An toàn hệ thống và An ninh mạng 2026 Gia Lai THPT Yaly High school

Đề kiểm tra Chương 1: Tổng quan về An toàn hệ thống và An ninh mạng

20 questions
10 min
AI graded

Exam info

Subject
An toàn hệ thống và An ninh mạng
Exam type
High school
Questions
20
Duration
10 min
Year
2026
Answers
AI inferred
School
THPT Yaly

Questions (20)

  1. Q 1.

    Tam giác CIA trong an toàn thông tin gồm ba thuộc tính cốt lõi nào?

    • A.

      Confidentiality, Integrity, Authentication

    • B.

      Confidentiality, Integrity, Availability

    • C.

      Control, Identification, Auditing

    • D.

      Cryptography, Identification, Authorization

  2. Q 2.

    Kẻ tấn công chặn đường truyền và đọc trộm nội dung email giữa hai người dùng. Thuộc tính nào của CIA bị vi phạm?

    • A.

      Toàn vẹn (Integrity)

    • B.

      Sẵn sàng (Availability)

    • C.

      Bí mật (Confidentiality)

    • D.

      Xác thực (Authentication)

  3. Q 3.

    Một máy chủ web chạy phiên bản phần mềm đã cũ và chưa được vá lỗi trong hai năm. Yếu tố này được gọi là gì trong quản trị rủi ro?

    • A.

      Mối đe dọa (Threat)

    • B.

      Tác động (Impact)

    • C.

      Điểm yếu/Lỗ hổng (Vulnerability)

    • D.

      Nguy cơ (Risk)

  4. Q 4.

    Đâu là đặc điểm đúng nhất của giai đoạn Do thám (Reconnaissance) trong tiến trình tấn công?

    • A.

      Kẻ tấn công đã có quyền quản trị và tắt các dịch vụ phòng vệ.

    • B.

      Kẻ tấn công thu thập thông tin mà chưa can thiệp trạng thái hệ thống.

    • C.

      Kẻ tấn công phát tán mã độc để mã hóa dữ liệu đòi tiền chuộc.

    • D.

      Kẻ tấn công gửi lượng lớn gói tin SYN để làm nghẽn băng thông.

  5. Q 5.

    Công cụ nào sau đây thường được dùng cho giai đoạn Do thám để quét cổng và phát hiện dịch vụ đang mở trên máy chủ?

    • A.

      Wireshark

    • B.

      Nmap

    • C.

      Metasploit Framework

    • D.

      Mimikatz

  6. Q 6.

    Kỹ thuật tấn công mật khẩu nào thử tất cả các kết hợp ký tự có thể có cho đến khi tìm ra mật khẩu đúng?

    • A.

      Dictionary attack

    • B.

      Credential stuffing

    • C.

      Brute-force

    • D.

      SQL Injection

  7. Q 7.

    Sau khi có được một tài khoản người dùng thường, kẻ tấn công cố gắng chiếm quyền quản trị (root/Administrator). Hành động này thuộc giai đoạn nào?

    • A.

      Do thám (Reconnaissance)

    • B.

      Truy cập (Access Attack)

    • C.

      Leo thang đặc quyền (Privilege Escalation)

    • D.

      Từ chối dịch vụ (DoS)

  8. Q 8.

    Tấn công từ chối dịch vụ (DoS/DDoS) tác động trực tiếp đến thuộc tính nào của mô hình CIA?

    • A.

      Bí mật (Confidentiality)

    • B.

      Toàn vẹn (Integrity)

    • C.

      Sẵn sàng (Availability)

    • D.

      Xác thực (Authentication)

  9. Q 9.

    Trong kỹ thuật DDoS Amplification, yếu tố nào làm cho cuộc tấn công có sức mạnh phóng đại?

    • A.

      Kẻ tấn công sử dụng máy chủ của nạn nhân để gửi yêu cầu hợp lệ.

    • B.

      Kẻ tấn công lợi dụng dịch vụ công khai (DNS, NTP, SSDP) có hệ số phóng đại lớn để phản hồi về nạn nhân.

    • C.

      Kẻ tấn công mã hóa dữ liệu của nạn nhân và đòi tiền chuộc.

    • D.

      Kẻ tấn công đánh cắp mật khẩu bằng cách dò từ điển.

  10. Q 10.

    Điểm khác biệt cơ bản giữa Virus và Worm trong phần mềm độc hại là gì?

    • A.

      Virus chỉ hoạt động trên hệ điều hành Linux, còn Worm chỉ hoạt động trên Windows.

    • B.

      Virus cần gắn vào tệp/chương trình chủ để lây lan, Worm tự nhân bản qua mạng mà không cần tệp chủ.

    • C.

      Virus tự mã hóa dữ liệu đòi tiền chuộc, còn Worm thì không.

    • D.

      Virus ẩn tiến trình và tệp hệ thống, còn Worm thì không.

  11. Q 11.

    Trojan (Trojan Horse) hoạt động theo cơ chế nào?

    • A.

      Tự nhân bản qua mạng bằng cách khai thác lỗ hổng dịch vụ.

    • B.

      Giả dạng phần mềm hợp pháp để lừa người dùng cài đặt và mở cửa hậu cho kẻ tấn công.

    • C.

      Mã hóa toàn bộ ổ cứng và đòi tiền chuộc bằng tiền điện tử.

    • D.

      Hiển thị quảng cáo không mong muốn trên trình duyệt.

  12. Q 12.

    Một loại malware mã hóa dữ liệu của nạn nhân và đòi tiền chuộc để giải mã được gọi là gì?

    • A.

      Rootkit

    • B.

      Spyware

    • C.

      Ransomware

    • D.

      Adware

  13. Q 13.

    Mục đích chính của Rootkit trong hệ thống bị xâm nhập là gì?

    • A.

      Mã hóa dữ liệu để đòi tiền chuộc.

    • B.

      Che giấu sự hiện diện của kẻ tấn công, ẩn tiến trình/tệp độc hại và duy trì kiểm soát.

    • C.

      Tự nhân bản qua mạng bằng khai thác lỗ hổng dịch vụ.

    • D.

      Hiển thị quảng cáo không mong muốn cho người dùng.

  14. Q 14.

    CVE-2021-44228 (Log4Shell) là mã định danh thuộc hệ thống nào?

    • A.

      Hệ thống danh mục lỗ hổng bảo mật CVE do MITRE quản lý.

    • B.

      Mã định danh phần mềm do Microsoft phát hành.

    • C.

      Bộ công cụ khai thác lỗ hổng của Kali Linux.

    • D.

      Chứng chỉ bảo mật do (ISC)² cấp.

  15. Q 15.

    Hacker mũ trắng (White Hat) được mô tả chính xác nhất bằng câu nào sau đây?

    • A.

      Kẻ tấn công phi pháp, khai thác lỗ hổng để trục lợi cá nhân.

    • B.

      Chuyên gia bảo mật hợp pháp, dùng kỹ năng để phát hiện lỗ hổng và hỗ trợ vá lỗi cho tổ chức.

    • C.

      Người dùng công cụ có sẵn để tấn công nhưng không có kỹ năng chuyên sâu.

    • D.

      Nhóm hacker tấn công vì động cơ chính trị, tôn giáo.

  16. Q 16.

    Thuật ngữ "Script Kiddie" trong an ninh mạng chỉ đối tượng nào?

    • A.

      Chuyên gia bảo mật làm pentest cho doanh nghiệp.

    • B.

      Người ít kỹ năng, chỉ sử dụng script/công cụ có sẵn để tấn công.

    • C.

      Hacker mũ xám thực hiện xâm nhập trái phép nhưng thỉnh thoảng báo lỗi.

    • D.

      Nhóm hacker có động cơ chính trị, tôn giáo.

  17. Q 17.

    Trong quy trình kiểm thử xâm nhập (Pentest), bước nào thường diễn ra ngay sau khi đã khai thác được lỗ hổng và có quyền truy cập ban đầu?

    • A.

      Thu thập thông tin

    • B.

      Leo thang đặc quyền

    • C.

      Báo cáo và khuyến nghị

    • D.

      Xác định phạm vi và mục tiêu

  18. Q 18.

    Bộ công cụ bảo mật chuyên dụng nào sau đây được sử dụng rất phổ biến trong kiểm thử xâm nhập?

    • A.

      Microsoft Office

    • B.

      Kali Linux

    • C.

      Adobe Photoshop

    • D.

      AutoCAD

  19. Q 19.

    Chứng chỉ CEH (Certified Ethical Hacker) do tổ chức nào cấp và tập trung vào lĩnh vực nào?

    • A.

      Do (ISC)² cấp, tập trung vào quản trị và chính sách an ninh thông tin.

    • B.

      Do EC-Council cấp, tập trung vào kỹ năng tấn công và phòng thủ hợp pháp.

    • C.

      Do Offensive Security cấp, thi trong 24 giờ khai thác trực tiếp.

    • D.

      Do CompTIA cấp, cung cấp kiến thức nền tảng về bảo mật cho người mới.

  20. Q 20.

    Biện pháp nào sau đây phù hợp nhất để giảm thiểu tác động của tấn công DoS/DDoS ở cấp độ hạ tầng?

    • A.

      Sử dụng mật khẩu mạnh và bật xác thực đa yếu tố (MFA) cho người dùng.

    • B.

      Triển khai CDN/Anycast kết hợp rate limiting và upstream filtering.

    • C.

      Mã hóa dữ liệu nhạy cảm khi lưu trữ và truyền tải.

    • D.

      Đào tạo nhân viên nhận biết email lừa đảo (phishing).

Answers and explanations are in mode.