Cơ sở văn hoá Việt Nam / Văn hoá học 2026 Hà Nội Hnue University

Chương 1: Những vấn đề chung về văn hoá và Văn hoá học & Định vị văn hoá Việt Nam – Bộ đề ôn tập

100 questions
100 min
Answer key

Exam info

Subject
Cơ sở văn hoá Việt Nam / Văn hoá học
Exam type
University
Questions
100
Duration
100 min
Year
2026
Answers
✓ With explanations
School
Hnue

Questions (100)

  1. Q 1.

    Theo phương thức truyền thống, văn hóa được chia thành hai loại là:

    • A.

      Văn hóa vật thể và văn hóa phi vật thể

    • B.

      Văn hóa nhân loại và văn hóa dân tộc

    • C.

      Văn hóa bác học và văn hóa dân gian

    • D.

      Văn hóa vật chất và văn hóa tinh thần chung

  2. Q 2.

    Theo mức độ phổ biến, văn hóa dân tộc được đặc trưng bởi tính:

    • A.

      Phổ quát

    • B.

      Đặc thù khu vực

    • C.

      Đơn nhất

    • D.

      Biến đổi nhanh

  3. Q 3.

    Văn hóa bác học thường gắn liền với:

    • A.

      Quảng đại quần chúng nhân dân

    • B.

      Giai cấp thống trị và tầng lớp trí thức

    • C.

      Nông dân lao động

    • D.

      Cộng đồng du mục

  4. Q 4.

    Văn hóa dân gian thường gắn liền với giai cấp nào?

    • A.

      Giai cấp thống trị

    • B.

      Tầng lớp trí thức

    • C.

      Giai cấp bị trị và quảng đại quần chúng nhân dân

    • D.

      Giới tăng lữ

  5. Q 5.

    Văn hóa phi vật thể còn được gọi là:

    • A.

      Văn hóa vật chất

    • B.

      Văn hóa tinh thần

    • C.

      Văn hóa khu vực

    • D.

      Văn hóa bác học

  6. Q 6.

    Các yếu tố như trang phục, kiến trúc, thức ăn thuộc loại văn hóa nào?

    • A.

      Văn hóa phi vật thể

    • B.

      Văn hóa vật thể

    • C.

      Văn hóa bác học

    • D.

      Văn hóa dân gian

  7. Q 7.

    Tín ngưỡng – tôn giáo và phong tục tập quán thuộc loại văn hóa nào?

    • A.

      Văn hóa vật thể

    • B.

      Văn hóa phi vật thể

    • C.

      Văn hóa khu vực

    • D.

      Văn hóa nhân loại

  8. Q 8.

    Văn hóa nhân loại được đặc trưng bởi tính:

    • A.

      Đặc thù

    • B.

      Đơn nhất

    • C.

      Phổ quát

    • D.

      Bản địa

  9. Q 9.

    Ý nghĩa đầu tiên của việc xác định cấu trúc văn hóa là:

    • A.

      Nhận diện các yếu tố cốt lõi như giá trị, chuẩn mực, tín ngưỡng, phong tục

    • B.

      Xây dựng kinh tế

    • C.

      Phát triển công nghệ

    • D.

      Mở rộng lãnh thổ

  10. Q 10.

    Xác định cấu trúc văn hóa giúp ích trực tiếp cho việc:

    • A.

      Bảo tồn và phát triển văn hoá

    • B.

      Xóa bỏ mọi phong tục cũ

    • C.

      Ngăn chặn giao lưu văn hóa

    • D.

      Thống nhất ngôn ngữ toàn cầu

  11. Q 11.

    Tính hệ thống của văn hóa thể hiện ở chỗ:

    • A.

      Các yếu tố tồn tại độc lập với nhau

    • B.

      Các yếu tố có quan hệ chặt chẽ, tương tác và chi phối lẫn nhau

    • C.

      Văn hóa không thay đổi theo thời gian

    • D.

      Văn hóa chỉ gồm ngôn ngữ và tôn giáo

  12. Q 12.

    Văn hóa là một hệ thống mở, luôn vận động và phát triển theo thời gian. Đây là đặc trưng nào?

    • A.

      Tính lịch sử

    • B.

      Tính hệ thống

    • C.

      Tính nhân sinh

    • D.

      Tính chuẩn mực

  13. Q 13.

    Văn hóa được hình thành và tích lũy qua nhiều thế hệ thuộc đặc trưng:

    • A.

      Tính hệ thống

    • B.

      Tính lịch sử

    • C.

      Tính nhân sinh

    • D.

      Tính giá trị

  14. Q 14.

    Hệ giá trị được xem là:

    • A.

      Yếu tố ngẫu nhiên, không ổn định

    • B.

      Cốt lõi, nền tảng tạo nên diện mạo và bản sắc văn hoá

    • C.

      Phụ kiện của văn hóa vật thể

    • D.

      Yếu tố chỉ tồn tại ở văn hóa nhân loại

  15. Q 15.

    Chuẩn mực và giá trị có đặc điểm nào sau đây là đúng?

    • A.

      Chuẩn mực thay đổi theo thời gian, giá trị bền vững

    • B.

      Giá trị là cơ sở xây dựng chuẩn mực; chuẩn mực hiện thực hóa giá trị

    • C.

      Chuẩn mực và giá trị hoàn toàn độc lập

    • D.

      Giá trị chỉ tồn tại trong văn hóa vật thể

  16. Q 16.

    Tính nhân sinh của văn hóa đề cập đến:

    • A.

      Sự gắn bó mật thiết giữa văn hóa và con người

    • B.

      Sự tồn tại của con người trong tự nhiên

    • C.

      Cấu trúc kinh tế xã hội

    • D.

      Hệ thống chính trị

  17. Q 17.

    Từ 'Nhân vi' (人為) trong Hán Việt có nghĩa là:

    • A.

      Làm cho trở nên, biến cải

    • B.

      Tự nhiên sinh ra

    • C.

      Cổ xưa

    • D.

      Phổ quát toàn cầu

  18. Q 18.

    Văn hóa vừa là sản phẩm của con người, vừa tác động 'sáng tạo' ra con người. Đây thể hiện đặc trưng:

    • A.

      Tính hệ thống

    • B.

      Tính lịch sử

    • C.

      Tính nhân sinh

    • D.

      Tính chuẩn mực

  19. Q 19.

    Văn hóa định hình cách con người suy nghĩ về các vấn đề như cuộc sống, cái chết, hạnh phúc là vai trò thuộc:

    • A.

      Tính hệ thống

    • B.

      Tính nhân sinh

    • C.

      Tính lịch sử

    • D.

      Tính giá trị vật chất

  20. Q 20.

    Chức năng gắn kết cộng đồng của văn hóa có vai trò:

    • A.

      Phá vỡ các mối quan hệ xã hội

    • B.

      Thống nhất, duy trì và điều hòa các mối quan hệ xã hội

    • C.

      Tách biệt các thành viên trong cộng đồng

    • D.

      Chỉ phục vụ giải trí cá nhân

  21. Q 21.

    Yếu tố nào KHÔNG thuộc chức năng gắn kết cộng đồng?

    • A.

      Bản sắc chung

    • B.

      Chuẩn mực chung

    • C.

      Cạnh tranh cá nhân gay gắt

    • D.

      Lễ hội, nghi lễ cộng đồng

  22. Q 22.

    Chức năng giáo dục của văn hóa thể hiện ở việc:

    • A.

      Truyền đạt kiến thức, kỹ năng, kinh nghiệm sống qua các thế hệ

    • B.

      Chỉ dạy kỹ thuật sản xuất

    • C.

      Ngăn cản việc học tập

    • D.

      Thay thế hoàn toàn giáo dục nhà trường

  23. Q 23.

    Chức năng giao tiếp và hợp tác của văn hóa giúp:

    • A.

      Con người tự tách biệt khỏi xã hội

    • B.

      Con người có công cụ chung (ngôn ngữ, ký hiệu) để trao đổi và cùng làm việc

    • C.

      Loại bỏ hoàn toàn mâu thuẫn

    • D.

      Xóa bỏ sự khác biệt ngôn ngữ

  24. Q 24.

    Văn hóa học (Culturology) được Leslie Alvin White nhấn mạnh cần:

    • A.

      Chỉ thu thập dữ liệu thô

    • B.

      Có khái niệm khoa học về văn hóa và khoa học chuyên biệt về văn hóa

    • C.

      Loại bỏ mọi khái niệm văn hóa

    • D.

      Chỉ nghiên cứu văn hóa vật thể

  25. Q 25.

    Công trình 'Văn hoá nguyên thuỷ' (Primitive Culture, 1871) là của nhà nhân học nào?

    • A.

      Gustav Klemm

    • B.

      Leslie Alvin White

    • C.

      Edward Burnett Tylor

    • D.

      Wilhelm Ostwald

  26. Q 26.

    Thuật ngữ 'Văn hoá học' (Culturology) lần đầu xuất hiện năm nào?

    • A.

      1871

    • B.

      1885

    • C.

      1898

    • D.

      1949

  27. Q 27.

    Công trình 'Khoa học chung về văn hoá' (1885) là của:

    • A.

      Edward Tylor

    • B.

      Gustav Klemm

    • C.

      Leslie White

    • D.

      Rodin

  28. Q 28.

    Thuật ngữ Văn hoá học được phổ biến rộng rãi sau công trình nào?

    • A.

      Văn hoá nguyên thuỷ (1871)

    • B.

      Khoa học chung về văn hoá (1885)

    • C.

      Năng lượng xã hội học (1909)

    • D.

      Khoa học về văn hoá: Một nghiên cứu về nhân loại và văn minh (1949)

  29. Q 29.

    Nhà hóa học Đức nào sử dụng thuật ngữ Văn hoá học trong nghiên cứu 'Năng lượng xã hội học'?

    • A.

      Leslie White

    • B.

      Wilhelm Ostwald

    • C.

      Gustav Klemm

    • D.

      Edward Tylor

  30. Q 30.

    Leslie White được xem là người tiên phong kêu gọi các nhà nhân học:

    • A.

      Tăng cường thu thập dữ liệu đơn thuần

    • B.

      Đi sâu vào ý nghĩa và cấu trúc bên trong của văn hoá

    • C.

      Bỏ qua việc nghiên cứu văn hoá

    • D.

      Chỉ nghiên cứu văn hoá vật thể

  31. Q 31.

    Ngành Văn hoá học Nga hình thành và phát triển mạnh mẽ trong giai đoạn nào?

    • A.

      Đầu thế kỷ 19

    • B.

      Cuối thập niên 1960 và phát triển mạnh những năm 80-90 thế kỷ 20

    • C.

      Những năm 2000

    • D.

      Giữa thế kỷ 19

  32. Q 32.

    Văn hoá học Nga có cảm hứng từ chủ nghĩa nào và đặc biệt quan tâm đến ý tưởng nào?

    • A.

      Chủ nghĩa hậu hiện đại; ý tưởng toàn cầu hoá

    • B.

      Chủ nghĩa thực chứng thế kỷ XIX; ý tưởng 'dân tộc' và 'bản sắc'

    • C.

      Chủ nghĩa cấu trúc; ý tưởng 'giai cấp'

    • D.

      Chủ nghĩa kiến tạo; ý tưởng 'bản địa'

  33. Q 33.

    Theo quan niệm của ngành Văn hoá học Trung Quốc, nghiên cứu văn hoá tập trung vào:

    • A.

      Chỉ những yếu tố nghệ thuật

    • B.

      Nguồn gốc, bản chất, kết cấu, chức năng, quy luật hình thành và phát triển của văn hoá

    • C.

      Chỉ kinh tế của văn hoá

    • D.

      Chỉ lịch sử chính trị

  34. Q 34.

    Sau Đổi mới 1986, cách tiếp cận nào được xem là không còn phù hợp với văn hoá Việt Nam?

    • A.

      Cách tiếp cận đời sống văn hoá hàng ngày

    • B.

      Cách tiếp cận lịch sử và quy chất luận

    • C.

      Cách tiếp cận kiến tạo luận

    • D.

      Cách tiếp cận diễn giải về nghĩa

  35. Q 35.

    Hướng tiếp cận kiến tạo luận (constructivism) đã tác động mạnh mẽ đến:

    • A.

      Chỉ đến kinh tế học

    • B.

      Nhận thức, phương pháp và cách thức nghiên cứu văn hoá của các nhà nghiên cứu Việt

    • C.

      Chỉ đến ngành y học

    • D.

      Chỉ đến chính trị quốc tế

  36. Q 36.

    Trường phái Nghiên cứu văn hoá (Cultural Studies) hình thành ban đầu ở đâu và khi nào?

    • A.

      Pháp, những năm 1930

    • B.

      Anh, những năm 1960

    • C.

      Mỹ, những năm 1950

    • D.

      Nga, những năm 1980

  37. Q 37.

    Theo nghiên cứu văn hoá, văn hoá được xem là:

    • A.

      Thực thể xã hội riêng biệt, bất biến

    • B.

      Hệ thống các hành vi và thực hành liên tục thay đổi, có tương tác của con người

    • C.

      Một khối đóng gói gọn gàng

    • D.

      Yếu tố cố định từ tự nhiên

  38. Q 38.

    Nhân học chuyển từ hệ hình tiến hoá luận đơn tuyến sang nhận thức luận nào?

    • A.

      Chủ nghĩa duy vật biện chứng

    • B.

      Tương đối văn hoá (cultural relativism)

    • C.

      Chủ nghĩa thực chứng

    • D.

      Chủ nghĩa duy tâm

  39. Q 39.

    Đối tượng nghiên cứu chính của Văn hoá học là:

    • A.

      Kinh tế

    • B.

      Văn hóa

    • C.

      Chính trị

    • D.

      Khoa học tự nhiên

  40. Q 40.

    Rodin (2000) nhận định rằng, mỗi khuynh hướng Văn hoá học độc đáo:

    • A.

      Không có giá trị

    • B.

      Quy định cách tiếp cận và đối tượng nghiên cứu của mình

    • C.

      Phải thống nhất với nhau

    • D.

      Chỉ tồn tại ở Nga

  41. Q 41.

    Loại hình văn hoá là thuật ngữ dùng để:

    • A.

      Đo lường dân số

    • B.

      Phân loại văn hoá theo đặc điểm hình thái được hình thành trong môi trường địa lý cụ thể

    • C.

      Xác định thời gian lịch sử

    • D.

      Đánh giá trình độ kinh tế

  42. Q 42.

    Theo tiêu chí phương thức sản xuất vật chất, văn hoá KHÔNG bao gồm loại nào?

    • A.

      Văn hoá nông nghiệp – trồng trọt

    • B.

      Văn hoá chăn nuôi – du mục

    • C.

      Văn hoá đánh bắt – nuôi trồng thuỷ sản

    • D.

      Văn hoá công nghiệp – siêu đô thị

  43. Q 43.

    Văn hoá Việt Nam được xếp vào loại hình văn hoá nào theo phương thức sản xuất?

    • A.

      Văn hoá chăn nuôi – du mục

    • B.

      Văn hoá nông nghiệp – trồng trọt

    • C.

      Văn hoá đánh bắt – nuôi trồng thuỷ sản

    • D.

      Văn hoá công nghiệp

  44. Q 44.

    Thần Nông, Thần Lúa, Mẹ Đất là các vị thần liên quan đến:

    • A.

      Săn bắn

    • B.

      Nông nghiệp

    • C.

      Đánh cá

    • D.

      Chiến tranh

  45. Q 45.

    Lễ hội xuống đồng, lễ cúng cơm mới là các phong tục gắn với:

    • A.

      Mùa vụ nông nghiệp

    • B.

      Mùa săn bắn

    • C.

      Hoạt động thương mại

    • D.

      Chiến dịch quân sự

  46. Q 46.

    Vai trò quan trọng của người phụ nữ trong gia đình và cộng đồng là đặc trưng của:

    • A.

      Văn hoá du mục

    • B.

      Văn hoá nông nghiệp lúa nước Việt Nam

    • C.

      Văn hoá công nghiệp

    • D.

      Văn hoá đánh bắt biển

  47. Q 47.

    Không gian văn hóa được hiểu là:

    • A.

      Chỉ là không gian địa lý thuần tuý

    • B.

      Môi trường, bối cảnh hoặc vùng không gian nơi các hoạt động văn hoá diễn ra và được bảo tồn, phát triển

    • C.

      Không gian ảo trên Internet

    • D.

      Không gian kiến trúc đô thị

  48. Q 48.

    Xét về cội nguồn, không gian văn hoá Việt Nam gắn với cơ tầng văn hoá nào?

    • A.

      Văn hoá Châu Âu tiền sử

    • B.

      Văn hoá Đông Nam Á tiền sử

    • C.

      Văn hoá Trung Đông cổ đại

    • D.

      Văn hoá Bắc Mỹ

  49. Q 49.

    Không gian văn hoá Đông Nam Á tiền sử có đặc điểm nổi bật là:

    • A.

      Địa hình đơn điệu, khí hậu khắc nghiệt

    • B.

      Đa dạng về địa hình, khí hậu, động thực vật và khoáng sản, thuận lợi cho đa dạng văn hoá

    • C.

      Hoàn toàn là sa mạc

    • D.

      Không có tài nguyên thiên nhiên

  50. Q 50.

    Trong bối cảnh toàn cầu hoá, việc định vị và bảo vệ không gian văn hoá Việt Nam nhằm mục đích:

    • A.

      Đóng cửa với thế giới

    • B.

      Khẳng định bản sắc và đóng góp vào sự đa dạng văn hoá thế giới

    • C.

      Xoá bỏ mọi ảnh hưởng ngoại lai

    • D.

      Thay thế văn hoá dân tộc bằng văn hoá nước ngoài

  51. Q 51.

    Thời gian văn hoá Việt Nam đề cập đến:

    • A.

      Chỉ thời kỳ hiện đại

    • B.

      Sự phát triển của văn hoá Việt Nam từ khởi nguyên đến các thời kỳ lịch sử

    • C.

      Thời điểm bắt đầu năm học

    • D.

      Lịch âm của dân gian

  52. Q 52.

    Rìu đá ở An Khê – Gia Lai có niên đại khoảng bao nhiêu năm?

    • A.

      Khoảng 8.000 năm

    • B.

      Khoảng 80.000 năm

    • C.

      Khoảng 800.000 năm

    • D.

      Khoảng 8 triệu năm

  53. Q 53.

    Răng của người tối cổ ở Thẩm Khuyên, Thẩm Hai (Lạng Sơn) có niên đại khoảng:

    • A.

      25.000 – 30.000 năm

    • B.

      250.000 – 300.000 năm

    • C.

      2.500 – 3.000 năm

    • D.

      2,5 triệu năm

  54. Q 54.

    Hàng vạn mảnh tước, công cụ chặt đập thô sơ ở Núi Đọ (Thanh Hoá) có niên đại khoảng:

    • A.

      30.000 năm

    • B.

      300.000 năm

    • C.

      3.000 năm

    • D.

      3 triệu năm

  55. Q 55.

    Lớp văn hoá bản địa ở Việt Nam được hình thành chủ yếu trong thời kỳ nào?

    • A.

      Hiện đại

    • B.

      Tiền sử và sơ sử

    • C.

      Trung đại

    • D.

      Cận đại

  56. Q 56.

    Yếu tố bản địa nào gắn với nghề trồng lúa nước vẫn giữ vai trò quan trọng trong văn hoá Việt Nam?

    • A.

      Chữ Hán

    • B.

      Tổ chức làng và phong tục gắn với nghề trồng lúa nước

    • C.

      Kiến trúc Gothic

    • D.

      Đạo Hồi

  57. Q 57.

    Chủ thể văn hoá là:

    • A.

      Vật thể không có ý thức

    • B.

      Con người, cộng đồng sáng tạo, gìn giữ và thực hành văn hoá

    • C.

      Chỉ các nhà nước

    • D.

      Chỉ các nhà khoa học

  58. Q 58.

    Trong mối quan hệ chuẩn mực – giá trị văn hoá, con người đóng vai trò:

    • A.

      Chỉ là khách thể bị động

    • B.

      Vừa là chủ thể vừa là khách thể của các chuẩn mực, giá trị

    • C.

      Không liên quan

    • D.

      Chỉ là công cụ của tự nhiên

  59. Q 59.

    Hệ giá trị có thể khác nhau giữa các cá nhân, nhóm và nền văn hoá. Điều này tạo ra:

    • A.

      Sự đồng nhất tuyệt đối

    • B.

      Sự đa dạng trong cách nhìn nhận và giải quyết vấn đề

    • C.

      Sự triệt tiêu văn hoá

    • D.

      Sự cô lập tuyệt đối

  60. Q 60.

    Giá trị, hệ giá trị văn hoá do con người sáng tạo ra trong quá trình:

    • A.

      Ngủ nghỉ

    • B.

      Tương tác với tự nhiên, xã hội

    • C.

      Ngẫu nhiên, không có mục đích

    • D.

      Sao chép từ nước ngoài

  61. Q 61.

    Hãy trình bày ngắn gọn bốn đặc trưng cơ bản của văn hoá.

  62. Q 62.

    Nêu hai chức năng của văn hoá và cho ví dụ minh hoạ.

  63. Q 63.

    Văn hoá được phân biệt như thế nào giữa văn hoá vật thể và văn hoá phi vật thể? Cho ví dụ.

  64. Q 64.

    Phân biệt văn hoá bác học và văn hoá dân gian.

  65. Q 65.

    Nêu ý nghĩa của việc xác định cấu trúc văn hoá trong giáo dục.

  66. Q 66.

    Văn hoá học ra đời từ khi nào và gắn với công trình nghiên cứu nào?

  67. Q 67.

    Ai là người đưa ra thuật ngữ Culturology được phổ biến rộng rãi trong công trình năm 1949?

  68. Q 68.

    Nêu đặc điểm của ngành Văn hoá học Nga.

  69. Q 69.

    Vì sao cách tiếp cận lịch sử và quy chất luận không còn phù hợp với văn hoá Việt Nam sau Đổi mới?

  70. Q 70.

    Trình bày sự khác biệt giữa văn hoá học và nhân học trong cách tiếp cận văn hoá.

  71. Q 71.

    Theo Chương 1, văn hoá có mấy loại hình theo tiêu chí phương thức sản xuất?

  72. Q 72.

    Kể tên hai công cụ lao động truyền thống của nền văn hoá nông nghiệp lúa nước Việt Nam.

  73. Q 73.

    Văn hoá nông nghiệp trồng trọt của Việt Nam có đặc điểm kinh tế nào?

  74. Q 74.

    Không gian văn hoá Việt Nam gắn với cơ tầng văn hoá nào?

  75. Q 75.

    Nêu vai trò của việc bảo tồn không gian văn hoá đối với phát triển bền vững.

  76. Q 76.

    Rìu đá An Khê – Gia Lai có niên đại khoảng bao nhiêu năm? (trả lời bằng số)

  77. Q 77.

    Thời gian văn hoá Việt Nam bắt đầu từ thời kỳ nào?

  78. Q 78.

    Tiền sử và sơ sử là giai đoạn hình thành lớp văn hoá nào?

  79. Q 79.

    Hãy nêu các yếu tố bản địa vẫn giữ vai trò quan trọng trong văn hoá Việt Nam.

  80. Q 80.

    Chủ thể văn hoá Việt Nam là ai? Nêu ý nghĩa của việc xác định chủ thể văn hoá.

  81. Q 81.

    Hai đặc trưng 'tính hệ thống' và 'tính lịch sử' của văn hoá khác nhau ở điểm nào?

  82. Q 82.

    Vì sao có thể nói văn hoá vừa là sản phẩm của con người vừa sáng tạo ra con người?

  83. Q 83.

    Giá trị sử dụng, giá trị đạo đức, giá trị thẩm mỹ thuộc nhóm giá trị nào trong phân loại giá trị văn hoá?

  84. Q 84.

    Chức năng giáo dục của văn hoá thể hiện qua hoạt động nào trong đời sống?

  85. Q 85.

    Vì sao văn hoá có chức năng gắn kết cộng đồng? Giải thích ngắn gọn.

  86. Q 86.

    Theo văn hoá học, khái niệm 'văn hoá' có nội hàm như thế nào?

  87. Q 87.

    Trường phái Nghiên cứu văn hoá và Nhân học có điểm chung nào về đối tượng nghiên cứu?

  88. Q 88.

    Kiến tạo luận (constructivism) ảnh hưởng đến nghiên cứu văn hoá Việt Nam theo hướng nào?

  89. Q 89.

    Văn hoá Việt Nam có những điểm tương đồng và khác biệt nào với văn hoá các dân tộc khác? Nêu một ví dụ.

  90. Q 90.

    Nêu một lễ hội gắn với mùa vụ nông nghiệp ở Việt Nam.

  91. Q 91.

    Văn hoá Đông Nam Á tiền sử có đặc điểm địa hình như thế nào? Điều đó tác động gì đến văn hoá?

  92. Q 92.

    Trong giai đoạn toàn cầu hoá, vì sao cần khẳng định bản sắc văn hoá Việt Nam?

  93. Q 93.

    Người tối cổ để lại dấu vết gì tại Thẩm Khuyên, Thẩm Hai (Lạng Sơn)?

  94. Q 94.

    Trình bày ý nghĩa của việc xác định 'thời gian văn hoá' trong nghiên cứu văn hoá Việt Nam.

  95. Q 95.

    Nêu vai trò của chủ thể văn hoá trong việc bảo tồn và phát triển văn hoá.

  96. Q 96.

    Hãy nêu ba đặc điểm của lớp văn hoá bản địa Việt Nam.

  97. Q 97.

    Văn hoá học là ngành nghiên cứu gì? Nêu một khía cạnh trọng tâm.

  98. Q 98.

    Vì sao tính nhân sinh được xem là thuộc tính cốt lõi của văn hoá?

  99. Q 99.

    Phân tích mối quan hệ giữa giá trị và chuẩn mực văn hoá bằng một ví dụ cụ thể.

  100. Q 100.

    Nêu vai trò của văn hoá trong việc định hướng sự phát triển bền vững của xã hội.

Answers and explanations are in mode.