Đề kiểm tra Cấu tạo nguyên tử

20 questions
45 min
Answer key

Exam info

Subject
Hóa học đại cương - Chương 1: Cấu tạo nguyên tử
Exam type
University
Questions
20
Duration
45 min
Year
2026
Answers
✓ With explanations

Questions (20)

  1. Q 1.

    Theo thuyết nguyên tử của Dalton (1808), phát biểu nào sau đây là đúng?

    • A.

      Nguyên tử có thể được tạo ra hoặc phá hủy trong phản ứng hóa học.

    • B.

      Nguyên tử của các nguyên tố khác nhau có khối lượng và tính chất giống nhau.

    • C.

      Hợp chất được tạo thành từ sự kết hợp hóa học nguyên tử của các nguyên tố khác nhau theo một tỉ lệ nhất định.

    • D.

      Nguyên tử của một nguyên tố có thể chuyển thành nguyên tử của nguyên tố khác trong phản ứng hóa học.

  2. Q 2.

    Năm 1897, J.J. Thomson đã thực hiện thí nghiệm với tia âm cực và rút ra kết luận nào sau đây?

    • A.

      Các hạt trong tia âm cực mang điện tích dương.

    • B.

      Tỉ số điện tích/khối lượng của electron bằng -1,76 × 10⁸ C/g.

    • C.

      Khối lượng của electron bằng 9,10 × 10⁻²⁸ g.

    • D.

      Tia âm cực chỉ tồn tại trong một số vật chất nhất định.

  3. Q 3.

    Thí nghiệm của Millikan (1909) với các giọt dầu nhằm mục đích chính nào?

    • A.

      Đo điện tích của proton.

    • B.

      Đo điện tích của electron và từ đó xác định khối lượng của nó.

    • C.

      Khám phá ra sự tồn tại của neutron.

    • D.

      Chứng minh nguyên tử có cấu tạo rỗng với hạt nhân ở trung tâm.

  4. Q 4.

    Mẫu nguyên tử của Rutherford (1906-1911) mô tả nguyên tử như thế nào?

    • A.

      Nguyên tử là một khối đặc, trung hòa điện với electron phân bố đều bên trong.

    • B.

      Nguyên tử có hạt nhân nhỏ tập trung toàn bộ điện tích dương và phần lớn khối lượng, electron chuyển động quanh hạt nhân.

    • C.

      Electron chuyển động trên các quỹ đạo elip với tiêu điểm là hạt nhân, giống quỹ đạo của các hành tinh.

    • D.

      Nguyên tử là đám mây điện tử không có cấu trúc xác định.

  5. Q 5.

    Mẫu nguyên tử Rutherford có nhược điểm nào sau đây?

    • A.

      Không giải thích được vì sao điện tích âm của electron cân bằng với điện tích dương của hạt nhân.

    • B.

      Không giải thích được tại sao nguyên tử có khả năng tạo liên kết hóa học bền vững.

    • C.

      Không xác định được thành phần các hạt trong hạt nhân nguyên tử.

    • D.

      Không giải thích được bán kính nguyên tử lớn hơn nhiều so với bán kính hạt nhân.

  6. Q 6.

    Theo thuyết Bohr (1911), phát biểu nào sau đây không đúng?

    • A.

      Electron chỉ chuyển động trên những quỹ đạo 'được phép' mà không bị mất năng lượng.

    • B.

      Khi nhảy từ quỹ đạo này sang quỹ đạo khác, electron hấp thụ hoặc phát xạ năng lượng dưới dạng photon.

    • C.

      Khi ở trên quỹ đạo được phép, electron có mômen động lượng là bội số nguyên của h/2π.

    • D.

      Năng lượng của electron giảm liên tục khi nó chuyển động trên quỹ đạo được phép.

  7. Q 7.

    Sommerfeld bổ sung vào thuyết Bohr (1916) bằng nội dung nào?

    • A.

      Electron chuyển động trên quỹ đạo tròn với bán kính xác định.

    • B.

      Electron có quỹ đạo elip với một tiêu điểm là hạt nhân nguyên tử.

    • C.

      Electron không có quỹ đạo xác định mà chỉ có đám mây xác suất.

    • D.

      Hạt nhân nguyên tử chứa electron và proton.

  8. Q 8.

    Trong mẫu Bohr-Sommerfeld, với n = 3, số quỹ đạo electron là bao nhiêu?

    • A.

      Một quỹ đạo tròn duy nhất.

    • B.

      Hai quỹ đạo tròn và một quỹ đạo elip.

    • C.

      Hai quỹ đạo elip và một quỹ đạo tròn (tương ứng k/n = 1/3, 2/3, 3/3).

    • D.

      Ba quỹ đạo elip không có quỹ đạo tròn nào.

  9. Q 9.

    So sánh khối lượng của proton, neutron và electron, phát biểu nào đúng?

    • A.

      Proton nặng bằng 1/1840 khối lượng của electron.

    • B.

      Khối lượng proton xấp xỉ bằng khối lượng neutron và bằng khoảng 1840 lần khối lượng electron.

    • C.

      Neutron nhẹ hơn proton một nửa.

    • D.

      Electron có khối lượng lớn nhất trong ba loại hạt cơ bản.

  10. Q 10.

    Nguyên tử silic ký hiệu ^{29}_{14}Si có bao nhiêu proton và neutron?

    • A.

      14 proton và 14 neutron.

    • B.

      14 proton và 29 neutron.

    • C.

      29 proton và 14 neutron.

    • D.

      14 proton và 15 neutron.

  11. Q 11.

    Đồng vị là gì?

    • A.

      Nguyên tử của các nguyên tố khác nhau có cùng số khối.

    • B.

      Nguyên tử của cùng một nguyên tố có số proton giống nhau nhưng số neutron khác nhau.

    • C.

      Nguyên tử có cùng số neutron nhưng khác số proton.

    • D.

      Nguyên tử có cùng số proton và cùng số neutron.

  12. Q 12.

    Công thức Rydberg có dạng nào sau đây?

    • A.

    • B.

    • C.

      với n < n'

    • D.

  13. Q 13.

    Theo thuyết lượng tử của Planck, năng lượng của một photon được tính bằng công thức nào?

    • A.

    • B.

    • C.

    • D.

  14. Q 14.

    Từ phương trình E = mc² của Einstein, rút ra được bước sóng của hạt có khối lượng m là:

    • A.

    • B.

    • C.

    • D.

  15. Q 15.

    Đồng vị ^{2}_{1}H (deuterium) có cấu tạo hạt nhân như thế nào?

    • A.

      1 proton và 0 neutron.

    • B.

      2 proton và 1 neutron.

    • C.

      1 proton và 1 neutron.

    • D.

      2 proton và 0 neutron.

  16. Q 16.

    Bán kính nguyên tử cỡ 100 pm và bán kính hạt nhân cỡ 5 × 10⁻³ pm. Tỉ số bán kính nguyên tử/hạt nhân xấp xỉ bao nhiêu?

    • A.

      20

    • B.

      200

    • C.

      2 × 10⁴

    • D.

      2 × 10⁶

  17. Q 17.

    Neutron được phát hiện bởi ai và vào năm nào?

    • A.

      J.J. Thomson, năm 1897.

    • B.

      Ernest Rutherford, năm 1911.

    • C.

      James Chadwick, năm 1932.

    • D.

      Robert Millikan, năm 1909.

  18. Q 18.

    Trong ký hiệu ^{A}_{Z}X, các đại lượng Z và A lần lượt có ý nghĩa gì?

    • A.

      Z là số neutron, A là tổng số proton và neutron.

    • B.

      Z là số proton, A là tổng số proton và neutron.

    • C.

      Z là tổng số proton và neutron, A là số proton.

    • D.

      Z là số electron, A là số neutron.

  19. Q 19.

    Năng lượng toàn phần của electron trong nguyên tử (theo Rutherford) được tính bằng công thức nào?

    • A.

    • B.

    • C.

    • D.

  20. Q 20.

    Theo mẫu nguyên tử hiện đại, electron trong nguyên tử được mô tả như thế nào?

    • A.

      Electron chuyển động trên quỹ đạo tròn xác định giống như hành tinh quanh Mặt Trời.

    • B.

      Electron tồn tại trong đám mây điện tử, xác suất tìm thấy electron được biểu diễn bằng hàm mật độ xác suất.

    • C.

      Electron đứng yên tại một vị trí cố định trong nguyên tử.

    • D.

      Electron nằm phân bố đều khắp thể tích nguyên tử như trong mẫu Thomson.

Answers and explanations are in mode.