🧠 Competency Assessment Hoá học - Chương: Phản ứng hoá học Cần Thơ THCS Lương Thế Vinh Middle school

Đề kiểm tra: Biến đổi vật lí và biến đổi hóa học

20 questions
15 min
Answer key

Exam info

Subject
Hoá học - Chương: Phản ứng hoá học
Exam type
Middle school
Questions
20
Duration
15 min
Answers
✓ With explanations

Questions (20)

  1. Q 1.

    Khi đốt cháy một dải magiê (Mg) trong không khí, hiện tượng quan sát được là dải magiê cháy sáng chói, tạo thành chất bột màu trắng (MgO). Yếu tố nào sau đây chứng minh rõ ràng nhất rằng đây là biến đổi hoá học chứ không phải biến đổi vật lí?

    • A.

      Xuất hiện ánh sáng chói trong quá trình phản ứng.

    • B.

      Chất rắn màu trắng xuất hiện sau phản ứng có tính chất hoàn toàn khác magiê ban đầu (tan trong nước tạo dung dịch kiềm, không còn dẫn điện tốt như Mg).

    • C.

      Cần cung cấp nhiệt độ cao để phản ứng xảy ra.

    • D.

      Phản ứng xảy ra kèm theo toả nhiệt mạnh.

  2. Q 2.

    Ở cấp độ phân tử, điều gì xảy ra trong một phản ứng hoá học mà không xảy ra trong biến đổi vật lí?

    • A.

      Các phân tử chuyển động nhanh hơn do tăng nhiệt độ.

    • B.

      Liên kết giữa các nguyên tử trong phân tử bị thay đổi, làm cho phân tử này biến thành phân tử khác.

    • C.

      Khoảng cách giữa các phân tử thay đổi.

    • D.

      Các phân tử sắp xếp lại trật tự trong không gian.

  3. Q 3.

    Một học sinh thực hiện thí nghiệm: cho viên thuốc sủi bọt (chứa axit citric và natri bicarbonat) vào cốc nước. Hiện tượng xảy ra là có bọt khí thoát ra mạnh. Phát biểu nào dưới đây phân tích đúng bản chất quá trình này?

    • A.

      Đây là biến đổi vật lí vì viên thuốc chỉ tan vào nước.

    • B.

      Đây là phản ứng hoá học vì có sự tạo thành chất khí mới (CO2) từ các chất ban đầu.

    • C.

      Khí CO2 thoát ra là do không khí hoà tan trong nước được giải phóng.

    • D.

      Không thể kết luận đây là biến đổi vật lí hay hoá học vì cần thêm dụng cụ thí nghiệm.

  4. Q 4.

    Trong phương trình hóa học dạng chữ: Sắt + Lưu huỳnh → Sắt(II) sunfua. Cho biết vai trò của các chất. Trong phản ứng trên, chất nào là chất phản ứng và chất nào là sản phẩm?

    • A.

      Sắt(II) sunfua là chất phản ứng; Sắt và Lưu huỳnh là sản phẩm.

    • B.

      Sắt là sản phẩm; Lưu huỳnh và Sắt(II) sunfua là chất phản ứng.

    • C.

      Sắt và Lưu huỳnh là chất phản ứng; Sắt(II) sunfua là sản phẩm.

    • D.

      Cả ba chất đều vừa là chất phản ứng vừa là sản phẩm.

  5. Q 5.

    Dấu hiệu nào sau đây chắc chắn chứng minh một phản ứng hoá học đã xảy ra, kể cả khi các dấu hiệu khác (màu, nhiệt) không rõ ràng?

    • A.

      Có sự thay đổi trạng thái (rắn sang lỏng).

    • B.

      Có sự tạo thành chất mới (chất kết tủa hoặc chất khí, hoặc chất rắn khác hẳn chất ban đầu) có tính chất khác chất ban đầu.

    • C.

      Có sự thay đổi nhiệt độ nhẹ trong dung dịch.

    • D.

      Có sự thay đổi thể tích của hỗn hợp.

  6. Q 6.

    Phản ứng nào sau đây là phản ứng thu nhiệt?

    • A.

      Đốt cháy than trong lò: cacbon + khí oxi → khí cacbonic (toả nhiệt làm ấm phòng).

    • B.

      Quang hợp của cây xanh: nước + khí cacbonic → glucozơ + khí oxi (cần ánh sáng và liên tục nhận năng lượng).

    • C.

      Trung hoà axit trong dạ dày bằng thuốc muối: axit clohiđric + natri hiđrocacbonat → natri clorua + nước + khí cacbonic.

    • D.

      Đốt cháy cồn trong phòng thí nghiệm để đun nóng dung dịch.

  7. Q 7.

    Vì sao than đá, xăng, dầu hoả được gọi là "nhiên liệu" và đóng vai trò quan trọng trong đời sống, sản xuất? Phân tích nào dưới đây phù hợp nhất với nội dung bài học?

    • A.

      Vì chúng có khả năng toả nhiệt mạnh khi cháy, cung cấp năng lượng cho sinh hoạt và sản xuất.

    • B.

      Vì chúng có khả năng thu nhiệt từ môi trường để hoá hơi.

    • C.

      Vì chúng chỉ đơn thuần chuyển từ rắn sang lỏng khi bị đốt nóng.

    • D.

      Vì chúng chứa nhiều nguyên tố kim loại nặng có tác dụng phát sáng.

  8. Q 8.

    Cho hai quá trình: (1) Hoà tan đường saccarozơ vào nước; (2) Đường saccarozơ bị đốt cháy trên ngọn lửa đèn cồn tạo thành CO2 và H2O. Phát biểu nào đúng?

    • A.

      Cả (1) và (2) đều là biến đổi hoá học vì đường đều biến mất.

    • B.

      (1) là biến đổi hoá học vì có sự thay đổi trạng thái; (2) là biến đổi vật lí vì tạo khí.

    • C.

      (1) là biến đổi vật lí, đường chỉ tan trong nước không tạo chất mới; (2) là biến đổi hoá học, tạo chất mới CO2 và H2O có tính chất hoàn toàn khác đường.

    • D.

      Cả (1) và (2) đều là biến đổi vật lí vì chỉ có sự thay đổi trạng thái.

  9. Q 9.

    Phát biểu nào sau đây mô tả đúng diễn biến của một phản ứng hoá học?

    • A.

      Các nguyên tử trong phân tử chất phản ứng biến mất và được thay thế bằng nguyên tử hoàn toàn mới trong sản phẩm.

    • B.

      Liên kết giữa các nguyên tử trong phân tử chất phản ứng thay đổi, dẫn đến hình thành phân tử chất mới.

    • C.

      Năng lượng trong phản ứng hoá học được tạo ra hoàn toàn mới từ hư không.

    • D.

      Khối lượng tổng cộng của các chất phản ứng giảm xuống sau phản ứng.

  10. Q 10.

    Để phản ứng hoá học xảy ra, điều kiện cần là các chất phải tiếp xúc với nhau. Tuy nhiên, nhiều phản ứng cần thêm điều kiện khác. Phát biểu nào phân tích đúng vai trò của các điều kiện phụ?

    • A.

      Nhiệt độ, áp suất, xúc tác là điều kiện bắt buộc cho mọi phản ứng hoá học.

    • B.

      Tuỳ từng phản ứng mà cần thêm các điều kiện như nhiệt độ, áp suất, xúc tác,... để phản ứng có thể xảy ra hoặc xảy ra nhanh hơn.

    • C.

      Xúc tác là chất làm cho phản ứng toả nhiệt mạnh hơn.

    • D.

      Nhiệt độ càng cao thì phản ứng càng ít xảy ra.

  11. Q 11.

    Một học sinh làm thí nghiệm: cho một mảnh kẽm (Zn) vào dung dịch axit clohiđric (HCl) loãng. Sau một thời gian, mảnh kẽm tan dần, có bọt khí bay ra và dung dịch nóng lên. Hãy cho biết các dấu hiệu nào của phản ứng hoá học được ghi nhận trong thí nghiệm này?

    • A.

      Chỉ có dấu hiệu tạo chất khí.

    • B.

      Chỉ có dấu hiệu thay đổi màu sắc dung dịch.

    • C.

      Có dấu hiệu tạo chất khí (bọt khí), biến đổi chất (mảnh kẽm tan dần), và thay đổi nhiệt độ (dung dịch nóng lên).

    • D.

      Không có dấu hiệu nào vì kẽm chỉ tan vào dung dịch.

  12. Q 12.

    Trong động cơ đốt trong của ô tô, hỗn hợp xăng và không khí được đốt cháy trong xylanh, sinh công đẩy piston. Theo nội dung bài học, đây là ứng dụng của loại phản ứng nào?

    • A.

      Phản ứng thu nhiệt, vì động cơ phải nhận nhiệt từ môi trường bên ngoài.

    • B.

      Phản ứng toả nhiệt, vì năng lượng hoá học trong xăng được giải phóng ra dưới dạng nhiệt và công.

    • C.

      Biến đổi vật lí, vì xăng chỉ hoá hơi rồi bốc cháy ở nhiệt độ cao.

    • D.

      Cả phản ứng toả nhiệt và thu nhiệt xảy ra đồng thời trong động cơ.

  13. Q 13.

    Phát biểu nào sau đây về lượng chất trong quá trình phản ứng là đúng?

    • A.

      Lượng chất phản ứng tăng dần còn lượng sản phẩm giảm dần.

    • B.

      Lượng chất phản ứng giảm dần, lượng sản phẩm tăng dần theo thời gian.

    • C.

      Lượng chất phản ứng và sản phẩm đều không thay đổi.

    • D.

      Lượng sản phẩm lúc nào cũng bằng lượng chất phản ứng.

  14. Q 14.

    Cho các hiện tượng: (a) nến cháy; (b) nước đông đá trong tủ lạnh; (c) hoà tan muối ăn vào nước; (d) sắt để lâu trong không khí ẩm bị gỉ; (e) cơm để lâu lên men thành rượu. Có bao nhiêu hiện tượng là biến đổi hoá học?

    • A.

      2 hiện tượng.

    • B.

      3 hiện tượng: (a), (d), (e).

    • C.

      4 hiện tượng: (a), (b), (d), (e).

    • D.

      5 hiện tượng — tất cả đều là biến đổi hoá học.

  15. Q 15.

    Một nhà máy nhiệt điện dùng than đá làm nhiên liệu để đun sôi nước, tạo hơi nước quay tuabin phát điện. Theo nội dung bài học, việc đốt than toả nhiệt nhằm mục đích chính nào?

    • A.

      Tạo ra chất mới là tro than để tận dụng phế thải.

    • B.

      Cung cấp năng lượng nhiệt để chuyển hoá thành các dạng năng lượng khác (cơ năh, điện năng) phục vụ sản xuất.

    • C.

      Làm giảm khối lượng than để dễ vận chuyển.

    • D.

      Hấp thụ nhiệt từ môi trường để phản ứng xảy ra.

  16. Q 16.

    Hiện tượng nào sau đây KHÔNG phải là dấu hiệu để nhận biết phản ứng hoá học xảy ra?

    • A.

      Tạo thành chất khí (sủi bọt khí trong dung dịch).

    • B.

      Tạo chất kết tủa (chất rắn không tan xuất hiện trong dung dịch).

    • C.

      Thay đổi màu sắc của hỗn hợp phản ứng.

    • D.

      Nước sôi ở 100°C và bốc hơi dần trong ấm đun.

  17. Q 17.

    Cho hai nhận định: (I) Mọi biến đổi vật lí đều không toả nhiệt hay thu nhiệt. (II) Mọi phản ứng hoá học đều có sự thay đổi nhiệt độ đáng kể. Hãy đánh giá hai nhận định trên.

    • A.

      (I) đúng, (II) đúng.

    • B.

      (I) đúng, (II) sai.

    • C.

      (I) sai, (II) sai.

    • D.

      (I) sai, (II) đúng.

  18. Q 18.

    Khi nấu chín cơm, tinh bột trong gạo bị biến đổi một phần. Trong quá trình này, dưới tác dụng của nhiệt và nước, tinh bột chuyển hoá thành dextrin và các sản phẩm khác. Theo nội dung bài học, đây là loại biến đổi nào? Vì sao?

    • A.

      Là biến đổi vật lí, vì khi nấu chín cơm vẫn giữ nguyên chất tinh bột.

    • B.

      Là biến đổi hoá học, vì chất ban đầu (tinh bột) đã biến thành chất khác (dextrin) kèm theo sự thay đổi liên kết giữa các nguyên tử.

    • C.

      Là biến đổi hoá học vì cơm nóng lên, có toả nhiệt.

    • D.

      Là biến đổi vật lí vì hạt gạo chỉ hút nước và nở to ra.

  19. Q 19.

    Trong công nghiệp, người ta dùng phản ứng thu nhiệt để phân huỷ các hợp chất. Ví dụ: canxi cacbonat (đá vôi) bị phân huỷ thành canxi oxit và khí cacbonic nhờ nhiệt độ cao. Hãy chỉ ra phát biểu đúng về phản ứng này.

    • A.

      Đây là phản ứng toả nhiệt, vì tạo ra khí CO2.

    • B.

      Đây là phản ứng thu nhiệt, vì phản ứng cần hấp thụ năng lượng dưới dạng nhiệt từ môi trường trong suốt quá trình để xảy ra.

    • C.

      Đây không phải là phản ứng hoá học vì chỉ có đá vôi bị "tan" ra.

    • D.

      Đây là phản ứng toả nhiệt vì xảy ra ở nhiệt độ cao.

  20. Q 20.

    Một học sinh phát biểu: "Vì đá vôi chuyển thành vôi sống và khí CO2, kèm theo toả nhiệt mạnh, nên phản ứng nung vôi là phản ứng toả nhiệt." Hãy đánh giá tính đúng sai và chỉ ra lỗi sai cốt lõi của phát biểu này.

    • A.

      Phát biểu đúng. Phản ứng nung vôi toả nhiệt mạnh nên là phản ứng toả nhiệt.

    • B.

      Phát biểu sai. Phản ứng nung vôi là phản ứng thu nhiệt vì phải cung cấp nhiệt liên tục; lỗi sai là nhầm lẫn giữa nguồn cung cấp nhiệt (để duy trì nhiệt độ cao) với chiều trao đổi năng lượng của phản ứng.

    • C.

      Phát biểu sai vì nung vôi không phải phản ứng hoá học.

    • D.

      Phát biểu sai vì phản ứng nung vôi xảy ra ở thể rắn nên không trao đổi nhiệt.

Answers and explanations are in mode.