Tổ chức công tác kế toán trong môi trường công nghệ University

Đề kiểm tra Chương 2 - Những xu hướng công nghệ mới ảnh hưởng tới công tác kế toán

40 câu
60 phút
Có đáp án

Thông tin đề

Môn
Tổ chức công tác kế toán trong môi trường công nghệ
Kỳ thi
University
Số câu
40 câu
Thời gian
60 phút
Đáp án
✓ Có giải thích

Nội dung đề (40 câu)

  1. Câu 1.

    Theo nội dung môn học, Trí tuệ nhân tạo (AI) được định nghĩa là gì?

    • A.

      Là hệ thống máy tính có khả năng tự ý thức và có cảm xúc như con người.

    • B.

      Là ứng dụng máy tính được phát triển để giải quyết các vấn đề phức tạp ở mức độ thông minh và chuyên môn của con người.

    • C.

      Là phần mềm kế toán giúp tự động hóa việc lập báo cáo tài chính.

    • D.

      Là một loại robot có hình dáng giống con người có thể thay thế hoàn toàn nhân viên kế toán.

  2. Câu 2.

    Theo Russell và Norvig (2021), Trí tuệ nhân tạo được xây dựng dựa trên nền tảng của những lĩnh vực nào?

    • A.

      Triết học, toán học, kinh tế học, tâm thần học, tâm lý học, kỹ thuật máy tính, kiểm soát và điều khiển học, ngôn ngữ học.

    • B.

      Toán học, vật lý, hóa học, sinh học, kỹ thuật máy tính.

    • C.

      Kỹ thuật máy tính, truyền thông, marketing, quản trị kinh doanh.

    • D.

      Ngôn ngữ học, lịch sử, địa lý, kỹ thuật máy tính, kiểm soát học.

  3. Câu 3.

    Đặc điểm của AI được đề cập đến một cách chi tiết theo bốn khía cạnh nào?

    • A.

      Hành động như con người, Suy nghĩ như con người, Suy nghĩ hợp lý và Hành động hợp lý.

    • B.

      Học máy, Mạng nơ-ron, Xử lý ngôn ngữ tự nhiên và Robotics.

    • C.

      Ghi nhớ, Tính toán, Phân tích và Đánh giá.

    • D.

      Thu thập dữ liệu, Xử lý dữ liệu, Phân tích dữ liệu và Trực quan hóa dữ liệu.

  4. Câu 4.

    Các thành phần chính của Trí tuệ nhân tạo bao gồm những yếu tố nào?

    • A.

      Máy tính, mạng internet, phần mềm, cơ sở dữ liệu.

    • B.

      Machine Learning, Neural Networks, Natural Language Processing và Robotics.

    • C.

      Phần cứng, phần mềm, dữ liệu và thuật toán.

    • D.

      Blockchain, Cloud Computing, Big Data và Internet of Things.

  5. Câu 5.

    Trợ lý trí tuệ nhân tạo AVA của Công ty Cổ phần MISA được tích hợp miễn phí trên phần mềm nào?

    • A.

      Phần mềm MISA AMIS Kế toán từ ngày 15/12/2023.

    • B.

      Phần mềm Microsoft Excel phiên bản 365.

    • C.

      Phần mềm FAST Accounting trên nền tảng Azure.

    • D.

      Phần mềm kế toán truyền thống không tên tuổi.

  6. Câu 6.

    Theo nội dung bài giảng, điểm nổi bật của Trợ lý AVA là gì?

    • A.

      Chỉ sử dụng công nghệ Robot để thay thế hoàn toàn kế toán viên.

    • B.

      Ứng dụng công nghệ AI hiện đại nhất hiện nay, gồm: trí tuệ nhân tạo tạo sinh (Generative AI) và Sản sinh ngôn ngữ tự nhiên (Natural language generation).

    • C.

      Chỉ sử dụng các thuật toán đơn giản để tính toán số liệu kế toán.

    • D.

      Là phần mềm chỉ hoạt động trên hệ điều hành Linux.

  7. Câu 7.

    Theo nội dung ứng dụng thực tế, Trợ lý AVA giúp tiết kiệm bao nhiêu phần trăm thời gian tìm kiếm báo cáo?

    • A.

      30% thời gian tìm kiếm.

    • B.

      50% thời gian tìm kiếm.

    • C.

      80% thời gian tìm kiếm.

    • D.

      100% thời gian tìm kiếm.

  8. Câu 8.

    Theo nội dung về Blockchain, khái niệm nào sau đây được định nghĩa đúng?

    • A.

      Blockchain là công nghệ sổ cái điện tử tập trung, có thể chỉnh sửa bởi một cơ quan quản lý trung ương.

    • B.

      Blockchain là công nghệ sổ cái điện tử được chia sẻ để lưu lại lịch sử giao dịch và không thể thay đổi.

    • C.

      Blockchain là một loại tiền điện tử duy nhất được phát minh vào năm 2009.

    • D.

      Blockchain là một phần mềm kế toán dùng để ghi chép sổ sách.

  9. Câu 9.

    Theo lịch sử phát triển của Blockchain, ai là người tạo ra Bitcoin và giới thiệu khái niệm Blockchain vào năm 2009?

    • A.

      Vitalik Buterin.

    • B.

      Satoshi Nakamoto.

    • C.

      Elon Musk.

    • D.

      Bill Gates.

  10. Câu 10.

    Mạng blockchain mở (Public Blockchain) có đặc điểm gì?

    • A.

      Bất cứ ai cũng có thể tham gia cơ chế đồng thuận; phân tán hoàn toàn, sổ cái không thay đổi; giao dịch ẩn danh nhưng minh bạch với tất cả.

    • B.

      Chỉ một tổ chức kiểm soát toàn bộ mạng, nhanh và riêng tư.

    • C.

      Nhiều tổ chức cùng tham gia, tốc độ xử lý rất nhanh và có khả năng mở rộng.

    • D.

      Tổ chức/cá nhân được cấp phép mới truy cập được.

  11. Câu 11.

    Trong Blockchain, cơ chế đồng thuận (consensus) được hiểu như thế nào?

    • A.

      Là quá trình tất cả các node đồng thuận với nhau về trạng thái đúng nhất (true state) của sổ cái.

    • B.

      Là quá trình một người quản trị duy nhất quyết định trạng thái của sổ cái.

    • C.

      Là quá trình xóa bỏ các giao dịch sai sót trong sổ cái.

    • D.

      Là quá trình các node đào Bitcoin thu lợi nhuận.

  12. Câu 12.

    Trong cơ chế vận hành của Blockchain, công nghệ mật mã được ứng dụng ở những khâu nào?

    • A.

      Chỉ ở khâu phê duyệt giao dịch.

    • B.

      Chỉ ở khâu móc xích các khối.

    • C.

      Khởi tạo và truyền thanh giao dịch (chữ ký số, khóa bí mật/công khai); Phê duyệt giao dịch (bằng chứng công việc hoặc cơ chế đồng thuận); Móc xích các khối (hàm băm).

    • D.

      Chỉ ở khâu khởi tạo giao dịch.

  13. Câu 13.

    So với cách tải dữ liệu tập trung truyền thống, mạng ngang hàng (peer-to-peer) của Blockchain có ưu điểm gì?

    • A.

      Chậm hơn và có điểm lỗi duy nhất.

    • B.

      Nhanh, không có điểm lỗi duy nhất, và tất cả người tải xuống cũng là người tải lên.

    • C.

      Sử dụng băng thông máy chủ cao hơn.

    • D.

      Chỉ cho phép máy chủ trung tâm tải dữ liệu.

  14. Câu 14.

    Theo nội dung bài giảng, "Node đầy đủ" (full node) trong mạng Blockchain có đặc điểm gì?

    • A.

      Chỉ chứa những giao dịch liên quan đến nó.

    • B.

      Chứa toàn bộ sổ cái (có khối lượng rất lớn) và thường là node đào (phê duyệt giao dịch).

    • C.

      Là node không tham gia phê duyệt giao dịch.

    • D.

      Chỉ có quyền đọc, không có quyền ghi.

  15. Câu 15.

    Hợp đồng thông minh (Smart Contract) được định nghĩa như thế nào?

    • A.

      Là hợp đồng được ký kết giữa hai bên dưới sự chứng kiến của luật sư.

    • B.

      Là các chương trình được lưu trữ trên blockchain và chạy khi các điều kiện được xác định trước được đáp ứng.

    • C.

      Là hợp đồng điện tử có chữ ký số nhưng vẫn cần bên thứ ba xác nhận.

    • D.

      Là hợp đồng chỉ áp dụng trong lĩnh vực tiền điện tử.

  16. Câu 16.

    Theo nội dung bài giảng, DAO vào năm 2016 đã kêu gọi được bao nhiêu tiền trong vòng 2 tháng?

    • A.

      50 triệu USD.

    • B.

      100 triệu USD.

    • C.

      200 triệu USD.

    • D.

      500 triệu USD.

  17. Câu 17.

    Blockchain giúp giảm thiểu khả năng xảy ra sai phạm kinh tế trong lĩnh vực kế toán như thế nào?

    • A.

      Bằng cách cho phép kế toán viên tự do chỉnh sửa số liệu sau khi nhập.

    • B.

      Bằng cách làm giảm phần lớn khả năng xảy ra sai sót khi đối chiếu thông tin phức tạp và khác biệt từ nhiều nguồn khác nhau; hồ sơ kế toán sẽ không thể chỉnh sửa và thay đổi một khi đã được lưu vào Blockchain.

    • C.

      Bằng cách thay thế hoàn toàn vai trò của kiểm toán viên.

    • D.

      Bằng cách chỉ cho phép một cá nhân duy nhất kiểm soát sổ cái.

  18. Câu 18.

    Hãng kiểm toán nào đã xây dựng khuôn khổ bảo mật và quản lý rủi ro từ Blockchain?

    • A.

      Deloitte.

    • B.

      EY (Ernst & Young).

    • C.

      KPMG.

    • D.

      PwC.

  19. Câu 19.

    Công nghệ điện toán đám mây (Cloud Computing) được định nghĩa như thế nào trong nội dung bài giảng?

    • A.

      Là việc cung cấp tài nguyên máy tính cho người dùng tùy theo mục đích sử dụng thông qua kết nối Internet.

    • B.

      Là công nghệ lưu trữ dữ liệu trên các thiết bị USB và ổ cứng ngoài.

    • C.

      Là một loại phần mềm chống virus cho máy tính.

    • D.

      Là công nghệ chỉ dùng cho các tập đoàn lớn với chi phí đầu tư ban đầu rất cao.

  20. Câu 20.

    Theo nội dung bài giảng, một trong những lợi ích khi sử dụng điện toán đám mây là gì?

    • A.

      Phải đầu tư máy chủ riêng với chi phí rất cao.

    • B.

      Cung cấp hạ tầng kỹ thuật số an toàn hơn và được quản lý tốt hơn nhờ khả năng lưu trữ và phân tích dữ liệu.

    • C.

      Không có khả năng thích ứng với các nền tảng mới.

    • D.

      Chỉ hoạt động trên hệ điều hành Windows.

  21. Câu 21.

    Theo nội dung, ứng dụng điện toán đám mây trong lĩnh vực kế toán, kiểm toán mang lại lợi ích gì?

    • A.

      Thông tin trực tuyến: kế toán có thể tự cập nhật dữ liệu trực tiếp vào hệ thống ở bất cứ đâu, trên bất cứ phương tiện nào.

    • B.

      Chỉ cho phép cập nhật dữ liệu trên máy tính tại văn phòng công ty.

    • C.

      Không cho phép kết nối với các công cụ phân tích dữ liệu lớn khác.

    • D.

      Không cung cấp thông tin cập nhật kịp thời.

  22. Câu 22.

    SaaS trong lĩnh vực phần mềm kế toán được viết tắt của cụm từ nào?

    • A.

      System-as-a-Service.

    • B.

      Software-as-a-Service.

    • C.

      Security-as-a-Service.

    • D.

      Storage-as-a-Service.

  23. Câu 23.

    Azure Cloud là dịch vụ điện toán đám mây do ai cung cấp và bắt đầu từ năm nào?

    • A.

      Do Google cung cấp từ năm 2008.

    • B.

      Do Amazon cung cấp từ năm 2010.

    • C.

      Do Microsoft cung cấp từ năm 2010.

    • D.

      Do Apple cung cấp từ năm 2012.

  24. Câu 24.

    Đám mây lai (cloud hybrid) được ứng dụng trong FAST Accounting mang lại lợi ích gì cho doanh nghiệp?

    • A.

      Cho phép doanh nghiệp sử dụng các dịch vụ Azure trên máy chủ riêng, hoặc mở rộng năng lực xử lý hiện tại mà không muốn tăng ngân sách đầu tư cho hạ tầng.

    • B.

      Buộc doanh nghiệp phải đầu tư toàn bộ máy chủ riêng với chi phí rất cao.

    • C.

      Không cho phép bảo vệ dữ liệu nhạy cảm.

    • D.

      Chỉ hoạt động với phần mềm của Microsoft.

  25. Câu 25.

    Theo nội dung bài giảng, Dữ liệu lớn (Big Data) được định nghĩa như thế nào?

    • A.

      Là tài sản thông tin dữ liệu có khối lượng lớn, tốc độ gia tăng cao, có tính đa dạng, xác thực và mang lại giá trị, đòi hỏi công nghệ mới để xử lý hiệu quả.

    • B.

      Là phần mềm kế toán chuyên dụng cho các doanh nghiệp lớn.

    • C.

      Là tập hợp các tập tin Excel được lưu trữ trong máy tính.

    • D.

      Là công nghệ blockchain được sử dụng trong lĩnh vực tài chính.

  26. Câu 26.

    Đặc điểm 5V của Big Data bao gồm những yếu tố nào?

    • A.

      Volume, Variety, Velocity, Veracity và Value.

    • B.

      Volume, Vision, Velocity, Veracity và Value.

    • C.

      Variety, Velocity, Veracity, Value và Visibility.

    • D.

      Volume, Variety, Velocity, Vitality và Value.

  27. Câu 27.

    Trong đặc điểm 5V của Big Data, "Veracity" được hiểu là gì?

    • A.

      Khối lượng dữ liệu.

    • B.

      Mức độ đa dạng của dữ liệu.

    • C.

      Tính xác thực của dữ liệu.

    • D.

      Tốc độ xử lý dữ liệu.

  28. Câu 28.

    Trong đặc điểm 5V của Big Data, "Velocity" đề cập đến điều gì?

    • A.

      Giá trị thông tin của dữ liệu.

    • B.

      Tốc độ dữ liệu được tạo ra, lưu trữ, xử lý và truy vấn, gần như theo thời gian thực.

    • C.

      Tính xác thực của dữ liệu.

    • D.

      Khối lượng của dữ liệu.

  29. Câu 29.

    Theo nội dung, Big Data có thể ứng dụng trong lĩnh vực y tế như thế nào?

    • A.

      Dựa vào số liệu trong các bệnh án để đưa ra dự đoán về nguy cơ mắc bệnh và xu hướng lây lan của bệnh.

    • B.

      Chỉ dùng để lưu trữ hồ sơ bệnh án điện tử.

    • C.

      Thay thế hoàn toàn bác sĩ trong việc chẩn đoán bệnh.

    • D.

      Chỉ dùng để quản lý thuốc trong bệnh viện.

  30. Câu 30.

    Theo nội dung, Big Data ứng dụng trong dự báo thời tiết mang lại lợi ích gì?

    • A.

      Các nhà khoa học dự báo với độ chính xác tương đối trong vòng 1 tuần cho đến 1 tháng, có khả năng cứu sống hàng triệu sinh linh.

    • B.

      Chỉ giúp dự báo thời tiết trong ngày.

    • C.

      Không có giá trị thực tiễn trong việc dự báo thời tiết.

    • D.

      Chỉ dự báo được tại các quốc gia phát triển.

  31. Câu 31.

    Theo nội dung, Big Data ứng dụng trong quản lý xã hội thông qua những công cụ nào?

    • A.

      Căn cước công dân gắn chip, sổ hộ khẩu điện tử, hộ chiếu điện tử, bảo hiểm xã hội điện tử.

    • B.

      Chỉ sử dụng giấy tờ truyền thống và sổ sách.

    • C.

      Chỉ áp dụng cho các doanh nghiệp tư nhân.

    • D.

      Không liên quan đến việc giảm thủ tục hành chính.

  32. Câu 32.

    Trong lĩnh vực tài chính, Big Data được ứng dụng như thế nào theo nội dung bài giảng?

    • A.

      Từ những dữ liệu chính xác, định kỳ, kịp thời thu thập được thông qua các giao dịch của khách hàng giúp phân tích, xếp hạng và quản lý các rủi ro trong đầu tư tài chính, tín dụng.

    • B.

      Chỉ dùng để lưu trữ các giao dịch ngân hàng.

    • C.

      Không có vai trò trong quản lý rủi ro tín dụng.

    • D.

      Chỉ áp dụng cho các ngân hàng lớn.

  33. Câu 33.

    Theo nội dung, Big Data giúp nâng cao tính giá trị của dữ liệu trong lĩnh vực kế toán như thế nào?

    • A.

      Các công ty lớn xếp loại data như một loại tài sản trên bảng cân đối kế toán; Big Data cho thấy hiệu quả rất lớn trong việc nâng cao tính giá trị cho bộ dữ liệu.

    • B.

      Không có tác động nào đến giá trị của dữ liệu.

    • C.

      Chỉ có giá trị với các doanh nghiệp nhỏ dưới 10 nhân viên.

    • D.

      Làm giảm giá trị của dữ liệu kế toán.

  34. Câu 34.

    Quy trình phân tích dữ liệu trong Big Data bao gồm các bước theo thứ tự nào?

    • A.

      Thu thập và làm sạch dữ liệu -> Phân tích dữ liệu -> Trực quan hóa -> Khai thác kết quả phân tích.

    • B.

      Khai thác kết quả phân tích -> Trực quan hóa -> Phân tích dữ liệu -> Thu thập và làm sạch dữ liệu.

    • C.

      Trực quan hóa -> Phân tích dữ liệu -> Thu thập dữ liệu -> Khai thác kết quả.

    • D.

      Phân tích dữ liệu -> Thu thập dữ liệu -> Trực quan hóa -> Khai thác kết quả.

  35. Câu 35.

    Theo nội dung bài giảng, bước "Trực quan hóa" trong quy trình phân tích dữ liệu nhằm mục đích gì?

    • A.

      Chuyển đổi dữ liệu sang định dạng để hiểu và thân thiện với người dùng.

    • B.

      Xóa bỏ các dữ liệu không chính xác.

    • C.

      Áp dụng kết quả phân tích vào việc lập kế hoạch.

    • D.

      Lưu trữ dữ liệu vào hệ thống.

  36. Câu 36.

    Theo nội dung, các ứng dụng của Blockchain bao gồm những lĩnh vực nào?

    • A.

      Cross-border payments, anti-money laundering tracking system và supply chain and logistics monitoring.

    • B.

      Chỉ áp dụng cho lĩnh vực tiền điện tử.

    • C.

      Chỉ dùng trong các trò chơi điện tử.

    • D.

      Chỉ áp dụng cho lĩnh vực giải trí.

  37. Câu 37.

    Theo nội dung, Blockchain có tiềm năng ứng dụng trong nền kinh tế chia sẻ như thế nào?

    • A.

      Thông qua việc cho phép thanh toán p2p, blockchain cho phép làm việc trực tiếp giữa các cá nhân, không cần tổ chức trung gian như Uber, Grab.

    • B.

      Chỉ áp dụng cho các công ty lớn như Uber và Grab.

    • C.

      Không có vai trò trong nền kinh tế chia sẻ.

    • D.

      Buộc phải sử dụng tổ chức trung gian để thanh toán.

  38. Câu 38.

    Theo nội dung, Blockchain giúp kiểm soát chuỗi cung ứng như thế nào?

    • A.

      Sổ cái phân tán cho phép kiểm soát, xác minh nguồn gốc sản phẩm. Ví dụ: mô hình cung ứng kim cương với dấu thời gian.

    • B.

      Chỉ áp dụng cho ngành thực phẩm.

    • C.

      Không thể xác minh nguồn gốc sản phẩm.

    • D.

      Chỉ phù hợp với doanh nghiệp nhỏ.

  39. Câu 39.

    Theo nội dung, Blockchain có thể ứng dụng trong quản lý danh tính như thế nào?

    • A.

      Các tổ chức quản lý danh tính cá nhân của khách hàng có thể chia sẻ trên mạng blockchain, cho phép khai thác hoặc xác minh chéo.

    • B.

      Chỉ lưu trữ danh tính trên máy chủ tập trung.

    • C.

      Không cho phép xác minh chéo danh tính.

    • D.

      Chỉ dùng cho các tổ chức chính phủ.

  40. Câu 40.

    Theo nội dung bài giảng, một số ứng dụng tiềm năng khác của Blockchain trong lĩnh vực kế toán, kiểm toán bao gồm:

    • A.

      Bằng chứng kiểm toán có thể theo dõi; Quá trình kiểm toán tự động; Xác thực giao dịch; Theo dõi quyền sở hữu tài sản; Hợp đồng thông minh; Hệ thống đăng ký và kiểm kê đối với mọi tài sản.

    • B.

      Chỉ áp dụng cho kiểm toán tài chính doanh nghiệp nhỏ.

    • C.

      Không thể theo dõi quyền sở hữu tài sản.

    • D.

      Chỉ giúp xác thực giao dịch tiền điện tử.

Đáp án và giải thích từng câu có trong chế độ .