Đề kiểm tra - Bài 1: Danh từ riêng (专有名词) & Bài 2: 我叫李文 (生词)
Đề kiểm tra - Bài 1: Danh từ riêng (专有名词) & Bài 2: 我叫李文 (生词)
Thông tin đề
- Môn
- Tiếng Trung cơ bản
- Kỳ thi
- Languages
- Số câu
- 30 câu
- Thời gian
- 30 phút
- Đáp án
- ✓ Có giải thích
Nội dung đề (30 câu)
- Câu 1.
Từ "你好 (nǐ hǎo)" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
- A.
Tạm biệt
- B.
Cảm ơn
- C.
Xin chào
- D.
Xin lỗi
- A.
- Câu 2.
Từ "谢谢 (xièxie)" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
- A.
Xin chào
- B.
Cảm ơn
- C.
Tạm biệt
- D.
Xin lỗi
- A.
- Câu 3.
"老师 (lǎoshī)" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
- A.
Bạn học
- B.
Học sinh, sinh viên
- C.
Thầy giáo, cô giáo
- D.
Mọi người
- A.
- Câu 4.
"您 (nín)" trong tiếng Trung được dùng để xưng hô với đối tượng nào?
- A.
Bạn bè cùng tuổi, thân mật
- B.
Người ở vai trên hoặc cần thể hiện sự trang trọng, lịch sự
- C.
Chỉ dùng cho trẻ em
- D.
Chỉ dùng khi nói chuyện với người nước ngoài
- A.
- Câu 5.
Hậu tố "们 (men)" trong tiếng Trung có chức năng gì?
- A.
Chỉ thì quá khứ của động từ
- B.
Chỉ số ít của danh từ
- C.
Chỉ thì tương lai
- D.
Là hậu tố chỉ số nhiều
- A.
- Câu 6.
"王老师 (Wáng lǎoshī)" trong tiếng Trung được xếp vào loại từ nào?
- A.
Động từ
- B.
Tính từ
- C.
Danh từ riêng (专有名词)
- D.
Đại từ
- A.
- Câu 7.
Từ "请问 (qǐngwèn)" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
- A.
Tạm biệt
- B.
Xin hỏi
- C.
Cảm ơn
- D.
Không có gì
- A.
- Câu 8.
Trong câu "你叫什么名字?", từ "什么 (shénme)" có nghĩa là gì?
- A.
Ai
- B.
Ở đâu
- C.
Gì, cái gì
- D.
Khi nào
- A.
- Câu 9.
Từ "高兴 (gāoxìng)" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
- A.
Buồn
- B.
Giận
- C.
Vui, vui vẻ
- D.
Mệt
- A.
- Câu 10.
"是 (shì)" trong tiếng Trung có nghĩa là gì và được dùng khi nào?
- A.
Có, dùng để khẳng định sự tồn tại
- B.
Không, dùng để phủ định
- C.
Cũng, dùng khi liệt kê
- D.
Là, dùng để nối chủ ngữ và khẳng định danh từ
- A.
- Câu 11.
"认识 (rènshi)" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
- A.
Ghét, không thích
- B.
Yêu thương
- C.
Quen, làm quen
- D.
Nhớ, ghi nhớ
- A.
- Câu 12.
Câu nào sau đây có thể được dùng để xin lỗi trong tiếng Trung?
- A.
谢谢 (xièxie)
- B.
对不起 (duìbuqǐ)
- C.
你叫 (nǐ jiào)
- D.
很高兴 (hěn gāoxìng)
- A.
- Câu 13.
"不用谢 (bú yòng xiè)" và "不谢 (bú xiè)" có quan hệ như thế nào với "不客气 (bú kèqi)"?
- A.
Ba từ này hoàn toàn khác nghĩa, không liên quan đến nhau
- B.
Cả ba đều có nghĩa "không có gì, đừng khách sáo" khi đáp lại lời cảm ơn
- C.
Chỉ "不客气" mới có nghĩa "không có gì", còn hai từ kia không tồn tại
- D.
Chúng được dùng để chào hỏi, không liên quan đến cảm ơn
- A.
- Câu 14.
Trong câu "我叫李文", từ "叫 (jiào)" có chức năng gì?
- A.
Là danh từ chỉ tên
- B.
Là động từ nối, mang nghĩa "tên là, gọi là"
- C.
Là phó từ chỉ mức độ
- D.
Là giới từ
- A.
- Câu 15.
"学生 (xuéshēng)" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
- A.
Thầy giáo
- B.
Bạn học
- C.
Học sinh, sinh viên
- D.
Phụ huynh
- A.
- Câu 16.
"不用谢 (bú yòng xiè)" có nghĩa là "không cần cảm ơn, không có gì".
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Câu 17.
"老师 (lǎoshī)" trong tiếng Trung có nghĩa là "học sinh".
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Câu 18.
"你们 (nǐmen)" là cách xưng hô trang trọng dùng cho người ở vai trên, giống như "您 (nín)".
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Câu 19.
"再见 (zàijiàn)" trong tiếng Trung có nghĩa là "tạm biệt".
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Câu 20.
"也 (yě)" trong tiếng Trung có nghĩa là "cũng" và thường đặt trước động từ hoặc tính từ.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Câu 21.
Câu "我叫李文" có nghĩa là "Mình tên là Lý Văn" trong tiếng Việt.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Câu 22.
"王老师" được xếp vào loại danh từ riêng (专有名词) trong tiếng Trung.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Câu 23.
"对不起 (duìbuqǐ)" được dùng để xin lỗi, còn "没关系 (méi guānxi)" và "没事 (méishì)" được dùng để đáp lại, nghĩa là "không sao, không có gì".
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Câu 24.
"没事 (méishì)" trong tiếng Trung chỉ có một nghĩa duy nhất là "không có việc gì để làm".
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Câu 25.
"很 (hěn)" trong tiếng Trung có nghĩa là "rất" và thường đặt trước tính từ.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Câu 26.
"名字 (míngzi)" trong tiếng Trung có nghĩa là "họ (family name)".
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Câu 27.
"同学 (tóngxué)" trong tiếng Trung có nghĩa là "bạn học".
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Câu 28.
"我们 (wǒmen)" và "你们 (nǐmen)" đều có chứa hậu tố "们", dùng để chỉ số nhiều.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Câu 29.
"大家 (dàjiā)" trong tiếng Trung có nghĩa là "mọi người" và thường dùng để chào tập thể/lớp học.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Câu 30.
Trong tiếng Trung, "我 (wǒ)" là đại từ chỉ người nói, có nghĩa là "tôi, mình".
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
Đáp án và giải thích từng câu có trong chế độ .