Tài chính định lượng và Quản trị rủi ro University

Đề kiểm tra Chương 1: Tổng quan về Tài chính và Các lý thuyết Tài chính

20 questions
45 min
Answer key

Exam info

Subject
Tài chính định lượng và Quản trị rủi ro
Exam type
University
Questions
20
Duration
45 min
Answers
✓ With explanations

Questions (20)

  1. Q 1.

    Theo nội dung chương 1, tài chính (Finance) xoay quanh ba câu hỏi lớn nào sau đây?

    • A.

      Tiền ở đâu, tiền được sử dụng như thế nào, làm thế nào để tối đa hóa lợi ích và kiểm soát rủi ro.

    • B.

      Tiền từ đâu, ai quản lý tiền, lãi suất bao nhiêu.

    • C.

      Ai cần tiền, ai cho vay, thị trường nào giao dịch.

    • D.

      Đầu tư ở đâu, vay bao nhiêu, lợi nhuận kỳ vọng ra sao.

  2. Q 2.

    Các chủ thể chính trong tài chính gồm những nhóm nào?

    • A.

      Cá nhân/hộ gia đình, doanh nghiệp, ngân hàng trung ương.

    • B.

      Cá nhân/hộ gia đình, doanh nghiệp, chính phủ.

    • C.

      Nhà đầu tư, ngân hàng thương mại, công ty chứng khoán.

    • D.

      Cá nhân, doanh nghiệp, tổ chức tài chính quốc tế.

  3. Q 3.

    Trong ba lĩnh vực lớn của tài chính, lĩnh vực nào tập trung vào quyết định đầu tư, quyết định tài trợ và quyết định phân phối?

    • A.

      Tài chính cá nhân (Personal Finance).

    • B.

      Tài chính công (Public Finance).

    • C.

      Tài chính doanh nghiệp (Corporate Finance).

    • D.

      Tài chính hành vi (Behavioral Finance).

  4. Q 4.

    Một khoản tiền 100 triệu đồng đầu tư với mức sinh lời 8%/năm sẽ có giá trị tương lai sau một năm là bao nhiêu (bỏ qua các yếu tố khác)?

    • A.

      100 triệu đồng.

    • B.

      108 triệu đồng.

    • C.

      108,3 triệu đồng.

    • D.

      92 triệu đồng.

  5. Q 5.

    Khái niệm 'Homo Economicus' trong tài chính truyền thống thể hiện đặc điểm nào sau đây?

    • A.

      Con người luôn bị chi phối bởi cảm xúc và tâm lý bầy đàn.

    • B.

      Con người hành động hoàn toàn duy lý, tối đa hóa lợi ích và có đầy đủ thông tin.

    • C.

      Con người ra quyết định dựa trên trực giác và kinh nghiệm cá nhân.

    • D.

      Con người luôn có hành vi giống nhau bất kể bối cảnh.

  6. Q 6.

    Tài chính hành vi (Behavioral Finance) ra đời nhằm giải thích điều gì?

    • A.

      Cách con người thực sự đưa ra quyết định tài chính dưới ảnh hưởng của tâm lý và cảm xúc.

    • B.

      Cách tính giá trị hiện tại của dòng tiền trong tương lai.

    • C.

      Cách xác định cơ cấu vốn tối ưu cho doanh nghiệp.

    • D.

      Cách định giá quyền chọn bằng mô hình Black–Scholes.

  7. Q 7.

    Vấn đề nền tảng 'Quyết định đầu tư' trong tài chính nhằm trả lời câu hỏi nào?

    • A.

      Huy động vốn từ nguồn nào với chi phí thấp nhất?

    • B.

      Nên đầu tư vào dự án nào, với số vốn bao nhiêu để tạo ra giá trị?

    • C.

      Nên giữ lại lợi nhuận hay chia cổ tức?

    • D.

      Làm thế nào để quản lý hàng tồn kho hiệu quả?

  8. Q 8.

    Theo mục 1.2, vấn đề nền tảng nào sau đây thuộc nhóm quyết định tài trợ?

    • A.

      Lựa chọn cơ cấu vốn phù hợp giữa nợ và vốn chủ sở hữu.

    • B.

      Lựa chọn dự án có NPV dương để đầu tư.

    • C.

      Lựa chọn chính sách cổ tức cho cổ đông.

    • D.

      Lựa chọn mức tồn kho tối ưu.

  9. Q 9.

    Nguyên lý nền tảng nào của tài chính thể hiện rõ nhất qua nhận định: 'lợi nhuận kỳ vọng cao thường đi kèm rủi ro cao'?

    • A.

      Quan hệ giữa lợi nhuận và rủi ro.

    • B.

      Giá trị của tiền theo thời gian.

    • C.

      Định giá tài sản.

    • D.

      Thông tin và vấn đề đại diện.

  10. Q 10.

    Vấn đề 'Thông tin và vấn đề đại diện' (agency problem) phát sinh khi nào?

    • A.

      Khi doanh nghiệp huy động quá nhiều vốn vay.

    • B.

      Khi người sở hữu vốn và người quản lý vốn không phải là cùng một người, dẫn đến xung đột lợi ích.

    • C.

      Khi thị trường chứng khoán biến động mạnh.

    • D.

      Khi chính phủ thay đổi chính sách thuế.

  11. Q 11.

    Theo tài liệu, ai là nhân vật quan trọng của Kinh tế học Cổ điển với quan điểm thị trường vận hành theo 'bàn tay vô hình'?

    • A.

      John M. Keynes.

    • B.

      Eugene F. Fama.

    • C.

      Adam Smith.

    • D.

      Harry Markowitz.

  12. Q 12.

    Khái niệm 'animal spirits' (bản năng/động lực tâm lý) được John M. Keynes sử dụng để nhấn mạnh điều gì?

    • A.

      Con người luôn hành động hoàn toàn lý trí trong quyết định đầu tư.

    • B.

      Tâm lý có thể gây ra hưng phấn, đầu cơ, hoảng loạn và biến động kinh tế.

    • C.

      Thị trường chứng khoán luôn phản ánh đầy đủ thông tin.

    • D.

      Giá cổ phiếu biến động hoàn toàn ngẫu nhiên.

  13. Q 13.

    Theo Lý thuyết bước đi ngẫu nhiên (Random Walk Theory) của Louis Bachelier (1900), điều nào sau đây là đúng?

    • A.

      Giá cổ phiếu có thể dự đoán dựa trên xu hướng quá khứ.

    • B.

      Giá cổ phiếu biến động ngẫu nhiên và độc lập với nhau.

    • C.

      Nhà đầu tư có thể tạo lợi nhuận vượt trội nhờ phân tích kỹ thuật.

    • D.

      Giá cổ phiếu luôn phản ánh giá trị nội tại của doanh nghiệp.

  14. Q 14.

    Lý thuyết lợi ích kỳ vọng (Expected Utility Theory) của von Neumann và Morgenstern được xem là:

    • A.

      Mô hình mô tả cách con người thực sự ra quyết định.

    • B.

      Mô hình chuẩn tắc mô tả cách con người lý trí nên ra quyết định khi đối mặt với rủi ro.

    • C.

      Mô hình chỉ áp dụng khi xác suất các kết quả đã biết chắc chắn.

    • D.

      Mô hình thuộc trường phái Tài chính hành vi.

  15. Q 15.

    Giả thuyết thị trường hiệu quả (EMH) của Eugene Fama dựa trên những nền tảng nào?

    • A.

      Lý thuyết triển vọng, Lý thuyết danh mục, Định lý Bayes.

    • B.

      Expected Utility Theory, Định lý Bayes, Random Walk Theory.

    • C.

      Lý thuyết tính hợp lý có giới hạn, Bounded Rationality, CAPM.

    • D.

      Animal spirits, Black–Scholes, APT.

  16. Q 16.

    Theo mục 1.4, lý thuyết danh mục đầu tư của Harry Markowitz (1952) có ý tưởng chính nào?

    • A.

      Tập trung đầu tư vào một tài sản có lợi nhuận cao nhất.

    • B.

      Đa dạng hóa danh mục giúp giảm rủi ro, đồng thời xem xét cả lợi nhuận kỳ vọng và rủi ro.

    • C.

      Thị trường luôn phản ánh đầy đủ thông tin, không thể tạo lợi nhuận vượt trội.

    • D.

      Giá cổ phiếu biến động ngẫu nhiên và không thể dự đoán.

  17. Q 17.

    Điểm khác biệt cơ bản giữa CAPM và APT theo tài liệu là gì?

    • A.

      CAPM là mô hình đa yếu tố, APT là mô hình một yếu tố.

    • B.

      CAPM là mô hình một yếu tố (dùng Beta), APT là mô hình đa yếu tố.

    • C.

      CAPM được phát triển bởi Markowitz, APT được phát triển bởi Fama.

    • D.

      CAPM không đề cập đến rủi ro, APT đề cập đến rủi ro.

  18. Q 18.

    Mô hình định giá quyền chọn Black–Scholes–Merton được phát triển vào thời kỳ nào?

    • A.

      Thế kỷ 18–19, thời Kinh tế học Cổ điển.

    • B.

      Đầu những năm 1970, thời kỳ Kinh tế học Keynes.

    • C.

      Từ năm 1980, thời kỳ Tài chính hành vi.

    • D.

      Từ năm 2009, thời kỳ Tài chính cảm xúc.

  19. Q 19.

    Herbert A. Simon đóng góp lý thuyết nào cho sự phát triển của Tài chính hành vi?

    • A.

      Lý thuyết triển vọng (Prospect Theory).

    • B.

      Lý thuyết tính hợp lý có giới hạn (Bounded Rationality).

    • C.

      Lý thuyết bước đi ngẫu nhiên (Random Walk Theory).

    • D.

      Lý thuyết lợi ích kỳ vọng (Expected Utility Theory).

  20. Q 20.

    Tài chính cảm xúc (Emotional Finance) của Richard Taffler và David Tuckett tập trung nghiên cứu điều gì?

    • A.

      Mối quan hệ giữa lãi suất và giá cổ phiếu.

    • B.

      Ảo tưởng, mong muốn và các quá trình vô thức để giải thích hành vi cảm tính của nhà đầu tư.

    • C.

      Cách định giá quyền chọn bằng mô hình toán học.

    • D.

      Xác định cơ cấu vốn tối ưu cho doanh nghiệp.

Answers and explanations are in mode.