Vận chuyển container đường biển University

ĐỀ KIỂM TRA CHƯƠNG 1 – TỔNG QUAN VỀ VẬN CHUYỂN CONTAINER ĐƯỜNG BIỂN

20 questions
45 min
Answer key

Exam info

Subject
Vận chuyển container đường biển
Exam type
University
Questions
20
Duration
45 min
Answers
✓ With explanations

Questions (20)

  1. Q 1.

    Theo ISO 668:1995, đặc điểm nào phù hợp nhất để xác định một thiết bị vận tải là container?

    • A.

      Chỉ cần có thể tích bên trong từ 1 m³ trở lên.

    • B.

      Có thể xếp chồng và được thiết kế cho vận chuyển đa phương thức mà không phải dỡ hàng khi chuyển đổi phương thức.

    • C.

      Chỉ dùng để vận chuyển hàng rời trên đường bộ.

    • D.

      Không cần các bộ phận hỗ trợ nâng hạ và bốc xếp.

  2. Q 2.

    Khi đánh giá khả năng container hóa một lô hàng, giới hạn thực tế quan trọng nhất là gì?

    • A.

      Mọi loại hàng hóa đều có thể đóng container với hiệu quả tối ưu.

    • B.

      Kích thước và trọng lượng container phải được thiết kế riêng cho từng tuyến.

    • C.

      Container phải có sức chứa lớn hơn sức chứa của tàu đang khai thác.

    • D.

      Kích thước, thể tích và trọng lượng hàng phải phù hợp với sức chứa container.

  3. Q 3.

    Chủ hàng muốn giảm bớt thủ tục hải quan khi vận chuyển hàng bằng container. Ưu điểm nào của container hóa phù hợp nhất với mục tiêu này?

    • A.

      Chuẩn hóa đơn vị vận chuyển giúp đơn giản hóa thủ tục hải quan.

    • B.

      Container hóa loại bỏ hoàn toàn việc kiểm tra hàng hóa.

    • C.

      Mọi loại hàng hóa đều được bảo đảm hiệu quả tối ưu khi đóng trong container.

    • D.

      Container hóa làm giảm mọi rủi ro mất cắp hoặc hư hỏng hàng đến bằng không.

  4. Q 4.

    Mốc lịch sử năm 1956 gắn với sự kiện nào?

    • A.

      Thoburn C. Brown thiết kế container nhôm tại Mỹ.

    • B.

      Quân đội Mỹ sử dụng container để vận chuyển vật tư trong Thế chiến II.

    • C.

      Malcolm McLean phát triển tàu, cảng và hệ thống khóa container chuyên dụng.

    • D.

      Tàu SS Fairland cập cảng Rotterdam.

  5. Q 5.

    Mục tiêu trung tâm của Công ước CSC là gì?

    • A.

      Thống nhất biểu thuế và phân loại hàng hóa xuất khẩu.

    • B.

      Đảm bảo an toàn khi nâng hạ, xếp chồng và vận chuyển container.

    • C.

      Xác định quyền sở hữu của container trong mọi giao dịch.

    • D.

      Tiêu chuẩn hóa cách tính sức chứa tàu bằng TEU.

  6. Q 6.

    Theo chế độ kiểm tra định kỳ được nêu trong tài liệu, trình tự nào là đúng?

    • A.

      Kiểm tra lần đầu sau 5 năm, các lần sau cách nhau 30 tháng và không cần kiểm tra sau sửa chữa lớn.

    • B.

      Kiểm tra lần đầu sau 5 năm, các lần sau mỗi 30 tháng và phải kiểm tra khi trải qua sửa chữa lớn.

    • C.

      Kiểm tra lần đầu sau 30 tháng, các lần sau cách nhau 5 năm và không kiểm tra sau sửa chữa lớn.

    • D.

      Chỉ kiểm tra sau mỗi 5 năm và không có các lần kiểm tra định kỳ 30 tháng.

  7. Q 7.

    Nhóm thông tin nào thường được cung cấp trên biển CSC?

    • A.

      Ngày sản xuất container và tên của chủ sở hữu.

    • B.

      Mớn nước của tàu chuyên chở và tên thuyền trưởng.

    • C.

      Loại hàng hóa, tuyến vận chuyển và thời hạn giao hàng.

    • D.

      Ngày sản xuất, trọng lượng tối đa, tải trọng xếp chồng và giá trị thử nghiệm.

  8. Q 8.

    Doanh nghiệp cần thêm container cho một đợt hàng tăng đột biến nhưng không muốn tăng vốn đầu tư mua. Mục tiêu nào của hoạt động thuê container phù hợp nhất?

    • A.

      Loại bỏ hoàn toàn chi phí vận chuyển container rỗng.

    • B.

      Buộc mọi container thuê phải được sử dụng theo một tuyến cố định.

    • C.

      Bổ sung container khi nhu cầu tăng và giảm vốn đầu tư mua container.

    • D.

      Thay thế hoàn toàn việc kiểm tra an toàn định kỳ theo CSC.

  9. Q 9.

    Chủ hàng cần nhận container tại cảng A và trả tại cảng B theo thỏa thuận, không bắt buộc theo một hành trình cố định. Hình thức thuê nào phù hợp nhất?

    • A.

      One-way Lease với yêu cầu container phải trả về cảng A.

    • B.

      Master Lease cho phép nhận và trả container tại các địa điểm được thỏa thuận.

    • C.

      Round-trip Lease với điều kiện phải trả container về đúng cảng A.

    • D.

      Hình thức mua container trả một khoản tiền cố định.

  10. Q 10.

    Bốn container 20 feet và hai container 40 feet tương đương tổng cộng bao nhiêu TEU?

    • A.

      6 TEU.

    • B.

      10 TEU.

    • C.

      12 TEU.

    • D.

      8 TEU.

  11. Q 11.

    Theo bảng phân loại trong tài liệu, tàu có sức chở 3.500 TEU thuộc loại nào?

    • A.

      Panamax.

    • B.

      Feedermax.

    • C.

      New Panamax.

    • D.

      ULCV.

  12. Q 12.

    Tàu có sức chở 12.000 TEU được xếp vào nhóm tàu nào?

    • A.

      Post-Panamax.

    • B.

      ULCV.

    • C.

      New Panamax.

    • D.

      Feeder.

  13. Q 13.

    Bộ kích thước nào phù hợp với các giới hạn được nêu cho tàu Panamax trong tài liệu?

    • A.

      Chiều dài khoảng 280 m, chiều rộng 30 m và mớn nước 10 m.

    • B.

      Chiều dài khoảng 294,1 m, chiều rộng 32,3 m và mớn nước 12 m.

    • C.

      Chiều dài khoảng 225 m, chiều rộng 32,3 m và mớn nước 14,5 m.

    • D.

      Chiều dài khoảng 306 m, chiều rộng 45 m và mớn nước 16,5 m.

  14. Q 14.

    Điều kiện nào làm cơ sở để khai thác hiệu quả một tàu container cỡ lớn?

    • A.

      Chỉ cần có sức chở lớn là đủ, không cần xem xét tuyến và cảng.

    • B.

      Chỉ cần có đủ lượng hàng, không cần đầu tư cảng nước sâu và thiết bị.

    • C.

      Tàu càng lớn thì càng không cần cầu bến và thiết bị bốc xếp chuyên dụng.

    • D.

      Cần lượng hàng đủ lớn, cảng nước sâu, cầu bến và thiết bị phù hợp, đồng thời phải tuân thủ giới hạn kênh đào.

  15. Q 15.

    Container nằm dưới nhiều tầng container khác và chịu lực chằng buộc thuộc loại ứng suất nào?

    • A.

      Ứng suất tĩnh do xếp chồng và chằng buộc.

    • B.

      Ứng suất động do tàu chuyển động trên biển.

    • C.

      Ứng suất động do sóng biển tác động trực tiếp vào container.

    • D.

      Container không chịu ứng suất nào khi được xếp và chằng buộc đúng quy cách.

  16. Q 16.

    Vị trí container được ghi là 072304. Cách đọc nào là đúng?

    • A.

      BAY 07, ROW 04, TIER 23.

    • B.

      BAY 23, ROW 07, TIER 04.

    • C.

      BAY 07, ROW 23, TIER 04.

    • D.

      BAY 04, ROW 07, TIER 23.

  17. Q 17.

    Phát biểu nào mô tả đúng cách xác định và đánh số vị trí container trên tàu?

    • A.

      BAY xác định theo chiều ngang, ROW xác định theo chiều cao và TIER xác định theo chiều dọc.

    • B.

      BAY được đánh số theo chiều dọc từ mũi đến lái, ROW 00 là đường tâm và TIER được đánh số từ dưới lên.

    • C.

      BAY được đánh số từ lái đến mũi, ROW 00 là vị trí sát mạn tàu và TIER đánh số từ trên xuống.

    • D.

      ROW 00 là vị trí cao nhất, TIER là vị trí theo chiều dọc và BAY là vị trí theo chiều ngang.

  18. Q 18.

    Người gửi đóng đầy một container tại nơi gửi; đến cảng đích, hàng trong container được chia cho nhiều người nhận. Đây là hình thức vận chuyển nào?

    • A.

      FCL/LCL.

    • B.

      LCL/FCL.

    • C.

      FCL/FCL.

    • D.

      LCL/LCL.

  19. Q 19.

    Phát biểu nào phân biệt đúng hai khái niệm Merchant's Haulage và Carrier's Haulage?

    • A.

      Cả hai khái niệm đều được tổ chức bởi chủ hàng.

    • B.

      Merchant's Haulage do người chuyên chở tổ chức, còn Carrier's Haulage do chủ hàng tổ chức.

    • C.

      Cả hai khái niệm chỉ áp dụng đối với vận chuyển nội địa ngoài nước.

    • D.

      Merchant's Haulage do chủ hàng tổ chức, còn Carrier's Haulage do người chuyên chở tổ chức.

  20. Q 20.

    Cụm ánh xạ giữa thiết bị và vai trò nào sau đây đúng với toàn bộ thiết bị được nêu?

    • A.

      STS chuyên nâng container rỗng, RTG là thiết bị nâng cần vươn và RMG là cẩu giàn bờ.

    • B.

      Reach Stacker là cẩu giàn bờ, Spreader là thiết bị chạy ray và RMG là cẩu giàn bánh lốp.

    • C.

      STS bốc dỡ giữa tàu và bến, RTG hoạt động tại bãi, RMG chạy trên ray, Reach Stacker có cần vươn, Empty Container Handler nâng container rỗng và Spreader là khung chụp nâng.

    • D.

      Empty Container Handler là khung chụp nâng, Spreadsheet chuyên nâng container rỗng và RTG là thiết bị nâng cần vươn.

Answers and explanations are in mode.