Nguyên lý Marketing (Principles of Marketing) University

Đề kiểm tra Chương 1 Tổng quan về marketing- Mức độ Nâng cao

20 câu
45 phút
Có đáp án

Thông tin đề

Môn
Nguyên lý Marketing (Principles of Marketing)
Kỳ thi
University
Số câu
20 câu
Thời gian
45 phút
Đáp án
✓ Có giải thích

Nội dung đề (20 câu)

  1. Câu 1.

    Một công ty sản xuất đồng hồ thông minh tập trung quảng bá camera tích hợp có độ phân giải 4K và bộ xử lý octa-core thế hệ mới nhất. Chiến dịch nhấn mạnh thông số kỹ thuật vượt trội so với đối thủ nhưng doanh số không tăng. Hiện tượng nào trong tài liệu giải thích chính xác nhất tình huống này?

    • A.

      Quy luật đường lợi ích biên giảm dần

    • B.

      Thiển cận trong marketing (Marketing myopia)

    • C.

      Quan điểm coi trọng tiêu thụ

    • D.

      Nhu cầu tiềm ẩn (latent need)

  2. Câu 2.

    Một sinh viên đại học đăng ký học thêm chứng chỉ Digital Marketing không phải vì cơ hội việc làm hay thu nhập, mà vì 'muốn phát triển trí tuệ và hoàn thiện bản thân'. Theo tháp Maslow, nhu cầu nào đang thúc đẩy sinh viên này?

    • A.

      Nhu cầu được tôn trọng - Lòng tự trọng bên trong

    • B.

      Nhu cầu tự hiện thực hóa (Self-Actualisation)

    • C.

      Nhu cầu vượt lên trên bản thân (Self-Transcendence)

    • D.

      Nhu cầu về tình yêu và sự gắn kết

  3. Câu 3.

    Khách hàng A có thu nhập 30 triệu/tháng muốn mua điện thoại flagship 30 triệu. Khách hàng B có thu nhập 100 triệu/tháng cũng muốn mua điện thoại flagship 30 triệu. Theo mô hình Needs - Wants - Demands, phát biểu nào CHÍNH XÁC nhất?

    • A.

      Cả A và B đều tạo thành demand vì cả hai đều 'muốn' sản phẩm giống nhau.

    • B.

      Chỉ khách hàng B tạo thành demand vì chỉ B có khả năng thanh toán dễ dàng, trong khi A 'muốn' nhưng chưa chắc trở thành demand.

    • C.

      Cả A và B đều chỉ có 'want', không ai tạo thành demand vì cả hai đều có thể chuyển sang thương hiệu rẻ hơn.

    • D.

      Cả A và B đều không có 'need' vì điện thoại flagship không phải nhu cầu sinh lý.

  4. Câu 4.

    Một khách hàng uống cốc cà phê sữa đá đầu tiên trong ngày rất 'sảng khoái', cốc thứ hai vẫn 'dễ chịu', nhưng đến cốc thứ tư thì 'không còn hứng'. Theo lý thuyết trong tài liệu, hiện tượng này được gọi là gì và hàm ý marketing là gì?

    • A.

      Quy luật đường lợi ích biên giảm dần; DN cần giảm sản lượng.

    • B.

      Quy luật đường lợi ích biên giảm dần; DN cần liên tục đổi mới (hương vị, phiên bản giới hạn, dòng mở rộng) để tạo sự mới mẻ.

    • C.

      Nhu cầu tiềm ẩn (latent need); DN cần nghiên cứu để phát hiện nhu cầu mới.

    • D.

      Marketing myopia; DN đang quá tập trung vào thông số sản phẩm.

  5. Câu 5.

    Theo quan điểm marketing vì xã hội (Societal Marketing Concept), doanh nghiệp phải cân bằng ba lợi ích nào?

    • A.

      Lợi ích khách hàng - Lợi ích cổ đông - Lợi ích đối tác

    • B.

      Customer value - Company profits - Societal well-being

    • C.

      Lợi ích nhà cung cấp - Lợi ích trung gian - Lợi ích người tiêu dùng

    • D.

      Giá trị cảm nhận - Chi phí cảm nhận - Lợi ích cạnh tranh

  6. Câu 6.

    Đâu là đặc điểm KHÔNG đúng về quan điểm coi trọng sản phẩm (Product Concept)?

    • A.

      DN tập trung vào nâng cao chất lượng, hiệu năng và tính năng sản phẩm.

    • B.

      Tư duy điển hình: 'Hãy tạo ra sản phẩm tốt hơn, khách hàng sẽ mua.'

    • C.

      DN bắt đầu từ việc tìm hiểu nhu cầu khách hàng rồi thiết kế sản phẩm.

    • D.

      DN có thể rơi vào 'marketing myopia' khi quá tập trung vào sản phẩm.

  7. Câu 7.

    Câu nói: 'Make sure everything is done ethically. Within reason, of course.' (Hãy làm mọi thứ đạo đức, trong phạm vi hợp lý, tất nhiên rồi) - hàm ý phê phán nào trong bối cảnh marketing vì xã hội?

    • A.

      Phê phán các doanh nghiệp chỉ tuân thủ đạo đức khi có lợi hoặc khi bị phát hiện (một dạng 'social washing').

    • B.

      Phê phán khách hàng quá đòi hỏi về trách nhiệm xã hội.

    • C.

      Phê phán các đối thủ cạnh tranh không trung thực.

    • D.

      Ủng hộ quan điểm marketing cổ điển là lợi nhuận là trên hết.

  8. Câu 8.

    Một DN bán trang sức cao cấp chọn đặt showroom ở trung tâm thương mại sang trọng, mở cửa cả Chủ nhật, hỗ trợ trả góp 0%, và đóng gói sản phẩm trong hộp nhung đen với tên thương hiệu dập vàng. Theo tài liệu, các hoạt động này lần lượt tạo ra các loại hữu dụng (utility) nào?

    • A.

      Place utility - Time utility - Possession utility - Image utility

    • B.

      Form utility - Place utility - Time utility - Possession utility

    • C.

      Image utility - Possession utility - Time utility - Place utility

    • D.

      Time utility - Place utility - Image utility - Possession utility

  9. Câu 9.

    Theo mô hình đơn giản của quy trình marketing (Hình 1.1, Kotler & Armstrong), quy trình marketing diễn ra theo trình tự nào?

    • A.

      Tạo giá trị cho khách hàng → Thu nhận giá trị từ khách hàng → Xây dựng mối quan hệ → Phát triển quan hệ trao đổi

    • B.

      Hiểu thị trường → Xây dựng chiến lược marketing định hướng KH → Tạo giá trị cho KH → Thu nhận giá trị từ KH → Xây dựng & duy trì quan hệ KH

    • C.

      Sản xuất sản phẩm → Bán hàng → Thu tiền → Chăm sóc sau bán

    • D.

      Phân tích đối thủ → Định vị sản phẩm → Quảng cáo → Đo lường doanh số

  10. Câu 10.

    Phát biểu nào về 'Nhu cầu tiềm ẩn (latent need)' là CHÍNH XÁC nhất?

    • A.

      Là nhu cầu mà khách hàng đã biết rõ và đang chủ động tìm kiếm giải pháp.

    • B.

      Là nhu cầu khách hàng có thể đang cảm nhận nhưng chưa diễn đạt được, hoặc chưa biết rằng đã có giải pháp đáp ứng.

    • C.

      Là nhu cầu sinh lý cơ bản nhất của con người theo Maslow.

    • D.

      Là nhu cầu đã được tạo ra bởi hoạt động marketing.

  11. Câu 11.

    Một khách hàng cảm thấy rất tự hào khi tự mình hoàn thành một dự án cá nhân khó, ngay cả khi chưa ai khác biết về thành tích đó. Đây là biểu hiện của khái niệm nào theo tháp Maslow?

    • A.

      Sự tôn trọng từ bên ngoài (External esteem)

    • B.

      Lòng tự trọng bên trong (Internal esteem)

    • C.

      Nhu cầu tự hiện thực hóa (Self-Actualisation)

    • D.

      Nhu cầu về tình yêu và sự gắn kết

  12. Câu 12.

    Theo tài liệu, đâu KHÔNG phải là điều kiện cần có của một hoạt động trao đổi marketing thành công?

    • A.

      Từ hai bên trở lên, mỗi bên có thứ có giá trị mà bên kia mong muốn.

    • B.

      Các bên tự do chấp nhận hoặc từ chối đề nghị trao đổi.

    • C.

      Bên bán sản phẩm phải là nhà sản xuất trực tiếp.

    • D.

      Việc trao đổi phải đáp ứng kỳ vọng của các bên về chất lượng, giá cả.

  13. Câu 13.

    Khách hàng muốn mua một chiếc xe điện, nhưng giá cao. Doanh nghiệp đưa ra các giải pháp: trả góp 0% trong 24 tháng, chương trình thu cũ đổi mới, gói thuê bao pin hàng tháng. Theo tài liệu, các giải pháp này nhằm mục đích gì?

    • A.

      Tăng giá trị cảm nhận (benefits) của sản phẩm

    • B.

      Tăng khả năng thanh toán (ability to pay) của khách hàng

    • C.

      Tạo nhu cầu tiềm ẩn (latent need)

    • D.

      Giảm chi phí sản xuất của doanh nghiệp

  14. Câu 14.

    Theo AMA (American Marketing Association), marketing được định nghĩa là gì?

    • A.

      Quá trình tối đa hóa lợi nhuận cho doanh nghiệp thông qua hoạt động bán hàng.

    • B.

      Hoạt động, hệ thống các tổ chức và các quá trình nhằm tạo ra, truyền thông, phân phối và trao đổi những giá trị dành cho khách hàng, người sử dụng, đối tác và xã hội nói chung.

    • C.

      Quá trình nghiên cứu thị trường và thiết kế sản phẩm.

    • D.

      Chiến lược quảng cáo và xúc tiến bán hàng của doanh nghiệp.

  15. Câu 15.

    Một công ty thời trang nhanh (fast fashion) liên tục ra mắt bộ sưu tập mới giá rẻ, bắt trend nhanh. Khách hàng rất hài lòng. Tuy nhiên, chuỗi cung ứng sử dụng lao động giá rẻ với điều kiện kém và gây ô nhiễm môi trường. Theo quan điểm marketing vì xã hội, phân tích nào đúng nhất?

    • A.

      Công ty đang thực hiện đúng Marketing Concept vì thỏa mãn tốt nhu cầu khách hàng.

    • B.

      Công ty đang thực hiện đúng Marketing Concept nhưng chưa đạt Societal Marketing Concept vì chưa cân bằng lợi ích xã hội/môi trường.

    • C.

      Công ty này đang vi phạm pháp luật nên không nằm trong phạm vi phân tích marketing.

    • D.

      Khách hàng không có quyền yêu cầu DN phải có trách nhiệm xã hội vì đó là việc của chính phủ.

  16. Câu 16.

    Phòng gym chạy chương trình 'Đăng ký ngay hôm nay! Giảm 50%! Chỉ còn 3 ngày!' và khách hàng đăng ký ồ ạt, nhưng sau đó nhiều người nhanh chóng bỏ tập và không gia hạn. Phòng gym này đang áp dụng quan điểm nào và vấn đề cốt lõi là gì?

    • A.

      Quan điểm coi trọng sản phẩm; vấn đề là thiếu đầu tư vào thiết bị.

    • B.

      Quan điểm coi trọng tiêu thụ (Selling Concept); vấn đề là không thỏa mãn nhu cầu thực sự của khách hàng, dẫn đến mất khách sau bán.

    • C.

      Quan điểm coi trọng marketing; vấn đề là chiến lược giá chưa hợp lý.

    • D.

      Quan điểm coi trọng sản xuất; vấn đề là năng lực phục vụ không đủ.

  17. Câu 17.

    Một nhà nghiên cứu hoàn thành một bài báo khoa học chất lượng cao và nhận Giải Bài báo xuất sắc (Best Paper Award) tại hội nghị quốc tế. Theo tài liệu, niềm vui đến từ giải thưởng này thuộc loại nhu cầu nào?

    • A.

      Lòng tự trọng bên trong (Internal esteem)

    • B.

      Sự tôn trọng từ bên ngoài (External esteem)

    • C.

      Nhu cầu tự hiện thực hóa (Self-Actualisation)

    • D.

      Nhu cầu vượt lên trên bản thân (Self-Transcendence)

  18. Câu 18.

    Một DN bán đồ ăn nhanh nhận thấy nhu cầu thị trường giảm vì khách hàng ngày càng quan tâm đến sức khỏe. Theo quan điểm Marketing vì xã hội, DN này nên làm gì?

    • A.

      Tiếp tục bán những sản phẩm nhiều đường, nhiều muối vì đó là thứ khách hàng đã quen và DN có lợi nhuận cao.

    • B.

      Bỏ ngành đồ ăn nhanh vì không còn phù hợp với xu hướng.

    • C.

      Bổ sung các lựa chọn lành mạnh hơn, cung cấp thông tin dinh dưỡng minh bạch, điều chỉnh khẩu phần hợp lý, đồng thời vẫn duy trì doanh số.

    • D.

      Tài trợ các chương trình thể thao cộng đồng để cải thiện hình ảnh thương hiệu.

  19. Câu 19.

    Theo tài liệu, sự khác biệt cốt lõi giữa 'Nhu cầu (Needs)', 'Mong muốn (Wants)' và 'Cầu (Demands)' là gì?

    • A.

      Needs là mong muốn cụ thể; Wants là nhu cầu sinh lý; Demands là mong muốn có khả năng thanh toán.

    • B.

      Needs là trạng thái thiếu hụt cơ bản; Wants là hình thức cụ thể của needs chịu ảnh hưởng văn hóa; Demands là wants có khả năng và sẵn sàng thanh toán.

    • C.

      Cả ba khái niệm là đồng nhất, chỉ khác nhau về cách gọi.

    • D.

      Needs và Wants là như nhau; Demands là tổng hợp của cả hai.

  20. Câu 20.

    Một công ty khởi nghiệp phát triển ứng dụng giao đồ ăn nhận thấy: khách hàng không chỉ cần 'giao đồ ăn' mà còn cần 'biết dinh dưỡng', 'giao nhanh', 'theo dõi đơn hàng realtime', 'thanh toán linh hoạt'. Theo mô hình giá trị cảm nhận trong tài liệu, công ty nên tập trung vào đâu?

    • A.

      Chỉ tập trung vào giảm giá đồ ăn để giảm chi phí cảm nhận.

    • B.

      Tăng lợi ích cảm nhận (cải thiện chất lượng, thêm tính năng, dịch vụ tốt hơn, trải nghiệm) VÀ giảm chi phí cảm nhận (thời gian, công sức, rủi ro, tâm lý).

    • C.

      Tập trung vào quảng cáo để thay đổi nhận thức khách hàng.

    • D.

      Tăng giá bán để có nguồn lực đầu tư vào quảng cáo.

Đáp án và giải thích từng câu có trong chế độ .