nét khu biệt?
- A.
Khác biệt vật lý này không có giá trị khu biệt trong môi trường đang xét.
- B.
Chắc chắn đây là hai âm vị đối lập.
- C.
Chắc chắn đây là phân bố bổ sung.
- D.
Khác biệt này tự động là nét khu biệt của ngôn ngữ.
- A.
- Q 14.
Xét cặp má – mà, trong đó má nghĩa là bà và mà nghĩa là chỉ từ. Hai từ có cùng các thành phần âm và khác nhau ở thanh điệu. Có thể rút ra kết luận gì?
- A.
Thanh điệu có thể là một nét khu biệt vì sự thay đổi của nó gắn với sự thay đổi nghĩa.
- B.
Không thể rút ra kết luận vì thanh điệu không phải là âm vị.
- C.
Hai từ chỉ là biến thể tự do của cùng một âm vị.
- D.
Hai từ có phân bố bổ sung.
- A.
- Q 15.
Mối quan hệ giữa âm tố và biến thể được hiểu đúng nhất là gì?
- A.
Một biến thể có thể là một âm tố cụ thể thể hiện cho một âm vị.
- B.
Âm tố và biến thể là hai phạm trù hoàn toàn không liên quan.
- C.
Mọi âm tố đều là biến thể của một âm vị khác.
- D.
Âm tố chỉ dùng cho âm vị, còn biến thể không dùng cho âm tố.
- A.
- Q 16.
Theo bảng so sánh phân bố, điều kiện nào xác định quan hệ đối lập?
- A.
Hai âm cùng xuất hiện trong một môi trường và sự thay đổi âm làm thay đổi nghĩa.
- B.
Hai âm không cùng xuất hiện và sự thay đổi âm không làm thay đổi nghĩa.
- C.
Hai âm cùng xuất hiện và sự thay đổi âm không làm thay đổi nghĩa.
- D.
Hai âm có độ dài âm khác nhau, không cần xét nghĩa.
- A.
- Q 17.
Theo bảng so sánh phân bố, điều kiện nào xác định quan hệ phân bố bổ sung?
- A.
Hai âm không cùng xuất hiện trong một môi trường và không làm thay đổi nghĩa.
- B.
Hai âm cùng xuất hiện và làm thay đổi nghĩa.
- C.
Hai âm cùng xuất hiện và không làm thay đổi nghĩa.
- D.
Hai âm luôn có cùng cách phát âm nhưng khác nghĩa.
- A.
- Q 18.
Điều kiện nào phân biệt biến thể tự do với đối lập trong bảng?
- A.
Ở biến thể tự do, hai âm cùng môi trường nhưng không làm thay đổi nghĩa.
- B.
Ở biến thể tự do, hai âm không cùng môi trường và luôn làm thay đổi nghĩa.
- C.
Ở đối lập, hai âm cùng môi trường nhưng không làm thay đổi nghĩa.
- D.
Hai quan hệ chỉ khác nhau ở cách dùng dấu ngoặc trong IPA.
- A.
- Q 19.
Một âm chỉ xuất hiện trước nguyên âm tròn, âm còn lại chỉ xuất hiện trước nguyên âm không tròn; cả hai cùng thể hiện một nghĩa. Quan hệ cần ghi nhận là gì?
- A.
Phân bố bổ sung của hai biến thể.
- B.
Đối lập của hai âm vị.
- C.
Biến thể tự do.
- D.
Không thể xác định vì chưa biết hai âm có phát âm giống nhau hay không.
- A.
- Q 20.
Trong một từ có nghĩa cố định, [k] chỉ xuất hiện trước /i/, còn [g] xuất hiện ở tất cả môi trường còn lại. Cách phân tích nào hợp lý nhất?
- A.
Hai âm là các biến thể bổ sung của cùng một âm vị.
- B.
Hai âm là biến thể tự do.
- C.
Hai âm là hai âm vị đối lập.
- D.
Không thể kết luận vì [g] và [k] nghe khác nhau.
- A.
- Q 21.
[s] và [ʃ] đều có thể xuất hiện trước /i/ trong cùng một từ và không làm thay đổi nghĩa. Quan hệ phù hợp là gì?
- A.
Biến thể tự do của cùng một âm vị.
- B.
Phân bố bổ sung.
- C.
Đối lập âm vị.
- D.
Cặp tối thiểu.
- A.
- Q 22.
[t] và [tʰ] không cùng xuất hiện: [t] chỉ ở đầu từ, [tʰ] chỉ ở giữa từ. Nếu nghĩa không thay đổi, kết luận nào đúng?
- A.
Hai âm là biến thể bổ sung của một âm vị.
- B.
Hai âm là biến thể tự do.
- C.
Hai âm là hai âm vị đối lập.
- D.
Hai âm hoàn toàn không liên quan đến nhau.
- A.
- Q 23.
[b] và [d] xuất hiện trong cùng một môi trường và có thể thay thế cho nhau để làm thay đổi nghĩa một từ. Đây là bằng chứng cho kết luận nào?
- A.
Hai âm vị đối lập.
- B.
Hai biến thể tự do.
- C.
Hai biến thể bổ sung.
- D.
Hai âm tố thuộc hai âm vị khác nhau nhưng không có quan hệ chức năng.
- A.
- Q 24.
Một nhà nghiên cứu chỉ ghi nhận được một lần xuất hiện của [s] và một lần xuất hiện của [ʃ], đều trong các từ khác nhau. Có thể kết luận chúng là hai âm vị không?
- A.
Không, vì dữ liệu quá ít để kiểm tra môi trường xuất hiện và chức năng nghĩa.
- B.
Có, vì chúng nghe khác nhau.
- C.
Có, vì xuất hiện ở hai từ khác nhau.
- D.
Không, vì hai âm tố không bao giờ có thể được so sánh trực tiếp.
- A.
- Q 25.
Khi muốn xác định hai âm có phải cùng một âm vị hay không, cần kiểm tra hai loại bằng chứng nào?
- A.
Nghĩa và môi trường xuất hiện.
- B.
Độ dài từ và số lượng âm tố.
- C.
Hình thức viết và nguồn gốc từ.
- D.
Số lượng thanh điệu và phụ âm.
- A.
- Q 26.
Hai âm không cùng xuất hiện, đồng thời khi hoán đổi chúng thì nghĩa cũng thay đổi. Theo bảng ba quan hệ, cách xử lý nào thận trọng nhất?
- A.
Không áp dụng ngay một quan hệ đơn giản; cần thu thập thêm dữ liệu để xác định mức độ liên hệ giữa môi trường và nghĩa.
- B.
Chắc chắn là đối lập vì nghĩa thay đổi.
- C.
Chắc chắn là phân bố bổ sung vì môi trường khác nhau.
- D.
Chắc chắn là biến thể tự do vì chúng không cùng xuất hiện.
- A.
- Q 27.
Theo bảng số lượng âm vị, phát biểu nào mô tả đúng hệ thống tiếng Việt?
- A.
Tiếng Việt có 19 phụ âm, 16 nguyên âm và sáu thanh điệu được trình bày riêng.
- B.
Tiếng Việt có 16 phụ âm, 19 nguyên âm và không có thanh điệu.
- C.
Tiếng Việt có 19 nguyên âm và 16 phụ âm.
- D.
Tiếng Việt có tổng cộng 16 nguyên âm, trong đó sáu thanh điệu được tính là nguyên âm.
- A.
- Q 28.
Một người học nói tiếng Việt có 22 nguyên âm vì cộng 16 nguyên âm với 6 thanh điệu. Cần sửa nhận định này như thế nào?
- A.
Bảng nêu 16 nguyên âm; sáu thanh điệu là nhóm yếu tố được trình bày riêng, không phải sáu nguyên âm.
- B.
Phải cộng vì thanh điệu là một loại nguyên âm đặc biệt.
- C.
Tiếng Việt thực ra có 19 nguyên âm và 16 phụ âm.
- D.
Không thể sửa vì bảng không cung cấp đủ thông tin.
- A.
- Q 29.
Bảng liệt kê số phụ âm và nguyên âm khác nhau giữa tiếng Việt, tiếng Anh và tiếng Pháp. Nhận xét nào phù hợp nhất?
- A.
Các ngôn ngữ có độ lớn hệ âm khác nhau; không thể suy ra cấu trúc chức năng chung chỉ từ số lượng âm.
- B.
Tiếng Việt có hệ thống âm vị giống hoàn toàn tiếng Anh.
- C.
Tiếng Việt có nhiều nguyên âm hơn tổng số phụ âm của tiếng Anh.
- D.
Tiếng Pháp có nhiều thanh điệu hơn tiếng Việt.
- A.
- Q 30.
Một nghiên cứu thu thập 100 âm tố cụ thể nhưng chỉ xác định được 18 âm vị. Mối quan hệ nào giải thích tốt nhất sự khác biệt này?
- A.
Nhiều âm tố khác nhau có thể là các biến thể của cùng một âm vị.
- B.
Số liệu chắc chắn bị đếm sai vì hai khái niệm phải bằng nhau.
- C.
Mỗi âm vị chỉ có đúng một âm tố.
- D.
Mỗi âm tố phải tương ứng với một âm vị độc lập.
- A.
- Q 31.
Theo quy trình năm bước, bước đầu tiên khi phân tích âm vị là gì?
- A.
Thu thập âm tố và ghi môi trường xuất hiện.
- B.
Đề xuất ngay số âm vị và quy luật biến thể.
- C.
Xem xét sự tương đồng ngữ âm trước khi thu thập dữ liệu.
- D.
Công bố số liệu tổng quan của ngôn ngữ.
- A.
- Q 32.
Sau khi đã có dữ liệu âm tố và môi trường xuất hiện, bước tiếp theo trong quy trình là gì?
- A.
Tìm cặp tối thiểu hoặc bằng chứng đối lập.
- B.
Kiểm tra ngay số lượng âm vị trong ngôn ngữ.
- C.
Chọn một ký hiệu duy nhất cho mọi âm tố.
- D.
Kết luật rằng mọi khác biệt vật lý đều là nét khu biệt.
- A.
- Q 33.
Trong quy trình phân tích, việc kiểm tra hai âm có chồng lấn môi trường xuất hiện hay không nhằm mục đích gì?
- A.
Phân biệt phân bố bổ sung với biến thể tự do.
- B.
Xác định trực tiếp số lượng thanh điệu của ngôn ngữ.
- C.
Chứng minh mọi âm tố đều có chức năng ngữ nghĩa.
- D.
Loại bỏ mọi dữ liệu về âm tố không xuất hiện trong từ.
- A.
- Q 34.
Vì sao quy trình phân tích yêu cầu xem xét sự tương đồng ngữ âm?
- A.
Để hỗ trợ giả thuyết về cách các âm tố có thể thuộc cùng một âm vị.
- B.
Để tự động coi hai âm giống hình là cùng một âm vị.
- C.
Để chứng minh mọi âm tố trong ngôn ngữ đều là biến thể.
- D.
Để thay thế hoàn toàn việc tìm cặp tối thiểu.
- A.
- Q 35.
Bước cuối cùng của quy trình phân tích âm vị là gì?
- A.
Đề xuất âm vị và quy luật của các biến thể.
- B.
Chỉ liệt kê các âm tố đã thu thập.
- C.
Tìm thêm cặp từ khác nhau về nghĩa.
- D.
Loại bỏ mọi âm tố không có đối lập.
- A.
- Q 36.
Trình tự nào thể hiện đúng toàn bộ quy trình năm bước trong bài?
- A.
Thu thập dữ liệu → tìm bằng chứng đối lập → kiểm tra chồng lấn → xem xét tương đồng → đề xuất kết luận.
- B.
Tìm đối lập → thu thập dữ liệu → xem xét tương đồng → kiểm tra chồng lấn → đề xuất kết luận.
- C.
Thu thập dữ liệu → kiểm tra chồng lấn → tìm đối lập → đề xuất kết luận → xem xét tương đồng.
- D.
Xem xét tương đồng → thu thập dữ liệu → tìm đối lập → kiểm tra chồng lấn → đề xuất kết luận.
- A.
- Q 37.
Nhà nghiên cứu ban đầu cho rằng [k] và [g] có phân bố bổ sung. Thêm dữ liệu cho thấy cả hai có thể xuất hiện trước /i/ và không làm thay đổi nghĩa. Kết luận nào cần điều chỉnh?
- A.
Phải xem xét lại tính chất biến thể tự do vì đã có sự chồng lấn môi trường.
- B.
Giữ nguyên kết luận phân bố bổ sung vì dữ liệu ban đầu đã được xác nhận.
- C.
Kết luận chắc chắn có hai âm vị đối lập.
- D.
Bỏ [g] khỏi dữ liệu vì nó không còn đối lập.
- A.
- Q 38.
Hai âm [m] và [mʰ] xuất hiện trong hai từ khác nhau, có nghĩa khác nhau, nhưng người nghiên cứu chưa có dữ liệu về môi trường và chưa tìm được cặp tối thiểu. Kết luận nào thận trọng nhất?
- A.
Chưa đủ bằng chứng; cần thu thập thêm từ và kiểm tra cả môi trường lẫn chức năng nghĩa.
- B.
Chắc chắn là hai âm vị vì nghĩa các từ khác nhau.
- C.
Chắc chắn là một âm vị vì nghĩa các từ khác nhau.
- D.
Chắc chắn là biến thể tự do vì có hai dạng âm khác nhau.
- A.
- Q 39.
Để tìm cặp tối thiểu trong một danh sách từ, phép so sánh nào là phù hợp nhất?
- A.
So sánh chuỗi âm ở từng vị trí và kiểm tra nghĩa, đồng thời xác định chỉ một vị trí khác biệt.
- B.
Chọn hai từ có cùng số chữ cái.
- C.
Chọn hai từ khác nhau càng nhiều âm càng tốt.
- D.
Chọn hai từ có chữ cái đầu giống nhau.
- A.
- Q 40.
Người dạy biết tiếng mẹ đẻ của người học tổ chức các âm theo một cách khác. Cách sử dụng kiến thức này hợp lý nhất là gì?
- A.
Dùng làm thông tin so sánh và giả thuyết, rồi kiểm tra lại bằng dữ liệu của ngôn ngữ đang học.
- B.
Chuyển nguyên xi mọi phân loại âm vị của tiếng mẹ đẻ sang tiếng đích.
- C.
Không dùng thông tin này vì nó gây nhiễu cho việc học.
- D.
Dùng để chỉ số lượng âm vị mà không cần kiểm tra chức năng.
- A.
- Q 41.
Trước khi kết luận hai âm là các biến thể của cùng một âm vị, cần bổ sung dữ liệu nào?
- A.
Các ví dụ ở nhiều môi trường, kết hợp với kiểm tra xem việc chọn âm có làm đổi nghĩa hay không.
- B.
Chỉ cần thêm nhiều bản ghi âm của cùng một từ.
- C.
Chỉ cần biết tổng số âm tố trong ngôn ngữ.
- D.
Chỉ cần hỏi cảm nhận của người nghe về sự khác biệt.
- A.
- Q 42.
Một người học nói: “Hai âm khác nhau về âm thanh nên chắc chắn là hai âm vị.” Phản hồi nào của người dạy phù hợp nhất?
- A.
Cần hỏi thêm sự khác biệt có làm đổi nghĩa không và hai âm có xuất hiện trong cùng môi trường không.
- B.
Đồng ý vì mọi khác biệt âm thanh đều tạo ra âm vị khác.
- C.
Chỉ cần xác định âm nào được dùng nhiều hơn.
- D.
Hỏi xem hai âm có cùng số lượng nốt nhau trong bảng chữ cái không.
- A.
- Q 43.
Hoạt động dạy học nào phù hợp nhất để phát triển khái niệm nét khu biệt?
- A.
So sánh các cặp từ và yêu cầu người học giải thích vì sao sự thay đổi âm có hoặc không làm thay đổi nghĩa.
- B.
Yêu cầu học thuộc số lượng phụ âm và nguyên âm của ba ngôn ngữ.
- C.
Cho người học phát âm các âm tố riêng lẻ mà không xét nghĩa.
- D.
Phân tích chính tả của các từ có âm đang học.
- A.
- Q 44.
Trong quy trình phân tích, sự tương đồng ngữ âm nên được sử dụng như thế nào?
- A.
Như bằng chứng hỗ trợ sau khi đã kiểm tra chức năng và phân bố.
- B.
Như bằng chứng quyết định duy nhất để gom hai âm tố.
- C.
Như yếu tố không liên quan và không cần xét.
- D.
Như cách xác định trực tiếp các cặp tối thiểu.
- A.
- Q 45.
Trong một biến thể ngôn ngữ, hai âm vị trước đây đối lập đã hợp nhất. Nay chúng xuất hiện trong cùng môi trường và không làm thay đổi nghĩa. Theo bảng, quan hệ hiện tại là gì?
- A.
Biến thể tự do trong hệ thống mới.
- B.
Vẫn là đối lập vì trước đây chúng là hai âm vị.
- C.
Phân bố bổ sung vì trước đây là hai âm vị riêng.
- D.
Không thể xếp loại vì lịch sử hợp nhất không liên quan.
- A.
- Q 46.
Cách dạy âm vị /p/ và các biến thể [p], [pʰ] nào phù hợp nhất với nội dung bài?
- A.
Giới thiệu /p/ là phạm trù chức năng, rồi dùng [p] và [pʰ] làm các dạng thể hiện cụ thể.
- B.
Gọi cả [p] và [pʰ] là hai âm vị độc lập vì chúng khác nhau.
- C.
Không dùng ngoặc vuông vì mọi cách phát âm đều là âm vị.
- D.
Chỉ dạy số lượng âm tố mà không trình bày quan hệ giữa âm vị và biến thể.
- A.
- Q 47.
Phân loại ba quan hệ sau: (i) [p] và [pʰ] cùng môi trường, cùng nghĩa; (ii) [t] và [tʰ] không cùng môi trường, cùng nghĩa; (iii) [b] và [d] cùng môi trường, khác nghĩa.
- A.
(i) biến thể tự do; (ii) phân bố bổ sung; (iii) đối lập.
- B.
(i) phân bố bổ sung; (ii) biến thể tự do; (iii) đối lập.
- C.
(i) biến thể tự do; (ii) đối lập; (iii) phân bố bổ sung.
- D.
Cả ba đều là biến thể tự do.
- A.
- Q 48.
Trong một hệ thống, [b] và [p] cùng môi trường và đổi nghĩa khi hoán đổi; còn [p] và [pʰ] không cùng môi trường và không đổi nghĩa. Kết luận tổng hợp nào đúng?
- A.
[b] và [p] thể hiện hai âm vị đối lập; [p] và [pʰ] là hai biến thể bổ sung của cùng một âm vị.
- B.
Cả bốn âm đều là biến thể tự do của cùng một âm vị.
- C.
[b], [p], [pʰ] đều là ba âm vị đối lập.
- D.
[b] và [p] là biến thể bổ sung, còn [pʰ] là một âm vị riêng.
- A.
- Q 49.
Một nhà nghiên cứu chỉ tìm được một cặp tối thiểu rồi tuyên bố đã xác định toàn bộ âm vị và mọi quy luật biến thể của ngôn ngữ. Thiếu bằng chứng nào?
- A.
Dữ liệu rộng hơn về nhiều từ và môi trường để kiểm tra chồng lấn, phân bố và các ngoại lệ.
- B.
Thêm bản dịch nghĩa của các từ sang một ngôn ngữ khác.
- C.
Một bảng thống kê số lượng âm tố của các ngôn ngữ khác.
- D.
Một danh sách các từ được viết không dấu.
- A.
- Q 50.
Một nhóm nghiên cứu muốn công bố danh mục âm vị của một ngôn ngữ. Bộ bằng chứng nào mạnh nhất để hỗ trợ kết luận của họ?
- A.
Cặp tối thiểu và bằng chứng đối lập, dữ liệu phân bố theo nhiều môi trường, cùng ký hiệu phân biệt âm tố và âm vị.
- B.
Danh sách các âm tố nghe rõ nhất trong một đoạn đọc.
- C.
Số lượng phụ âm và nguyên âm được nêu trong tài liệu tổng quan.
- D.
Ý kiến của người bản ngữ về âm nào nghe khác nhau.
- A.
Answers and explanations are in mode.