Chương 1: Tổng quan về Quản trị Kho hàng - Bộ đề trắc nghiệm
Exam info
- Subject
- Quản trị Kho hàng / Warehouse Management
- Exam type
- University
- Questions
- 60
- Duration
- 90 min
- Answers
- ✓ With explanations
Questions (60)
- Q 1.
Theo nội dung chương 1, kho hàng được định nghĩa là gì?
- A.
Một không gian được quy hoạch để lưu trữ và xử lý hàng hóa, nguyên vật liệu.
- B.
Bất kỳ tòa nhà nào do doanh nghiệp sở hữu.
- C.
Nơi chỉ dùng để trưng bày sản phẩm cho khách hàng.
- D.
Một phương tiện vận chuyển hàng hóa.
- A.
- Q 2.
Kho hàng giúp doanh nghiệp cân bằng cung và cầu chủ yếu thông qua việc nào?
- A.
Tăng giá bán sản phẩm.
- B.
Lưu trữ hàng hóa để đáp ứng khi nhu cầu biến động.
- C.
Vận chuyển hàng trực tiếp đến khách hàng.
- D.
Sản xuất thêm hàng hóa mới.
- A.
- Q 3.
Lead time trong quản trị kho hàng được hiểu là gì?
- A.
Thời gian nghỉ của nhân viên kho.
- B.
Thời gian từ khi đặt hàng đến khi nhận được hàng (thời gian dẫn hàng).
- C.
Thời gian bảo hành sản phẩm.
- D.
Thời gian vận chuyển từ kho đến cửa hàng.
- A.
- Q 4.
Hoạt động nào sau đây KHÔNG được nêu là hoạt động tạo thêm giá trị của kho trong chuỗi cung ứng hiện đại?
- A.
Đóng gói (packaging).
- B.
Dán nhãn (labeling).
- C.
Cross-docking.
- D.
Sản xuất sản phẩm mới.
- A.
- Q 5.
WMS là viết tắt của thuật ngữ nào trong quản trị kho?
- A.
Warehouse Management System - Hệ thống quản lý kho.
- B.
Wide Market Service.
- C.
Wholesale Material Storage.
- D.
Worker Monitoring System.
- A.
- Q 6.
Vai trò 'Break Bulk' của kho hàng có nghĩa là gì?
- A.
Gom nhiều lô hàng nhỏ thành một lô lớn.
- B.
Chia nhỏ một lô hàng lớn thành các đơn hàng nhỏ hơn.
- C.
Vận chuyển hàng hóa từ kho đến cửa hàng.
- D.
Đóng gói lại hàng hóa.
- A.
- Q 7.
Vai trò 'Consolidation' của kho hàng có nghĩa là gì?
- A.
Chia nhỏ lô hàng thành nhiều đơn nhỏ.
- B.
Hợp nhất nhiều lô hàng nhỏ thành lô lớn để vận chuyển hiệu quả.
- C.
Sắp xếp hàng hóa trong kho.
- D.
Kiểm đếm hàng hóa.
- A.
- Q 8.
B2B trong thương mại điện tử là viết tắt của cụm từ nào?
- A.
Back to Business.
- B.
Business-to-Business - doanh nghiệp với doanh nghiệp.
- C.
Basic to Basic.
- D.
Buyer to Buyer.
- A.
- Q 9.
B2C trong thương mại điện tử được hiểu là gì?
- A.
Business-to-Consumer - doanh nghiệp với người tiêu dùng.
- B.
Buy to Customer.
- C.
Back to Center.
- D.
Bulk to Cart.
- A.
- Q 10.
Theo nội dung, e-fulfillment có ba thách thức chính. Đâu KHÔNG phải là một trong ba thách thức đó?
- A.
Tính mùa vụ và biến động sản phẩm/nhu cầu.
- B.
Nhiều loại sản phẩm.
- C.
Độ chính xác và giao hàng đúng hạn.
- D.
Thiếu hụt nguồn nguyên liệu đầu vào.
- A.
- Q 11.
Trong vận hành kho e-fulfillment, yếu tố nào cực kỳ quan trọng để duy trì lòng trung thành của khách hàng?
- A.
Số lượng nhân viên đông.
- B.
Diện tích kho lớn.
- C.
Độ chính xác và giao hàng đúng hạn.
- D.
Màu sắc logo kho.
- A.
- Q 12.
Sự khác biệt cơ bản giữa Warehouse và Distribution Center là gì?
- A.
Warehouse tập trung vào lưu trữ; Distribution Center tập trung vào dòng chảy/phân phối hàng hóa.
- B.
Hai khái niệm hoàn toàn giống nhau.
- C.
Warehouse chỉ dùng cho sản phẩm điện tử.
- D.
Distribution Center không có thiết bị.
- A.
- Q 13.
Về chức năng, Distribution Center thường duy trì mức tồn kho như thế nào?
- A.
Duy trì tồn kho ở mức tối đa.
- B.
Duy trì tồn kho tối thiểu, ưu tiên sản phẩm có nhu cầu cao.
- C.
Không lưu trữ hàng hóa.
- D.
Chỉ lưu trữ hàng lỗi.
- A.
- Q 14.
Kho thành phẩm (Finished goods warehouse) trong chuỗi cung ứng có chức năng gì?
- A.
Lưu trữ sản phẩm cuối cùng trước khi phân phối đến khách hàng.
- B.
Sản xuất nguyên liệu thô.
- C.
Lắp ráp linh kiện.
- D.
Khai thác tài nguyên.
- A.
- Q 15.
Trung tâm Cross-docking có đặc điểm gì?
- A.
Lưu trữ hàng hóa dài hạn.
- B.
Hàng hóa được nhận và chuyển đi gần như ngay lập tức, không hoặc rất ít lưu kho.
- C.
Sản xuất hàng hóa.
- D.
Tiêu hủy hàng lỗi.
- A.
- Q 16.
Kho lạnh (Refrigerated warehouse) thuộc cách phân loại kho nào?
- A.
Theo vị trí trong chuỗi cung ứng.
- B.
Theo kiểm soát nhiệt độ.
- C.
Theo hình thức sở hữu.
- D.
Theo phạm vi phục vụ.
- A.
- Q 17.
Kho logistics sản xuất (Manufacturing logistics warehouse) thuộc cách phân loại nào?
- A.
Theo nhiệt độ.
- B.
Theo logistics.
- C.
Theo hình thức sở hữu.
- D.
Theo phạm vi địa lý.
- A.
- Q 18.
Kho trung tâm, kho khu vực và kho địa phương là phân loại theo tiêu chí nào?
- A.
Theo nhiệt độ.
- B.
Theo phạm vi phục vụ.
- C.
Theo hình thức sở hữu.
- D.
Theo vị trí trong chuỗi cung ứng.
- A.
- Q 19.
Kho hợp đồng (Contract warehouse) là gì?
- A.
Kho do doanh nghiệp tự xây dựng và vận hành.
- B.
Kho được sử dụng dựa trên hợp đồng dịch vụ giữa doanh nghiệp và nhà cung cấp dịch vụ kho.
- C.
Kho chỉ dành cho một khách hàng duy nhất vĩnh viễn.
- D.
Kho không có nhân viên vận hành.
- A.
- Q 20.
WIP là viết tắt của thuật ngữ nào trong quản trị kho?
- A.
Warehouse Inventory Process.
- B.
Work-in-Process - sản phẩm đang trong quá trình sản xuất.
- C.
Wide Information Platform.
- D.
Worker In Place.
- A.
- Q 21.
Sản phẩm tiêu chuẩn hóa (Standardized products) trong kho thường là loại hàng nào?
- A.
Hải sản đông lạnh.
- B.
Rau quả xuất khẩu.
- C.
Điện tử, hàng tiêu dùng.
- D.
Hàng thời trang cao cấp phiên bản giới hạn.
- A.
- Q 22.
Trong 9 lý do cần hàng tồn kho, 'Buffer stock' có ý nghĩa gì?
- A.
Tồn kho dự phòng để bảo vệ doanh nghiệp khi sản xuất bị gián đoạn.
- B.
Hàng tồn kho lỗi thời khó bán.
- C.
Hàng tồn kho để bán giảm giá.
- D.
Hàng đang vận chuyển trên đường.
- A.
- Q 23.
Theo nội dung, tồn kho tồn tại chủ yếu vì lý do nào sau đây?
- A.
Doanh nghiệp thích tích trữ hàng.
- B.
Cung và cầu không phải lúc nào cùng thời điểm, cùng địa điểm và cùng số lượng.
- C.
Để tăng chi phí lưu kho.
- D.
Do luật pháp bắt buộc.
- A.
- Q 24.
Lợi thế kinh tế theo quy mô (Economies of scale) là một lý do duy trì tồn kho vì:
- A.
Mua số lượng lớn có thể được chiết khấu.
- B.
Mua ít hàng tiết kiệm hơn mua nhiều.
- C.
Không ảnh hưởng đến giá mua.
- D.
Chỉ áp dụng cho sản phẩm nhập khẩu.
- A.
- Q 25.
Hoạt động 'Cross-docking' trong kho được hiểu như thế nào?
- A.
Hàng hóa được lưu trữ qua đêm.
- B.
Hàng hóa được nhận và gửi đi gần như ngay lập tức, không hoặc rất ít qua lưu kho dài hạn.
- C.
Hàng được đóng thùng xuất khẩu.
- D.
Hàng được bán cho khách lẻ tại kho.
- A.
- Q 26.
Kho trung gian / cơ sở lắp ráp bán thành phẩm trong chuỗi cung ứng có đặc điểm gì?
- A.
Chỉ lưu trữ thành phẩm.
- B.
Lưu trữ bán thành phẩm hoặc hỗ trợ lắp ráp giữa các công đoạn sản xuất.
- C.
Chỉ chứa nguyên liệu thô.
- D.
Chỉ phân phối hàng hóa.
- A.
- Q 27.
Trung tâm phân loại (Sorting center) trong chuỗi cung ứng có chức năng chính là gì?
- A.
Sản xuất hàng hóa.
- B.
Phân loại hàng hóa theo đích đến, khu vực hoặc đặc tính cụ thể.
- C.
Đóng gói sản phẩm.
- D.
Tiêu hủy hàng lỗi.
- A.
- Q 28.
Kho không gia nhiệt (Non-heated warehouse) phù hợp với loại hàng nào?
- A.
Hàng đông lạnh cần nhiệt độ âm.
- B.
Hàng hóa không yêu cầu kiểm soát nhiệt độ đặc biệt.
- C.
Hàng yêu cầu nhiệt độ ổn định.
- D.
Hàng dược phẩm nhạy nhiệt.
- A.
- Q 29.
Kho duy trì nhiệt độ ổn định (Constant-temperature warehouse) khác kho lạnh ở điểm nào?
- A.
Hai khái niệm hoàn toàn giống nhau.
- B.
Kho duy trì nhiệt độ ổn định có thể ở mức cao hơn, tập trung vào sự ổn định hơn là lạnh sâu.
- C.
Kho lạnh luôn ở nhiệt độ phòng.
- D.
Kho duy trì nhiệt độ chỉ dùng cho hàng khô.
- A.
- Q 30.
Kho logistics cung ứng (Supply logistics warehouse) phục vụ cho giai đoạn nào?
- A.
Phân phối hàng hóa đến khách hàng cuối.
- B.
Cung ứng nguyên vật liệu cho quá trình sản xuất.
- C.
Bảo hành sản phẩm.
- D.
Tiêu hủy hàng lỗi.
- A.
- Q 31.
Kho logistics phân phối (Distribution logistics warehouse) đóng vai trò gì?
- A.
Nhận và lưu trữ nguyên liệu.
- B.
Lưu trữ và phân phối hàng hóa đến các điểm bán/khách hàng.
- C.
Sản xuất linh kiện.
- D.
Khai thác tài nguyên.
- A.
- Q 32.
Kho công cộng (Public warehouse) có đặc điểm gì?
- A.
Chỉ phục vụ một doanh nghiệp duy nhất.
- B.
Cung cấp dịch vụ lưu kho cho nhiều doanh nghiệp khác nhau.
- C.
Luôn thuộc sở hữu nhà nước.
- D.
Miễn phí cho mọi khách hàng.
- A.
- Q 33.
Kho tư nhân (Private warehouse) thường có đặc điểm nào?
- A.
Thuộc sở hữu và vận hành bởi một doanh nghiệp, phục vụ riêng cho doanh nghiệp đó.
- B.
Phục vụ cho nhiều khách hàng.
- C.
Luôn miễn phí.
- D.
Không có nhân viên.
- A.
- Q 34.
Kho phục vụ nhiều khách hàng (Multi-client warehouse) khác kho công cộng ở điểm nào?
- A.
Hoàn toàn giống nhau về bản chất.
- B.
Multi-client warehouse phục vụ một nhóm khách hàng nhất định (thường theo hợp đồng dài hạn).
- C.
Multi-client warehouse là kho của nhà nước.
- D.
Multi-client warehouse không có khách hàng.
- A.
- Q 35.
Sản phẩm đang trong quá trình sản xuất (Work-in-Process) là gì?
- A.
Thành phẩm đã hoàn thiện.
- B.
Sản phẩm đã qua một số công đoạn sản xuất nhưng chưa hoàn thiện.
- C.
Nguyên liệu thô chưa qua sản xuất.
- D.
Hàng lỗi cần tiêu hủy.
- A.
- Q 36.
Các mặt hàng/vật tư khác (Miscellaneous items) trong kho là gì?
- A.
Hàng hóa chính của doanh nghiệp.
- B.
Các vật tư phụ, linh kiện nhỏ lẻ hoặc hàng hóa phục vụ vận hành kho.
- C.
Hàng hóa đã bán cho khách.
- D.
Hàng nhập khẩu duy nhất.
- A.
- Q 37.
Sản phẩm chuyên biệt (Specialized products) thường có đặc điểm gì?
- A.
Được sản xuất hàng loạt với số lượng lớn.
- B.
Yêu cầu điều kiện bảo quản đặc biệt hoặc phục vụ phân khúc thị trường riêng.
- C.
Có giá thành rẻ nhất thị trường.
- D.
Không cần đóng gói.
- A.
- Q 38.
Lý do 'Shipping frequency vs cost' trong tồn kho nói lên điều gì?
- A.
Vận chuyển nhiều lần luôn rẻ hơn.
- B.
Có sự đánh đổi giữa tần suất vận chuyển và chi phí vận chuyển.
- C.
Vận chuyển ít lần luôn tốt hơn.
- D.
Chi phí vận chuyển không phụ thuộc tần suất.
- A.
- Q 39.
Lý do 'Distance' (khoảng cách) ảnh hưởng đến tồn kho như thế nào?
- A.
Khoảng cách không ảnh hưởng đến quyết định tồn kho.
- B.
Khoảng cách lớn giữa nhà sản xuất và người tiêu dùng cuối tạo nhu cầu duy trì tồn kho gần khách hàng.
- C.
Khoảng cách chỉ ảnh hưởng chi phí xăng xe.
- D.
Khoảng cách chỉ quan trọng với hàng điện tử.
- A.
- Q 40.
Tính mùa vụ (Seasonality) ảnh hưởng đến tồn kho như thế nào?
- A.
Không ảnh hưởng gì đến tồn kho.
- B.
Nhu cầu hoặc nguồn cung có tính mùa vụ cao, doanh nghiệp cần tồn kho để đáp ứng.
- C.
Chỉ ảnh hưởng đến ngành thời trang.
- D.
Chỉ ảnh hưởng vào mùa hè.
- A.
- Q 41.
Sự phát triển của thương mại điện tử tạo ra xu hướng nào cho kho hàng?
- A.
Kho ngày càng ít quan trọng hơn.
- B.
Nhu cầu nhiều trung tâm hoàn tất đơn hàng và cơ sở xử lý hàng trả lại.
- C.
Kho chỉ phục vụ B2B.
- D.
Kho chỉ dùng để sản xuất.
- A.
- Q 42.
Theo nội dung, các nhà bán lẻ và nhà sản xuất đang tìm cách gì trong bối cảnh cạnh tranh cao?
- A.
Tăng giá sản phẩm để tăng lợi nhuận.
- B.
Giảm chi phí.
- C.
Đóng cửa kho hàng.
- D.
Tăng số lượng nhân viên.
- A.
- Q 43.
Tồn kho dự phòng (Buffer stock) bảo vệ doanh nghiệp khỏi điều gì?
- A.
Mất khách hàng.
- B.
Gián đoạn sản xuất.
- C.
Tăng giá nguyên liệu.
- D.
Thay đổi nhân sự.
- A.
- Q 44.
Lý do 'Increased production capacity' trong tồn kho liên quan đến điều gì?
- A.
Hỗ trợ tăng năng lực sản xuất.
- B.
Tăng chi phí lưu kho.
- C.
Giảm chất lượng sản phẩm.
- D.
Tăng thời gian giao hàng.
- A.
- Q 45.
Trong chuỗi cung ứng hiện đại, kho hàng được tích hợp với công nghệ nào?
- A.
Chỉ sử dụng sức người hoàn toàn.
- B.
Công nghệ tự động hóa và Hệ thống quản lý kho (WMS).
- C.
Chỉ sử dụng xe đẩy.
- D.
Không sử dụng công nghệ.
- A.
- Q 46.
Mục tiêu chính khi tích hợp công nghệ vào kho hàng là gì?
- A.
Tăng giá thành sản phẩm.
- B.
Tăng hiệu quả hoạt động của kho.
- C.
Giảm số lượng nhân viên về 0.
- D.
Loại bỏ hoàn toàn nhân viên.
- A.
- Q 47.
Assortment Management (Quản lý danh mục/chủng loại hàng) trong kho là gì?
- A.
Loại bỏ các sản phẩm kém chất lượng.
- B.
Đảm bảo kho có đủ các chủng loại hàng phù hợp để đáp ứng nhu cầu khách hàng.
- C.
Chỉ lưu trữ một loại hàng duy nhất.
- D.
Không liên quan đến khách hàng.
- A.
- Q 48.
Pre-distribution Handling (Xử lý hàng trước khi phân phối) bao gồm các hoạt động nào?
- A.
Sản xuất hàng hóa mới.
- B.
Chuẩn bị hàng hóa trước khi phân phối (đóng gói, dán nhãn, phân nhóm).
- C.
Tiêu hủy hàng lỗi.
- D.
Thu mua nguyên liệu.
- A.
- Q 49.
Theo nội dung, trong kho e-fulfillment, yếu tố nào là đặc thù do số lượng chủng loại hàng lớn?
- A.
Đơn hàng giá trị thấp cần xử lý riêng lẻ.
- B.
Tất cả hàng đều có giá trị cao.
- C.
Chỉ xử lý một đơn hàng mỗi ngày.
- D.
Không cần quản lý đơn hàng.
- A.
- Q 50.
Những tòa nhà kho thiếu linh hoạt và hoạt động kém hiệu quả có khả năng điều gì trong tương lai?
- A.
Được mở rộng và nâng cấp.
- B.
Bị đóng cửa.
- C.
Được hỗ trợ tài chính từ nhà nước.
- D.
Trở thành trung tâm thương mại.
- A.
- Q 51.
Đâu là ví dụ về 'Break Bulk' trong thực tế?
- A.
Nhà cung cấp gửi 1 pallet 1.000 sản phẩm, kho chia thành các đơn nhỏ giao cho nhiều cửa hàng.
- B.
Nhiều đơn hàng nhỏ gom thành một đơn lớn.
- C.
Mua hàng từ nhà cung cấp.
- D.
Bán hàng cho khách lẻ.
- A.
- Q 52.
Đâu là ví dụ về 'Consolidation' trong thực tế?
- A.
Chia nhỏ lô hàng.
- B.
Nhiều lô hàng nhỏ được gom lại thành một lô lớn để vận chuyển hiệu quả.
- C.
Hàng hóa được dán nhãn.
- D.
Hàng được đưa vào kho lạnh.
- A.
- Q 53.
Vai trò 'Ensure logistics services' của kho hàng có nghĩa là gì?
- A.
Đảm bảo dịch vụ logistics cho khách hàng.
- B.
Đảm bảo kho luôn đầy hàng.
- C.
Đảm bảo giá cả ổn định.
- D.
Đảm bảo nhân viên không nghỉ việc.
- A.
- Q 54.
So với trước đây, kho của sàn thương mại điện tử hiện nay phải xử lý đơn hàng như thế nào?
- A.
Xử lý ít đơn hàng hơn.
- B.
Xử lý rất nhiều đơn hàng nhỏ lẻ, đa dạng sản phẩm.
- C.
Chỉ xử lý đơn hàng B2B.
- D.
Không cần xử lý đơn hàng.
- A.
- Q 55.
Quản lý hàng trả lại (Returns management) là hoạt động quan trọng vì:
- A.
E-commerce phát triển làm tăng tỷ lệ hàng trả lại.
- B.
Hàng trả lại luôn có giá trị cao.
- C.
Hàng trả lại dễ bán lại ngay.
- D.
Khách hàng không bao giờ trả hàng.
- A.
- Q 56.
Kho lạnh (Refrigerated warehouse) phù hợp với loại sản phẩm nào?
- A.
Điện thoại di động.
- B.
Hải sản đông lạnh, thực phẩm tươi sống.
- C.
Sách vở.
- D.
Quần áo.
- A.
- Q 57.
Kho trung tâm (Central warehouse) thường có đặc điểm gì?
- A.
Phục vụ một khu vực nhỏ, hẹp.
- B.
Là kho lớn nhất, phục vụ cho nhiều khu vực hoặc cả hệ thống.
- C.
Chỉ dùng cho nguyên liệu thô.
- D.
Không có thiết bị hiện đại.
- A.
- Q 58.
Theo nội dung chương 1, chương này trả lời 4 câu hỏi theo thứ tự nào?
- A.
Kho là gì? → Thiết bị là gì? → Quản trị kho là gì? → Hàng được xử lý thế nào?
- B.
Kho là gì? → Quản trị kho là gì? → Hàng được nhận diện/xử lý thế nào? → Kho sử dụng thiết bị gì?
- C.
Thiết bị gì? → Kho là gì? → Hàng xử lý thế nào? → Quản trị kho?
- D.
Quản trị kho? → Kho là gì? → Hàng gì? → Thiết bị?
- A.
- Q 59.
Kho của sàn thương mại điện tử hiện đại thực hiện chuỗi hoạt động nào sau đây?
- A.
Chỉ nhập hàng → để hàng → lấy hàng.
- B.
Nhận hàng → kiểm đếm → lưu vị trí → xử lý đơn → lấy hàng → đóng gói → dán nhãn → giao hàng → xử lý hàng trả lại.
- C.
Chỉ sản xuất hàng hóa.
- D.
Chỉ tiêu hủy hàng lỗi.
- A.
- Q 60.
Trong các lý do cần hàng tồn kho, lý do nào liên quan đến việc nhu cầu thay đổi không theo quy luật cố định?
- A.
Demand uncertainty - nhu cầu không chắc chắn và biến động theo thời gian.
- B.
Economies of scale.
- C.
Distance.
- D.
Buffer stock.
- A.
Answers and explanations are in mode.