Quản lý dự án cho Kỹ sư University

Đề kiểm tra Chương 1 - Quản lý dự án cho Kỹ sư

20 questions
30 min
Answer key

Exam info

Subject
Quản lý dự án cho Kỹ sư
Exam type
University
Questions
20
Duration
30 min
Answers
✓ With explanations

Questions (20)

  1. Q 1.

    Theo nội dung bài học, đặc điểm nào sau đây là điều kiện CẦN và ĐỦ để phân biệt một nỗ lực là "dự án" chứ không phải là hoạt động chức năng thường xuyên?

    • A.

      Nỗ lực đó có sự tham gia của nhiều người thuộc các chuyên môn khác nhau

    • B.

      Nỗ lực đó là tạm thời, có mục tiêu rõ ràng, sử dụng nguồn lực hạn chế và tạo ra kết quả độc đáo

    • C.

      Nỗ lực đó có ngân sách trần hàng năm và hoạt động liên tục

    • D.

      Nỗ lực đó có tỷ lệ và loại chi phí ổn định trong suốt quá trình thực hiện

  2. Q 2.

    Một công ty mỗi ngày xử lý hàng trăm đơn hàng của khách hàng với quy trình đã được chuẩn hóa. Theo phân loại trong bài học, hoạt động này:

    • A.

      Là dự án vì mỗi đơn hàng có yêu cầu riêng biệt và có thời hạn giao hàng cụ thể

    • B.

      Là dự án vì có ràng buộc về nguồn lực và sự tham gia của nhiều bộ phận

    • C.

      Không phải là dự án vì là công việc lặp lại, có quy trình đã biết và tồn tại liên tục

    • D.

      Không phải là dự án vì thiếu sự tham gia của các bên liên quan

  3. Q 3.

    Trong nguyên tắc SMART áp dụng cho mục tiêu dự án, yếu tố nào sau đây thuộc khía cạnh "đo lường được" (Measurable)?

    • A.

      Mục tiêu phải có thời hạn hoàn thành cụ thể

    • B.

      Mục tiêu phải gắn liền với nguồn lực hạn chế

    • C.

      Mục tiêu phải có tiêu chí rõ ràng để đánh giá mức độ hoàn thành (ví dụ: chất lượng bài báo cáo)

    • D.

      Mục tiêu phải khả thi với các nguồn lực hiện có

  4. Q 4.

    Theo bài học, PMI (Project Management Institute) được thành lập vào năm nào và có đặc điểm gì nổi bật?

    • A.

      PMI thành lập năm 1969, có mặt tại 180 quốc gia với trên 600.000 thành viên (2021)

    • B.

      PMI thành lập năm 1980, có mặt tại 150 quốc gia với 500.000 thành viên

    • C.

      PMI thành lập năm 1969, chỉ hoạt động tại Hoa Kỳ và Canada

    • D.

      PMI thành lập năm 2000, là tổ chức phi lợi nhuận đầu tiên về quản lý dự án

  5. Q 5.

    Phát biểu nào sau đây phản ánh đúng nhất mối quan hệ giữa "Chương trình" và "Dự án" theo quan điểm trong bài?

    • A.

      Chương trình là một dự án có quy mô lớn hơn và thời gian dài hơn

    • B.

      Chương trình là một kế hoạch dài hạn gồm nhiều dự án có liên quan nhằm đạt mục tiêu chung

    • C.

      Dự án và chương trình là hai khái niệm hoàn toàn tách biệt, không có mối liên hệ

    • D.

      Chương trình chỉ đơn giản là tổng hợp nhiều nhiệm vụ ngắn hạn

  6. Q 6.

    Theo đồ thị "Nỗ lực thực hiện dự án" trong bài học, hình dạng đường cong effort điển hình của một dự án là:

    • A.

      Đường thẳng tăng đều từ đầu đến cuối dự án

    • B.

      Đường cong giảm dần từ đầu đến cuối dự án

    • C.

      Đường cong hình chữ S: thấp ở đầu, cao ở giữa, giảm về cuối

    • D.

      Đường cong hình chữ U ngược: cao ở đầu và cuối, thấp ở giữa

  7. Q 7.

    Trong bối cảnh của dự án, khái niệm "Effectiveness" (Tính hữu hiệu) khác với "Efficiency" (Tính hiệu quả) như thế nào?

    • A.

      Effectiveness là làm đúng việc (đạt mục tiêu), Efficiency là làm việc đúng cách (tối ưu nguồn lực)

    • B.

      Effectiveness là hoàn thành đúng thời gian, Efficiency là hoàn thành đúng chi phí

    • C.

      Effectiveness và Efficiency là hai khái niệm đồng nghĩa trong quản lý dự án

    • D.

      Efficiency là đạt mục tiêu dự án, Effectiveness là sử dụng nguồn lực tối ưu

  8. Q 8.

    Theo bài học, nhà quản lý dự án cần cân bằng ba yếu tố ràng buộc nào?

    • A.

      Chi phí - Thời gian - Chất lượng

    • B.

      Nhân lực - Nguyên vật liệu - Ngân sách

    • C.

      Hoạch định - Tổ chức - Kiểm soát

    • D.

      Khách hàng - Tổ chức - Nhà bảo đảm

  9. Q 9.

    Trong cách tiếp cận "Văn hóa Xã hội - Kỹ thuật" (Socio-Technical Approach), khía cạnh nào được coi là "Nghệ thuật quản lý dự án"?

    • A.

      Việc lập kế hoạch, lập tiến độ và kiểm soát dự án một cách logic

    • B.

      Việc giải quyết các mâu thuẫn và nghịch lý trong thực tế khi vận hành dự án

    • C.

      Việc áp dụng các quy tắc, hình thức và tính logic của quy trình QLDA

    • D.

      Việc đảm bảo hoàn thành dự án đúng thời gian và chi phí

  10. Q 10.

    Phẩm chất nào sau đây được bài học nhấn mạnh là quan trọng nhất đối với nhà quản lý dự án, dựa trên bản chất "sống trong thế giới mâu thuẫn"?

    • A.

      Chuyên môn sâu về kỹ thuật trong lĩnh vực dự án

    • B.

      Khả năng giải quyết vấn đề, tính linh hoạt và tính chính trực

    • C.

      Khả năng làm việc độc lập không cần sự hỗ trợ từ đồng nghiệp

    • D.

      Tập trung cao độ vào chi tiết mà bỏ qua bức tranh tổng thể

  11. Q 11.

    Theo bài học, đâu là sự khác biệt cốt lõi giữa dự án và phòng ban chức năng về mặt "dự báo thời gian và chi phí"?

    • A.

      Dự án dễ dự báo thời gian và chi phí hơn phòng ban chức năng

    • B.

      Dự án khó dự báo thời gian và chi phí vì công việc không lặp lại và có tính độc đáo

    • C.

      Cả dự án và phòng ban chức năng đều có khả năng dự báo thời gian và chi phí như nhau

    • D.

      Phòng ban chức năng khó dự báo thời gian và chi phí hơn dự án

  12. Q 12.

    Yếu tố nào sau đây KHÔNG được liệt kê là "động lực hiện tại" thúc đẩy sự phát triển của quản lý dự án trong bài học?

    • A.

      Sự gia tăng sử dụng lao động giá rẻ tại các nước đang phát triển

    • B.

      Chu kỳ sống của sản phẩm bị rút ngắn

    • C.

      Triple bottom line (planet, people, profit)

    • D.

      Sự bùng nổ của nhiều kiến thức mới khiến các dự án phức tạp hơn

  13. Q 13.

    Theo mô hình "Chu kỳ hoạt động của một dự án", giai đoạn nào tiêu tốn nỗ lực lớn nhất?

    • A.

      Giai đoạn khởi đầu (khái niệm, định nghĩa, thiết kế, thẩm định, lựa chọn)

    • B.

      Giai đoạn triển khai (hoạch định, lập tiến độ, tổ chức, giám sát, kiểm soát)

    • C.

      Giai đoạn kết thúc (chuyển giao, đánh giá)

    • D.

      Cả ba giai đoạn tiêu tốn nỗ lực như nhau

  14. Q 14.

    Đâu là tiêu chuẩn đánh giá một dự án theo bài học?

    • A.

      Hoàn thành trong thời gian quy định, hoàn thành trong chi phí cho phép, đạt thành quả mong muốn, sử dụng nguồn lực hiệu quả và hữu hiệu

    • B.

      Chỉ cần đạt được thành quả mong muốn là đủ

    • C.

      Hoàn thành đúng thời gian và chi phí là đủ, không cần quan tâm chất lượng

    • D.

      Đánh giá dự án dựa trên số lượng thành viên tham gia

  15. Q 15.

    Nhà bảo đảm (Sponsor) có vai trò đóng góp gì cho dự án theo bảng "Những đóng góp của các đối tượng liên quan"?

    • A.

      Cung cấp các kỹ năng kỹ thuật để hoàn thành nhiệm vụ

    • B.

      Cung cấp yêu cầu sản phẩm và ngân quỹ

    • C.

      Cung cấp thẩm quyền, hướng dẫn và duy trì những ưu tiên của dự án

    • D.

      Hỗ trợ xây dựng chính sách công ty và cung cấp nguồn lực

  16. Q 16.

    Yếu tố nào sau đây được xếp vào nhóm "Trở lực trong quản lý dự án" theo bài học?

    • A.

      Sự hỗ trợ từ ban lãnh đạo cấp cao

    • B.

      Cấu trúc lại tổ chức, rủi ro dự án, thay đổi công nghệ, kế hoạch và giá cố định

    • C.

      Sự tham gia của nhiều bên liên quan

    • D.

      Áp dụng phương pháp luận quản lý dự án hiện đại

  17. Q 17.

    Hướng dẫn chung trong việc lựa chọn nhà quản lý dự án theo bài học là gì?

    • A.

      Ưu tiên người có chuyên môn sâu nhất trong lĩnh vực kỹ thuật của dự án

    • B.

      Ưu tiên người có kiến thức tổng quát, đầu óc tổng hợp và làm cho mọi việc dễ dàng

    • C.

      Chỉ chọn người đã có kinh nghiệm quản lý dự án tương tự trước đó

    • D.

      Chọn người có thâm niên lâu năm nhất trong tổ chức

  18. Q 18.

    Theo định nghĩa của PMI được nêu trong bài, bản chất cốt lõi của một dự án là gì?

    • A.

      Là một tổ chức tồn tại lâu dài với mục tiêu liên tục

    • B.

      Là một nỗ lực tạm thời để tạo ra sản phẩm, dịch vụ hoặc kết quả duy nhất

    • C.

      Là một chuỗi hoạt động lặp lại với quy trình chuẩn hóa

    • D.

      Là một kế hoạch dài hạn chứa nhiều dự án có liên quan

  19. Q 19.

    Trong bốn chức năng quản lý dự án (Hoạch định, Tổ chức, Lãnh đạo, Kiểm soát), chức năng "Lãnh đạo" bao gồm những hoạt động nào?

    • A.

      Xác định mục tiêu, định phương hướng chiến lược, hình thành công cụ đạt mục tiêu

    • B.

      Giám sát, so sánh, sửa sai

    • C.

      Động viên, hướng dẫn phối hợp, chọn lựa kênh thông tin, xử lý mâu thuẫn

    • D.

      Xác định ai làm việc gì, ai báo cáo cho ai, chỗ nào cần ra quyết định

  20. Q 20.

    Trong bối cảnh "sống trong thế giới mâu thuẫn" của nhà quản lý dự án, mâu thuẫn nào sau đây được nêu rõ trong bài học?

    • A.

      Mâu thuẫn giữa nhà quản lý dự án và luật pháp quốc tế

    • B.

      Mâu thuẫn giữa các dự án cạnh tranh nguồn lực, mâu thuẫn giữa các thành viên, khách hàng muốn thay đổi yêu cầu và tổ chức mẹ muốn giảm chi phí

    • C.

      Mâu thuẫn giữa phương pháp PMI và phương pháp truyền thống

    • D.

      Mâu thuẫn giữa công nghệ cũ và công nghệ mới

Answers and explanations are in mode.