Đề kiểm tra Chương 1: Những vấn đề cơ bản về văn hóa
Exam info
- Subject
- Văn hóa học đại cương
- Exam type
- University
- Questions
- 90
- Duration
- 90 min
- Year
- 2026
- Answers
- ✓ With explanations
- School
- Đại học Lao động – Xã hội
Questions (90)
- Q 1.
Theo nghĩa rộng, văn hóa được hiểu là gì?
- A.
Chỉ là truyền thống tôn giáo của một cộng đồng.
- B.
Chỉ là tổng hợp các sản phẩm vật chất do con người tạo ra.
- C.
Tổng thể các đặc trưng về tinh thần, vật chất, tri thức và tình cảm tạo nên bản sắc của một cộng đồng.
- D.
Tập hợp những phong tục và tập quán được truyền lại qua nhiều thế hệ.
- A.
- Q 2.
Định nghĩa nào thể hiện đầy đủ nhất bản chất của văn hóa theo tài liệu?
- A.
Văn hóa là sản phẩm tự nhiên có sẵn và không do con người sáng tạo.
- B.
Văn hóa là một hệ thống hữu cơ các giá trị vật chất và tinh thần do con người tạo ra và tích lũy trong hoạt động thực tiễn.
- C.
Văn hóa là một tập hợp rời rạc các phong tục, lễ hội và tín ngưỡng.
- D.
Văn hóa chỉ là trình độ phát triển của một nền xã hội tại một thời điểm.
- A.
- Q 3.
Theo nguồn gốc Hán Việt, hai thành phần “văn” và “hóa” được hiểu gần đúng là gì?
- A.
“Văn” là văn bản, “hóa” là hóa học.
- B.
“Văn” là vẻ đẹp, “hóa” là sự biến đổi hoặc chuyển hóa.
- C.
“Văn” là văn minh, “hóa” là hóa giáo.
- D.
“Văn” là văn hóa, “hóa” là biến đổi xã hội.
- A.
- Q 4.
Theo định nghĩa của UNESCO, nội dung nào được xếp vào văn hóa?
- A.
Nghệ thuật, văn chương, lối sống, quyền cơ bản, hệ thống giá trị, tập tục và tín ngưỡng.
- B.
Chỉ các phương tiện giao thông và công trình kiến trúc.
- C.
Chỉ các hoạt động thể thao và giải trí.
- D.
Chỉ các quan hệ kinh tế giữa các quốc gia.
- A.
- Q 5.
Ban đầu, từ Latinh “cultura” mang nghĩa nào?
- A.
Buôn bán hàng hóa trên thị trường.
- B.
Xây dựng các công trình kiến trúc.
- C.
Canh tác, vun trồng và chăm sóc để tạo ra lợi ích cho con người.
- D.
Tổ chức các cuộc họp cộng đồng.
- A.
- Q 6.
Trong phương Đông cổ đại, khái niệm văn hóa thường gắn với việc sử dụng những phương tiện nào để giáo hóa dân chúng?
- A.
Uy thế, vũ lực và các cuộc chinh phục.
- B.
Chỉ tôn giáo và tín ngưỡng dân gian.
- C.
Khoa học tự nhiên và công nghệ.
- D.
Thi, Thư, Lễ, Nhạc, điển chương và chế độ.
- A.
- Q 7.
Theo nghĩa hẹp, văn hóa được hiểu là gì?
- A.
Toàn bộ những thành tựu vật chất của nhân loại.
- B.
Những giá trị tinh thần được xem là cao quý nhất của một dân tộc.
- C.
Hệ thống biểu trưng chi phối cách ứng xử và giao tiếp trong một cộng đồng.
- D.
Những công trình vật thể có giá trị nghệ thuật và lịch sử.
- A.
- Q 8.
Nguyên tắc “tương đối luận” khi nghiên cứu văn hóa đòi hỏi ta làm gì?
- A.
Xếp hạng văn hóa này cao hơn văn hóa khác.
- B.
Xem xét những điểm khác biệt của mỗi văn hóa trong bối cảnh của nó.
- C.
Chỉ nghiên cứu các dân tộc có chữ viết.
- D.
Đồng nhất mọi nền văn hóa dưới một mô hình duy nhất.
- A.
- Q 9.
Điều nào phản ánh tính dân tộc của văn hóa?
- A.
Văn hóa chỉ tồn tại ở các quốc gia có đô thị lớn.
- B.
Văn hóa gắn với dân tộc, khu vực hoặc vùng miền và mang bản sắc riêng.
- C.
Mọi cộng đồng đều có cùng một hệ thống giá trị hoàn toàn giống nhau.
- D.
Văn hóa luôn thay đổi hoàn toàn sau mỗi thế kỷ.
- A.
- Q 10.
Hạt nhân của văn hóa theo tài liệu là gì?
- A.
Tính tự nhiên của địa phương.
- B.
Tính kinh tế hiện đại.
- C.
Tính dân tộc.
- D.
Tính nhân văn.
- A.
- Q 11.
Việc cộng đồng giữ gìn Tết Nguyên Đán, gói bánh chưng và dựng cây nêu thể hiện điều gì?
- A.
Chỉ hoạt động kinh tế của cộng đồng.
- B.
Một hệ giá trị vật chất và tinh thần đặc thù, góp phần định hình bản sắc dân tộc.
- C.
Một hiện tượng tự nhiên không do con người sáng tạo.
- D.
Biểu hiện của văn minh chỉ trong một giai đoạn lịch sử.
- A.
- Q 12.
Mối quan hệ giữa văn hóa và văn minh được trình bày đúng nhất là gì?
- A.
Hai khái niệm hoàn toàn đồng nhất.
- B.
Văn minh là một phần nhỏ không liên quan đến văn hóa.
- C.
Văn hóa bao trùm rộng; văn minh chỉ giai đoạn phát triển cao của văn hóa.
- D.
Văn hóa chỉ có ở xã hội nông nghiệp, còn văn minh chỉ có ở xã hội đô thị.
- A.
- Q 13.
Văn minh được hiểu chủ yếu là gì?
- A.
Giai đoạn phát triển cao của văn hóa.
- B.
Tập hợp phong tục của một cộng đồng định cư.
- C.
Di sản vật thể được bảo tồn của một địa phương.
- D.
Một loại hình kinh tế cổ truyền.
- A.
- Q 14.
Theo F. Ăngghen, văn minh gắn liền với hai khái niệm nào?
- A.
Chính trị và tôn giáo.
- B.
Kinh tế và xã hội.
- C.
Giá trị văn hóa và truyền thống.
- D.
Sự chính trị và nhà nước.
- A.
- Q 15.
Bốn yếu tố thường được gắn với sự phát triển của văn minh là gì?
- A.
Nông nghiệp, thợ dệt, lễ hội và phong tục.
- B.
Tôn giáo, dân tộc, vùng miền và ngôn ngữ.
- C.
Nhà nước, đô thị, chữ viết và biện pháp kỹ thuật tiện ích.
- D.
Gia đình, làng xã, thị trường và bảo tồn.
- A.
- Q 16.
Đặc điểm nào làm cho văn minh khác văn hóa về nội dung?
- A.
Văn minh thiên về giá trị vật chất và kỹ thuật.
- B.
Văn minh không liên quan đến công nghệ.
- C.
Văn minh luôn mang tính tôn giáo.
- D.
Văn minh chỉ có giá trị tinh thần.
- A.
- Q 17.
Vì sao văn minh được ví như “lát cắt đồng đại” trong lịch sử phát triển của văn hóa?
- A.
Vì văn minh chỉ tồn tại trong một khoảng thời gian ngắn.
- B.
Vì văn minh phản ánh thành quả và trình độ đạt được tại một thời điểm hoặc giai đoạn.
- C.
Vì văn minh không có quan hệ với quá khứ.
- D.
Vì mọi nền văn minh đều bắt nguồn từ cùng một trung tâm.
- A.
- Q 18.
Những nội dung nào làm nên các ví dụ điển hình về văn minh Ai Cập cổ đại?
- A.
Kiến trúc gỗ, thủ công nghiệp và thương mại ven biển.
- B.
Công nghiệp hiện đại, đô thị hóa và mạng lưới giáo dục.
- C.
Kim tự tháp, chữ tượng hình và hệ thống tưới tiêu.
- D.
Bộ luật Hammurabi và văn hóa Lưỡng Hà.
- A.
- Q 19.
Văn minh phương Tây hiện đại thường được liên hệ với những thành tựu nào?
- A.
Nông nghiệp lúa nước, thủy lợi và làng xã ổn định.
- B.
Công nghệ, đô thị hóa, giáo dục và y tế phát triển.
- C.
Chữ viết, thần tượng và nghi lễ cổ truyền.
- D.
Cây nêu, bánh chưng và nghi lễ Tết.
- A.
- Q 20.
Khi nói đến văn minh sông Hồng, nội dung nào thường được liên hệ nhất?
- A.
Chăn nuôi du mục trên thảo nguyên và lối sống di cư.
- B.
Công nghiệp hóa, đô thị hóa và công nghệ hiện đại.
- C.
Thương mại ven biển và văn hóa cảng biển.
- D.
Nông nghiệp lúa nước phát triển cùng kỹ thuật thủy lợi và làng xã ổn định.
- A.
- Q 21.
Khái niệm văn hiến có thể được hiểu chính xác nhất là gì?
- A.
Văn hóa được sử dụng và diễn giải trong bối cảnh lịch sử.
- B.
Chỉ là những công trình kiến trúc còn tồn tại đến nay.
- C.
Trình độ kỹ thuật của một xã hội tại thời đại cổ.
- D.
Hệ thống pháp luật và thể chế nhà nước.
- A.
- Q 22.
Văn hiến thiên về loại giá trị nào?
- A.
Giá trị vật chất phục vụ sản xuất.
- B.
Giá trị kỹ thuật của các thành phố hiện đại.
- C.
Giá trị tinh thần, đạo đức và truyền thống văn hóa lâu đời, tốt đẹp.
- D.
Giá trị thương mại của các thị trường ven biển.
- A.
- Q 23.
Dấu hiệu nào cho thấy một nước có văn hiến theo nghĩa rộng?
- A.
Có nhiều tài nguyên khoáng sản và dân số đông.
- B.
Có truyền thống văn hóa lâu đời, đời sống tinh thần phát triển, phong tục và nhân tài xuất sắc.
- C.
Có nhiều công trình hiện vật được xếp hạng di sản thế giới.
- D.
Có trình độ công nghệ hiện đại cao.
- A.
- Q 24.
Khái niệm văn vật được sử dụng trong tài liệu để chỉ gì?
- A.
Toàn bộ đời sống tinh thần của một quốc gia.
- B.
Những giá trị văn hóa do con người sáng tạo trong xã hội.
- C.
Các tập quán và lễ nghi cổ truyền.
- D.
Những công trình hiện vật có giá trị nghệ thuật và lịch sử, tiêu biểu cho truyền thống văn hóa.
- A.
- Q 25.
Cách phân biệt nào giữa văn hóa, văn minh, văn hiến và văn vật là chính xác nhất?
- A.
Văn hóa bao gồm cả vật chất và tinh thần; văn minh thiên về vật chất, kỹ thuật và trình độ; văn hiến thiên về tinh thần; văn vật là công trình hiện vật.
- B.
Cả bốn khái niệm đều chỉ giá trị tinh thần và hoàn toàn không liên quan đến vật chất.
- C.
Văn minh là bộ phận của văn vật và văn hiến là bộ phận của văn hóa vật chất.
- D.
Văn hóa là giai đoạn phát triển, còn văn minh là tổng thể giá trị của cộng đồng.
- A.
- Q 26.
Tính hệ thống của văn hóa thể hiện rõ nhất ở điều gì?
- A.
Các yếu tố văn hóa đều tồn tại riêng rẽ, không liên hệ với nhau.
- B.
Các hiện tượng văn hóa có mối liên hệ hữu cơ, chặt chẽ và vận động theo quy luật.
- C.
Mọi yếu tố văn hóa đều có giá trị như nhau trong mọi hoàn cảnh.
- D.
Văn hóa không có khả năng thay đổi.
- A.
- Q 27.
Nhờ tính hệ thống, văn hóa có thể thực hiện những chức năng xã hội quan trọng nào?
- A.
Duy trì trật tự, ổn định, định hướng hành vi và tái sản xuất xã hội.
- B.
Thay thế hoàn toàn chức năng của nhà nước và pháp luật.
- C.
Loại bỏ mọi khác biệt giữa các cá nhân.
- D.
Ngăn chặn mọi sự thay đổi của xã hội.
- A.
- Q 28.
Một lễ hội kết hợp niềm tin, múa hát, lễ nghi, trò chơi và tâm lý cộng đồng thể hiện điều gì?
- A.
Tính hệ thống của văn hóa.
- B.
Tính tự nhiên của văn hóa.
- C.
Tính vô định của các giá trị văn hóa.
- D.
Việc văn hóa tách rời khỏi đời sống xã hội.
- A.
- Q 29.
Tính giá trị của văn hóa thể hiện qua khả năng nào?
- A.
Chỉ phản ánh hiện trạng vật chất của xã hội.
- B.
Ngăn cản mọi sự đổi thay trong xã hội.
- C.
Giúp phân biệt cái đẹp, cái xấu, cái đúng, cái sai và đánh giá mức độ nhân bản của xã hội.
- D.
Làm cho mọi cá nhân có hành vi giống hệt nhau.
- A.
- Q 30.
Theo mục đích, giá trị văn hóa được chia thành hai loại nào?
- A.
Giá trị vật chất và giá trị tinh thần.
- B.
Giá trị sử dụng và giá trị đạo đức.
- C.
Giá trị vĩnh cửu và giá trị nhất thời.
- D.
Giá trị cá nhân và giá trị cộng đồng.
- A.
- Q 31.
Theo ý nghĩa, giá trị văn hóa được chia thành những loại nào?
- A.
Giá trị vật chất và giá trị tinh thần.
- B.
Giá trị sử dụng và giá trị đạo đức.
- C.
Giá trị vĩnh cửu và giá trị nhất thời.
- D.
Giá trị trong nước và giá trị quốc tế.
- A.
- Q 32.
Theo thời gian, giá trị văn hóa được chia thành hai loại nào?
- A.
Giá trị cá nhân và giá trị tập thể.
- B.
Giá trị vật chất và giá trị tinh thần.
- C.
Giá trị sử dụng và giá trị đạo đức.
- D.
Giá trị vĩnh cửu và giá trị nhất thời.
- A.
- Q 33.
Ví dụ nào phân loại đúng giá trị đạo đức vĩnh cửu và giá trị nhất thời?
- A.
Một chiếc máy tính hiện đại và tinh thần nhân ái.
- B.
Một mốt thời trang và ngôi nhà truyền thống.
- C.
Tinh thần tương thân tương ái và một mốt thời trang.
- D.
Công cụ lao động và phong tục cũ.
- A.
- Q 34.
Tính nhân sinh của văn hóa được thể hiện rõ nhất qua nhận định nào?
- A.
Văn hóa do con người sáng tạo, phục vụ con người và thỏa mãn nhu cầu sống, phát triển.
- B.
Văn hóa có nguồn gốc độc lập với con người.
- C.
Mọi yếu tố tự nhiên đều trở thành văn hóa nếu tồn tại lâu.
- D.
Văn hóa không phục vụ nhu cầu phát triển của con người.
- A.
- Q 35.
Tre trở thành yếu tố văn hóa khi nào?
- A.
Khi tre tồn tại tự nhiên trong rừng.
- B.
Khi con người dùng nó làm nhà, đan rổ rá, làm nhạc cụ hoặc gắn cho nó những ý nghĩa nhất định.
- C.
Khi tre được xếp vào loại thực vật.
- D.
Khi tre được bán trên thị trường.
- A.
- Q 36.
Một dòng sông tự nhiên trở thành biểu tượng văn hóa khi nó được con người gắn với những gì?
- A.
Chỉ với giá trị khoáng sản.
- B.
Chỉ với hoạt động thương mại hiện đại.
- C.
Chỉ với tên gọi địa lý của địa phương.
- D.
Với truyền thuyết, lễ hội và những ý nghĩa tinh thần cộng đồng.
- A.
- Q 37.
Tính lịch sử của văn hóa được hiểu đúng nhất là gì?
- A.
Văn hóa luôn bắt nguồn từ một sự kiện chính trị duy nhất.
- B.
Văn hóa mới xuất hiện khi xã hội có đô thị hiện đại.
- C.
Văn hóa là kết quả tích lũy, bảo tồn, sáng tạo và truyền thụ qua nhiều thế hệ.
- D.
Văn hóa không có khả năng thích nghi với hoàn cảnh mới.
- A.
- Q 38.
Nhóm nào là minh chứng tiêu biểu cho tính lịch sử trong đời sống văn hóa và nghệ thuật Việt Nam?
- A.
Di sản ca trù, hát xoan và quan họ.
- B.
Điện thoại thông minh, xe điện và mạng xã hội.
- C.
Các trung tâm thương mại và khu công nghiệp.
- D.
Các loại phương tiện giao thông đô thị.
- A.
- Q 39.
Tính lịch sử giúp phân biệt văn hóa với văn minh như thế nào?
- A.
Văn hóa không có lịch sử, còn văn minh có bề dày lịch sử.
- B.
Văn hóa có chiều sâu lịch sử tích lũy, trong khi văn minh thường phản ánh kết quả phát triển của một giai đoạn.
- C.
Văn minh luôn có tính lịch sử sâu hơn văn hóa.
- D.
Hai khái niệm không liên quan đến quá khứ.
- A.
- Q 40.
Trong một lễ hội truyền thống, phẩm vật được làm theo truyền thống, nghi lỡ được thực hiện qua nhiều thế hệ và mỗi hành động mang một ý nghĩa chung, ví dụ này thể hiện toàn bộ đặc trưng nào?
- A.
Chỉ tính nhân sinh.
- B.
Chỉ tính giá trị.
- C.
Tính hệ thống, tính giá trị, tính nhân sinh và tính lịch sử.
- D.
Tính tự nhiên, tính vật chất và tính bất biến.
- A.
- Q 41.
Chức năng tổ chức xã hội của văn hóa thể hiện ở việc gì?
- A.
Cung cấp giá trị, chuẩn mực và mô hình ứng xử để thiết lập trật tự xã hội.
- B.
Truyền bá mọi hành vi cá nhân đến với cộng đồng.
- C.
Thay thế toàn bộ các thiết chế xã hội bằng phong tục.
- D.
Làm cho mọi cá nhân trong xã hội có vai trò giống nhau.
- A.
- Q 42.
Quan hệ “quân – sư – phụ” trong xã hội Việt Nam truyền thống minh họa điều gì?
- A.
Chức năng giao tiếp của văn hóa.
- B.
Tính vô định của các giá trị xã hội.
- C.
Chức năng giáo dục của văn hóa.
- D.
Chức năng tổ chức xã hội, tạo ra trật tự và mạng lưới quan hệ có thứ bậc.
- A.
- Q 43.
Chức năng điều chỉnh xã hội của văn hóa được thực hiện thông qua những công cụ nào?
- A.
Thiết chế văn hóa, phong tục, tập quán, pháp luật và dư luận xã hội.
- B.
Chỉ biện pháp cưỡng chế của nhà nước.
- C.
Chỉ các hoạt động nghệ thuật.
- D.
Chỉ hoạt động sản xuất kinh tế.
- A.
- Q 44.
Khi một cá nhân bị phê bình tại cuộc họp dân cư hoặc bị coi là “mất mặt” trước cộng đồng, hiện tượng này chủ yếu minh họa chức năng nào?
- A.
Chức năng tạo ra văn vật.
- B.
Chức năng phân vùng văn hóa.
- C.
Chức năng giao tiếp bằng biểu tượng.
- D.
Chức năng điều chỉnh xã hội thông qua dư luận.
- A.
- Q 45.
Văn hóa điều chỉnh xã hội nhằm đạt mục tiêu chủ yếu nào?
- A.
Ngăn mọi hình thức khác biệt trong cộng đồng.
- B.
Bắt buộc mọi cá nhân có cùng một quan điểm.
- C.
Cân bằng, định hướng lại hành vi lệch chuẩn và giúp xã hội thích ứng với biến đổi.
- D.
Thay thế mọi thiết chế chính thức bằng dư luận.
- A.
- Q 46.
Văn hóa thực hiện chức năng giao tiếp xã hội thông qua những phương tiện nào?
- A.
Ngôn ngữ, ký hiệu, biểu tượng, nghi lễ, trang phục và cách ứng xử.
- B.
Chỉ ngôn ngữ viết.
- C.
Chỉ công nghệ thông tin.
- D.
Chỉ pháp luật viết.
- A.
- Q 47.
Việc cúi đầu khi chào trong văn hóa Á Đông và bắt tay trong văn hóa phương Tây là ví dụ về điều gì?
- A.
Tính lịch sử của văn hóa.
- B.
Tính vật chất của văn hóa.
- C.
Chức năng giao tiếp của văn hóa.
- D.
Tính kinh tế của văn hóa.
- A.
- Q 48.
Văn hóa thực hiện chức năng giáo dục bằng cách nào?
- A.
Chỉ truyền dạy kỹ năng sản xuất cho thế hệ trẻ.
- B.
Truyền dạy tri thức, đạo đức, giá trị và kinh nghiệm sống qua các hình thức xã hội hóa.
- C.
Bảo đảm mọi người có cùng một tính cách.
- D.
Chỉ truyền dạy cho các thành viên thuộc gia tộc quyền quý.
- A.
- Q 49.
Khái niệm loại hình văn hóa được hình thành chủ yếu dựa trên ba yếu tố nào?
- A.
Môi trường tự nhiên, phương thức sản xuất kinh tế và lối cư trú.
- B.
Ngôn ngữ, tôn giáo và kiến trúc.
- C.
Nhà nước, đô thị và chữ viết.
- D.
Văn chương, nghệ thuật và khoa học.
- A.
- Q 50.
Sự tương ứng nào giữa loại hình văn hóa và các khu vực được nêu trong tài liệu là chính xác?
- A.
Văn hóa gốc nông nghiệp gắn với phương Đông; văn hóa gốc du mục gắn với phương Tây.
- B.
Văn hóa gốc nông nghiệp gắn với phương Tây; văn hóa gốc du mục gắn với phương Đông.
- C.
Cả hai loại hình đều bắt nguồn từ nền nông nghiệp lúa nước.
- D.
Hai loại hình không liên quan đến điều kiện tự nhiên.
- A.
- Q 51.
Điều kiện môi trường nào tạo nên đặc trưng cơ bản của văn hóa gốc nông nghiệp?
- A.
Khí hậu khô lạnh, thảo nguyên rộng lớn và ít sông ngòi.
- B.
Nóng ẩm, nhiều thiên tai, đồng bằng và hệ thống sông ngòi phong phú.
- C.
Khí hậu ôn đới lạnh và rừng ôn đới phổ biến.
- D.
Sa mạc khô cằn và địa hình đồng bằng phẳng không có sông.
- A.
- Q 52.
Thái độ “thuận thiên” của cư dân nông nghiệp được thể hiện rõ nhất qua điều gì?
- A.
Tâm thức hòa hợp với thiên nhiên, kính trọng và cầu xin sự thuận hòa.
- B.
Niềm tin rằng con người phải chinh phục và làm chủ hoàn toàn tự nhiên.
- C.
Tập trung khai thác tài nguyên để phát triển công nghiệp nặng.
- D.
Từ bỏ mọi hoạt động sản xuất để tránh thiên tai.
- A.
- Q 53.
Vì sao nông nghiệp lúa nước góp phần hình thành lối sống cộng đồng và chia sẻ?
- A.
Vì mọi người phải phối hợp lao động tập thể trong thủy lợi, cày cấy và gặt hái.
- B.
Vì trồng lúa không cần sự hợp tác của bất kỳ ai.
- C.
Vì mọi ruộng lúa đều do các đội du mục cưng bồng.
- D.
Vì công nghệ hiện đại đã loại bỏ nhu cầu phối hợp.
- A.
- Q 54.
Nguyên tắc “trọng tình” của cộng đồng nông nghiệp được thể hiện qua điều gì?
- A.
Mọi quyết định cá nhân đều dựa trên sức mạnh cá nhân.
- B.
Các quan hệ cá nhân chủ yếu được điều chỉnh bằng luật lệ cứng nhắc.
- C.
Tình nghĩa, lòng vị tha và khoan dung là những chuẩn mực ứng xử chính.
- D.
Việc di cư liên tục làm mạnh tính cố định của cộng đồng.
- A.
- Q 55.
Vì sao người phụ nữ có vị thế đáng kể trong xã hội nông nghiệp cổ truyền?
- A.
Vì họ không tham gia sản xuất và chăm sóc gia đình.
- B.
Vì nông nghiệp lúa nước không phụ thuộc vào lao động của họ.
- C.
Vì họ đóng vai trò trung tâm trong sản xuất, gia đình và gắn kết với nhà, bếp.
- D.
Vì họ nắm quyền lãnh đạo các đàn gia súc di cư.
- A.
- Q 56.
Lối sống linh hoạt, biến báo trong văn hóa gốc nông nghiệp được thể hiện ở ví dụ nào?
- A.
Dựng nhà cố định bằng vật liệu địa phương và không thay đổi.
- B.
Đổi loại cây trồng theo mùa và chọn cách ứng xử phù hợp với hoàn cảnh.
- C.
Di chuyển theo đàn gia súc để tìm đồng cỏ và nguồn nước.
- D.
Luôn đối kháng với mọi thay đổi của thiên nhiên.
- A.
- Q 57.
Tinh thần dân chủ, bình đẳng và chống cá nhân chủ nghĩa trong làng xã cổ truyền hình thành chủ yếu từ điều gì?
- A.
Nhu cầu phối hợp đắp đê, dẫn nước, đổi công và chia sẻ nguồn lực.
- B.
Nhu cầu bảo vệ đàn gia súc trong lối sống di cư.
- C.
Tính chất tôn giáo của các thành phố thương mại.
- D.
Sự phát triển của máy móc công nghiệp hiện đại.
- A.
- Q 58.
Điều kiện tự nhiên nào làm nền tảng cho lối sống du mục ở phương Tây?
- A.
Đồng bằng nóng ẩm, nhiều sông ngòi và thiên tai thường xuyên.
- B.
Khí hậu khô lạnh, thảo nguyên và đồng cỏ rộng lớn.
- C.
Rừng nhiệt đới nguyên sinh và đồng bằng phù sa.
- D.
Các thung lũng hẹp, cao nguyên đá vôi và sông suối phong phú.
- A.
- Q 59.
Khác biệt cơ bản giữa văn hóa gốc du mục và văn hóa gốc nông nghiệp trong quan hệ với tự nhiên là gì?
- A.
Cả hai đều cầu xin thiên nhiên ban phúc.
- B.
Cả hai đều có xu hướng phụ thuộc sâu sắc vào thời tiết.
- C.
Cư dân du mục có xu hướng chinh phục, khai thác và làm chủ tự nhiên.
- D.
Cư dân du mục luôn sống định cư trong những công trình vĩnh cửu.
- A.
- Q 60.
Nhà lều di động của người Mông Cổ minh họa đặc trưng nào của văn hóa gốc du mục?
- A.
Tính cố định, lâu dài và gắn bó với đất dai.
- B.
Khả năng thích nghi cao và sẵn sàng rời bỏ nơi cư trú theo đàn gia súc.
- C.
Tính tập thể tuyệt đối và không có tài sản cá nhân.
- D.
Sự phụ thuộc tuyệt đối vào nông nghiệp lúa nước.
- A.
- Q 61.
Tổ chức cộng đồng du mục thường được đặc trưng bởi những điều gì?
- A.
Tình cảm vị tha, sự dung hợp và quyết định đồng thuận là chủ đạo.
- B.
Quyền lực tôn ti, kỷ luật, huyết thống và luật tục.
- C.
Không có quy ước hay luật lệ nào điều chỉnh quan hệ.
- D.
Quan hệ cá nhân luôn đặt trên tình cảm cộng đồng.
- A.
- Q 62.
Sự phát triển của chế độ phụ hệ trong văn hóa gốc du mục liên quan đến điều gì?
- A.
Vai trò của người đàn ông trong săn bắn, chăn nuôi, bảo vệ gia súc và lãnh đạo.
- B.
Vai trò trung tâm của người phụ nữ trong trồng trọt và nhà bếp.
- C.
Việc cư dân không cần tổ chức quản lý đàn gia súc.
- D.
Sự bình đẳng tuyệt đối giữa nam và nữ trong mọi lĩnh vực.
- A.
- Q 63.
Cặp đặc trưng nào thường gắn với văn hóa gốc du mục theo tài liệu?
- A.
Cố kết tập thể, khiêm nhường cá nhân và tư duy cảm tính.
- B.
Cứng rắn, thực dụng, đề cao cá nhân và tư duy phân tích, lý tính.
- C.
Thiên về thơ, nhạc trữ tình và khoa học tâm linh.
- D.
Tôn trọng ngôi nhà, cái bếp và vai trò trung tâm của người phụ nữ.
- A.
- Q 64.
So sánh nào giữa văn hóa gốc nông nghiệp và văn hóa gốc du mục là đúng?
- A.
Văn hóa nông nghiệp định cư và trồng lúa nước; văn hóa du mục di cư và chăn nuôi.
- B.
Văn hóa nông nghiệp di cư và chăn nuôi; văn hóa du mục định cư và trồng lúa nước.
- C.
Cả hai loại hình đều dựa chủ yếu vào đánh bắt biển.
- D.
Văn hóa du mục có nền kinh tế định cư và văn hóa nông nghiệp có nền kinh tế du cư.
- A.
- Q 65.
Cặp lý thuyết và quan điểm nào được trình bày đúng trong tài liệu?
- A.
Thuyết khuếch tán: nhiều nền văn hóa cùng tồn tại trên một lãnh thổ; thuyết vùng văn hóa: văn hóa lan tỏa từ một trung tâm.
- B.
Thuyết vùng văn hóa: loại hình kinh tế quyết định văn hóa; thuyết khuếch tán: các loại hình săn bắt, hái lượm, đánh cá.
- C.
Thuyết khuếch tán: văn hóa lan tỏa từ trung tâm; thuyết vùng văn hóa: nhiều nền văn hóa cùng vùng; thuyết loại hình kinh tế - văn hóa: săn bắt, hái lượm, đánh cá.
- D.
Thuyết loại hình kinh tế - văn hóa: văn hóa hình thành từ trung tâm; thuyết khuếch tán: đời sống tương đối luận.
- A.
- Q 66.
Vị trí của một nền văn hóa phải được xác định dựa trên ba yếu tố nào?
- A.
Thời gian văn hóa, không gian văn hóa và chủ thể văn hóa.
- B.
Ngôn ngữ, tôn giáo và kiến trúc.
- C.
Văn minh, văn hiến và văn vật.
- D.
Kinh tế, chính trị và công nghệ.
- A.
- Q 67.
Thời điểm khởi đầu của một nền văn hóa được quy định chủ yếu bởi điều gì?
- A.
Thời điểm xuất hiện các thành phố lớn.
- B.
Thời điểm phát minh chữ viết.
- C.
Thời điểm hình thành dân tộc là chủ thể của nền văn hóa.
- D.
Thời điểm phát sinh các phong tục tập quán đầu tiên.
- A.
- Q 68.
Trong giai đoạn thời đồ đá giữa, sự kết hợp giữa hai nhóm cư dân nào dẫn đến hình thành chủng Indonesien?
- A.
Người Mongoloid với cư dân Melanesien bản địa.
- B.
Người Mongoloid với cư dân Bách Việt.
- C.
Người Melanesien với người Bách Việt.
- D.
Người Nam Á với cư dân châu Âu.
- A.
- Q 69.
Cuối thời đá mới và đầu thời đại đồ đồng, quá trình tiếp xúc thường xuyên với nhóm cư dân phía Bắc góp phần hình thành chủng nào?
- A.
Chủng Melanesien.
- B.
Chủng Bách Việt.
- C.
Chủng Nam Á.
- D.
Chủng Mongoloid thuần.
- A.
- Q 70.
Chủng Nam Á sau khi phân chia dần dẫn đến sự hình thành của nhóm dân tộc nào?
- A.
Nhóm Melanesien bản địa.
- B.
Nhóm Mongoloid phía Bắc.
- C.
Nhóm Bách Việt.
- D.
Nhóm người du mục phương Tây.
- A.
- Q 71.
Nhận định nào về sự hình thành dân tộc và văn hóa Việt Nam phù hợp nhất?
- A.
Người Việt chiếm khoảng 50% và phát sinh hoàn toàn từ cư dân châu Âu.
- B.
Các dân tộc Việt Nam hoàn toàn không có nguồn gốc chung.
- C.
Người Việt chiếm tới khoảng 90% dân số; người Việt và đa số các tộc người có nguồn gốc chung, tạo nên tính thống nhất cao.
- D.
Mọi dân tộc Việt Nam đều phát sinh độc lập ở các thời điểm lịch sử khác nhau.
- A.
- Q 72.
Vùng văn hóa được hiểu chính xác nhất là gì?
- A.
Khu vực có sự đa dạng về văn hóa, lịch sử và phát triển kinh tế, được đặc trưng bởi nhiều yếu tố như địa lý, ngôn ngữ, tôn giáo, phong tục và kiến trúc.
- B.
Đơn vị hành chính được chia theo địa giới tỉnh.
- C.
Nơi chỉ tồn tại các công trình kiến trúc cổ.
- D.
Một nhóm dân tộc hoàn toàn đồng nhất về ngôn ngữ và tôn giáo.
- A.
- Q 73.
Điều kiện tự nhiên nào đúng với vùng văn hóa Tây Bắc?
- A.
Địa hình bằng phẳng, đất phù sa và hệ thống sông dày đặc.
- B.
Dải đất hẹp giữa Trường Sơn và Biển Đông, sông ngắn và dốc.
- C.
Núi cao hiểm trở xen kẽ thung lũng hẹp và cao nguyên đá vôi, khí hậu phân hóa theo độ cao và mùa.
- D.
Cao nguyên bazan rộng lớn với hai mùa mưa và khô rõ rệt.
- A.
- Q 74.
Đặc điểm xã hội nổi bật của vùng văn hóa Tây Bắc là gì?
- A.
Chỉ có một dân tộc duy nhất và không có tổ chức cộng đồng truyền thống.
- B.
Xã hội hoàn toàn không chịu ảnh hưởng của địa lý biệt lập.
- C.
Cư dân chủ yếu sống theo lối sống du cư trên thảo nguyên.
- D.
Có nhiều dân tộc như Thái, Mường, Hmông, Dao, Khơ Mú, Tày; quan hệ cộng đồng dựa trên luật tục, dòng họ và nghi thức tập thể.
- A.
- Q 75.
Nội dung nào phản ánh kinh tế truyền thống và hiện tại của vùng Tây Bắc?
- A.
Canh tác bậc thang, chăn nuôi, cây nguyên liệu, nghề thủ công và du lịch văn hóa - sinh thái.
- B.
Chăn nuôi du mục trên thảo nguyên và công nghiệp chế biến sữa.
- C.
Nông nghiệp lúa nước trên đồng bằng phù sa và làng đình truyền thống.
- D.
Khai thác hải sản, làm muối và thương mại ven biển làm thế mạnh duy nhất.
- A.
- Q 76.
Đặc trưng văn hóa nổi bật của vùng Tây Bắc là gì?
- A.
Tính hội tụ đô thị, hiện đại hóa nhanh và bảo tồn văn vật cung đình.
- B.
Tính nguyên hợp, đậm chất dân gian, coi trọng cộng đồng và gắn bó với môi trường tự nhiên.
- C.
Xã hội cởi mở, ít chịu ảnh hưởng của cấu trúc làng xã và tôn trọng cá nhân.
- D.
Văn hóa hoàn toàn không có tín ngưỡng dân gian.
- A.
- Q 77.
Nhận định nào mô tả đúng đặc trưng tôn giáo - tín ngưỡng của vùng Tây Bắc?
- A.
Tôn giáo dân gian thay thế toàn bộ ý nghĩa nghệ thuật và lễ hội.
- B.
Chỉ có Thiên Chúa giáo, không có tín ngưỡng bản địa.
- C.
Tín ngưỡng dân gian và đa thần phổ biến, thầy mo, thầy cúng giữ vai trò quan trọng; Phật giáo và Tin Lành có ảnh hưởng từ thế kỷ XX.
- D.
Tôn giáo chỉ tồn tại trong các đô thị lớn của vùng.
- A.
- Q 78.
Điều kiện tự nhiên nào đúng với vùng văn hóa Việt Bắc?
- A.
Núi cao hiểm trở, thung lũng hẹp và cao nguyên đá vôi.
- B.
Cao nguyên bazan rộng lớn, rừng nguyên sinh và hai mùa rõ rệt.
- C.
Đồng bằng phù sa, sông Cầu và Gâm cùng hệ thống kênh rạch dày đặc.
- D.
Núi trung bình và thấp xen kẽ thung lũng, nhiều sông lớn, hang động karst phong phú và khí hậu mát mẻ, mưa nhiều.
- A.
- Q 79.
Đặc điểm xã hội của vùng Việt Bắc được thể hiện rõ nhất qua điều gì?
- A.
Tày và Nùng chiếm đa số; cấu trúc cộng đồng gắn với dòng họ và bản làng; lớp trí thức hình thành sớm và lưu truyền chữ dân tộc.
- B.
Toàn bộ cư dân là người Kinh và không có dân tộc thiểu số.
- C.
Xã hội cởi mỏng, ít có quan hệ dòng họ và tương trợ cộng đồng.
- D.
Không có bản làng hay luật tục trong tổ chức cộng đồng.
- A.
- Q 80.
Kinh tế Việt Bắc khác vùng Tây Bắc như thế nào?
- A.
Hoàn toàn không có nghề thủ công và sản phẩm tự cung tự cấp.
- B.
Có nông nghiệp lúa nước trong thung lũng, cây công nghiệp và nghề thủ công; kinh tế tự cung tự cấp nhưng thương mại hóa mạnh hơn Tây Bắc.
- C.
Chủ yếu dựa vào đánh bắt biển và thương mại ven biển.
- D.
Chủ yếu dựa vào công nghiệp hiện đại và dịch vụ du lịch quốc tế.
- A.
- Q 81.
Nội dung nào là đặc trưng văn hóa đặc sắc của vùng Việt Bắc?
- A.
Chèo, ca trù và quan họ gắn với đời sống đình làng Bắc Bộ.
- B.
Đờn ca tài tử, cải lương và hò sông nước.
- C.
Lễ hội Lồng Tồng, hát Then, hát Sli, nghi lễ Pút Tống, nhà sàn và văn hóa chợ.
- D.
Tuồng Huế, bài chòi, ví và giặm.
- A.
- Q 82.
Điều kiện tự nhiên nào giải thích vì sao Bắc Bộ là cái nôi của nền văn minh lúa nước?
- A.
Đồng bằng phẳng, đất phù sa màu mỡ, sông ngòi dày đặc và khí hậu nhiệt đới gió mùa.
- B.
Thảo nguyên khô lạnh, ít sông ngòi và chăn nuôi là nghề chính.
- C.
Núi cao, thung lũng hẹp và canh tác bậc thang là hoạt động duy nhất.
- D.
Bờ biển dài, nhiều bão lụt và kinh tế chủ yếu dựa vào khai thác hải sản.
- A.
- Q 83.
Mô hình “hai chính quyền” trong làng xã Bắc Bộ được tạo nên bởi hai hệ thống nào?
- A.
Hệ thống hành chính chính thức và hệ thống quản lý không chính thức của làng.
- B.
Hệ thống quan hệ huyết thống và hệ thống tôn giáo.
- C.
Hệ thống làng nông nghiệp và hệ thống công nghiệp.
- D.
Hệ thống tự quản của thị trường và hệ thống quản lý cảng.
- A.
- Q 84.
Đặc trưng văn hóa Bắc Bộ nào được tạo nên bởi hệ thống làng xã truyền thống?
- A.
Nhà rông, tượng gỗ, kho tàng sử thi và nhạc cồng chiêng.
- B.
Đình, chùa, miếu, đền là trung tâm sinh hoạt; ca trù, chèo, quan họ, hát xẩm gắn với đời sống cộng đồng.
- C.
Lễ hội Gầu Tào, Xên bản và nhạc cụ bộ hơi.
- D.
Nhà sàn, chợ phiên và nghi lễ Pút Tống.
- A.
- Q 85.
“Tam giáo đồng nguyên” ở Bắc Bộ được hiểu là gì?
- A.
Sự thay thế hoàn toàn tín ngưỡng dân gian bản địa bằng Nho, Phật và Đạo.
- B.
Sự đồng nhất tuyệt đối giữa Nho giáo, Phật giáo và Đạo giáo.
- C.
Sự hòa trộn giữa Nho giáo, Phật giáo, Đạo giáo và tín ngưỡng dân gian bản địa.
- D.
Sự xuất hiện của một tôn giáo mới thay thế tất cả tín ngưỡng cũ.
- A.
- Q 86.
Điều kiện tự nhiên nào giải thích đặc trưng “bảo lưu, kết tinh và giao thoa” của văn hóa Trung Bộ?
- A.
Dải đất hẹp giữa Trường Sơn và Biển Đông, địa hình bị chia cắt, đồng bằng nhỏ, sông ngắn dốc và khí hậu khắc nghiệt.
- B.
Cao nguyên bazan, rừng nguyên sinh và hai mùa mưa - khô.
- C.
Đồng bằng phù sa, sông dày đặc và khí hậu nhiệt đới gió mùa.
- D.
Khí hậu khô lạnh, thảo nguyên rộng và ít sông ngòi.
- A.
- Q 87.
Cặp đặc triểm xã hội và kinh tế nào phù hợp với vùng Trung Bộ?
- A.
Cộng đồng gắn bó, kiên cường; kinh tế đa dạng gồm lúa, trồng màu, làm muối, gốm, dệt, khai thác hải sản và thương mại ven biển.
- B.
Xã hội hoàn toàn không có tính gắn bó; kinh tế chỉ dựa vào công nghiệp nặng.
- C.
Nông nghiệp lúa nước định cư và thủy lợi là toàn bộ nền kinh tế của vùng.
- D.
Chăn nuôi du mục và các nghề lưu động là hoạt động trung tâm.
- A.
- Q 88.
Nhận định nào mô tả đúng văn hóa và tôn giáo của vùng Trung Bộ?
- A.
Văn hóa hoàn toàn không có yếu tố Chăm - pa và bản địa.
- B.
Chỉ có nghệ thuật dân gian, không có giá trị văn hóa cung đình.
- C.
Văn hóa mang tính bảo lưu, kết tinh, giao thoa; có lễ hội lớn, nghệ thuật ví, giặm, tuồng Huế, bài chòi; Nho, Phật, Đạo cùng tín ngưỡng dân gian.
- D.
Toàn bộ tôn giáo ở Nam Trung Bộ chỉ mang tính ngưỡng dân gian.
- A.
- Q 89.
Cặp nhận định nào mô tả đúng vùng văn hóa Tây Nguyên?
- A.
Đồng bằng phù sa, lúa nước, làng đình và mô hình hai chính quyền.
- B.
Núi trung bình, thung lũng sông suối, dân tộc Tày - Nùng và hát Then.
- C.
Dải đất hẹp ven biển, làm muối, gốm, hải sản và lễ hội Katê.
- D.
Cao nguyên bazan, cư dân bản địa trong buôn - plây, nhà rông, nhà dài, tượng gỗ, cồng chiêng, tín ngưỡng đa thần và cây công nghiệp.
- A.
- Q 90.
Nhận định nào mô tả đúng nhất vùng văn hóa Nam Bộ?
- A.
Là vùng địa hình cao nguyên, cư dân sống trong buôn - plây và chủ yếu theo tín ngưỡng đa thần.
- B.
Đất bằng phẳng màu mỡ, nóng ẩm, cư dân nhập cư từ Bắc và Trung Bộ; xã hội cởi mở, kinh tế lúa nước - thủy sản - công nghiệp - thương mại, văn hóa cởi mở và đa tôn giáo.
- C.
Là trung tâm của văn minh lúa nước với đình - chùa - miếu - đền và mô hình hai chính quyền.
- D.
Có địa hình núi cao, ngôn ngữ bản địa phong phú và văn hóa cộng đồng gắn chặt với hệ thống tưới Mường Phai Lái Lịn.
- A.
Answers and explanations are in mode.