Chương 1: Những vấn đề chung về văn hoá và Văn hoá học & Định vị văn hoá Việt Nam – Bộ đề ôn tập
Exam info
- Subject
- Cơ sở văn hoá Việt Nam / Văn hoá học
- Exam type
- University
- Questions
- 100
- Duration
- 100 min
- Year
- 2026
- Answers
- ✓ With explanations
- School
- Hnue
Questions (100)
- Q 1.
Theo phương thức truyền thống, văn hóa được chia thành hai loại là:
- A.
Văn hóa vật thể và văn hóa phi vật thể
- B.
Văn hóa nhân loại và văn hóa dân tộc
- C.
Văn hóa bác học và văn hóa dân gian
- D.
Văn hóa vật chất và văn hóa tinh thần chung
- A.
- Q 2.
Theo mức độ phổ biến, văn hóa dân tộc được đặc trưng bởi tính:
- A.
Phổ quát
- B.
Đặc thù khu vực
- C.
Đơn nhất
- D.
Biến đổi nhanh
- A.
- Q 3.
Văn hóa bác học thường gắn liền với:
- A.
Quảng đại quần chúng nhân dân
- B.
Giai cấp thống trị và tầng lớp trí thức
- C.
Nông dân lao động
- D.
Cộng đồng du mục
- A.
- Q 4.
Văn hóa dân gian thường gắn liền với giai cấp nào?
- A.
Giai cấp thống trị
- B.
Tầng lớp trí thức
- C.
Giai cấp bị trị và quảng đại quần chúng nhân dân
- D.
Giới tăng lữ
- A.
- Q 5.
Văn hóa phi vật thể còn được gọi là:
- A.
Văn hóa vật chất
- B.
Văn hóa tinh thần
- C.
Văn hóa khu vực
- D.
Văn hóa bác học
- A.
- Q 6.
Các yếu tố như trang phục, kiến trúc, thức ăn thuộc loại văn hóa nào?
- A.
Văn hóa phi vật thể
- B.
Văn hóa vật thể
- C.
Văn hóa bác học
- D.
Văn hóa dân gian
- A.
- Q 7.
Tín ngưỡng – tôn giáo và phong tục tập quán thuộc loại văn hóa nào?
- A.
Văn hóa vật thể
- B.
Văn hóa phi vật thể
- C.
Văn hóa khu vực
- D.
Văn hóa nhân loại
- A.
- Q 8.
Văn hóa nhân loại được đặc trưng bởi tính:
- A.
Đặc thù
- B.
Đơn nhất
- C.
Phổ quát
- D.
Bản địa
- A.
- Q 9.
Ý nghĩa đầu tiên của việc xác định cấu trúc văn hóa là:
- A.
Nhận diện các yếu tố cốt lõi như giá trị, chuẩn mực, tín ngưỡng, phong tục
- B.
Xây dựng kinh tế
- C.
Phát triển công nghệ
- D.
Mở rộng lãnh thổ
- A.
- Q 10.
Xác định cấu trúc văn hóa giúp ích trực tiếp cho việc:
- A.
Bảo tồn và phát triển văn hoá
- B.
Xóa bỏ mọi phong tục cũ
- C.
Ngăn chặn giao lưu văn hóa
- D.
Thống nhất ngôn ngữ toàn cầu
- A.
- Q 11.
Tính hệ thống của văn hóa thể hiện ở chỗ:
- A.
Các yếu tố tồn tại độc lập với nhau
- B.
Các yếu tố có quan hệ chặt chẽ, tương tác và chi phối lẫn nhau
- C.
Văn hóa không thay đổi theo thời gian
- D.
Văn hóa chỉ gồm ngôn ngữ và tôn giáo
- A.
- Q 12.
Văn hóa là một hệ thống mở, luôn vận động và phát triển theo thời gian. Đây là đặc trưng nào?
- A.
Tính lịch sử
- B.
Tính hệ thống
- C.
Tính nhân sinh
- D.
Tính chuẩn mực
- A.
- Q 13.
Văn hóa được hình thành và tích lũy qua nhiều thế hệ thuộc đặc trưng:
- A.
Tính hệ thống
- B.
Tính lịch sử
- C.
Tính nhân sinh
- D.
Tính giá trị
- A.
- Q 14.
Hệ giá trị được xem là:
- A.
Yếu tố ngẫu nhiên, không ổn định
- B.
Cốt lõi, nền tảng tạo nên diện mạo và bản sắc văn hoá
- C.
Phụ kiện của văn hóa vật thể
- D.
Yếu tố chỉ tồn tại ở văn hóa nhân loại
- A.
- Q 15.
Chuẩn mực và giá trị có đặc điểm nào sau đây là đúng?
- A.
Chuẩn mực thay đổi theo thời gian, giá trị bền vững
- B.
Giá trị là cơ sở xây dựng chuẩn mực; chuẩn mực hiện thực hóa giá trị
- C.
Chuẩn mực và giá trị hoàn toàn độc lập
- D.
Giá trị chỉ tồn tại trong văn hóa vật thể
- A.
- Q 16.
Tính nhân sinh của văn hóa đề cập đến:
- A.
Sự gắn bó mật thiết giữa văn hóa và con người
- B.
Sự tồn tại của con người trong tự nhiên
- C.
Cấu trúc kinh tế xã hội
- D.
Hệ thống chính trị
- A.
- Q 17.
Từ 'Nhân vi' (人為) trong Hán Việt có nghĩa là:
- A.
Làm cho trở nên, biến cải
- B.
Tự nhiên sinh ra
- C.
Cổ xưa
- D.
Phổ quát toàn cầu
- A.
- Q 18.
Văn hóa vừa là sản phẩm của con người, vừa tác động 'sáng tạo' ra con người. Đây thể hiện đặc trưng:
- A.
Tính hệ thống
- B.
Tính lịch sử
- C.
Tính nhân sinh
- D.
Tính chuẩn mực
- A.
- Q 19.
Văn hóa định hình cách con người suy nghĩ về các vấn đề như cuộc sống, cái chết, hạnh phúc là vai trò thuộc:
- A.
Tính hệ thống
- B.
Tính nhân sinh
- C.
Tính lịch sử
- D.
Tính giá trị vật chất
- A.
- Q 20.
Chức năng gắn kết cộng đồng của văn hóa có vai trò:
- A.
Phá vỡ các mối quan hệ xã hội
- B.
Thống nhất, duy trì và điều hòa các mối quan hệ xã hội
- C.
Tách biệt các thành viên trong cộng đồng
- D.
Chỉ phục vụ giải trí cá nhân
- A.
- Q 21.
Yếu tố nào KHÔNG thuộc chức năng gắn kết cộng đồng?
- A.
Bản sắc chung
- B.
Chuẩn mực chung
- C.
Cạnh tranh cá nhân gay gắt
- D.
Lễ hội, nghi lễ cộng đồng
- A.
- Q 22.
Chức năng giáo dục của văn hóa thể hiện ở việc:
- A.
Truyền đạt kiến thức, kỹ năng, kinh nghiệm sống qua các thế hệ
- B.
Chỉ dạy kỹ thuật sản xuất
- C.
Ngăn cản việc học tập
- D.
Thay thế hoàn toàn giáo dục nhà trường
- A.
- Q 23.
Chức năng giao tiếp và hợp tác của văn hóa giúp:
- A.
Con người tự tách biệt khỏi xã hội
- B.
Con người có công cụ chung (ngôn ngữ, ký hiệu) để trao đổi và cùng làm việc
- C.
Loại bỏ hoàn toàn mâu thuẫn
- D.
Xóa bỏ sự khác biệt ngôn ngữ
- A.
- Q 24.
Văn hóa học (Culturology) được Leslie Alvin White nhấn mạnh cần:
- A.
Chỉ thu thập dữ liệu thô
- B.
Có khái niệm khoa học về văn hóa và khoa học chuyên biệt về văn hóa
- C.
Loại bỏ mọi khái niệm văn hóa
- D.
Chỉ nghiên cứu văn hóa vật thể
- A.
- Q 25.
Công trình 'Văn hoá nguyên thuỷ' (Primitive Culture, 1871) là của nhà nhân học nào?
- A.
Gustav Klemm
- B.
Leslie Alvin White
- C.
Edward Burnett Tylor
- D.
Wilhelm Ostwald
- A.
- Q 26.
Thuật ngữ 'Văn hoá học' (Culturology) lần đầu xuất hiện năm nào?
- A.
1871
- B.
1885
- C.
1898
- D.
1949
- A.
- Q 27.
Công trình 'Khoa học chung về văn hoá' (1885) là của:
- A.
Edward Tylor
- B.
Gustav Klemm
- C.
Leslie White
- D.
Rodin
- A.
- Q 28.
Thuật ngữ Văn hoá học được phổ biến rộng rãi sau công trình nào?
- A.
Văn hoá nguyên thuỷ (1871)
- B.
Khoa học chung về văn hoá (1885)
- C.
Năng lượng xã hội học (1909)
- D.
Khoa học về văn hoá: Một nghiên cứu về nhân loại và văn minh (1949)
- A.
- Q 29.
Nhà hóa học Đức nào sử dụng thuật ngữ Văn hoá học trong nghiên cứu 'Năng lượng xã hội học'?
- A.
Leslie White
- B.
Wilhelm Ostwald
- C.
Gustav Klemm
- D.
Edward Tylor
- A.
- Q 30.
Leslie White được xem là người tiên phong kêu gọi các nhà nhân học:
- A.
Tăng cường thu thập dữ liệu đơn thuần
- B.
Đi sâu vào ý nghĩa và cấu trúc bên trong của văn hoá
- C.
Bỏ qua việc nghiên cứu văn hoá
- D.
Chỉ nghiên cứu văn hoá vật thể
- A.
- Q 31.
Ngành Văn hoá học Nga hình thành và phát triển mạnh mẽ trong giai đoạn nào?
- A.
Đầu thế kỷ 19
- B.
Cuối thập niên 1960 và phát triển mạnh những năm 80-90 thế kỷ 20
- C.
Những năm 2000
- D.
Giữa thế kỷ 19
- A.
- Q 32.
Văn hoá học Nga có cảm hứng từ chủ nghĩa nào và đặc biệt quan tâm đến ý tưởng nào?
- A.
Chủ nghĩa hậu hiện đại; ý tưởng toàn cầu hoá
- B.
Chủ nghĩa thực chứng thế kỷ XIX; ý tưởng 'dân tộc' và 'bản sắc'
- C.
Chủ nghĩa cấu trúc; ý tưởng 'giai cấp'
- D.
Chủ nghĩa kiến tạo; ý tưởng 'bản địa'
- A.
- Q 33.
Theo quan niệm của ngành Văn hoá học Trung Quốc, nghiên cứu văn hoá tập trung vào:
- A.
Chỉ những yếu tố nghệ thuật
- B.
Nguồn gốc, bản chất, kết cấu, chức năng, quy luật hình thành và phát triển của văn hoá
- C.
Chỉ kinh tế của văn hoá
- D.
Chỉ lịch sử chính trị
- A.
- Q 34.
Sau Đổi mới 1986, cách tiếp cận nào được xem là không còn phù hợp với văn hoá Việt Nam?
- A.
Cách tiếp cận đời sống văn hoá hàng ngày
- B.
Cách tiếp cận lịch sử và quy chất luận
- C.
Cách tiếp cận kiến tạo luận
- D.
Cách tiếp cận diễn giải về nghĩa
- A.
- Q 35.
Hướng tiếp cận kiến tạo luận (constructivism) đã tác động mạnh mẽ đến:
- A.
Chỉ đến kinh tế học
- B.
Nhận thức, phương pháp và cách thức nghiên cứu văn hoá của các nhà nghiên cứu Việt
- C.
Chỉ đến ngành y học
- D.
Chỉ đến chính trị quốc tế
- A.
- Q 36.
Trường phái Nghiên cứu văn hoá (Cultural Studies) hình thành ban đầu ở đâu và khi nào?
- A.
Pháp, những năm 1930
- B.
Anh, những năm 1960
- C.
Mỹ, những năm 1950
- D.
Nga, những năm 1980
- A.
- Q 37.
Theo nghiên cứu văn hoá, văn hoá được xem là:
- A.
Thực thể xã hội riêng biệt, bất biến
- B.
Hệ thống các hành vi và thực hành liên tục thay đổi, có tương tác của con người
- C.
Một khối đóng gói gọn gàng
- D.
Yếu tố cố định từ tự nhiên
- A.
- Q 38.
Nhân học chuyển từ hệ hình tiến hoá luận đơn tuyến sang nhận thức luận nào?
- A.
Chủ nghĩa duy vật biện chứng
- B.
Tương đối văn hoá (cultural relativism)
- C.
Chủ nghĩa thực chứng
- D.
Chủ nghĩa duy tâm
- A.
- Q 39.
Đối tượng nghiên cứu chính của Văn hoá học là:
- A.
Kinh tế
- B.
Văn hóa
- C.
Chính trị
- D.
Khoa học tự nhiên
- A.
- Q 40.
Rodin (2000) nhận định rằng, mỗi khuynh hướng Văn hoá học độc đáo:
- A.
Không có giá trị
- B.
Quy định cách tiếp cận và đối tượng nghiên cứu của mình
- C.
Phải thống nhất với nhau
- D.
Chỉ tồn tại ở Nga
- A.
- Q 41.
Loại hình văn hoá là thuật ngữ dùng để:
- A.
Đo lường dân số
- B.
Phân loại văn hoá theo đặc điểm hình thái được hình thành trong môi trường địa lý cụ thể
- C.
Xác định thời gian lịch sử
- D.
Đánh giá trình độ kinh tế
- A.
- Q 42.
Theo tiêu chí phương thức sản xuất vật chất, văn hoá KHÔNG bao gồm loại nào?
- A.
Văn hoá nông nghiệp – trồng trọt
- B.
Văn hoá chăn nuôi – du mục
- C.
Văn hoá đánh bắt – nuôi trồng thuỷ sản
- D.
Văn hoá công nghiệp – siêu đô thị
- A.
- Q 43.
Văn hoá Việt Nam được xếp vào loại hình văn hoá nào theo phương thức sản xuất?
- A.
Văn hoá chăn nuôi – du mục
- B.
Văn hoá nông nghiệp – trồng trọt
- C.
Văn hoá đánh bắt – nuôi trồng thuỷ sản
- D.
Văn hoá công nghiệp
- A.
- Q 44.
Thần Nông, Thần Lúa, Mẹ Đất là các vị thần liên quan đến:
- A.
Săn bắn
- B.
Nông nghiệp
- C.
Đánh cá
- D.
Chiến tranh
- A.
- Q 45.
Lễ hội xuống đồng, lễ cúng cơm mới là các phong tục gắn với:
- A.
Mùa vụ nông nghiệp
- B.
Mùa săn bắn
- C.
Hoạt động thương mại
- D.
Chiến dịch quân sự
- A.
- Q 46.
Vai trò quan trọng của người phụ nữ trong gia đình và cộng đồng là đặc trưng của:
- A.
Văn hoá du mục
- B.
Văn hoá nông nghiệp lúa nước Việt Nam
- C.
Văn hoá công nghiệp
- D.
Văn hoá đánh bắt biển
- A.
- Q 47.
Không gian văn hóa được hiểu là:
- A.
Chỉ là không gian địa lý thuần tuý
- B.
Môi trường, bối cảnh hoặc vùng không gian nơi các hoạt động văn hoá diễn ra và được bảo tồn, phát triển
- C.
Không gian ảo trên Internet
- D.
Không gian kiến trúc đô thị
- A.
- Q 48.
Xét về cội nguồn, không gian văn hoá Việt Nam gắn với cơ tầng văn hoá nào?
- A.
Văn hoá Châu Âu tiền sử
- B.
Văn hoá Đông Nam Á tiền sử
- C.
Văn hoá Trung Đông cổ đại
- D.
Văn hoá Bắc Mỹ
- A.
- Q 49.
Không gian văn hoá Đông Nam Á tiền sử có đặc điểm nổi bật là:
- A.
Địa hình đơn điệu, khí hậu khắc nghiệt
- B.
Đa dạng về địa hình, khí hậu, động thực vật và khoáng sản, thuận lợi cho đa dạng văn hoá
- C.
Hoàn toàn là sa mạc
- D.
Không có tài nguyên thiên nhiên
- A.
- Q 50.
Trong bối cảnh toàn cầu hoá, việc định vị và bảo vệ không gian văn hoá Việt Nam nhằm mục đích:
- A.
Đóng cửa với thế giới
- B.
Khẳng định bản sắc và đóng góp vào sự đa dạng văn hoá thế giới
- C.
Xoá bỏ mọi ảnh hưởng ngoại lai
- D.
Thay thế văn hoá dân tộc bằng văn hoá nước ngoài
- A.
- Q 51.
Thời gian văn hoá Việt Nam đề cập đến:
- A.
Chỉ thời kỳ hiện đại
- B.
Sự phát triển của văn hoá Việt Nam từ khởi nguyên đến các thời kỳ lịch sử
- C.
Thời điểm bắt đầu năm học
- D.
Lịch âm của dân gian
- A.
- Q 52.
Rìu đá ở An Khê – Gia Lai có niên đại khoảng bao nhiêu năm?
- A.
Khoảng 8.000 năm
- B.
Khoảng 80.000 năm
- C.
Khoảng 800.000 năm
- D.
Khoảng 8 triệu năm
- A.
- Q 53.
Răng của người tối cổ ở Thẩm Khuyên, Thẩm Hai (Lạng Sơn) có niên đại khoảng:
- A.
25.000 – 30.000 năm
- B.
250.000 – 300.000 năm
- C.
2.500 – 3.000 năm
- D.
2,5 triệu năm
- A.
- Q 54.
Hàng vạn mảnh tước, công cụ chặt đập thô sơ ở Núi Đọ (Thanh Hoá) có niên đại khoảng:
- A.
30.000 năm
- B.
300.000 năm
- C.
3.000 năm
- D.
3 triệu năm
- A.
- Q 55.
Lớp văn hoá bản địa ở Việt Nam được hình thành chủ yếu trong thời kỳ nào?
- A.
Hiện đại
- B.
Tiền sử và sơ sử
- C.
Trung đại
- D.
Cận đại
- A.
- Q 56.
Yếu tố bản địa nào gắn với nghề trồng lúa nước vẫn giữ vai trò quan trọng trong văn hoá Việt Nam?
- A.
Chữ Hán
- B.
Tổ chức làng và phong tục gắn với nghề trồng lúa nước
- C.
Kiến trúc Gothic
- D.
Đạo Hồi
- A.
- Q 57.
Chủ thể văn hoá là:
- A.
Vật thể không có ý thức
- B.
Con người, cộng đồng sáng tạo, gìn giữ và thực hành văn hoá
- C.
Chỉ các nhà nước
- D.
Chỉ các nhà khoa học
- A.
- Q 58.
Trong mối quan hệ chuẩn mực – giá trị văn hoá, con người đóng vai trò:
- A.
Chỉ là khách thể bị động
- B.
Vừa là chủ thể vừa là khách thể của các chuẩn mực, giá trị
- C.
Không liên quan
- D.
Chỉ là công cụ của tự nhiên
- A.
- Q 59.
Hệ giá trị có thể khác nhau giữa các cá nhân, nhóm và nền văn hoá. Điều này tạo ra:
- A.
Sự đồng nhất tuyệt đối
- B.
Sự đa dạng trong cách nhìn nhận và giải quyết vấn đề
- C.
Sự triệt tiêu văn hoá
- D.
Sự cô lập tuyệt đối
- A.
- Q 60.
Giá trị, hệ giá trị văn hoá do con người sáng tạo ra trong quá trình:
- A.
Ngủ nghỉ
- B.
Tương tác với tự nhiên, xã hội
- C.
Ngẫu nhiên, không có mục đích
- D.
Sao chép từ nước ngoài
- A.
- Q 61.
Hãy trình bày ngắn gọn bốn đặc trưng cơ bản của văn hoá.
- Q 62.
Nêu hai chức năng của văn hoá và cho ví dụ minh hoạ.
- Q 63.
Văn hoá được phân biệt như thế nào giữa văn hoá vật thể và văn hoá phi vật thể? Cho ví dụ.
- Q 64.
Phân biệt văn hoá bác học và văn hoá dân gian.
- Q 65.
Nêu ý nghĩa của việc xác định cấu trúc văn hoá trong giáo dục.
- Q 66.
Văn hoá học ra đời từ khi nào và gắn với công trình nghiên cứu nào?
- Q 67.
Ai là người đưa ra thuật ngữ Culturology được phổ biến rộng rãi trong công trình năm 1949?
- Q 68.
Nêu đặc điểm của ngành Văn hoá học Nga.
- Q 69.
Vì sao cách tiếp cận lịch sử và quy chất luận không còn phù hợp với văn hoá Việt Nam sau Đổi mới?
- Q 70.
Trình bày sự khác biệt giữa văn hoá học và nhân học trong cách tiếp cận văn hoá.
- Q 71.
Theo Chương 1, văn hoá có mấy loại hình theo tiêu chí phương thức sản xuất?
- Q 72.
Kể tên hai công cụ lao động truyền thống của nền văn hoá nông nghiệp lúa nước Việt Nam.
- Q 73.
Văn hoá nông nghiệp trồng trọt của Việt Nam có đặc điểm kinh tế nào?
- Q 74.
Không gian văn hoá Việt Nam gắn với cơ tầng văn hoá nào?
- Q 75.
Nêu vai trò của việc bảo tồn không gian văn hoá đối với phát triển bền vững.
- Q 76.
Rìu đá An Khê – Gia Lai có niên đại khoảng bao nhiêu năm? (trả lời bằng số)
- Q 77.
Thời gian văn hoá Việt Nam bắt đầu từ thời kỳ nào?
- Q 78.
Tiền sử và sơ sử là giai đoạn hình thành lớp văn hoá nào?
- Q 79.
Hãy nêu các yếu tố bản địa vẫn giữ vai trò quan trọng trong văn hoá Việt Nam.
- Q 80.
Chủ thể văn hoá Việt Nam là ai? Nêu ý nghĩa của việc xác định chủ thể văn hoá.
- Q 81.
Hai đặc trưng 'tính hệ thống' và 'tính lịch sử' của văn hoá khác nhau ở điểm nào?
- Q 82.
Vì sao có thể nói văn hoá vừa là sản phẩm của con người vừa sáng tạo ra con người?
- Q 83.
Giá trị sử dụng, giá trị đạo đức, giá trị thẩm mỹ thuộc nhóm giá trị nào trong phân loại giá trị văn hoá?
- Q 84.
Chức năng giáo dục của văn hoá thể hiện qua hoạt động nào trong đời sống?
- Q 85.
Vì sao văn hoá có chức năng gắn kết cộng đồng? Giải thích ngắn gọn.
- Q 86.
Theo văn hoá học, khái niệm 'văn hoá' có nội hàm như thế nào?
- Q 87.
Trường phái Nghiên cứu văn hoá và Nhân học có điểm chung nào về đối tượng nghiên cứu?
- Q 88.
Kiến tạo luận (constructivism) ảnh hưởng đến nghiên cứu văn hoá Việt Nam theo hướng nào?
- Q 89.
Văn hoá Việt Nam có những điểm tương đồng và khác biệt nào với văn hoá các dân tộc khác? Nêu một ví dụ.
- Q 90.
Nêu một lễ hội gắn với mùa vụ nông nghiệp ở Việt Nam.
- Q 91.
Văn hoá Đông Nam Á tiền sử có đặc điểm địa hình như thế nào? Điều đó tác động gì đến văn hoá?
- Q 92.
Trong giai đoạn toàn cầu hoá, vì sao cần khẳng định bản sắc văn hoá Việt Nam?
- Q 93.
Người tối cổ để lại dấu vết gì tại Thẩm Khuyên, Thẩm Hai (Lạng Sơn)?
- Q 94.
Trình bày ý nghĩa của việc xác định 'thời gian văn hoá' trong nghiên cứu văn hoá Việt Nam.
- Q 95.
Nêu vai trò của chủ thể văn hoá trong việc bảo tồn và phát triển văn hoá.
- Q 96.
Hãy nêu ba đặc điểm của lớp văn hoá bản địa Việt Nam.
- Q 97.
Văn hoá học là ngành nghiên cứu gì? Nêu một khía cạnh trọng tâm.
- Q 98.
Vì sao tính nhân sinh được xem là thuộc tính cốt lõi của văn hoá?
- Q 99.
Phân tích mối quan hệ giữa giá trị và chuẩn mực văn hoá bằng một ví dụ cụ thể.
- Q 100.
Nêu vai trò của văn hoá trong việc định hướng sự phát triển bền vững của xã hội.
Answers and explanations are in mode.