Trí tuệ nhân tạo University

Đề kiểm tra Chương 1: Giới thiệu về Trí tuệ nhân tạo

67 câu
90 phút
Có đáp án

Thông tin đề

Môn
Trí tuệ nhân tạo
Kỳ thi
University
Số câu
67 câu
Thời gian
90 phút
Đáp án
✓ Có giải thích

Nội dung đề (67 câu)

  1. Câu 1.

    AI là viết tắt của cụm từ nào sau đây?

    • A.

      Advanced Intelligence

    • B.

      Artificial Intelligence

    • C.

      Automatic Information

    • D.

      Applied Innovation

  2. Câu 2.

    Theo John McCarthy (1956), Trí tuệ nhân tạo được định nghĩa là gì?

    • A.

      Khoa học nghiên cứu các tác nhân thông minh

    • B.

      Ngành khoa học và kỹ thuật tạo ra những cỗ máy thông minh

    • C.

      Hệ thống xử lý ngôn ngữ tự nhiên

    • D.

      Phần mềm tạo ra dự đoán và khuyến nghị

  3. Câu 3.

    Thuật ngữ 'Artificial Intelligence' chính thức được John McCarthy đưa ra tại đâu?

    • A.

      Hội nghị Dartmouth năm 1956

    • B.

      Phòng thí nghiệm Bell năm 1950

    • C.

      Hội nghị AI châu Âu năm 1960

    • D.

      Đại học MIT năm 1955

  4. Câu 4.

    Loại AI nào hiện đang được phát triển và ứng dụng rộng rãi nhất trong thực tế?

    • A.

      AI tổng quát (General AI)

    • B.

      Siêu AI (Super AI)

    • C.

      AI hẹp (Narrow AI)

    • D.

      AI có ý thức

  5. Câu 5.

    "Mùa đông AI" (AI Winter) xảy ra chủ yếu vào giai đoạn nào?

    • A.

      Những năm 1950

    • B.

      Những năm 1960-1970

    • C.

      Những năm 1990

    • D.

      Những năm 2010

  6. Câu 6.

    AlphaGo đã đánh bại nhà vô địch cờ vây thế giới Lee Sedol vào năm nào?

    • A.

      2014

    • B.

      2015

    • C.

      2016

    • D.

      2017

  7. Câu 7.

    Deep Learning là gì?

    • A.

      Một hệ thống chuyên gia

    • B.

      Một nhánh của Machine Learning sử dụng mạng nơ-ron nhiều tầng

    • C.

      Một loại AI tổng quát

    • D.

      Một công cụ khai phá dữ liệu

  8. Câu 8.

    Đặc điểm 3V của Big Data gồm những yếu tố nào?

    • A.

      Volume, Value, Veracity

    • B.

      Volume, Velocity, Variety

    • C.

      Variety, Value, Volume

    • D.

      Velocity, Veracity, Value

  9. Câu 9.

    Mối quan hệ giữa AI, Machine Learning và Deep Learning là gì?

    • A.

      AI là một phần của Machine Learning

    • B.

      Machine Learning là một phần của AI, Deep Learning là một phần của Machine Learning

    • C.

      Deep Learning là một phần của AI, Machine Learning là một phần của Deep Learning

    • D.

      Ba khái niệm này độc lập với nhau

  10. Câu 10.

    AI hẹp (Narrow AI) có đặc điểm nổi bật nào?

    • A.

      Có khả năng tư duy như con người

    • B.

      Được thiết kế để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể và giới hạn

    • C.

      Có khả năng tự nhận thức

    • D.

      Vượt trội con người ở mọi lĩnh vực

  11. Câu 11.

    Trong lĩnh vực tài chính, AI được sử dụng chủ yếu để làm gì?

    • A.

      In tiền

    • B.

      Dự báo biến động thị trường, phân tích tín dụng, phát hiện gian lận

    • C.

      Chỉ thực hiện công việc kế toán

    • D.

      Chỉ phục vụ giao tiếp

  12. Câu 12.

    Chatbot trong ngân hàng có vai trò chính nào?

    • A.

      Thay thế hoàn toàn nhân viên ngân hàng

    • B.

      Hỗ trợ khách hàng tra cứu thông tin và tư vấn sản phẩm

    • C.

      In tiền

    • D.

      Xây dựng ngân hàng

  13. Câu 13.

    Trong kế toán, công nghệ OCR kết hợp với AI giúp thực hiện công việc nào?

    • A.

      In hóa đơn

    • B.

      Trích xuất dữ liệu từ hóa đơn, chứng từ

    • C.

      Xóa dữ liệu

    • D.

      Phát hành chứng khoán

  14. Câu 14.

    Hệ thống MindBridge Ai được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực nào?

    • A.

      Ngân hàng

    • B.

      Kiểm toán để phát hiện giao dịch bất thường

    • C.

      Giáo dục

    • D.

      Y tế

  15. Câu 15.

    Symbolic AI (AI dựa trên luật) có đặc điểm gì?

    • A.

      Sử dụng mạng nơ-ron sâu

    • B.

      Biểu diễn tri thức dưới dạng luật logic IF-THEN

    • C.

      Tự học từ dữ liệu lớn

    • D.

      Không cần dữ liệu đầu vào

  16. Câu 16.

    Hệ chuyên gia (Expert Systems) phát triển mạnh mẽ vào giai đoạn nào?

    • A.

      Những năm 1950

    • B.

      Những năm 1960-1980

    • C.

      Những năm 2000

    • D.

      Những năm 2010

  17. Câu 17.

    Statistical AI sử dụng phương pháp nào?

    • A.

      Chỉ sử dụng luật logic

    • B.

      Mô hình xác suất và thuật toán học máy

    • C.

      Chỉ sử dụng biến số

    • D.

      Chỉ xử lý dữ liệu thô

  18. Câu 18.

    Hybrid AI là gì?

    • A.

      AI chỉ sử dụng luật logic

    • B.

      Kết hợp giữa Symbolic AI và Statistical AI

    • C.

      AI chuyên dùng cho robot

    • D.

      AI tổng quát

  19. Câu 19.

    Computer Vision (Thị giác máy tính) được ứng dụng phổ biến trong lĩnh vực nào?

    • A.

      Nhận diện biển số xe, kiểm tra chất lượng sản phẩm

    • B.

      Chỉ để chơi game

    • C.

      Chỉ để gửi email

    • D.

      Chỉ để nghe nhạc

  20. Câu 20.

    Theo Russell và Norvig (2010), AI được định nghĩa là gì?

    • A.

      Khoa học tạo ra máy thông minh

    • B.

      Khoa học nghiên cứu các tác nhân thông minh

    • C.

      Hệ thống xử lý thông tin

    • D.

      Phần mềm dự đoán

  21. Câu 21.

    John McCarthy được cộng đồng khoa học gọi là gì?

    • A.

      Cha đẻ của Internet

    • B.

      Cha đẻ của AI

    • C.

      Cha đẻ của máy tính

    • D.

      Cha đẻ của robot

  22. Câu 22.

    Theo EU AI Act (2021), hệ thống AI được định nghĩa là gì?

    • A.

      Máy móc cơ khí tự động

    • B.

      Phần mềm được phát triển với các kỹ thuật như học máy, logic, thống kê

    • C.

      Robot công nghiệp

    • D.

      Máy tính cổ điển

  23. Câu 23.

    Trong kiểm toán, AI mang lại lợi thế gì so với phương pháp truyền thống?

    • A.

      Không cần kiểm toán viên

    • B.

      Kiểm toán toàn bộ dữ liệu thay vì chỉ chọn mẫu

    • C.

      Chỉ kiểm tra giấy tờ

    • D.

      Chỉ làm báo cáo

  24. Câu 24.

    Trong thương mại điện tử, AI được sử dụng phổ biến nhất cho mục đích nào?

    • A.

      In catalogue sản phẩm

    • B.

      Cá nhân hóa trải nghiệm mua sắm và gợi ý sản phẩm

    • C.

      Thiết kế logo

    • D.

      Xây dựng nhà xưởng

  25. Câu 25.

    Turing Test được Alan Turing đề xuất vào năm nào và nhằm mục đích gì?

    • A.

      1950 - Đo tốc độ xử lý của máy tính

    • B.

      1950 - Xác định máy có biểu hiện hành vi thông minh giống con người

    • C.

      1960 - Đo lường bộ nhớ máy tính

    • D.

      1945 - Tính toán nhanh

  26. Câu 26.

    Trong lĩnh vực logistics và chuỗi cung ứng, AI giúp ích cho việc nào?

    • A.

      In hóa đơn vận chuyển

    • B.

      Tối ưu hóa chuỗi cung ứng, quản lý tồn kho và vận chuyển

    • C.

      Sửa đường giao thông

    • D.

      Xây nhà kho

  27. Câu 27.

    AI giúp phát hiện gian lận giao dịch thẻ tín dụng bằng cách nào?

    • A.

      Hỏi trực tiếp khách hàng

    • B.

      Phân tích hành vi giao dịch bất thường theo thời gian thực

    • C.

      Gọi điện cho khách hàng

    • D.

      Gửi thư cảnh báo

  28. Câu 28.

    Trong ngân hàng, AI hỗ trợ những hoạt động nào?

    • A.

      Xây dựng chi nhánh ngân hàng

    • B.

      Chấm điểm tín dụng và phát hiện gian lận

    • C.

      In tiền

    • D.

      Thiết kế website ngân hàng

  29. Câu 29.

    Thách thức lớn nhất mà AI đang phải đối mặt hiện nay là gì?

    • A.

      Thiếu máy tính

    • B.

      Chất lượng dữ liệu, tính minh bạch và đạo đức

    • C.

      Thiếu lập trình viên

    • D.

      Thiếu tiền đầu tư

  30. Câu 30.

    LLM là viết tắt của cụm từ nào?

    • A.

      Large Language Model

    • B.

      Long Learning Model

    • C.

      Limited Logic Machine

    • D.

      Logical Learning Module

  31. Câu 31.

    AI giúp nhà quản trị doanh nghiệp trong việc nào sau đây?

    • A.

      In tiền và phát hành cổ phiếu

    • B.

      Phân tích hành vi khách hàng và tối ưu hóa marketing

    • C.

      Sửa chữa cơ sở hạ tầng

    • D.

      Xây dựng nhà xưởng

  32. Câu 32.

    Trong quản trị nguồn nhân lực, AI hỗ trợ công việc nào?

    • A.

      Xây dựng văn phòng công ty

    • B.

      Sàng lọc hồ sơ ứng viên và đánh giá năng lực

    • C.

      In brochure quảng cáo

    • D.

      Thiết kế logo công ty

  33. Câu 33.

    Các mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) như ChatGPT được huấn luyện từ đâu?

    • A.

      Chỉ từ sách giáo khoa

    • B.

      Chỉ từ báo chí

    • C.

      Khối lượng lớn dữ liệu văn bản từ Internet, sách, báo và các nguồn khác

    • D.

      Chỉ từ dữ liệu nội bộ của công ty

  34. Câu 34.

    Trong giáo dục, AI có thể hỗ trợ điều gì?

    • A.

      Xây dựng trường học

    • B.

      Cá nhân hóa trải nghiệm học tập cho sinh viên

    • C.

      In sách giáo khoa

    • D.

      Sửa đường đến trường

  35. Câu 35.

    AI là viết tắt của 'Advanced Intelligence'.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  36. Câu 36.

    John McCarthy được coi là cha đẻ của Trí tuệ nhân tạo.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  37. Câu 37.

    AI hẹp có khả năng tư duy tổng quát giống như con người.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  38. Câu 38.

    AlphaGo đã đánh bại nhà vô địch cờ vây Lee Sedol vào năm 2016.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  39. Câu 39.

    AI tổng quát (General AI) hiện nay đã được phát triển thành công và ứng dụng rộng rãi.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  40. Câu 40.

    Deep Learning là một nhánh của Machine Learning.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  41. Câu 41.

    Big Data có 3 đặc điểm là Volume, Velocity và Variety.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  42. Câu 42.

    Machine Learning cho phép máy tính học từ dữ liệu mà không cần lập trình cứng.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  43. Câu 43.

    AI có thể hoàn toàn thay thế con người trong mọi công việc.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  44. Câu 44.

    AI được coi là 'bộ não' của quá trình chuyển đổi số trong kỷ nguyên CMCN 4.0.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  45. Câu 45.

    Chatbot AI hiện nay có thể hiểu và phản hồi bằng ngôn ngữ tự nhiên của con người.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  46. Câu 46.

    Siêu AI (Super AI) đã tồn tại trong thực tế và được ứng dụng rộng rãi.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  47. Câu 47.

    OCR là công nghệ nhận diện ký tự quang học được ứng dụng trong kế toán.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  48. Câu 48.

    AI không thể ứng dụng trong lĩnh vực kế toán.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  49. Câu 49.

    Hệ chuyên gia (Expert Systems) là sản phẩm tiêu biểu của Symbolic AI.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  50. Câu 50.

    Hybrid AI kết hợp giữa Symbolic AI và Statistical AI.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  51. Câu 51.

    AI không có vai trò gì trong việc phát hiện gian lận tài chính.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  52. Câu 52.

    Computer Vision cho phép máy tính có khả năng 'nhìn' và phân tích hình ảnh, video.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  53. Câu 53.

    Trong mối quan hệ với AI, Big Data là nguyên liệu và AI là công cụ khai thác nguyên liệu đó.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  54. Câu 54.

    AI tổng quát hiện đang được ứng dụng rộng rãi trong đời sống và kinh tế.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  55. Câu 55.

    Machine Learning là một tập con của AI.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  56. Câu 56.

    Deep Learning là tập con của Machine Learning.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  57. Câu 57.

    NLP là viết tắt của Natural Language Processing (Xử lý ngôn ngữ tự nhiên).

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  58. Câu 58.

    AI đã được ứng dụng trong nhiều ngân hàng thương mại tại Việt Nam như BIDV, VietinBank, Techcombank.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  59. Câu 59.

    Turing Test được đề xuất bởi Alan Turing vào năm 1950.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  60. Câu 60.

    AI không có thách thức nào về đạo đức và pháp lý.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  61. Câu 61.

    AI không thể hỗ trợ dự báo kinh tế và tài chính.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  62. Câu 62.

    AI giúp doanh nghiệp phân tích hành vi khách hàng để tối ưu hóa chiến dịch marketing.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  63. Câu 63.

    AI chỉ được sử dụng trong lĩnh vực tài chính và không áp dụng cho ngành khác.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  64. Câu 64.

    'Mùa đông AI' xảy ra do hạn chế về dữ liệu và sức mạnh tính toán.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  65. Câu 65.

    Robot công nghiệp là một ứng dụng tiêu biểu của Robotics.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  66. Câu 66.

    AI có thể tạo ra quyết định hoàn toàn chính xác mà không có sai số.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  67. Câu 67.

    AI có thể giúp tối ưu hóa chuỗi cung ứng trong thương mại và logistics.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

Đáp án và giải thích từng câu có trong chế độ .

Đề Trí tuệ nhân tạo tương tự