Đề kiểm tra Chapter 2 – Warehouse Operations
Exam info
- Subject
- Quản lý kho hàng
- Exam type
- University
- Questions
- 50
- Duration
- 60 min
- Answers
- ✓ With explanations
Questions (50)
- Q 1.
Quy trình tổng quát trong hoạt động kho hàng gồm 6 bước chính theo thứ tự nào?
- A.
Receiving → Storage → Put-away → Picking → Shipping → Packing
- B.
Receiving → Put-away → Storage → Picking → Packing → Shipping
- C.
Put-away → Receiving → Picking → Storage → Packing → Shipping
- D.
Picking → Receiving → Put-away → Storage → Packing → Shipping
- A.
- Q 2.
Hoạt động kho hàng được chia thành hai nhóm chính là gì?
- A.
Inbound Process và Outbound Process
- B.
Receiving và Shipping
- C.
Storage và Picking
- D.
Put-away và Packing
- A.
- Q 3.
Công đoạn nào được slide nhấn mạnh là tiêu tốn nhiều lao động nhất trong hoạt động kho?
- A.
Receiving
- B.
Storage
- C.
Order-picking
- D.
Put-away
- A.
- Q 4.
Nguyên tắc 'Avoid double handling' có nghĩa là gì?
- A.
Tránh nhập hàng hai lần từ cùng một nhà cung cấp
- B.
Tránh kiểm tra hàng hóa hai lần
- C.
Tránh thao tác xử lý hàng hóa nhiều lần không cần thiết
- D.
Tránh sử dụng thiết bị hai lần trong ca làm việc
- A.
- Q 5.
Mục đích của việc 'Scan at key warehouse locations' là gì?
- A.
Giảm chi phí mua thiết bị quét
- B.
Tăng tốc độ xử lý đơn hàng
- C.
Bảo đảm khả năng theo dõi hàng hóa và tài sản đầy đủ
- D.
Bảo đảm an ninh kho
- A.
- Q 6.
Theo slide, có bao nhiêu nguyên tắc tổ chức hoạt động kho hàng?
- A.
4 nguyên tắc
- B.
5 nguyên tắc
- C.
6 nguyên tắc
- D.
7 nguyên tắc
- A.
- Q 7.
Nguyên tắc 'Visualization' trong tổ chức hoạt động kho có nội dung gì?
- A.
Sử dụng bảng biểu và biển báo
- B.
Bố trí kho và thông tin hàng hóa sao cho nhân viên dễ quan sát, nhận biết vị trí, trạng thái và đường di chuyển
- C.
Sử dụng phần mềm WMS để giám sát
- D.
Lắp đặt camera tại mọi vị trí trong kho
- A.
- Q 8.
Nguyên tắc nào đề cập đến việc 'phân chia các luồng di chuyển phù hợp nhằm hạn chế giao cắt'?
- A.
Parallelism
- B.
Direct Flow
- C.
Flow Separation
- D.
Continuity
- A.
- Q 9.
Khu vực 'Picking area' trong kho dùng để làm gì?
- A.
Khu vực trưng bày sản phẩm
- B.
Khu vực lấy hàng
- C.
Khu vực gom hàng và đóng gói
- D.
Khu vực xuất hàng
- A.
- Q 10.
Receiving theo định nghĩa của slide là:
- A.
Chỉ là thao tác dỡ hàng từ xe xuống kho
- B.
Chức năng kho được thực hiện theo quy trình chính thức và có hệ thống, bao gồm tiếp nhận hàng hóa được giao đến
- C.
Lưu trữ hàng hóa trong kho
- D.
Quá trình lấy hàng theo đơn đặt hàng
- A.
- Q 11.
Hoạt động tiếp nhận hàng theo CSCMP được slide dẫn chiếu KHÔNG bao gồm nội dung nào?
- A.
Kiểm tra số lượng hàng hóa
- B.
Kiểm tra tình trạng hàng hóa
- C.
Xác định giá bán sản phẩm
- D.
Đối chiếu hàng thực nhận với đơn đặt hàng hoặc chứng từ vận chuyển
- A.
- Q 12.
Trách nhiệm nào sau đây thuộc bộ phận Receiving?
- A.
Định giá bán sản phẩm
- B.
Tiếp nhận đầy đủ và chính xác số lượng, chất lượng theo hợp đồng và vận đơn
- C.
Lập chiến lược marketing
- D.
Thiết kế bao bì sản phẩm
- A.
- Q 13.
Yêu cầu khi tiếp nhận hàng hóa gồm mấy yêu cầu chính theo slide?
- A.
2 yêu cầu
- B.
3 yêu cầu
- C.
4 yêu cầu
- D.
5 yêu cầu
- A.
- Q 14.
Quy trình tiếp nhận hàng hóa theo slide gồm bao nhiêu bước?
- A.
8 bước
- B.
10 bước
- C.
12 bước
- D.
14 bước
- A.
- Q 15.
Trong tình huống tiếp nhận 3.000 tai nghe Bluetooth, số lượng thực nhận là bao nhiêu?
- A.
2.950 chiếc
- B.
3.000 chiếc
- C.
2.980 chiếc
- D.
3.020 chiếc
- A.
- Q 16.
Theo tình huống trong slide, có bao nhiêu chiếc tai nghe bị hộp méo và seal rách?
- A.
10 chiếc
- B.
20 chiếc
- C.
30 chiếc
- D.
50 chiếc
- A.
- Q 17.
Hậu quả của việc không phát hiện sai lệch khi tiếp nhận hàng là gì?
- A.
Số liệu tồn kho không chính xác, ảnh hưởng dịch vụ khách hàng
- B.
Tăng năng suất lao động
- C.
Tiết kiệm chi phí kiểm kê
- D.
Giảm thời gian lưu kho
- A.
- Q 18.
Storage là gì theo định nghĩa trong slide?
- A.
Phương pháp dỡ hàng khỏi phương tiện
- B.
Phương pháp sắp xếp hàng hóa một cách có hệ thống trong kho nhằm sử dụng không gian hiệu quả, thuận tiện tiếp cận và kiểm soát tồn kho
- C.
Quá trình đóng gói hàng hóa
- D.
Quá trình vận chuyển hàng đến khách hàng
- A.
- Q 19.
Quy trình lưu trữ theo slide gồm bao nhiêu bước?
- A.
6 bước
- B.
7 bước
- C.
8 bước
- D.
9 bước
- A.
- Q 20.
Bước nào KHÔNG có trong quy trình lưu trữ theo slide?
- A.
Bổ sung hàng vào các ngăn hoặc kệ lấy hàng
- B.
Bảo đảm an ninh hàng hóa và phòng ngừa thất thoát
- C.
Xác nhận hợp đồng mua bán với nhà cung cấp
- D.
Duy trì điều kiện bảo quản ổn định
- A.
- Q 21.
Nguyên lý Pareto (80/20) trong quản lý kho cho rằng:
- A.
Khoảng 80% kết quả có thể đến từ 20% nguyên nhân
- B.
Khoảng 50% kết quả đến từ 50% nguyên nhân
- C.
Khoảng 20% kết quả đến từ 80% nguyên nhân
- D.
Khoảng 90% kết quả đến từ 10% nguyên nhân
- A.
- Q 22.
Theo phân loại ABC trong slide, nhóm A chiếm bao nhiêu % số lượng mặt hàng và bao nhiêu % giá trị/hoạt động?
- A.
Khoảng 20% số mặt hàng – khoảng 80% giá trị
- B.
Khoảng 50% số mặt hàng – khoảng 50% giá trị
- C.
Khoảng 30% số mặt hàng – khoảng 15% giá trị
- D.
Khoảng 80% số mặt hàng – khoảng 20% giá trị
- A.
- Q 23.
Nhóm C trong phân loại ABC theo slide có đặc điểm gì?
- A.
Giá trị cao, luân chuyển nhiều
- B.
Giá trị hoặc mức độ quan trọng trung bình
- C.
Giá trị thấp hoặc ít luân chuyển
- D.
Chiếm 80% giá trị kho
- A.
- Q 24.
Hot Zone trong kho được dùng để bố trí loại hàng hóa nào?
- A.
Hàng hóa có tốc độ luân chuyển thấp
- B.
Hàng hóa có tốc độ luân chuyển cao hoặc kích thước lớn
- C.
Hàng hóa nguy hiểm
- D.
Hàng đã hết hạn sử dụng
- A.
- Q 25.
Mục đích của việc phân chia Hot Zone, Medium Zone và Cold Zone là gì?
- A.
Phân loại hàng hóa theo giá trị
- B.
Giảm quãng đường di chuyển và thời gian lấy hàng, nâng cao hiệu quả sử dụng không gian
- C.
Tăng chi phí vận hành
- D.
Tăng số lượng nhân viên kho
- A.
- Q 26.
Phương pháp XYZ phân loại hàng tồn kho dựa trên tiêu chí nào?
- A.
Giá trị tiền tệ của SKU
- B.
Tốc độ tiêu thụ hoặc luân chuyển SKU
- C.
Mức độ biến động của nhu cầu
- D.
Mức độ quan trọng của SKU
- A.
- Q 27.
Theo bảng phân loại XYZ trong slide, X Items có đặc điểm gì?
- A.
Nhu cầu ổn định, chu kỳ luân chuyển dưới 45 ngày
- B.
Nhu cầu biến động, chu kỳ 45–90 ngày
- C.
Nhu cầu không thường xuyên, chu kỳ trên 90 ngày
- D.
Giá trị cao nhất
- A.
- Q 28.
Phương pháp FSN phân loại hàng hóa theo tiêu chí nào?
- A.
Mức độ biến động của nhu cầu
- B.
Giá trị tiền tệ
- C.
Tốc độ tiêu thụ hoặc luân chuyển SKU
- D.
Đặc điểm bao bì
- A.
- Q 29.
Trong phương pháp FSN, chữ 'N' viết tắt cho cụm từ nào?
- A.
Normal
- B.
Non-moving
- C.
New
- D.
Next-day
- A.
- Q 30.
Phương pháp HML phân loại hàng tồn kho dựa trên tiêu chí nào?
- A.
Tốc độ luân chuyển
- B.
Đặc điểm nhu cầu
- C.
Giá trị tiền tệ hoặc chi phí của SKU
- D.
Mức độ quan trọng
- A.
- Q 31.
Ma trận ABC–XYZ theo slide tạo ra bao nhiêu nhóm kết hợp?
- A.
6 nhóm
- B.
7 nhóm
- C.
9 nhóm
- D.
12 nhóm
- A.
- Q 32.
Trong ví dụ ABC–XYZ trong slide, mã hàng 0001 được phân vào nhóm nào?
- A.
AY
- B.
AX
- C.
BY
- D.
CZ
- A.
- Q 33.
Theo ví dụ trong slide, tổng quãng đường di chuyển trước và sau khi sắp xếp lại sơ đồ kho là bao nhiêu?
- A.
Từ 136 km 216 m xuống 56 km 32 m
- B.
Từ 56 km 32 m lên 136 km 216 m
- C.
Từ 100 km xuống 80 km
- D.
Từ 200 km xuống 100 km
- A.
- Q 34.
Slide giới thiệu những phương pháp lưu trữ nào?
- A.
By category, By batch, On racks, Block stacking
- B.
FIFO, LIFO, FEFO
- C.
ABC, XYZ, FSN, HML
- D.
Fixed, Flexible, Hybrid
- A.
- Q 35.
Block stacking là phương pháp lưu trữ như thế nào?
- A.
Xếp hàng hóa trực tiếp lên sàn kho hoặc xếp chồng các đơn vị hàng lên nhau mà không nhất thiết phải sử dụng hệ thống kệ
- B.
Chỉ xếp hàng trên kệ cao
- C.
Chỉ áp dụng cho hàng hóa dạng lỏng
- D.
Lưu trữ hàng theo từng lô có dán nhãn
- A.
- Q 36.
Ưu điểm của Block stacking theo block theo slide là gì?
- A.
Phù hợp với nhiều SKU khác nhau trong cùng một khối
- B.
Tỷ lệ sử dụng không gian kho cao hơn
- C.
Khả năng tiếp cận từng lô rất cao
- D.
Chi phí thiết bị cao
- A.
- Q 37.
Cross-stacking là cách xếp hàng như thế nào?
- A.
Xếp hàng theo hàng ngang
- B.
Xếp chồng trực tiếp lên nhau
- C.
Xếp các đơn vị hàng theo hướng đan chéo nhau để tạo liên kết giữa các lớp hàng
- D.
Xếp hàng xung quanh tường
- A.
- Q 38.
Theo slide, kệ pallet (Pallet racking) phù hợp với nhóm nào?
- A.
Nhóm X – tần suất xuất hàng cao và lượng tồn kho lớn
- B.
Nhóm Y – lượng xuất trung bình
- C.
Nhóm Z – lượng xuất thấp và tồn kho tối thiểu
- D.
Nhóm A – giá trị cao
- A.
- Q 39.
Theo ví dụ trong slide, kệ carton box được bố trí như thế nào cho các nhóm YA và YB?
- A.
Tầng 1
- B.
Tầng 2, 3 và 4
- C.
Tầng 5
- D.
Tầng 6 và 7
- A.
- Q 40.
Nhóm A theo nguyên tắc bố trí trên kệ nên được đặt ở đâu?
- A.
Các tầng giữa của kệ
- B.
Tầng cao nhất
- C.
Tầng thấp nhất
- D.
Góc khuất trong kho
- A.
- Q 41.
Phương pháp 'Fixed Location' trong lưu trữ là gì?
- A.
Mỗi loại sản phẩm được gán cho một tập hợp vị trí lưu trữ cố định
- B.
Hàng hóa được đặt vào bất kỳ vị trí trống nào
- C.
Kết hợp vị trí cố định và linh hoạt
- D.
Vị trí thay đổi theo mùa
- A.
- Q 42.
Nhược điểm của Fixed Location theo slide là gì?
- A.
Tốn nhiều thời gian đào tạo nhân viên
- B.
Khi xảy ra lỗi hoặc sự cố hệ thống, việc tìm hàng có thể phức tạp hơn
- C.
Cần phụ thuộc nhiều vào WMS
- D.
Chi phí đầu tư cao
- A.
- Q 43.
Phương pháp 'Hybrid Location' có đặc điểm gì?
- A.
Chỉ dùng vị trí cố định
- B.
Chỉ dùng vị trí linh hoạt
- C.
Kết hợp vị trí cố định và linh hoạt
- D.
Không cần mã địa chỉ
- A.
- Q 44.
Mã địa chỉ 'B-08-09-4-2' theo slide có ý nghĩa gì?
- A.
Khu B – Kệ 08 – Ngăn 09 – Tầng 4 – Ô chứa 2
- B.
Bên B – 8 ngăn – 9 tầng – 4 ô – 2 kệ
- C.
Batch 8 – Đơn 09 – Mục 4 – Tủ 2
- D.
Khối B – Khu 08 – Ngăn 9 – Tầng 4 – Kho 2
- A.
- Q 45.
Quy trình lấy hàng theo slide gồm mấy bước?
- A.
3 bước
- B.
4 bước
- C.
5 bước
- D.
6 bước
- A.
- Q 46.
Thiết bị nào KHÔNG phải là thiết bị sử dụng trong phương pháp Pick by voice?
- A.
Headset (tai nghe)
- B.
Microphone (micro)
- C.
Small terminal (thiết bị đầu cuối nhỏ)
- D.
Đèn LED chỉ báo
- A.
- Q 47.
Pick to Light khác Put to Light ở điểm nào?
- A.
Pick to Light đưa hàng vào vị trí phân loại; Put to Light lấy hàng khỏi vị trí
- B.
Pick to Light hướng dẫn lấy hàng khỏi vị trí lưu trữ; Put to Light hướng dẫn đưa hàng vào đúng vị trí phân loại
- C.
Cả hai đều không sử dụng đèn
- D.
Put to Light thường dùng giấy, Pick to Light dùng đèn
- A.
- Q 48.
Zone Picking là chiến lược lấy hàng như thế nào?
- A.
Lấy từng đơn vị sản phẩm
- B.
Kho được chia thành các khu vực và nhân viên phụ trách lấy hàng trong khu vực được giao
- C.
Lấy hàng theo đợt dựa trên lịch trình
- D.
Lấy hàng cho nhiều đơn hàng trong cùng một lượt
- A.
- Q 49.
Batch Picking là chiến lược lấy hàng như thế nào?
- A.
Xử lý từng đơn hàng riêng biệt
- B.
Nhân viên lấy các sản phẩm cho nhiều đơn hàng trong cùng một lượt, sau đó phân chia theo từng đơn
- C.
Lấy hàng theo khu vực được phân công
- D.
Lấy hàng nhiều đơn cùng lúc và phân chia vào các ngăn riêng
- A.
- Q 50.
Theo slide, nhiệm vụ 'Inspect the quality of packed goods' thuộc hoạt động nào?
- A.
Receiving
- B.
Storage
- C.
Picking
- D.
Shipping
- A.
Answers and explanations are in mode.