Quản trị Kho hàng University

Đề kiểm tra Chương 1: Tổng quan về Quản trị Kho hàng

20 questions
30 min
Answer key

Exam info

Subject
Quản trị Kho hàng
Exam type
University
Questions
20
Duration
30 min
Answers
✓ With explanations

Questions (20)

  1. Q 1.

    Theo nội dung chương, kho hàng được định nghĩa là gì?

    • A.

      Một không gian được quy hoạch để lưu trữ và xử lý hàng hóa, nguyên vật liệu.

    • B.

      Một tòa nhà bất kỳ mà doanh nghiệp thuê để chứa hàng tạm thời.

    • C.

      Nơi chỉ để trưng bày sản phẩm cho khách hàng đến xem.

    • D.

      Khu vực sản xuất hàng hóa trước khi đưa ra thị trường.

  2. Q 2.

    Kho hàng hiện đại không chỉ đơn thuần là nơi chứa hàng mà còn thực hiện các hoạt động tạo thêm giá trị. Hoạt động nào sau đây KHÔNG được nêu là hoạt động giá trị gia tăng trong kho?

    • A.

      Đóng gói (packaging) và dán nhãn (labeling).

    • B.

      Cross-docking và quản lý hàng trả lại (returns management).

    • C.

      Sản xuất và lắp ráp hoàn chỉnh sản phẩm từ nguyên liệu.

    • D.

      Tích hợp với công nghệ tự động hóa và hệ thống WMS.

  3. Q 3.

    Vai trò "Break Bulk" (chia nhỏ lô hàng) của kho được hiểu như thế nào?

    • A.

      Gom nhiều lô hàng nhỏ từ các nhà cung cấp khác nhau thành một lô lớn để vận chuyển.

    • B.

      Nhận một lô hàng lớn (ví dụ: 1 pallet 1.000 sản phẩm) rồi chia thành các đơn nhỏ để giao cho nhiều cửa hàng/khách hàng.

    • C.

      Đóng gói lại sản phẩm để thay đổi bao bì theo yêu cầu của thị trường.

    • D.

      Vận chuyển hàng thẳng từ nhà cung cấp đến khách hàng mà không qua kho.

  4. Q 4.

    Kho hàng giúp doanh nghiệp cân bằng cung và cầu, quản lý thời gian dẫn hàng (lead time), gom hàng và cải thiện dịch vụ khách hàng. Đâu KHÔNG phải là lợi ích được nêu trong chương?

    • A.

      Giảm thiểu chi phí logistics.

    • B.

      Tăng mức độ phục vụ khách hàng.

    • C.

      Loại bỏ hoàn toàn thời gian dẫn hàng (lead time).

    • D.

      Gom hàng/sản phẩm để vận chuyển hiệu quả hơn.

  5. Q 5.

    Theo xu hướng chuỗi cung ứng, sự phát triển của thương mại điện tử (e-commerce) ảnh hưởng đến kho hàng như thế nào?

    • A.

      Kho phải xử lý nhiều đơn hàng nhỏ lẻ, đòi hỏi tốc độ và độ chính xác cao hơn.

    • B.

      Kho không cần đầu tư thêm thiết bị vì đơn hàng nhỏ dễ xử lý hơn.

    • C.

      Các tòa nhà kho thiếu linh hoạt sẽ được mở rộng thêm.

    • D.

      Kho chỉ cần phục vụ kênh B2B, không cần quan tâm B2C.

  6. Q 6.

    Thách thức nào sau đây là đặc trưng của vận hành kho E-Fulfillment?

    • A.

      Nhu cầu ít biến động theo mùa, rất ổn định quanh năm.

    • B.

      Chỉ phục vụ một số ít chủng loại sản phẩm giá trị cao.

    • C.

      Tính mùa vụ cao, nhiều chủng loại hàng, và yêu cầu giao hàng chính xác đúng hạn.

    • D.

      Không cần đầu tư công nghệ vì đơn hàng đơn giản.

  7. Q 7.

    Sự khác biệt cốt lõi giữa Warehouse (kho hàng) và Distribution Center (trung tâm phân phối) là gì?

    • A.

      Warehouse nhấn mạnh "flow" - dòng chảy hàng hóa; Distribution Center nhấn mạnh "storage" - lưu trữ.

    • B.

      Cả hai đều có chức năng hoàn toàn giống nhau, chỉ khác tên gọi.

    • C.

      Warehouse nhấn mạnh lưu trữ (storage) - giữ hàng; Distribution Center nhấn mạnh dòng chảy (flow) - đẩy hàng đi.

    • D.

      Distribution Center chỉ phục vụ B2C, Warehouse chỉ phục vụ B2B.

  8. Q 8.

    Trong phân loại kho theo vị trí trong chuỗi cung ứng, "Intermediate warehouse / sub-assembly facility" là gì?

    • A.

      Kho nguyên vật liệu đầu vào cho sản xuất.

    • B.

      Kho trung gian / cơ sở lắp ráp bán thành phẩm.

    • C.

      Kho chứa thành phẩm sẵn sàng giao cho khách hàng.

    • D.

      Trung tâm gom hàng và kho trung chuyển.

  9. Q 9.

    Kho lạnh (Refrigerated warehouse) thuộc phân loại kho nào sau đây?

    • A.

      Phân loại theo phạm vi phục vụ.

    • B.

      Phân loại theo hình thức sở hữu.

    • C.

      Phân loại theo kiểm soát nhiệt độ.

    • D.

      Phân loại theo logistics.

  10. Q 10.

    Kho do doanh nghiệp sở hữu và vận hành để phục vụ riêng cho hoạt động của mình thuộc loại kho nào theo hình thức sở hữu?

    • A.

      Public warehouse (kho công cộng).

    • B.

      Contract warehouse (kho hợp đồng).

    • C.

      Private warehouse (kho tư nhân).

    • D.

      Multi-client warehouse (kho phục vụ nhiều khách hàng).

  11. Q 11.

    Theo phân loại kho theo phạm vi phục vụ, thứ tự nào sau đây phản ánh đúng mô hình từ rộng đến hẹp?

    • A.

      Local warehouse → Regional warehouse → Central warehouse.

    • B.

      Central warehouse → Regional warehouse → Local warehouse.

    • C.

      Regional warehouse → Central warehouse → Local warehouse.

    • D.

      Central warehouse → Local warehouse → Regional warehouse.

  12. Q 12.

    WIP (Work-in-Process) trong bối cảnh hàng lưu trữ trong kho được hiểu là gì?

    • A.

      Nguyên vật liệu thô chưa qua xử lý.

    • B.

      Sản phẩm đang trong quá trình sản xuất / bán thành phẩm.

    • C.

      Sản phẩm hoàn thiện sẵn sàng xuất bán.

    • D.

      Các vật tư tiêu hao phục vụ vận hành kho.

  13. Q 13.

    Hải sản đông lạnh và rau quả xuất khẩu được nêu là ví dụ của loại sản phẩm nào trong phân loại hàng lưu trữ?

    • A.

      Standardized products (sản phẩm tiêu chuẩn hóa).

    • B.

      Specialized products (sản phẩm chuyên biệt).

    • C.

      Miscellaneous items (vật tư khác).

    • D.

      Work-in-Process (sản phẩm dở dang).

  14. Q 14.

    Trong 9 lý do cần hàng tồn kho, "Economies of scale" (lợi thế kinh tế theo quy mô) được minh họa bằng ví dụ nào?

    • A.

      Nhu cầu khách hàng biến động theo mùa như Tết, Black Friday.

    • B.

      Mua 10.000 sản phẩm cùng lúc có thể được chiết khấu số lượng.

    • C.

      Khoảng cách địa lý giữa nhà sản xuất và người tiêu dùng cuối.

    • D.

      Lưu trữ hàng dự phòng khi sản xuất bị gián đoạn.

  15. Q 15.

    Buffer stock (tồn kho dự phòng) tồn tại nhằm mục đích gì?

    • A.

      Tăng chi phí vận chuyển bằng cách vận chuyển thường xuyên hơn.

    • B.

      Tận dụng chiết khấu khi mua hàng số lượng lớn.

    • C.

      Bảo vệ doanh nghiệp khi sản xuất bị gián đoạn.

    • D.

      Đáp ứng khoảng cách địa lý giữa nhà sản xuất và người tiêu dùng.

  16. Q 16.

    Sự đánh đổi giữa tần suất vận chuyển và chi phí vận chuyển (Shipping frequency vs cost) được hiểu như thế nào?

    • A.

      Vận chuyển càng nhiều lần thì luôn rẻ hơn và nhanh hơn.

    • B.

      Vận chuyển nhiều lần có thể nhanh hơn nhưng có nguy cơ tốn chi phí hơn.

    • C.

      Tần suất vận chuyển và chi phí không liên quan đến nhau.

    • D.

      Chỉ cần vận chuyển đúng một lần duy nhất là tốt nhất.

  17. Q 17.

    Cross-docking center (Trung tâm cross-docking) thuộc loại kho nào theo phân loại của chương?

    • A.

      Phân loại theo hình thức sở hữu.

    • B.

      Phân loại theo vị trí trong chuỗi cung ứng.

    • C.

      Phân loại theo kiểm soát nhiệt độ.

    • D.

      Phân loại theo phạm vi phục vụ.

  18. Q 18.

    Vai trò nào sau đây thuộc nhóm "Assortment Management" (Quản lý danh mục/chủng loại hàng) của kho?

    • A.

      Tích lũy hàng tồn kho để dự phòng.

    • B.

      Chia một lô hàng lớn thành nhiều đơn nhỏ.

    • C.

      Tổ chức, sắp xếp và quản lý đa dạng chủng loại hàng hóa trong kho để phục vụ khách hàng.

    • D.

      Gom nhiều lô hàng nhỏ thành một lô lớn để vận chuyển.

  19. Q 19.

    Câu chốt "Tồn kho tồn tại vì cung và cầu không phải lúc nào cũng xảy ra cùng thời điểm, cùng địa điểm và cùng số lượng" phản ánh điều gì?

    • A.

      Tồn kho là kết quả tất yếu của sự mất cân đối giữa cung và cầu về thời gian, không gian và số lượng.

    • B.

      Tồn kho chỉ tồn tại khi doanh nghiệp sản xuất dư thừa.

    • C.

      Tồn kho là do lỗi của nhà cung cấp.

    • D.

      Tồn kho có thể được loại bỏ hoàn toàn nếu kho vận hành tốt.

  20. Q 20.

    Mục tiêu chính khi kho ngày càng được tích hợp với công nghệ tự động hóa và hệ thống quản lý kho (WMS) là gì?

    • A.

      Tăng chi phí vận hành để tạo thêm việc làm.

    • B.

      Tăng hiệu quả hoạt động của kho.

    • C.

      Thay thế hoàn toàn con người trong kho.

    • D.

      Làm cho kho phức tạp hơn mà không cải thiện kết quả.

Answers and explanations are in mode.