Kế toán trung gian - IFRS University

Đề kiểm tra Chương 1 - Báo cáo tài chính và các Chuẩn mực kế toán (IFRS)

20 questions
30 min
Answer key

Exam info

Subject
Kế toán trung gian - IFRS
Exam type
University
Questions
20
Duration
30 min
Answers
✓ With explanations

Questions (20)

  1. Q 1.

    Mục tiêu chính của báo cáo tài chính theo IFRS là cung cấp thông tin tài chính hữu ích cho nhóm đối tượng nào sau đây?

    • A.

      Các nhà quản lý doanh nghiệp

    • B.

      Cơ quan thuế và chính phủ

    • C.

      Nhà đầu tư vốn, người cho vay và các chủ nợ khác

    • D.

      Các kiểm toán viên độc lập

  2. Q 2.

    Tổ chức nào sau đây là cơ quan chính chịu trách nhiệm ban hành các Chuẩn mực Báo cáo Tài chính quốc tế (IFRS)?

    • A.

      IOSCO (Tổ chức quốc tế của các Ủy ban Chứng khoán)

    • B.

      FASB (Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Tài chính)

    • C.

      IASB (Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế)

    • D.

      SEC (Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch Hoa Kỳ)

  3. Q 3.

    IFRS là viết tắt của cụm từ nào sau đây?

    • A.

      International Federation of Reporting Services

    • B.

      Independent Financial Reporting Standards

    • C.

      International Financial Reporting Standards

    • D.

      Integrated Financial Reporting Services

  4. Q 4.

    Báo cáo tài chính cho mục đích chung (General-Purpose Financial Statements) được lập chủ yếu cho ai?

    • A.

      Những người sử dụng bên trong doanh nghiệp

    • B.

      Những người sử dụng bên ngoài doanh nghiệp

    • C.

      Các kiểm toán viên

    • D.

      Ban giám đốc công ty

  5. Q 5.

    Đặc điểm chính của kế toán tài chính là gì?

    • A.

      Chỉ xác định và đo lường thông tin tài chính

    • B.

      Xác định, đo lường và truyền đạt thông tin tài chính về các đơn vị kinh tế cho các bên liên quan

    • C.

      Chỉ truyền đạt thông tin tài chính cho cơ quan thuế

    • D.

      Lập báo cáo phục vụ cho việc quản lý nội bộ công ty

  6. Q 6.

    Phân bổ vốn (Capital allocation) được hiểu là gì?

    • A.

      Quá trình công ty phát hành cổ phiếu mới

    • B.

      Quá trình xác định cách thức và chi phí phân bổ tiền giữa các lợi ích cạnh tranh

    • C.

      Việc trả cổ tức cho cổ đông

    • D.

      Quá trình vay tiền từ ngân hàng

  7. Q 7.

    Quan điểm đơn vị kinh tế (Entity perspective) trong báo cáo tài chính thể hiện điều gì?

    • A.

      Công ty được xem là một phần của chủ sở hữu

    • B.

      Công ty được xem là riêng rẽ và tách biệt với chủ sở hữu (cổ đông) của nó

    • C.

      Công ty và chủ sở hữu là một thực thể duy nhất

    • D.

      Báo cáo tài chính phản ánh lợi ích của cổ đông

  8. Q 8.

    Tổ chức IOSCO có vai trò gì trong quá trình thiết lập chuẩn mực kế toán quốc tế?

    • A.

      Trực tiếp ban hành IFRS

    • B.

      Không thiết lập chuẩn mực kế toán nhưng khuyến khích việc sử dụng IFRS

    • C.

      Chỉ hoạt động tại Hoa Kỳ

    • D.

      Là cơ quan kiểm toán độc lập

  9. Q 9.

    Theo tài liệu, IFRS hiện đang được sử dụng tại khoảng bao nhiêu quốc gia?

    • A.

      Khoảng 50 quốc gia

    • B.

      Khoảng 100 quốc gia

    • C.

      Hơn 149 quốc gia

    • D.

      Chỉ trên 200 quốc gia

  10. Q 10.

    Khoảng cách kỳ vọng (Expectations gap) trong báo cáo tài chính được hiểu là gì?

    • A.

      Khoảng cách giữa quản lý thông tin tài chính và những gì người dùng mong muốn

    • B.

      Khoảng cách giữa những gì công chúng nghĩ rằng kế toán nên thực hiện và những gì kế toán nghĩ họ có thể thực hiện

    • C.

      Khoảng cách giữa cơ quan chính phủ và người thiết lập chuẩn mực

    • D.

      Khoảng cách giữa người sử dụng báo cáo và chính phủ

  11. Q 11.

    Quy trình (due process) của IASB bao gồm các thành phần nào sau đây?

    • A.

      Ủy ban thiết lập chuẩn mực độc lập; quy trình kỹ lưỡng; sự gắn kết với các bên liên quan; hợp tác với cộng đồng lập quy toàn thế giới

    • B.

      Chỉ cần sự tham gia của các công ty lớn

    • C.

      Quy trình do một cá nhân quyết định

    • D.

      Không cần sự tham gia của cộng đồng quốc tế

  12. Q 12.

    Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong các yếu tố của chuẩn mực chất lượng cao theo IFRS?

    • A.

      Một bộ các chuẩn mực kế toán chung chất lượng cao được thiết lập bởi cùng một tổ chức lập quy

    • B.

      Phương pháp riêng biệt đối với việc xem xét và thực thi các quy định ở mỗi quốc gia

    • C.

      Các chuẩn mực và thực hành kiểm toán chất lượng cao được quy định chung

    • D.

      Giáo dục và đào tạo đối với các bên tham gia thị trường

  13. Q 13.

    Vấn đề quan trọng nào sau đây trong báo cáo tài chính được đề cập trong chương 1?

    • A.

      Đo lường phi tài chính, thông tin hướng tới tương lai, tài sản mềm, tính kịp thời

    • B.

      Chỉ tập trung vào đo lường tài chính

    • C.

      Chỉ quan tâm đến thông tin quá khứ

    • D.

      Không cần quan tâm đến tính kịp thời

  14. Q 14.

    Mục tiêu của báo cáo tài chính nhấn mạnh nhất vào điều gì?

    • A.

      Báo cáo cho những nhà cung cấp vốn

    • B.

      Báo cáo về trách nhiệm giải trình của nhà quản trị

    • C.

      Cung cấp hướng dẫn cụ thể liên quan đến những nhu cầu cụ thể

    • D.

      Cung cấp thông tin cho các cá nhân là chuyên gia trong lĩnh vực

  15. Q 15.

    XBRL được đề cập trong tài liệu là gì?

    • A.

      Hệ thống kế toán tài chính mới

    • B.

      Hệ thống ngôn ngữ báo cáo kinh doanh mở rộng (eXtensible Business Reporting Language)

    • C.

      Một loại chuẩn mực kế toán

    • D.

      Một tổ chức kế toán quốc tế

  16. Q 16.

    Theo tài liệu, nhà đầu tư quan tâm đến việc đánh giá điều gì khi sử dụng báo cáo tài chính?

    • A.

      Khả năng tạo ra dòng tiền thuần của công ty và khả năng bảo vệ, nâng cao giá trị khoản đầu tư của nhà quản trị

    • B.

      Chỉ quan tâm đến lợi nhuận hàng năm

    • C.

      Chỉ quan tâm đến tài sản cố định của công ty

    • D.

      Chỉ quan tâm đến cổ tức được chia

  17. Q 17.

    Trong môi trường chính trị, Hội đồng (IASB) nên ban hành chuẩn mực dựa trên cơ sở nào?

    • A.

      Dựa trên ý kiến của các nhóm lợi ích đặc biệt

    • B.

      Dựa trên động cơ chính trị

    • C.

      Dựa trên những nghiên cứu đúng đắn và khung khái niệm có nền tảng dựa trên hiện thực kinh tế

    • D.

      Dựa trên ý kiến của một quốc gia duy nhất

  18. Q 18.

    Hai tổ chức chính có vai trò trong quá trình thiết lập chuẩn mực quốc tế là:

    • A.

      IASB và IFRS Advisory Council

    • B.

      IOSCO và SEC

    • C.

      London Stock Exchange và International Securities Exchange

    • D.

      IASB và IOSCO

  19. Q 19.

    Các loại văn bản nào sau đây là các văn bản do IASB ban hành?

    • A.

      Chỉ có Chuẩn mực Báo cáo Tài chính quốc tế

    • B.

      IFRS, Khung khái niệm cho Báo cáo Tài chính, và Giải thích Chuẩn mực IFRS

    • C.

      Chỉ có Khung khái niệm

    • D.

      Chỉ có các hướng dẫn nội bộ

  20. Q 20.

    Theo tài liệu, năng lực kỹ thuật có đủ để giải quyết các vấn đề trong môi trường kế toán tài chính không?

    • A.

      Có, năng lực kỹ thuật là đủ để giải quyết mọi vấn đề

    • B.

      Không, năng lực kỹ thuật là không đủ khi gặp phải các quyết định đạo đức

    • C.

      Chỉ cần năng lực kỹ thuật, không cần đạo đức

    • D.

      Đạo đức không liên quan đến kế toán tài chính

Answers and explanations are in mode.