Năng lực số và Trí tuệ nhân tạo University

Đề kiểm tra Chương 1: Năng lực số, Công dân số và Ứng dụng Trí tuệ nhân tạo

20 câu
45 phút
Có đáp án

Thông tin đề

Môn
Năng lực số và Trí tuệ nhân tạo
Kỳ thi
University
Số câu
20 câu
Thời gian
45 phút
Đáp án
✓ Có giải thích

Nội dung đề (20 câu)

  1. Câu 1.

    Theo nội dung chương, điểm khác biệt cốt lõi của CMCN 4.0 so với các cuộc cách mạng trước nằm ở đâu?

    • A.

      Sự ra đời của một công nghệ đột phá duy nhất thay thế hoàn toàn công nghệ cũ.

    • B.

      Sự hội tụ giữa cảm biến, kết nối, điện toán, dữ liệu và trí tuệ nhân tạo.

    • C.

      Việc thay thế hoàn toàn lao động con người bằng máy móc trong mọi ngành.

    • D.

      Sự xuất hiện của mạng internet toàn cầu và thiết bị di động.

  2. Câu 2.

    Trong hệ thống nông nghiệp thông minh được mô tả trong tài liệu, thành phần nào chịu trách nhiệm dự báo nhu cầu tưới?

    • A.

      Cảm biến IoT đo độ ẩm.

    • B.

      Hạ tầng đám mây (Cloud).

    • C.

      Mô hình AI phân tích dữ liệu lịch sử.

    • D.

      Ứng dụng gửi khuyến nghị cho người vận hành.

  3. Câu 3.

    Câu nào dưới đây diễn đạt đúng nhất về mối quan hệ giữa số hóa, tin học hóa và chuyển đổi số?

    • A.

      Cả ba khái niệm là đồng nghĩa, chỉ khác cách gọi.

    • B.

      Chuyển đổi số chỉ đơn giản là quét hồ sơ giấy thành tệp PDF.

    • C.

      Chuyển đổi số sâu hơn số hóa và tin học hóa, thay đổi mô hình hoạt động, quy trình, trải nghiệm và văn hóa tổ chức.

    • D.

      Số hóa quy trình đã đồng nghĩa với thay đổi mô hình tổ chức.

  4. Câu 4.

    Thuộc tính nào sau đây KHÔNG được tài liệu liệt kê khi đánh giá chất lượng dữ liệu?

    • A.

      Chính xác và đầy đủ.

    • B.

      Nhất quán, kịp thời, hợp lệ.

    • C.

      Duy nhất và phù hợp mục đích.

    • D.

      Có giá trị thương mại cao nhất trên thị trường.

  5. Câu 5.

    Hạ tầng số được yêu cầu đảm bảo ba yếu tố nền tảng nào?

    • A.

      Khả dụng, tin cậy và an toàn.

    • B.

      Nhanh, rẻ và phổ biến.

    • C.

      Tự động, thông minh và sáng tạo.

    • D.

      Riêng tư, minh bạch và công bằng.

  6. Câu 6.

    Theo khung năng lực số được trình bày, năng lực số có thể nhìn theo mấy lớp?

    • A.

      Hai lớp: nền tảng và chức năng.

    • B.

      Ba lớp: nền tảng, chức năng và phản tư - trách nhiệm.

    • C.

      Bốn lớp: tiếp cận, thông tin, giao tiếp và an toàn.

    • D.

      Năm lớp tương ứng năm miền DigComp.

  7. Câu 7.

    DigComp 2.2 (2022) tổ chức 21 năng lực trong bao nhiêu miền?

    • A.

      Ba miền.

    • B.

      Bốn miền.

    • C.

      Năm miền.

    • D.

      Sáu miền.

  8. Câu 8.

    Năng lực 'nhận diện lừa đảo và quản lý thời gian màn hình' thuộc miền nào của DigComp?

    • A.

      Thông tin và dữ liệu.

    • B.

      Giao tiếp và cộng tác.

    • C.

      Sáng tạo nội dung số.

    • D.

      An toàn.

  9. Câu 9.

    Khái niệm 'công dân số' nhấn mạnh điều gì nhất?

    • A.

      Sở hữu nhiều thiết bị số và tài khoản mạng xã hội.

    • B.

      Tham gia có ý thức vào đời sống xã hội thông qua môi trường số, biết thực hiện quyền và nghĩa vụ.

    • C.

      Chỉ cần biết sử dụng phần mềm văn phòng.

    • D.

      Dùng AI cho mọi tác vụ để tăng năng suất.

  10. Câu 10.

    Phong trào 'Bình dân học vụ số' được phát động toàn quốc vào ngày nào?

    • A.

      01/01/2024.

    • B.

      02/09/2025.

    • C.

      26/3/2025.

    • D.

      19/5/2024.

  11. Câu 11.

    Hiện tượng 'ảo giác AI' (hallucination) được hiểu đúng nhất là gì?

    • A.

      AI luôn trả lời đúng nhưng chậm.

    • B.

      AI có thể tạo ra sự kiện, số liệu, trích dẫn không tồn tại nhưng trình bày rất tự tin.

    • C.

      AI không thể tạo văn bản mạch lạc.

    • D.

      AI chỉ hoạt động được khi có kết nối internet.

  12. Câu 12.

    Theo công thức C-T-C-O, thành phần 'C' thứ hai (Constraints/Criteria) yêu cầu người dùng cung cấp điều gì?

    • A.

      Người học, môn học, dữ liệu đầu vào.

    • B.

      Hành động cụ thể mà AI phải thực hiện.

    • C.

      Phạm vi, độ dài, giọng điệu, nguồn, chuẩn đánh giá.

    • D.

      Định dạng và cấu trúc cần trả về.

  13. Câu 13.

    Trong công thức CLEAR, chữ 'A' đại diện cho nguyên tắc nào?

    • A.

      Accurate (Chính xác tuyệt đối).

    • B.

      Adaptive (Cho phép hỏi lại hoặc lặp vòng: phân tích - phản hồi - hiệu chỉnh).

    • C.

      Authoritative (Có thẩm quyền).

    • D.

      Anonymous (Ẩn danh).

  14. Câu 14.

    Quy trình 6 bước sử dụng AI tạo sinh có trách nhiệm được tài liệu đề xuất có đặc điểm gì?

    • A.

      Bắt đầu từ việc yêu cầu AI cam kết kết quả là đúng.

    • B.

      Bao gồm phân loại dữ liệu, kiểm tra đầu ra và ghi nhận việc sử dụng AI.

    • C.

      Được áp dụng giống nhau cho mọi tác vụ, kể cả y tế, pháp lý, tài chính.

    • D.

      Cho phép dán toàn bộ dữ liệu nội bộ vào AI miễn là tiếng Việt.

  15. Câu 15.

    AI được phân loại theo nhiệm vụ thành các loại nào trong tài liệu?

    • A.

      AI dự đoán, AI nhận biết, AI tối ưu và AI tạo sinh.

    • B.

      AI miễn phí, AI trả phí, AI mã nguồn mở và AI độc quyền.

    • C.

      AI lớn, AI trung bình, AI nhỏ và AI mini.

    • D.

      AI giọng nói, AI hình ảnh, AI văn bản và AI video.

  16. Câu 16.

    Với tác vụ có hậu quả cao như y tế, pháp lý, tài chính hoặc đánh giá người học, tài liệu khuyến nghị điều gì?

    • A.

      Có thể dựa hoàn toàn vào câu trả lời AI nếu AI đó là phiên bản mới nhất.

    • B.

      Không được dựa duy nhất vào câu trả lời AI.

    • C.

      Chỉ cần hỏi AI xem câu trả lời có đúng không rồi dùng.

    • D.

      Chỉ sử dụng AI tạo sinh, không dùng công cụ truyền thống.

  17. Câu 17.

    Công nghệ nào dưới đây được mô tả là 'sổ cái phân tán, ghi nhận giao dịch theo cấu trúc khó sửa đổi đơn phương'?

    • A.

      Trí tuệ nhân tạo (AI).

    • B.

      Internet vạn vật (IoT).

    • C.

      Điện toán đám mây (Cloud).

    • D.

      Blockchain.

  18. Câu 18.

    Đặc trưng nào sau đây phù hợp với Dữ liệu lớn (Big Data) theo tài liệu?

    • A.

      Tập dữ liệu có quy mô, tốc độ, độ đa dạng hoặc độ phức tạp vượt quá cách xử lý truyền thống.

    • B.

      Là phần mềm chuyên dùng để thiết kế đồ họa.

    • C.

      Là phương pháp xác thực đa yếu tố (MFA).

    • D.

      Là một loại mô hình ngôn ngữ lớn.

  19. Câu 19.

    Theo nguyên tắc hỗ trợ cộng đồng trong 'Bình dân học vụ số', sinh viên hỗ trợ người dân nên tránh hành vi nào?

    • A.

      Xin phép trước khi chạm vào thiết bị hoặc tài khoản.

    • B.

      Giải thích từng bước cho người học.

    • C.

      Hỏi và ghi lại mật khẩu hoặc mã OTP của người được hỗ trợ.

    • D.

      Ưu tiên thực hành 'người học tự làm'.

  20. Câu 20.

    Khuyến nghị 'Không phải bài toán nào cũng cần AI hoặc blockchain' ngụ ý điều gì?

    • A.

      AI và blockchain là hai công nghệ duy nhất cần quan tâm trong CMCN 4.0.

    • B.

      Công nghệ tự tạo ra chuyển đổi, không cần con người thiết kế lại quy trình.

    • C.

      Lựa chọn công nghệ phải bắt đầu từ bài toán và điều kiện triển khai, không theo trào lưu.

    • D.

      Blockchain nên được áp dụng cho mọi hệ thống IoT.

Đáp án và giải thích từng câu có trong chế độ .